Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537504-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án huyện Phong Thổ tỉnh Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200465241
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp thủy lợi năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 20:53:00 đến ngày 2020-05-27 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,579,422,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: sửa chữa thành cầu máng + thành kênh
1 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,89 m3
2 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m2
3 Ván khuôn cầu máng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m2
B Hạng mục: làm mới cầu máng L = 12m
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,43 m3
2 Đắp bờ kênh mương dung trọng gama ≤1,45T/m3 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,288 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,162 m3
4 Bê tông nền M150, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,162 m3
5 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,66 m3
6 Bê tông cầu máng, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,816 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,077 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2064 100m2
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1038 100m2
10 Ván khuôn cầu máng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5079 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cầu máng, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0534 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1435 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cầu máng, ĐK ≤18mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3605 tấn
C Hạng mục: làm mới cầu máng L =5m; 02 đoạn kênh L =3m
1 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m3
2 Bê tông cầu máng, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,59 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,035 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0286 100m2
5 Ván khuôn cầu máng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2125 100m2
6 Lắp dựng cốt thép cầu máng, ĐK ≤18mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1485 tấn
7 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,141 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8424 m3
9 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0359 tấn
10 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0912 100m2
D Hạng mục: Làm mới kênh 70x70cm; làm mới cầu máng L=8m
1 Đào kênh mương, đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7027 100m3
2 Đào kênh mương, đất cấp II Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,468 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp II Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5024 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2535 100m3
5 Đắp bờ kênh mương dung trọng gama ≤1,45T/m3 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 322,2895 m3
6 Bê tông lót, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,931 m3
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160,8984 m3
8 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5763 tấn
9 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2. Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,732 m3
10 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK<=10 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,979 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2033 m3
12 Ván khuôn kênh mương Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,5395 100m2
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6906 100m2
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 178 cái
15 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,202 m3
16 Bê tông cầu máng bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,472 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,049 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0714 100m2
19 Ván khuôn cầu máng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3379 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cầu máng, ĐK ≤18mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2818 tấn
21 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 1 rọ
22 Máy đào sửa đường từ đường bêtông vào vị trí làm kênh số 04 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 ca
E Hạng mục: làm mới kênh 70x70cm, L=223m
1 Đào nền đường, đất cấp II Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99,4766 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 149,215 100m3
3 Đắp bờ kênh mương, gama ≤1,45T/m3 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,3606 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,781 m3
5 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,5384 m3
6 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4117 tấn
7 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,562 m3
8 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6765 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2583 m3
10 Ván khuôn kênh mương Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8167 100m2
11 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4772 100m2
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->