Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537875-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200527796
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-16 11:48:00 đến ngày 2020-05-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,394,522,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 568,48 m2
2 Phá dỡ cột trụ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,018 m3
3 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 79,383 m3
4 Tháo dỡ cửa Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 141,12 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 139,1306 m3
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 236,51 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3651 100m2
B
1 Mao móng công trình, rộng <=3 m, sâu <=2 m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 676,5055 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,8118 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 234,875 100m
4 Vét bùn đầu cọc Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,58 m3
5 Cát đen đầu cọc Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,58 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (Phần bê tông lót) Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4989 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,452 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,6684 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,8478 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3533 100m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 163,1059 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 76,7969 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,0087 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,9 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 202,9517 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,7355 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 236,198 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0534 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3661 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3953 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,5222 m3
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4608 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0847 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0211 100m2
24 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,613 m2
C
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4877 tấn
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,5689 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9573 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,4679 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,8176 100m2
6 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,8253 m3
7 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,6506 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,035 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1626 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2672 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,3076 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,4754 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,1781 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,8597 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 104,3274 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,1951 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,883 tấn
18 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 110,9038 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4987 100m2
20 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,902 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0971 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3511 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2453 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9803 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2271 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,371 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7298 100m2
28 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,2884 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7167 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 82,9324 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 173,907 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6737 m3
33 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,052 m3
34 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,0774 m3
35 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,9091 m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1461 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1685 tấn
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5708 m3
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68 cái
40 Lắp dựng lan can sắt Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,9705 m2
41 Lan can thép hộp Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,9705 m2
42 Sản xuất xà gồ thép Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6777 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6777 tấn
44 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,9121 100m2
45 Tôn úp nóc Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72,4 m
46 Sản xuất lắp dựng hoa inox hộp 12x12 trọng lượng 15kg/m2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.627,1 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,9705 m2
48 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính hệ bao gồm khóa chốt phụ kiện Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 222,12 m2
49 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.276,332 m
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.392,9195 m2
51 Trát vẩy sần, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,046 m2
52 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.636,731 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.062,239 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 948,4827 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.119,7 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 137,339 m
57 Vữa XM mác 75 tam cấp, bậc cầu thang Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70,578 m2
58 Láng granitô cầu thang Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 77,351 m2
59 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68,861 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 196,344 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.663,659 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.120,446 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.114,421 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4.702,73 m2
65 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m2
66 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,5858 m3
67 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,04 m3
68 Đắp cát nền móng công trình Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,08 m3
69 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.118,5434 m2
70 Bê tông lót móng bồn hoa, đá 4x6, mác 100 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,752 m3
71 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bờ chắn bồn hoa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7108 m3
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,985 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,985 m2
D
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
4 Lắp đặt tủ điện 300x400 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
7 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
8 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
9 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
10 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước <=60x80mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
13 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 500 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.170 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 180 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống sun mềm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 650 m
18 Gia công và đóng cọc chống sét Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cọc
19 Gia công và đóng cọc chống sét Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cọc
20 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
21 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
22 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90 m
23 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 110 m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,85 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,75 100m
26 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
27 Lắp đặt chậu xí bệt Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
28 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
30 Lắp đặt gương soi Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
31 Lắp đặt kệ kính Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
32 Lắp đặt hộp đựng giấy Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
33 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi bên tiểu nữ Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
34 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
35 Lắp đặt van phao, đường kính van d=32mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
37 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
38 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
39 Các phụ kiện đường ống cấp nước khác Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m
44 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
45 Lắp đặt Y nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
46 Lắp đặt Y nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=50mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
48 Phụ kiện đường ống thoát nước Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
E
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,6075 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8781 m3
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,5018 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,9239 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,1044 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8408 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ tường ga Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0957 100m2
8 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 164,6868 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9059 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4359 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3688 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, trọng lượng <= 100 kg Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 171 cái
F
1 Làm mặt đường đá 4x6 chèm đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,149 100m2
2 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 114,9 m3
3 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.149 m2
G
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8954 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0394 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2486 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0425 m2
5 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Xem Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0425 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->