Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây dựng cửa lò +21
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200528947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam Công ty than Thống Nhất TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây dựng cửa lò +21 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507674 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và các nguồn huy động khác của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 13:32:00 đến ngày 2020-05-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,851,305,814 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tường kè, cửa lò | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 6,365 | 100m3 | |
| 2 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp II | 99,794 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 33,099 | m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 2,317 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 6,832 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | 0,077 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 | 27,132 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,329 | 100m2 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,993 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 1,499 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 51,48 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 2,466 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 4,464 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 3,376 | tấn | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 186,057 | m2 | |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 70,179 | m2 | |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,377 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 7,634 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | 7,634 | 100m3 | |
| 20 | Sản xuất biển hiệu chữ inox mạ màu vàng | 1 | m2 | |
| 21 | Sản xuất bảng thông báo và nội quy | 2 | cái | |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 4,938 | m3 | |
| 23 | Đào rãnh chôn ống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,033 | 100m3 | |
| 24 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 0,42 | m3 | |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,011 | 100m3 | |
| 26 | Tháo dỡ ống thép không rỉ đường kính 250mm | 0,12 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 250mm | 0,12 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 250mm | 2 | cái | |
| 29 | Lắp bích thép, đường kính ống 250mm | 2 | cặp bích | |
| B | Kè ốp mái taluy | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | 14,605 | 100m2 | |
| 2 | Đào mái taluy bằng thủ công, đất cấp III | 633,74 | m3 | |
| 3 | Đào móng dầm đất cấp III | 39,22 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 162,935 | m3 | |
| 5 | Bê tông dầm đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | 79,935 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái taluy | 4,267 | 100m2 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 1,7 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 3,152 | tấn | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,099 | 100m3 | |
| 10 | Đổ bê tông mái taluy đá 1x2, mác 250 | 131,22 | m3 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 8,258 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 2,238 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 3km, đất cấp III | 2,238 | 100m3 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | 1,1 | 100m | |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố trồng cây vữa XM mác 75 | 7,704 | m3 | |
| 16 | Trát hố trồng cây chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 86,164 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi