Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200541289-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất thị xã An Nhơn
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200528311
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NSNN do tỉnh quản lý hỗ trợ 50% chi phí xây dựng và sẽ bố trí sau năm 2020. Phần chi phí đầu tư còn lại: Vốn NS thị xã An Nhơn (70%), NS phường Đập Đá (30%) và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 15:58:00 đến ngày 2020-05-28 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,049,295,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V của E-HSMT 7,813 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 10,254 m3
3 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 Chương V của E-HSMT 18,824 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 58,054 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,275 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,304 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,169 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của E-HSMT 3,091 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 1,838 tấn
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 73,73 m3
11 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,688 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 17,952 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,79 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,444 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 2,812 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,151 tấn
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 7,916 100m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,478 100m3
19 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 18,995 m3
20 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 Chương V của E-HSMT 18,77 m3
21 Xây móng gạch thẻ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,742 m3
22 Xây móng gạch thẻ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,269 m3
23 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 31,73 m2
24 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 56,65 m2
25 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 33,235 m2
26 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 70,5 m
27 Láng granitô dốc xe, tạo nhám ram dốc Chương V của E-HSMT 15,493 m2
28 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 9,68 m2
29 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 56,65 m2
30 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 Chương V của E-HSMT 45,114 m3
31 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 141,37 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 120,6 m
33 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 75,774 m3
34 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 4,1 m3
35 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày 200mm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 4,191 m3
36 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 24,764 m3
37 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 16,616 m3
38 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 6,915 m3
39 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 17,383 m3
40 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 0,544 m3
41 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 4,4 m3
42 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 0,871 m3
43 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 1,386 m3
44 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 5,472 m3
45 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 14,32 m2
46 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 Chương V của E-HSMT 4,568 m3
47 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V của E-HSMT 9,135 m3
48 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 21,928 m3
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 48,392 m3
50 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 3,317 100m2
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 4,963 100m2
52 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,288 100m2
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,576 100m2
54 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,96 m3
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,59 m3
56 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 90,555 m3
57 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,136 m3
58 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 9,056 100m2
59 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 1,013 100m2
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,059 m3
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,254 m3
62 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,056 100m2
63 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,898 100m2
64 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,601 m3
65 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,756 100m2
66 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 5,063 m3
67 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,367 100m2
68 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V của E-HSMT 99 cái
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 64 cái
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V của E-HSMT 71 cái
71 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,782 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,043 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 4,037 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,564 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 5,052 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 5,428 tấn
77 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 13,14 tấn
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,353 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,828 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,892 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,828 tấn
82 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,384 tấn
83 Sản xuất xà gồ thép C125x50x5x2.0 Chương V của E-HSMT 2,267 tấn
84 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 288,744 m2
85 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,267 tấn
86 Lợp mái che tường bằng tôn bằng tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 6,466 100m2
87 Lợp nắp tôn cửa lên mái: Chương V của E-HSMT 0,64 m2
88 Bản lề liên kết mái tôn + then cài: Chương V của E-HSMT 3 cái
89 Sản xuất khung ngoại cữa đi, cữa sổ loại 60x80 gỗ nhóm III, kể cả sơn màu ghi Chương V của E-HSMT 879,47 m
90 Sản xuất cữa đi panô gỗ nhóm III, kính trắng dày 5 ly, kể cả sơn màu ghi, khóa và các phụ kiện khác: Chương V của E-HSMT 51,678 m2
91 Sản xuất cữa đi panô gỗ nhóm III, kể cả sơn màu ghi, khóa và các phụ kiện khác: Chương V của E-HSMT 1,591
92 Sản xuất cữa sổ gỗ nhóm III, kính trắng dày 5 ly, sơn màu ghi, khóa và các phụ kiện khác: Chương V của E-HSMT 122,602 m2
93 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của E-HSMT 879,47 m
94 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E-HSMT 175,439 m2
95 Sản xuất, lắp dựng chỉ bao khung ngoại Chương V của E-HSMT 446 m
96 Sản xuất khung hoa sắt bảo vệ hộp vuông rỗng 12x12 a150 (Kể cả sơn và phụ kiện) Chương V của E-HSMT 96,148 m2
97 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 516,958 m2
98 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 786,69 m2
99 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 229,282 m2
100 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 617,65 m2
101 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 905,6 m2
102 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 291,004 m2
103 Trát cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 71,144 m2
104 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 39,644 m2
105 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 82,8 m
106 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 66,523 m2
107 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Chương V của E-HSMT 878,281 m2
108 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt KT 300x300mm Chương V của E-HSMT 7,69 m2
109 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 15,26 m2
110 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 56,914 m2
111 Ốp chân Bồn hoa bằng gạch đất sét nung Hạ Long KT 60x240mm Chương V của E-HSMT 6,93 m2
112 Quét vôi 3 nước trắng Chương V của E-HSMT 3.418,328 m2
113 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.495,725 m2
114 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 922,603 m2
115 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 175,48 m2
116 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Chương V của E-HSMT 124,73 m2
117 Trát gờ chỉ ngắt nước, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 391,1 m
118 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 121,3 m
119 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 18,6 m
120 Đắp bánh ú trang trí Chương V của E-HSMT 7,92 m2
121 Sản xuất và lắp đặt rọ chắn rác inox Chương V của E-HSMT 30 cái
122 Đắp biểu tượng ngành giáo dục (kể cả sơn dầu) Chương V của E-HSMT 1 bộ
123 Thang nhôm rút NIKITA NKT-R38M bản to Chương V của E-HSMT 1 bộ
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1,008 100m
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 1,008 100m
126 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 14 cái
127 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 30 cái
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 0,09 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
130 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V của E-HSMT 8,748 100m2
131 Gia công lắp dựng bảng từ xanh chống lóa KT 1,2x3,6m (kể cả các phụ kiện kèm theo) Chương V của E-HSMT 6 cái
132 SX&LD lan can tay vịn ram dốc INOX 201, tay vịn, chân trụ D60, thanh giữ Inox D42 Chương V của E-HSMT 7,69 m
133 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,211 100m3
134 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,583 m3
135 Bê tông ống xiphông, phun, buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=200cm, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,554 m3
136 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 0,328 100m2
137 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,401 m3
138 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,012 100m2
139 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,164 tấn
140 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,211 100m3
141 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,28 m3
142 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 1 m2
143 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V của E-HSMT 4,71 m2
144 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 14,13 m2
145 Ngâm nước xi măng chống thấm bể tự hoại: Chương V của E-HSMT 3,533 m3
146 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V của E-HSMT 4 cái
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
148 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 6 cái
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
150 Côn sơn đón điện: Chương V của E-HSMT 1 bộ
151 Tủ điện tol 150x200x250 Chương V của E-HSMT 2 bộ
152 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Chương V của E-HSMT 1 cái
153 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V của E-HSMT 2 cái
154 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V của E-HSMT 16 cái
155 Lắp đặt cầu chì Chương V của E-HSMT 4 cái
156 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 45 cái
157 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
158 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 34 cái
159 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V của E-HSMT 4 bảng
160 Mặt nạ 1,2,3 Chương V của E-HSMT 40 cái
161 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 120x120x50mm Chương V của E-HSMT 30 hộp
162 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 115x66x58mm Chương V của E-HSMT 40 hộp
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
165 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
166 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 240 m
167 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.000 m
168 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 60 bộ
169 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 2 bộ
170 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 36W Chương V của E-HSMT 14 bộ
171 Lắp đặt quạt treo tường 60W-220V Chương V của E-HSMT 6 cái
172 Lắp đặt quạt trần 80W-220V Chương V của E-HSMT 42 cái
173 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 1 bộ
174 Lắp đặt lavabo bằng sứ trắng Chương V của E-HSMT 1 bộ
175 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Chương V của E-HSMT 1 bộ
176 Lắp đặt lavabo bằng inox Chương V của E-HSMT 15 bộ
177 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
178 Lắp đặt van ren, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 4 cái
179 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 1 bộ
180 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 0,75 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 0,7 100m
186 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 3 cái
187 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
188 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm Chương V của E-HSMT 3 cái
189 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/34mm Chương V của E-HSMT 5 cái
190 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/34mm Chương V của E-HSMT 3 cái
191 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 11 cái
192 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/34/27mm Chương V của E-HSMT 5 cái
193 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 33 cái
194 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm Chương V của E-HSMT 3 cái
195 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 5 cái
196 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 32 cái
197 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 2 cái
198 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 5 cái
199 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 1 cái
200 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 42/34mm Chương V của E-HSMT 1 cái
201 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
202 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60/42mm Chương V của E-HSMT 1 cái
203 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 2 cái
204 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 114/90mm Chương V của E-HSMT 1 cái
205 Lắp đặt phao điện Chương V của E-HSMT 1 cái
206 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 5,1 m3
207 Lắp đặt kim thu sét. Loại kim thu sét chủ động của hãng CIRPROTEC (Tây Ban Nha) bán kính bảo vệ 51m. MODE: NLP-1100-15 Chương V của E-HSMT 1 cái
208 Gia công lắp đặt cột đỡ kim thu sét bằng inox D60mm, dày 1,2mm, dài 3,0m(kể cả đế đỡ cột, bu lông...): Chương V của E-HSMT 1 bộ
209 Kéo rải dây dẫn sét, dây cáp đồng D50mm2(CV-50) Chương V của E-HSMT 16 m
210 Kéo rải dây dẫn sét, dây cáp đồng D50mm2 (Dây trần) Chương V của E-HSMT 42 m
211 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 3 cọc
212 Đầu cốt thép bằng đồng Cu-50(kể cả bulong M10 + êcu + 02 londel 1 phẳng 1 vênh, bằng thép không gỉ) Chương V của E-HSMT 1 bộ
213 Ốc siết cáp D50 hình chữ U bằng đồng: Chương V của E-HSMT 6 cái
214 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
215 Cung cấp lắp đặt bộ khớp nối kiểm tra bằng bu lông + hộp nhựa bao che: Chương V của E-HSMT 1 hộp
216 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,051 100m3
217 Cung cấp lắp đặt cùm ống nhựa trên tường bằng inox D34 + đinh vít: Chương V của E-HSMT 6 bộ
218 Cung cấp lắp đặt tăng đơ, dây cáp neo D8mm trụ chống đỡ kim thu sét + ốc siết Chương V của E-HSMT 1 bộ
219 Bảng nội dung phòng cháy chữa cháy KT: 33cm x 46cm Chương V của E-HSMT 6 cái
220 Bảng tiêu lệnh chữa cháy KT: 33cm x 46cm Chương V của E-HSMT 6 cái
221 Lắp đặt bình chữa cháy C02 MT5, 5kg: Chương V của E-HSMT 8 bình
222 Giá đặt bình chữa cháy (2 bình 1 giá) kể cả công lắp đặt: Chương V của E-HSMT 4 Giá
223 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V của E-HSMT 10,15 100m3
224 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V của E-HSMT 10,15 100m3
225 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 Chương V của E-HSMT 10,15 100m3
226 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 8,75 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->