Gói thầu: Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa Đường huyện 12 (Km00+000+Km02+000), huyện Cầu Ngang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200467257-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình sử dụng nguồn vốn Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa Đường huyện 12 (Km00+000+Km02+000), huyện Cầu Ngang
Số hiệu KHLCNT 20200467178
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương cấp bổ sung có mục tiêu cho Ngân sách địa phương từ nguồn thu phí sử dụng đường bộ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-17 10:20:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,980,425,315 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1/ Phần đường
1 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Hồ sơ BC KTKT 28,638 100m3
2 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Hồ sơ BC KTKT 6,178 100m3
3 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Hồ sơ BC KTKT 18,099 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng Hồ sơ BC KTKT 8,572 100m3
5 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Hồ sơ BC KTKT 81,152 100m2
6 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 Hồ sơ BC KTKT 81,152 100m2
7 Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 2,5kg/m2, tưới bằng máy Hồ sơ BC KTKT 211,827 10m2
B 2/ Phần bó vỉa
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 27,578 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 91,675 m3
3 Ván khuôn bó vỉa Hồ sơ BC KTKT 4,38 100m2
C 3/ Cọc tiêu, biển báo
1 Cung cấp, lắp dựng cọc tiêu BTCT mới Hồ sơ BC KTKT 40 cái
2 Tháo dỡ biển báo cũ Hồ sơ BC KTKT 14 cột
3 Cung cấp, lắp đặt biển báo tam giác PQ (cả cột) Hồ sơ BC KTKT 8 bộ
4 Cung cấp, lắp đặt biển báo tròn PQ (cả cột) Hồ sơ BC KTKT 4 bộ
D 4/ Cống thoát nước dọc
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Hồ sơ BC KTKT 16,747 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M.150 Hồ sơ BC KTKT 29,138 m3
3 Lắp đặt gối cống, đường kính ống 400mm Hồ sơ BC KTKT 270 cái
4 Lắp đặt gối cống, đường kính ống 600mm Hồ sơ BC KTKT 177 cái
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm Hồ sơ BC KTKT 135 đoạn
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm VH Hồ sơ BC KTKT 87 đoạn
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm H30 Hồ sơ BC KTKT 1 đoạn
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm H30 Hồ sơ BC KTKT 1 đoạn
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Hồ sơ BC KTKT 113 mối nối
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Hồ sơ BC KTKT 73 mối nối
11 Ván khuôn thép móng Hồ sơ BC KTKT 1,954 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 12,057 m3
13 Lắp dựng cốt thép, ĐK <=18mm Hồ sơ BC KTKT 0,121 tấn
14 Ván khuôn thép hố ga Hồ sơ BC KTKT 3,719 100m2
15 Bê tông hố ga đá 1x2 M.200 (độ sụt 6-8cm) Hồ sơ BC KTKT 37,195 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,444 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm Hồ sơ BC KTKT 1,323 tấn
18 Sản xuất thép tấm mạ kẽm Hồ sơ BC KTKT 0,961 tấn
19 Sản xuất thép hình mạ kẽm Hồ sơ BC KTKT 1,673 tấn
20 Cung cấp chốt bản lề Hồ sơ BC KTKT 38 cái
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Hồ sơ BC KTKT 0,893 100m2
22 Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M.250 (độ sụt 6-8cm) Hồ sơ BC KTKT 9,632 m3
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100 Hồ sơ BC KTKT 38 cái
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Hồ sơ BC KTKT 38 cái
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100 Hồ sơ BC KTKT 38 cái
26 Đắp nền đường máy đầm 9T K=0.90 Hồ sơ BC KTKT 13,08 100m3
27 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Hồ sơ BC KTKT 0,089 100m3
28 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M.150 Hồ sơ BC KTKT 0,573 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 1,509 m3
30 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 M.200 Hồ sơ BC KTKT 0,711 m3
31 Ván khuôn thép móng Hồ sơ BC KTKT 0,08 100m2
32 Ván khuôn thép tường Hồ sơ BC KTKT 0,049 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->