Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình Chỉnh trang đô thị tổ nhân dân số 6 (Hạng mục: Đường nối đường Nội thị thị trấn Yên Bình với đường vành đai thị trấn Yên Bình), huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200542087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình Chỉnh trang đô thị tổ nhân dân số 6 (Hạng mục: Đường nối đường Nội thị thị trấn Yên Bình với đường vành đai thị trấn Yên Bình), huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507329 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 15:07:00 đến ngày 2020-05-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,925,451,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Phí môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | XÂY LẮP. NỀN ĐƯỜNG. Đào đắp | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,781 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,408 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,998 | 100m3 |
| 4 | Đào đất hữu cơ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,198 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,258 | 100m3 |
| 6 | Đào xới, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,553 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,553 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 287,221 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,201 | 100m3 |
| C | Vận chuyển đất đổ đi | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,198 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tiếp 5km cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,198 | 100m3 |
| D | Di chuyển cột điện | |||
| 1 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| E | MẶT ĐƯỜNG. Móng đường chính | |||
| 1 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,017 | 100m3 |
| 2 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,827 | 100m3 |
| F | Mặt đường chính (LN) | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,626 | 100m2 |
| 2 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,626 | 100m2 |
| G | Vuốt nối đường dân sinh (LN) | |||
| 1 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,967 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,967 | 100m2 |
| H | Rãnh đan | |||
| 1 | Bê tông rãnh đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,122 | m3 |
| I | RÃNH DỌC + VỈA HÈ. Rãnh hộp BTXM B600 đậy nắp | |||
| 1 | Đắp trả rãnh hộp công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,179 | 100m2 |
| 4 | Bê tông rãnh đá 2x4. Vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,611 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,867 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,459 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,192 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng < 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 503 | cái |
| J | Hố thu nước mặt đường | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố thu, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m3 |
| 4 | Ghi gang thu nước (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ghi thu nước trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| K | Bó vỉa | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên bó vỉa, giằng, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 2 | Ván khuôn viên bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | 100m2 |
| 3 | Bê tông viên bó vỉa vữa XM M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,19 | m3 |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 499 | m |
| L | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 1x2. Vữa M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,193 | m3 |
| 2 | Lát gạch Tearo 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 903,868 | m2 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, xây bó gáy vỉa hè, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,227 | m3 |
| M | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG. Đào đắp hố móng | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,834 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m3 |
| 3 | Đào thanh thải dòng chảy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 5km cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m3 |
| N | Móng cống, tường thân cống | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4. Vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,686 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường cống đá 2x4. Vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,886 | m3 |
| O | Cống bản | |||
| 1 | Cốt thép xà mũ, đường kính<= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 2 | Cốt thép xà mũ, đường kính<= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| 3 | Bê tông xà mũ vữa XM M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| 4 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi