Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Câu Đồng xã Quảng Trạch huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước, điện sinh hoạt.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200542408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Câu Đồng xã Quảng Trạch huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước, điện sinh hoạt. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522002 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá quyền sử dụng đất MBQH xã Quảng Trạch huyện Quảng Xương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 17:24:00 đến ngày 2020-05-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,120,797,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A - PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| B | I - NỀN, MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Đào khuôn đường, đào rãnh, bằng thủ công, đất C3<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 0,667 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 117,9594 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 620,839 | m3 |
| 4 | Mua đất đồi đắp nền đường K95 (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự lý vận chuyển 31km) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39.719,5226 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 351,5002 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34,8817 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi đắp nền đường K98 (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự lý vận chuyển 31km) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4.046,2772 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 437,658 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 437,658 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 437,658 | 100m3/1km |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,5625 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,2181 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 78,8018 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 78,8018 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,2214 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,2214 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,2214 | 100tấn |
| C | II - CÁC CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 183,296 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 183,296 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy rãnh dọc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,864 | 100m2 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 441,056 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.004,8 | m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 171,84 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,9571 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,9043 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.432 | 1CK |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,009 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,009 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3706 | 100m2 |
| 13 | Xây hố van, hố ga, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41,92 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 191,547 | m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,729 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,6928 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,2907 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 132 | 1CK |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,616 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,293 | m3 |
| 21 | Bê tông thân hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,109 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy hố thu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0218 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn thân hố thu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6407 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,728 | 100m |
| 25 | Mua song chắn rác bằng Composite | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 52 | cái |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,438 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,888 | m3 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,26 | m3 |
| 29 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,196 | m3 |
| 30 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,28 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4146 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0628 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6541 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8131 | tấn |
| 35 | Ván khuôn đáy cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4305 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6942 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3096 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5704 | 100m2 |
| 39 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2844 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3029 | 100m3 |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 40 | 1 CK |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,727 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25,528 | m3 |
| 44 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,409 | m3 |
| 45 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,346 | m3 |
| 46 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,108 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4561 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1691 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7069 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8828 | tấn |
| 51 | Ván khuôn đáy cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4467 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7661 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3406 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6147 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn gờ chắn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 56 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4869 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3507 | 100m3 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 44 | 1 CK |
| 59 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,681 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 115,28 | m2 |
| D | III - BÓ VỈA + ĐAN RÃNH |
|||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 41,626 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.601 | 1 CK |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 70,085 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,1661 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đan rãnh đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50,64 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đan rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,688 | 100m2 |
| 7 | Cắt bê tông rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50,64 | 10m |
| E | IV - CẤP ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG |
|||
| 1 | Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m)<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 2 | móng |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa TBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | móng |
| 4 | Móng cột đôi MTK-8 (kv đất cấp II sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | móng |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa cột RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | Bộ |
| 6 | Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | móng |
| 7 | Móng cột đôi MTK-8 (kv đất cấp II sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | móng |
| 8 | Đào đất rãnh tiếp địa cột RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Móng cột ly tâm đơn MT-2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 47 | móng |
| 10 | Móng cột ly tâm đôi MT-2C | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | móng |
| 11 | Đào đất rãnh tiếp địa hạ thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11 | Bộ |
| 12 | Cột bê tông li tâm LT -18D-11kN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cột |
| 13 | Tiếp địa TBA-18m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| 14 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35-d | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian trên 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | Bộ |
| 16 | Xà cầu chì &chống sét van XCC&XCS-35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian dưới 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Giá lắp máy biến áp SMBA-35 & cổ dề chống trượt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Ghế cách điện GCĐ-35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Thang trèo TBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp mặt máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Hộp đậy sứ 0,4 kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Dây nối đất trung tính MBA M95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m |
| 24 | Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25 | quả |
| 25 | Dây dẫn AC70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 30 | m |
| 26 | Cáp mặt máy 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | m |
| 27 | Thanh cái đồng F8 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | m |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11 | Cái |
| 29 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng S240 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | Cái |
| 31 | Cầu chì tự rơi 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 32 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 33 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | Cái |
| 34 | Ghíp đồng 2BL M70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | Cái |
| 35 | Khóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Cái |
| 36 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-22-d | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | quả |
| 38 | Cột bê tông li tâm LT -18D-11kN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | cột |
| 39 | Tiếp địa cột RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | quả |
| 41 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | chuỗi |
| 42 | Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | vị trí |
| 43 | Gông cột đôi 18m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | Cái |
| 45 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70/11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 652 | m |
| 46 | Xà néo 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 47 | Xà néo 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 48 | Xà đỡ vượt 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 49 | Phá móng MT-4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | móng |
| 50 | Tháo hạ cột h12m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cột |
| 51 | Tháo xà đỡ <=50kg | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 52 | Tháo sứ đứng 22kV cột tròn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | quả |
| 53 | Hạ dây dẫn AC70 thu hồi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 450 | m |
| 54 | Cột bê tông li tâm LT -18D-11kN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11 | cột |
| 55 | Tiếp địa cột RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | bộ |
| 56 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 51 | quả |
| 57 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | chuỗi |
| 58 | Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | vị trí |
| 59 | Gông cột đôi 18m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 60 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | cái |
| 61 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70/11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.283 | m |
| 62 | Xà rẽ nhánh lệch 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 63 | Xà néo 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 64 | Xà néo 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 65 | Xà đỡ vượt 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 66 | Cột bê tông LT -8,5B-3kN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 51 | cột |
| 67 | Tiếp địa RC-1 tại cột 8,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11 | bộ |
| 68 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 85 | bộ |
| 69 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | bộ |
| 70 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.203 | m |
| 71 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 920 | m |
| 72 | Dây lên đèn Cu 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 160 | m |
| 73 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 76 | Cái |
| 74 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 90 | Cái |
| 75 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | Cái |
| 76 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 848 | Cái |
| 77 | Băng dính | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 159 | cuộn |
| 78 | Cáp đồng xuống hộp công tơ Cu 3x16+1x10 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 294 | m |
| 79 | Lắp đặt hộp 4 công tơ 1 pha | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 49 | hộp |
| 80 | Cần đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | Cái |
| 81 | Đèn LED 150W + Chóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | Đèn |
| 82 | Lắp đặt máy biến áp 560kVA-35/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 83 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | tủ |
| 84 | Thí nghiệm MBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 85 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | mẫu |
| 86 | Thí nghiệm chống sét van 22,22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | pha |
| 87 | Thí nghiệm chống sét van 22,22kV Pha thứ 2 trở đi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | pha |
| F | V - THIẾT BỊ |
|||
| 1 | Máy biến áp 560kVA-35/0,4kV<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Tủ hạ thế 800A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Chống sét van 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi