Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Câu Đồng xã Quảng Trạch huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước, điện sinh hoạt.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200542408-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Câu Đồng xã Quảng Trạch huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước, điện sinh hoạt.
Số hiệu KHLCNT 20200522002
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn đấu giá quyền sử dụng đất MBQH xã Quảng Trạch huyện Quảng Xương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 17:24:00 đến ngày 2020-05-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,120,797,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A - PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP
B I - NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đào rãnh, bằng thủ công, đất C3<br/> Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> 0,667 100m3
2 Đào nền đường, máy đào &lt;&#x3D; 0,8 m3, máy ủi &lt;&#x3D; 110CV, đất C1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 117,9594 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 620,839 m3
4 Mua đất đồi đắp nền đường K95 (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự lý vận chuyển 31km) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39.719,5226 m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k&#x3D;0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 351,5002 100m3
6 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34,8817 100m3
7 Mua đất đồi đắp nền đường K98 (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự lý vận chuyển 31km) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4.046,2772 m3
8 Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D; 1000 m, đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 437,658 100m3
9 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly &lt;&#x3D; 7km, đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 437,658 100m3/1km
10 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 437,658 100m3/1km
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,5625 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,2181 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg&#x2F;m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 78,8018 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 78,8018 100m2
15 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T&#x2F;h Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,2214 100tấn
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,2214 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,2214 100tấn
C II - CÁC CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng &lt;&#x3D;250cm, mác 100<br/> Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> 183,296 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, chiều dày &lt;&#x3D;45cm, chiều cao &lt;&#x3D;4m, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 183,296 m3
3 Ván khuôn đáy rãnh dọc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,864 100m2
4 Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 441,056 m3
5 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.004,8 m2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 171,84 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,9571 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính &lt;&#x3D;10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,9043 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.432 1CK
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng &lt;&#x3D;250cm, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,009 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng &lt;&#x3D;250cm, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,009 m3
12 Ván khuôn đáy hố ga Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3706 100m2
13 Xây hố van, hố ga, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 41,92 m3
14 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 191,547 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,729 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính &lt;&#x3D;10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,6928 tấn
17 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL &lt;&#x3D; 20 kg&#x2F;1 cấu kiện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,2907 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 132 1CK
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,616 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,293 m3
21 Bê tông thân hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,109 m3
22 Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy hố thu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0218 100m2
23 Ván khuôn gỗ - ván khuôn thân hố thu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6407 100m2
24 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p&#x2F;p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,728 100m
25 Mua song chắn rác bằng Composite Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 52 cái
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,438 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23,888 m3
28 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy &lt;&#x3D;45cm, cao &lt;&#x3D;4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,26 m3
29 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,196 m3
30 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,28 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4146 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,0628 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính &lt;&#x3D;10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6541 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính &lt;&#x3D;18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8131 tấn
35 Ván khuôn đáy cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4305 100m2
36 Ván khuôn thân cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6942 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3096 100m2
38 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5704 100m2
39 Đào móng, máy đào &lt;&#x3D; 0,8 m3, rộng &lt;&#x3D; 6 m, đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2844 100m3
40 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3029 100m3
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 40 1 CK
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,727 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25,528 m3
44 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy &lt;&#x3D;45cm, cao &lt;&#x3D;4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15,409 m3
45 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,346 m3
46 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,108 m3
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4561 tấn
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,1691 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính &lt;&#x3D;10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7069 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính &lt;&#x3D;18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8828 tấn
51 Ván khuôn đáy cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4467 100m2
52 Ván khuôn thân cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7661 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3406 100m2
54 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6147 100m2
55 Ván khuôn gỗ - ván khuôn gờ chắn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0432 100m2
56 Đào móng, máy đào &lt;&#x3D; 0,8 m3, rộng &lt;&#x3D; 6 m, đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4869 100m3
57 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3507 100m3
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 44 1 CK
59 Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,681 m3
60 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 115,28 m2
D III - BÓ VỈA + ĐAN RÃNH
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6<br/> Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> 41,626 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.601 1 CK
3 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 70,085 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,1661 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đan rãnh đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50,64 m3
6 Ván khuôn đan rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,688 100m2
7 Cắt bê tông rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50,64 10m
E IV - CẤP ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG
1 Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m)<br/> Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> 2 móng
2 Đào đất rãnh tiếp địa TBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
3 Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 móng
4 Móng cột đôi MTK-8 (kv đất cấp II sâu 2,3m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 móng
5 Đào đất rãnh tiếp địa cột RC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 Bộ
6 Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 móng
7 Móng cột đôi MTK-8 (kv đất cấp II sâu 2,3m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 móng
8 Đào đất rãnh tiếp địa cột RC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 Bộ
9 Móng cột ly tâm đơn MT-2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 47 móng
10 Móng cột ly tâm đôi MT-2C Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 móng
11 Đào đất rãnh tiếp địa hạ thế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11 Bộ
12 Cột bê tông li tâm LT -18D-11kN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cột
13 Tiếp địa TBA-18m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 HT
14 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35-d Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
15 Xà đỡ sứ trung gian trên 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 Bộ
16 Xà cầu chì &amp;chống sét van XCC&amp;XCS-35 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
17 Xà đỡ sứ trung gian dưới 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
18 Giá lắp máy biến áp SMBA-35 &amp; cổ dề chống trượt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
19 Ghế cách điện GCĐ-35 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
20 Thang trèo TBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
21 Giá đỡ cáp mặt máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
22 Hộp đậy sứ 0,4 kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
23 Dây nối đất trung tính MBA M95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 m
24 Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25 quả
25 Dây dẫn AC70 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 30 m
26 Cáp mặt máy 0,6&#x2F;1kV Cu&#x2F;XLPE&#x2F;PVC 1x240 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21 m
27 Thanh cái đồng F8 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15 m
28 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11 Cái
29 Đầu cốt đồng S70 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 Cái
30 Đầu cốt đồng S240 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 Cái
31 Cầu chì tự rơi 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
32 Biển báo an toàn và biển tên trạm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
33 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16 Cái
34 Ghíp đồng 2BL M70 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 Cái
35 Khóa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Cái
36 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-22-d Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Bộ
37 Lắp đặt sứ đứng 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 quả
38 Cột bê tông li tâm LT -18D-11kN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 cột
39 Tiếp địa cột RC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 bộ
40 Lắp đặt sứ đứng 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18 quả
41 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18 chuỗi
42 Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 vị trí
43 Gông cột đôi 18m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
44 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18 Cái
45 Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70&#x2F;11 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 652 m
46 Xà néo 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 bộ
47 Xà néo 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 bộ
48 Xà đỡ vượt 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
49 Phá móng MT-4 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 móng
50 Tháo hạ cột h12m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cột
51 Tháo xà đỡ &lt;&#x3D;50kg Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
52 Tháo sứ đứng 22kV cột tròn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 quả
53 Hạ dây dẫn AC70 thu hồi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 450 m
54 Cột bê tông li tâm LT -18D-11kN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11 cột
55 Tiếp địa cột RC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 bộ
56 Lắp đặt sứ đứng 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 51 quả
57 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 chuỗi
58 Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 vị trí
59 Gông cột đôi 18m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
60 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 cái
61 Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70&#x2F;11 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.283 m
62 Xà rẽ nhánh lệch 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
63 Xà néo 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
64 Xà néo 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
65 Xà đỡ vượt 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 bộ
66 Cột bê tông LT -8,5B-3kN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 51 cột
67 Tiếp địa RC-1 tại cột 8,5m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11 bộ
68 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-1T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 85 bộ
69 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 bộ
70 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al&#x2F;XLPE 4x95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.203 m
71 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al&#x2F;XLPE 4x35 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 920 m
72 Dây lên đèn Cu 2x2,5 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 160 m
73 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 35 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 76 Cái
74 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 90 Cái
75 Đầu cốt đồng nhôm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 Cái
76 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 848 Cái
77 Băng dính Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 159 cuộn
78 Cáp đồng xuống hộp công tơ Cu 3x16+1x10 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 294 m
79 Lắp đặt hộp 4 công tơ 1 pha Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 49 hộp
80 Cần đèn chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 Cái
81 Đèn LED 150W + Chóa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 Đèn
82 Lắp đặt máy biến áp 560kVA-35&#x2F;0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 máy
83 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 tủ
84 Thí nghiệm MBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 máy
85 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 mẫu
86 Thí nghiệm chống sét van 22,22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 pha
87 Thí nghiệm chống sét van 22,22kV Pha thứ 2 trở đi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 pha
F V - THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 560kVA-35&#x2F;0,4kV<br/> Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> 1 Cái
2 Tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Cái
3 Tủ hạ thế 800A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Cái
4 Chống sét van 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->