Gói thầu: Xây lắp công trình Lắp đặt đèn đường chiếu sáng (đoạn Tân Dĩnh đi Dương Đức)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200524531-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình Lắp đặt đèn đường chiếu sáng (đoạn Tân Dĩnh đi Dương Đức)
Số hiệu KHLCNT 20200503589
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách huyện chi sự nghiệp giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 08:04:00 đến ngày 2020-06-02 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,191,433,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thí nghiệm lắp đặt đèn chiếu sáng
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 148 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 4 sợi
B Xây dựng
1 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 1,44 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục II Chương V trong E-HSMT 4,608 100m2
3 Mua khung móng cột đèn (KT 4M24x300x300x750mm) Mục II Chương V trong E-HSMT 144 bộ
4 Lắp đặt khung móng cột đèn KT 4M24x300x300x750 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7202 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 92,16 m3
6 Chèn chân cột đèn, vữa XM mác 100, ML>2 (KT 0,6x0,6x0,05) Mục II Chương V trong E-HSMT 86,4 m2
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5184 100m3
8 Mua ống nhựa luồn cáp trong móng PVC D75 Mục II Chương V trong E-HSMT 230,4 m
9 Đào rãnh cáp, bằng máy đào, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 22,7375 100m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,9268 100m3
11 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphalt Mục II Chương V trong E-HSMT 6,7725 m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0274 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 0,0242 100m3
14 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường nhựa pha dầu thủ công (02 lớp) 3,225 10m2
15 Làm mặt đường bằng vật liệu Carboncor Asphalt Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6125 10m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 207,9675 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 207,9675 m3
18 Đào đất móng tủ công tơ, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,027 100m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0194 100m3
20 Thi công ván khuôn bằng gỗ, bê tông móng tủ công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1064 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,176 m3
22 Ốp gạch ceramic KT 250x400 vào chân bệ tủ chiếu sáng (vận dụng đơn giá) Mục II Chương V trong E-HSMT 3,8 m2
23 Mua khung giá đỡ tủ ĐKCS Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
24 Lắp đặt khung bệ tủ chôn sẵn trong bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0266 tấn
25 Mua ống nhựa luồn cáp PVC D75 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 m
26 Mua chếch nhựa PVC D75 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 m
27 Mua cọc tiếp địa L63x63x6, L= 1500mm, dây nối D10x1500mm (tiếp địa cột đèn) Mục II Chương V trong E-HSMT 288 bộ
28 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cấp đất loại II Mục II Chương V trong E-HSMT 28,8 10 cọc
29 Mua cọc tiếp địa L63x63x6, L= 1500mm, dây nối D10x1500mm (tiếp địa tủ điện) Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
30 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=1.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6 10 cọc
31 Mua cát đen Mục II Chương V trong E-HSMT 979,2218 m3
32 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mục II Chương V trong E-HSMT 984,2974 m3
33 Mua lưới ni lông báo hiệu cáp loại 0,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 5.869,136 m
34 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V trong E-HSMT 29,3457 100m2
35 Mua ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5.919,8 m
36 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp, đường kính ống D65/50mm Mục II Chương V trong E-HSMT 59,198 100m
37 Mua ống thép đen DN80 luồn cáp qua đường Mục II Chương V trong E-HSMT 950,25 m
38 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,81 100m
39 Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4.290,8 m
40 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 42,908 100m
41 Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2.376,3 m
42 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 23,763 100m
43 Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 82,8 m
44 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,828 100m
45 Mua Át tô mát 2P-6A Mục II Chương V trong E-HSMT 144 cái
46 Lắp đặt Át tô mát 2P-6A Mục II Chương V trong E-HSMT 144 cái
47 Mua cầu đấu cáp ngầm Mục II Chương V trong E-HSMT 144 cái
48 Đầu cos đồng M6 Mục II Chương V trong E-HSMT 132 cái
49 Đầu cos đồng M10 Mục II Chương V trong E-HSMT 546 cái
50 Đầu cos đồng M16 Mục II Chương V trong E-HSMT 450 cái
51 Đầu cos đồng M25 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
52 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <=25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 113,6 10 đầu cốt
53 Đầu cos đồng M35 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
54 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,4 10 đầu cốt
55 Mua cáp vặn xoắn ABC4x35mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 251,466 m
56 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2515 km/dây
57 Mua móc treo (ốp cột) Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
58 Mua kẹp hãm néo cáp các loại Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
59 Đai khóa + đai xiết móc treo cột đơn Mục II Chương V trong E-HSMT 28 bộ
60 Đầu cốt đồng nhôm AM-50 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
61 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
62 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mục II Chương V trong E-HSMT 4 1 tủ
63 Mua + Lắp đặt cột đèn bằng máy, Cột thép bát giác cao 7m, ngọn φ78, chân đế 400x400x8mm, dày 3,5mm Mục II Chương V trong E-HSMT 144 1 cột
64 Mua + Lắp đặt cần đèn (Cần cánh én đơn cao 2m, dày 3,5mm, tay vươn D60 dày 3mm, vươn 1,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 144 1 cần đèn
65 Mua + Lắp đèn LED, công suất 150W Mục II Chương V trong E-HSMT 144 1 chóa
66 Luồn dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 lên đèn Mục II Chương V trong E-HSMT 13,68 100m
67 Lắp cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 144 1 cửa
68 Lắp bảng điện cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 144 1 bảng
69 Đánh số cột Mục II Chương V trong E-HSMT 14,4 10 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->