Gói thầu: Gói thầu số 8: Xây lắp trạm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200536322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Xây lắp trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 11:58:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,228,334,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP (A CÂP), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| C | THIẾT BỊ A CẤP | |||
| D | Hệ thống phân phối 220kV: (đơn giá lắp đặt thiết bị bao gồm công tác lắp đặt kẹp cực đi kèm thiết bị thể hiện tại mục II.3.1) | |||
| 1 | Máy cắt SF6 loại 3 pha: 245kV-2000A-50kA 1sec(1 bộ = 3 pha) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Máy biến dòng điện 1 pha: 245kV, đặt ngoài trời (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dao cách ly 3 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV-2000A-50kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV – 2000A – 50kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Dao cách ly 3 pha, 0 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV – 2000A – 50kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Dao cách ly 1 pha, 0 lưỡi tiếp đất: 245kV - 2000A –50kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Chống sét van 220kV, 01 pha, đặt ngoài trời: 192kV-10kA, kèm bộ đếm sét (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| E | Hệ thống phân phối 110kV: (đơn giá lắp đặt thiết bị bao gồm công tác lắp đặt kẹp cực đi kèm thiết bị thể hiện tại mục II.3.2) | |||
| 1 | Máy cắt SF6 loại 3 pha: 123kV-2000A-31,5kA/3s. | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Máy biến dòng điện 1 pha: 123kV (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Máy biến điện áp kiểu tụ 1 pha, đặt ngoài trời: 123kV (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Dao cách ly 3 pha, 2 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Dao cách ly 3 pha, 1 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Dao cách ly 3 pha, 0 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Dao cách ly 1 pha, không lưỡi: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Chống sét van 1 pha 96kV-10kA, kèm bộ đếm sét (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| F | VẬT LIỆU A CẤP | |||
| G | DÂY DẪN-CÁCH ĐIỆN VÀ PHỤ KIỆN: | |||
| 1 | Sứ đứng 245 kV | Tập 2 của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 2 | Chuỗi néo 220kV | Tập 2 của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi treo 220kV | Tập 2 của E-HSMT | 9 | chuỗi |
| 4 | Sứ đứng 123 kV | Tập 2 của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 5 | Chuỗi néo 110kV | Tập 2 của E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi treo 110kV | Tập 2 của E-HSMT | 15 | chuỗi |
| H | Dây dẫn và phụ kiện 220kV | |||
| 1 | Kẹp rẽ nhánh chữ T AAC-630/AAC-630 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Kẹp rẽ nhánh chữ T 2xAAC-800/AAC-630 | Tập 2 của E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh chữ T 2xAAC-630/AAC-630 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Dây dẫn toàn nhôm AAC – 630mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 450 | m |
| I | Dây dẫn và phụ kiện 110kV | |||
| 1 | Kẹp rẽ nhánh chữ T AAC-630/AAC-630 | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Kẹp rẽ nhánh chữ T 2xAAC-630/AAC-630 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh chữ T AAC-800/AAC-630 | Tập 2 của E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Kẹp rẽ nhánh song song 2xACSR-630/ACSR-630 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Kẹp định vị dây dẫn | Tập 2 của E-HSMT | 187 | cái |
| 6 | Khóa néo ép AAC-800 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Dây dẫn toàn nhôm AAC – 800mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 650 | m |
| 8 | Dây dẫn toàn nhôm AAC – 630mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 750 | m |
| J | PHẦN TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: | |||
| K | Thiết bị 220kV: | |||
| 1 | Máy cắt 245kV | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 245kV loại 3 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Dao cách ly 245kV loại 1 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| L | Thiết bị 110kV: | |||
| 1 | Máy cắt 123kV loại 3 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 123kV loại 3 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Dao cách ly 123kV loại 1 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| M | Kẹp cực nhập kèm thiết bị | |||
| N | Dùng cho thiết bị 220kV: (đơn giá lắp đặt kẹp cực đi kèm thiết bị đã bao gồm trong công tác lắp đặt thiết bị thể hiện tại mục I.1) | |||
| 1 | Máy cắt 220kV (1 dây AAC 630) | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Cái |
| 2 | Máy biến dòng điện 220kV (1 dây AAC 630) | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Cái |
| 3 | Dao cách ly 220kV 3P (1 dây AAC 630) | Tập 2 của E-HSMT | 18 | Cái |
| 4 | Dao cách ly 220kV 1P (1 dây AAC 630) | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Chống sét van 220kV (1 dây AAC 630) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| O | Dùng cho thiết bị 110kV: (đơn giá lắp đặt kẹp cực đi kèm thiết bị đã bao gồm trong công tác lắp đặt thiết bị thể hiện tại mục I.2) | |||
| 1 | Máy cắt 110kV (2 dây AAC 630) | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Cái |
| 2 | Máy biến dòng điện 110kV (2 dây AAC 630) | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Cái |
| 3 | Biến điện áp 110kV (1 dây AAC 630) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Dao cách ly 110kV 3P (2 dây AAC 630) | Tập 2 của E-HSMT | 18 | Cái |
| 5 | Dao cách ly 110kV 1P (2 dây AAC 630) | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Chống sét van 110kV (1 dây AAC 630) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| P | PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN DỰ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP) | |||
| Q | VẬT TƯ B CẤP | |||
| R | Chiếu sáng ngoài trời: | |||
| 1 | Đèn pha Led 250V-150W (Kèm phụ kiện) | Tập 2 của E-HSMT | 13 | Cái |
| 2 | Tủ đấu dây ngoài trời kèm tấm bakelit | Tập 2 của E-HSMT | 7 | tủ |
| 3 | Áp tô mát 1 pha 1 cực (250VAC-6A) | Tập 2 của E-HSMT | 13 | Cái |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 300 | m |
| 5 | Cáp CVV 2x1,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 130 | m |
| 6 | Ống HDPE D40/30 | Tập 2 của E-HSMT | 80 | m |
| 7 | Ống thép luồn cáp D34 | Tập 2 của E-HSMT | 50 | m |
| 8 | Đai giữ ống thép | Tập 2 của E-HSMT | 30 | cái |
| 9 | Silicon | Tập 2 của E-HSMT | 4 | chai |
| 10 | Bulông + đai ốc + vòng đệm 10x30 | Tập 2 của E-HSMT | 26 | bộ |
| S | Hệ thống nối đất - chống sét: | |||
| T | Lưới tiếp địa: | |||
| 1 | Dây đồng M120 (dự phóng đứt dây do đào móng) | Tập 2 của E-HSMT | 120 | m |
| 2 | Kẹp tiếp địa chữ C 120/120 | Tập 2 của E-HSMT | 20 | bộ |
| 3 | Cọc nối đất thép mạ đồng D20 dài 3m | Tập 2 của E-HSMT | 12 | cọc |
| 4 | Mối hàn hóa nhiệt | Tập 2 của E-HSMT | 24 | mối |
| 5 | Đào đất tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 6 | Lấp đất tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| U | Nối đất thiết bị | |||
| 1 | Dây đồng bọc 300mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 100 | m |
| 2 | Dây đồng bọc 120mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 400 | m |
| 3 | Dây đồng trần M120 | Tập 2 của E-HSMT | 500 | m |
| 4 | Dây đồng bọc 50mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 250 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng cho dây M120 | Tập 2 của E-HSMT | 160 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng cho dây M300 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng cho dây M50 | Tập 2 của E-HSMT | 200 | cái |
| 8 | Mối hàn hóa nhiệt | Tập 2 của E-HSMT | 121 | mối |
| 9 | Bulông + Đai ốc + Vòng đệm M12x30 | Tập 2 của E-HSMT | 220 | Bộ |
| 10 | Kẹp dây tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 120 | Cái |
| V | Hệ thống chống sét: | |||
| 1 | Dây chống sét TK-70 | Tập 2 của E-HSMT | 210 | Mét |
| 2 | Khóa néo dây chống sét | Tập 2 của E-HSMT | 16 | cái |
| W | Hệ thống báo cháy tự động: | |||
| 1 | Đĩa thu nhiệt | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Cái |
| 2 | Đầu cảm biến nhiệt độ ngoài trời, chống nổ | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Nút nhấn khẩn loại ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cáp đồng có lớp giáp bảo vệ chống cháy 2x1,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 430 | m |
| 5 | Ống nhựa luồn cáp F27 | Tập 2 của E-HSMT | 15 | m |
| 6 | Ống thép Φ27 | Tập 2 của E-HSMT | 90 | m |
| 7 | Hộp đấu dây kích thước phù hợp | Tập 2 của E-HSMT | 4 | hộp |
| 8 | Cút nối ống | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Đai cố định ống thép ruột gà | Tập 2 của E-HSMT | 30 | cái |
| 10 | Phụ kiện cho ống thép ruột gà | Tập 2 của E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Bình chữa cháy xe đẩy ABC - 35kg | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bình |
| 12 | Bi cát chữa cháy | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Sơ đồ hệ thống PCCC | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| X | BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| Y | PHẦN CÔNG VIỆC DO NHÀ THẦU THỰC HIỆN: VẬT LIỆU XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| Z | CHỈNH TRANG TRẠM | |||
| AA | Tháo dỡ và hoàn trả lại 2m mương cáp để thi công ống thoát dầu; (SL = 1 hệ) | |||
| 1 | Đào đất xung quanh mương cáp hiện hữu | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Phá dỡ bê tông lót mương hiện hữu | Tập 2 của E-HSMT | 0,306 | m3 |
| 3 | Phá dỡ BTCT thành và đáy mương cáp hiện hữu | Tập 2 của E-HSMT | 0,733 | m3 |
| 4 | Hoàn trả bê tông lót mương xây mới | Tập 2 của E-HSMT | 0,306 | m3 |
| 5 | Hoàn trả lại BTCT thành và đáy mương cáp xây mới | Tập 2 của E-HSMT | 0,733 | m3 |
| 6 | Cốt thép mương | Tập 2 của E-HSMT | 35,613 | kg |
| 7 | Lắp đặt đan | Tập 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lấp đất lại, độ chặt K = 0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AB | Tháo dỡ và hoàn trả lại đường trong trạm 16m2 (bao gồm lề đường) để thi công ống PCCC và mương qua đường; (SL=1 hệ) | |||
| 1 | Phá dỡ móng đường cấp phối hiện hữu | Tập 2 của E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 2 | Phá dỡ lớp bê tông đường hiện hữu | Tập 2 của E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 3 | Hoàn trả lớp móng đường cấp phối loại 1 | Tập 2 của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 4 | Hoàn trả lớp móng đường cấp phối loại 2 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | m3 |
| 5 | Hoàn trả lớp BT đường hạt mịn dày 5cm | Tập 2 của E-HSMT | 16 | m2 |
| 6 | Hoàn trả lớp BT đường hạt trung dày 7cm | Tập 2 của E-HSMT | 16 | m2 |
| 7 | Tưới nhựa bám dính tiêu chuẩn 0,5kg/1m2 | Tập 2 của E-HSMT | 16 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa bám dính tiêu chuẩn 1kg/1m2 | Tập 2 của E-HSMT | 16 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống PVC F110x5,3 thoát nước máng cáp qua đường | Tập 2 của E-HSMT | 15 | m |
| 10 | Thu gom và rải đá dăm nền trạm 1x2 | Tập 2 của E-HSMT | 212 | m3 |
| 11 | Mua bổ sung đá dăm nền trạm 1x2 | Tập 2 của E-HSMT | 112,24 | m3 |
| 12 | Rải đá dăm nền trạm 1x2 bổ sung (nc/2) | Tập 2 của E-HSMT | 92 | m3 |
| AC | HỆ THỐNG PCCC BỔ SUNG PHẦN XÂY DỰNG | |||
| AD | Hệ thống PCCC ngoài trời, (SL=1hệ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cụm van deluge Φ150 cho giàn phun sương | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Sản xuất và lắp đặt ống thép không rỉ Φ200x6,35 (lồng ống qua đường) | Tập 2 của E-HSMT | 8 | m |
| 3 | Sản xuất và lắp đặt ống thép tráng kẽm Φ150x5,56 | Tập 2 của E-HSMT | 28 | m |
| 4 | Đệm vữa M75 quanh ống thép qua đường Φ 200 | Tập 2 của E-HSMT | 5,024 | m2 |
| 5 | Đào đất hố móng gối đỡ ống Φ150 G1 (8 cái) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 6 | Bê tông lót gối đỡ G1 đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 7 | BTCT gối đỡ G1 đá 1x2 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,4272 | m3 |
| 8 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho gối đỡ G1 | Tập 2 của E-HSMT | 24,48 | kg |
| 9 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 10 | Gia công bulong và gudông cho gối đỡ G1 | Tập 2 của E-HSMT | 24,88 | kg |
| 11 | Lắp dựng bulông | Tập 2 của E-HSMT | 25,8752 | kg |
| 12 | Láng vữa mặt cổ móng M100, dày 3cm cho móng đỡ trụ đỡ ống | Tập 2 của E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 13 | Gia công thép hình mạ kẽm cho giá đỡ cho gối đỡ G1 | Tập 2 của E-HSMT | 63,52 | kg |
| 14 | Lắp dựng thép hình cho giá đỡ gối đỡ G1 | Tập 2 của E-HSMT | 66,0608 | kg |
| 15 | Phụ kiện đường ống (bích nối, roăng amiang, co cút …) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | hệ |
| 16 | Sơn đường ống | Tập 2 của E-HSMT | 1 | hệ |
| AE | Giàn phun sương, (SL = 1giàn) | |||
| 1 | Đầu phun sương HV17 | Tập 2 của E-HSMT | 20 | bộ |
| 2 | Đầu phun sương HV14 | Tập 2 của E-HSMT | 29 | bộ |
| 3 | Măng sông F25 | Tập 2 của E-HSMT | 98 | cái |
| 4 | Cút 90o F25 đầu ren | Tập 2 của E-HSMT | 98 | cái |
| 5 | Đoạn nối 2 đầu ren F25, L=200 | Tập 2 của E-HSMT | 147 | cái |
| 6 | Sản xuất và lắp đặt ống thép tráng kẽm F150 | Tập 2 của E-HSMT | 15 | m |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt ống thép tráng kẽm F100 | Tập 2 của E-HSMT | 138 | m |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt ống thép tráng kẽm F60 | Tập 2 của E-HSMT | 9 | m |
| 9 | Cút 90o F100 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Cút 90o F150 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Cút 90o F60 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Tê F100x100x100 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Tê F150x150x150 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Tê F100xF150x100 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tê F150xF150x50 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Giảm đồng trục F100x60 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Mặt bích thép rỗng (kèm bu lông) F100 | Tập 2 của E-HSMT | 15 | cặp bích |
| 18 | Gioăng cao su F100 | Tập 2 của E-HSMT | 15 | cái |
| 19 | Van xả giàn phun sương fi 50 (kèm bích nối, bu lông, và roăng amiang) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Sơn đường ống | Tập 2 của E-HSMT | 1 | t.bộ |
| 21 | Đào đất hố móng trụ cho giá đỡ giàn phun sương GD-1, GD-2 (18 móng ) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 22 | Bê tông lót móng giá đỡ dàn phun sương đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 23 | BTCT móng giá đỡ dàn phun sương đá 2x4 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 3,501 | m3 |
| 24 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng giá đỡ dàn phun sương | Tập 2 của E-HSMT | 41,56 | kg |
| 25 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng giá đỡ dàn phun sương | Tập 2 của E-HSMT | 84,4 | kg |
| 26 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 27 | Gia công bulong neo móng giá đỡ dàn phun sương M16 | Tập 2 của E-HSMT | 72 | bộ |
| 28 | Lắp đặt bulong neo M16 | Tập 2 của E-HSMT | 72 | bộ |
| 29 | Gia công thép hình mạ kẽm cho giá đỡ giàn phun sương GD-1, GD-2 | Tập 2 của E-HSMT | 1.162,37 | kg |
| 30 | Lắp dựng thép hình cho giá đỡ dàn phun sương | Tập 2 của E-HSMT | 1.208,8648 | kg |
| AF | MÓNG CỘT CỔNG 220KV | |||
| AG | Móng cột 220KV MCT-220 (SL=1 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 3,224 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 14,6 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 180,81 | kg |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 1.142,82 | kg |
| 6 | Gia công bu-lông neo M42 | Tập 2 của E-HSMT | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo M42 | Tập 2 của E-HSMT | 16 | bộ |
| 8 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AH | MÓNG CỘT CỔNG 110KV | |||
| AI | Móng cột 110kV MCT-110; (SL = 4 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 6,956 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 29,908 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 | Tập 2 của E-HSMT | 402,88 | kg |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 | Tập 2 của E-HSMT | 2.583,76 | kg |
| 6 | Gia công bu-lông neo M36 | Tập 2 của E-HSMT | 64 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo M36 | Tập 2 của E-HSMT | 64 | bộ |
| 8 | Lấp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AJ | Móng cột biên MCT-110B; (SL = 5 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 7,77 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 34,16 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 | Tập 2 của E-HSMT | 496,7 | kg |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 | Tập 2 của E-HSMT | 3.247,45 | kg |
| 6 | Gia công bu-lông neo M36 | Tập 2 của E-HSMT | 80 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo M36 | Tập 2 của E-HSMT | 80 | bộ |
| 8 | Lấp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AK | MÓNG MBA | |||
| AL | Móng máy biến áp 220kV; (SL = 1 cái) | |||
| 1 | Đào đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 20,124 | m3 |
| 3 | BTCT bệ máy đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 38,275 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt sắt tròn F <10mm | Tập 2 của E-HSMT | 98,17 | kg |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F <18mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.542,02 | kg |
| 6 | BTCT giằng tường thành bao đá 1x2 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 1,124 | m3 |
| 7 | Gia công lắp đặt sắt tròn giằng móng, lưới thép F <10mm | Tập 2 của E-HSMT | 103,86 | kg |
| 8 | Gia công cấu kiện sắt hình cho tấm kê kích | Tập 2 của E-HSMT | 59,56 | kg |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện sắt hình cho tấm kê kích | Tập 2 của E-HSMT | 59,56 | kg |
| 10 | Xây tường bao dày 20mm vữa M75 gạch bê tông đặc | Tập 2 của E-HSMT | 8,49 | m3 |
| 11 | Trát tường vữa M75 dày 2cm | Tập 2 của E-HSMT | 82,19 | m2 |
| 12 | Láng vữa đáy móng M100 dày 10 | Tập 2 của E-HSMT | 117,76 | m2 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt ống thép STK F219x5 | Tập 2 của E-HSMT | 28 | m |
| 14 | Lớp hỗn hợp đá dăm 2x4 với 15% cát dày 400 đầm kỹ | Tập 2 của E-HSMT | 80,496 | m3 |
| 15 | Lớp đá dăm cỡ 50x70 rửa sạch dày tư 250 đến 600 | Tập 2 của E-HSMT | 70,656 | m3 |
| 16 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AM | Hố ga thu dầu H1, (SL = 1 hố) | |||
| 1 | Đào đất hố ga | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 3 | BTCT đá 1x2 M250 đan đúc sẵn + giằng hố ga | Tập 2 của E-HSMT | 0,1616 | m3 |
| 4 | Gia công lắp dựng sắt tròn cho H1 | Tập 2 của E-HSMT | 17,87 | kg |
| 5 | Gia công cấu kiện sắt hình | Tập 2 của E-HSMT | 21,48 | kg |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện sắt hình | Tập 2 của E-HSMT | 21,48 | kg |
| 7 | Lắp đặt tấm đan BTCT | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Xây tường gạch không nung dày 20cm, vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 9 | Láng vữa M100 dày 2cm đáy và thành | Tập 2 của E-HSMT | 5,48 | m2 |
| 10 | Ống PVC f20 | Tập 2 của E-HSMT | 0,8 | m |
| 11 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AN | MÓNG TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ 220KV | |||
| AO | Móng trụ đỡ máy cắt 220kV MMC-220; (SL = 1 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 1,875 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 6,4515 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0735 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 80,79 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 406,29 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M30 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M30 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AP | Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 pha MDCL-220-3; (SL = 3 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 6,84 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 26,2418 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3802 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 400,14 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 1.852,74 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 72 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 72 | bộ |
| 9 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AQ | Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 pha MDCL-220-1; (SL = 3 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 2,28 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 8,7473 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1268 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 133,38 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 617,58 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 24 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 24 | bộ |
| 9 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AR | Móng trụ đỡ biến dòng 220kV MBD-220; (SL = 3 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 1,587 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 5,6595 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0735 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 74,13 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 359,4 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M30 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M30 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AS | Móng trụ đỡ chống sét van 220kV MCSV-220; (SL = 3 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 3,3476 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0454 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 57,57 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 237,57 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AT | Móng trụ đỡ sứ 220kV MSĐ-220; (SL = 7 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 2,268 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 7,8111 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1059 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 134,33 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 554,33 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 28 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 28 | bộ |
| 9 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AU | Móng thang thao tác máy cắt 220kV MTH-220; (SL = 1 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 0,252 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 0,459 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 27,78 | kg |
| 5 | Gia công bu-lông neo M16 | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bulong neo M16 | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AV | Móng tủ điều khiển máy cắt 220kV MTDK-220; (SL = 1 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0975 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3953 | m3 |
| 4 | Gia công bu-lông neo M16 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bulong neo M16 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AW | MÓNG - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ 110KV | |||
| AX | Móng trụ đỡ máy cắt 110kV MMC-110; (SL = 1 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 0,85 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 2,988 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,036 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 46,27 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 191,43 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Lấp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AY | Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV - 3 pha MDCL-110-3; (SL = 3 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 4,368 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 16,839 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,225 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 286,14 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 1.284,9 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 72 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 72 | bộ |
| 9 | Lấp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AZ | Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV - 1 pha MDCL-110-1; (SL = 3 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 5,469 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,075 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 94,89 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 419,25 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 24 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 24 | bộ |
| 9 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BA | Móng thang thao tác máy cắt 110kV MTH-110; (SL = 1 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1105 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 23,53 | kg |
| 5 | Gia công bu-lông neo M14 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bulong neo M14 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BB | Móng trụ đỡ sứ đỡ 110kV MSĐ-110; (SL = 5 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 4,6794 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0756 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 95,95 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 340,9 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 20 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 20 | bộ |
| 9 | Lấp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BC | Móng trụ đỡ biến dòng 110kV MBD-110; (SL = 3 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 3,9596 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0454 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 57,57 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 274,86 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M30 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M30 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lấp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BD | Móng trụ đỡ biến điện áp 110kV MBĐ-110; (SL = 3 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 3,3476 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0454 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 57,57 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 237,57 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lấp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BE | Móng trụ đỡ chống sét van 110kV MTCS-110; (SL = 3 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột đá 2x4 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 2,8076 | m3 |
| 4 | BT căn chỉnh cột đá 0,5x1 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0454 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 57,57 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Tập 2 của E-HSMT | 204,54 | kg |
| 7 | Gia công bu-lông neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M24 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lấp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BF | MƯƠNG CÁP | |||
| BG | Máng đỡ cáp MBA; (SL = 2 cái) | |||
| 1 | Gia công thép hình cho máng cáp | Tập 2 của E-HSMT | 376,02 | kg |
| 2 | Lắp dựng thép hình cho máng cáp | Tập 2 của E-HSMT | 391,0608 | kg |
| BH | Móng đỡ tủ đấu dây ngoài trời MK; (SL = 2 móng) | |||
| 1 | Đào móng bệ đỡ | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 0,252 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 0,9332 | m3 |
| 4 | Gia công thép hình cho giá đỡ cáp | Tập 2 của E-HSMT | 21,28 | kg |
| 5 | Gia công thép đỡ đan | Tập 2 của E-HSMT | 14,78 | kg |
| 6 | Lắp dựng thép hình các loại | Tập 2 của E-HSMT | 36,9112 | kg |
| 7 | Sơn thanh thép đỡ đan | Tập 2 của E-HSMT | 0,56 | m2 |
| 8 | BTCT dầm đúc sẵn đá 1x2 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 9 | Gia công sắt tròn cho dầm đúc sẵn | Tập 2 của E-HSMT | 9,74 | kg |
| 10 | Lắp đặt dầm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Láng bệ đỡ dày 1cm, vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 7,2376 | m2 |
| 12 | Lấp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BI | Mương cáp rộng 850mm M85; (SL = 38m) | |||
| 1 | Đào mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 5,13 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp đá 1x2 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 13,965 | m3 |
| 5 | Gia công sắt tròn cho F<=10 cho mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 676,6533 | kg |
| 6 | BTCT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 2,622 | m3 |
| 7 | Gia công sắt tròn cho tấm đan đúc sẵn | Tập 2 của E-HSMT | 431,1733 | kg |
| 8 | Lắp đặt đan | Tập 2 của E-HSMT | 152 | cái |
| 9 | Gia công thép hình viền đan | Tập 2 của E-HSMT | 1.936,48 | kg |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Tập 2 của E-HSMT | 102,144 | m2 |
| 11 | Gia công thép hình cho giá đỡ cáp GC3 và máng cáp MC350(3CK) | Tập 2 của E-HSMT | 886,92 | kg |
| 12 | Lắp dựng thép hình cho giá đỡ cáp GC3 và máng cáp MC350(3CK) | Tập 2 của E-HSMT | 2.858,8768 | kg |
| 13 | Láng mương cáp dày 1cm, vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 142,5 | m2 |
| 14 | Ống nhựa PVC f20 | Tập 2 của E-HSMT | 36,48 | m |
| BJ | Mương cáp rộng 1250mm M125; (SL = 38m) | |||
| 1 | Đào mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 6,65 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp đá 1x2 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 16,245 | m3 |
| 5 | Gia công sắt tròn cho F<=10 cho mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 765,0667 | kg |
| 6 | BTCT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 3,534 | m3 |
| 7 | Gia công sắt tròn cho tấm đan đúc sẵn | Tập 2 của E-HSMT | 539,346 | kg |
| 8 | Lắp đặt đan | Tập 2 của E-HSMT | 152 | cái |
| 9 | Gia công thép hình viền đan | Tập 2 của E-HSMT | 2.489,76 | kg |
| 10 | Ống nhựa PVC f20 | Tập 2 của E-HSMT | 36,48 | m |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Tập 2 của E-HSMT | 131,328 | m2 |
| 12 | Gia công thép hình cho giá đỡ cáp GC3 và máng cáp MC350(3CK) | Tập 2 của E-HSMT | 1.773,586 | kg |
| 13 | Lắp dựng thép hình cho giá đỡ cáp GC3 và máng cáp MC350(3CK) | Tập 2 của E-HSMT | 4.334,29 | kg |
| 14 | Láng mương cáp dày 1cm, vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 157,7 | m2 |
| BK | Mương cáp rộng 400mm M40; (SL = 46m) | |||
| 1 | Đào mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 3,68 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp đá 1x2 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 7,728 | m3 |
| 5 | Gia công sắt tròn cho F<=10 cho mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 245,64 | kg |
| 6 | BTCT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 1,656 | m3 |
| 7 | Gia công sắt tròn cho tấm đan đúc sẵn | Tập 2 của E-HSMT | 255,99 | kg |
| 8 | Lắp đặt đan | Tập 2 của E-HSMT | 92 | cái |
| 9 | Gia công thép hình viền đan | Tập 2 của E-HSMT | 920,92 | kg |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Tập 2 của E-HSMT | 48,576 | m2 |
| 11 | Gia công thép hình cho giá đỡ cáp | Tập 2 của E-HSMT | 301,76 | kg |
| 12 | Lắp dựng thép hình cho giá đỡ cáp | Tập 2 của E-HSMT | 1.234,7504 | kg |
| 13 | Láng mương cáp dày 1cm, vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 90,16 | m2 |
| 14 | Ống nhựa PVC f20 | Tập 2 của E-HSMT | 22,08 | m |
| BL | Mương cáp rộng 600mm M60; (SL = 25m) | |||
| 1 | Đào mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp đá 1x2 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 4,95 | m3 |
| 5 | Gia công sắt tròn cho F<=10 cho mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 149,875 | kg |
| 6 | BTCT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 7 | Gia công sắt tròn cho tấm đan đúc sẵn | Tập 2 của E-HSMT | 165,625 | kg |
| 8 | Lắp đặt đan | Tập 2 của E-HSMT | 50 | cái |
| 9 | Gia công thép hình viền đan | Tập 2 của E-HSMT | 591,5 | kg |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Tập 2 của E-HSMT | 31,2 | m2 |
| 11 | Gia công thép hình cho giá đỡ cáp | Tập 2 của E-HSMT | 186,125 | kg |
| 12 | Lắp dựng thép hình cho giá đỡ cáp | Tập 2 của E-HSMT | 785,07 | kg |
| 13 | Láng mương cáp dày 1cm, vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 54 | m2 |
| 14 | Ống nhựa PVC f20 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | m |
| BM | Mương cáp qua đường rộng 600mm MQĐ60; (SL = 5m) | |||
| 1 | Đào mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Tập 2 của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp đá 1x2 M250, cấp chống thấm W6 | Tập 2 của E-HSMT | 1,48 | m3 |
| 5 | Gia công sắt tròn cho Φ<=10 cho mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 131,5 | kg |
| 6 | BTCT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 7 | Gia công sắt tròn cho tấm đan đúc sẵn | Tập 2 của E-HSMT | 70,975 | kg |
| 8 | Lắp đặt đan | Tập 2 của E-HSMT | 12,5 | cái |
| 9 | Gia công thép hình viền đan | Tập 2 của E-HSMT | 528,5 | kg |
| 10 | Gia công thép hình cho giá đỡ cáp | Tập 2 của E-HSMT | 37,225 | kg |
| 11 | Lắp dựng thép hình cho giá đỡ cáp | Tập 2 của E-HSMT | 567,214 | kg |
| 12 | Sơn chống rỉ 3 lớp | Tập 2 của E-HSMT | 14 | m2 |
| 13 | Ống nhựa PVC Φ20 | Tập 2 của E-HSMT | 5 | m |
| 14 | Láng mương cáp dày 1cm, vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 13,3 | m2 |
| BN | Chi tiết nút mương, (SL = 1 hệ) | |||
| 1 | Gia công thép hình đỡ đan | Tập 2 của E-HSMT | 92,74 | kg |
| 2 | Sơn thép đỡ đan 2 lớp chống rỉ và 1 lớp sơn màu | Tập 2 của E-HSMT | 3,514 | m2 |
| 3 | Lắp dựng thép hình | Tập 2 của E-HSMT | 92,74 | kg |
| BO | Vận chuyển đất thừa đi đổ, (SL = 1 hệ) | |||
| 1 | Vận chuyển đất thừa và xà bần đi đổ | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BP | LẮP ĐẶT DÀN CỘT THÉP 220kV | |||
| 1 | Cột thép 220kV cao 24m CT-24 (4955.37 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Xà thép 220kV nhịp 17m XT-17 (1829.42 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Kim thu sét cho cột 220kV KTS-7,5 (64.42 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| BQ | LẮP ĐẶT DÀN CỘT THÉP 110kV | |||
| 1 | Cột thép 110kV cao 15M CT-15 (10651.12kg) | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột thép 110kV cao 8M CT-8 (3581.13 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Xà thép nhịp 10m XT-10 (2618.59 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Xà thép nhịp 9m XT-9 (1774.94 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Kim thu sét cho cột 110kV KTS-7,5 (168.26 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| BR | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ 220kV | |||
| 1 | Trụ đỡ biến dòng 220kV TBD-220 (1687.60 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | trụ |
| 2 | Trụ đỡ chống sét van 220kV TCS-220 (973.34 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | trụ |
| 3 | Trụ đỡ sứ đỡ 220kV TĐS-220 (2481.97 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 7 | trụ |
| BS | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ 110kV | |||
| 1 | Trụ đỡ sứ đỡ 110kV TĐS-110 (1327.56 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 5 | trụ |
| 2 | Trụ đỡ biến điện áp 110kV TBĐ-110 (712.20 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | trụ |
| 3 | Trụ đỡ biến dòng 110kV (1360.79 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | trụ |
| 4 | Trụ đỡ chống sét van 110kV TCS-110 (765.42 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | trụ |
| BT | CUNG CẤP CỘT THÉP, XÀ THÉP + TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cột thép 220kV cao 24m CT-24 (4764.78 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Xà thép 220kV nhịp 17m XT-17 (1759.06 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Kim thu sét cho cột 220kV KTS-7,5 (61.94 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cột thép 110kV cao 15M CT-15 (10241.46 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cột |
| 5 | Cột thép 110kV cao 8M CT-8 (3443.40 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cột |
| 6 | Xà thép nhịp 10m XT-10 (2517.88 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Xà thép nhịp 9m XT-9 (1706.67 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Kim thu sét cho cột 110kV KTS-7,5 (161.79 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Trụ đỡ biến dòng 220kV TBD-220 (1622.7 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cột |
| 10 | Trụ đỡ chống sét van 220kV TCS-220 (935.91 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cột |
| 11 | Trụ đỡ sứ đỡ 220kV TĐS-220 (2386.51 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 7 | cột |
| 12 | Trụ đỡ sứ đỡ 110kV TĐS-110 (1276.50 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 5 | cột |
| 13 | Trụ đỡ biến điện áp 110kV TBĐ-110 (684.81 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cột |
| 14 | Trụ đỡ biến dòng 110kV (1308.45 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cột |
| 15 | Trụ đỡ chống sét van 110kV TCS-110 (735.99 kg) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi