Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200543881-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200528093
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 09:43:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,799,815,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, E-HSMT 452 m2
2 Tháo dỡ mái Mục II Chương V, E-HSMT 311,688 m2
3 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 26,838 m3
4 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 118,159 m3
5 Tháo dỡ cửa Mục II Chương V, E-HSMT 187,1 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, E-HSMT 172,793 m3
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, E-HSMT 315,84 m3
8 Vận chuyển phế thải đi đổ Mục II Chương V, E-HSMT 315,84 m3
9 Đào móng, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 676,511 m3
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 59,812 m3
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,499 100m2
12 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,452 tấn
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 4,668 tấn
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 6,848 tấn
15 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 2,354 100m2
16 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 172,671 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 76,799 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,009 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 202,953 m3
20 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 4,736 100m3
21 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 236,199 m3
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,053 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,366 tấn
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,396 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 6,522 m3
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,461 m3
27 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,085 tấn
28 Ván khuôn nắp đan 0,021 100m2
29 Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 25,613 m2
30 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,488 tấn
31 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 3,569 tấn
32 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,957 tấn
33 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 5,468 tấn
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 5,817 100m2
35 Bê tông cột, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 12,826 m3
36 Bê tông cột, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 25,652 m3
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 10,03 100m2
38 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 1,163 tấn
39 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,267 tấn
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 7,308 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 2,476 tấn
42 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 3,178 tấn
43 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 10,86 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 104,332 m3
45 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 11,197 100m2
46 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 17,883 tấn
47 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 110,907 m3
48 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 1,502 100m2
49 Bê tông lanh tô, mái hắt, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 12,902 m3
50 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,097 tấn
51 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,351 tấn
52 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,245 tấn
53 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,98 tấn
54 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,227 tấn
55 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,371 tấn
56 Ván khuôn cầu thang thường Mục II Chương V, E-HSMT 0,73 100m2
57 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 6,289 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,716 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 82,931 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 173,903 m3
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,674 m3
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 30,051 m3
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 11,078 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 15,909 m3
65 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà, dầm Mục II Chương V, E-HSMT 0,146 100m2
66 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,169 tấn
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,571 m3
68 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Mục II Chương V, E-HSMT 68 cái
69 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V, E-HSMT 41,971 m2
70 Lan can thép hộp Mục II Chương V, E-HSMT 41,971 m2
71 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,677 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,677 tấn
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 4,912 100m2
74 Tôn úp nóc Mục II Chương V, E-HSMT 72,4 m
75 Ke chống bão Mục II Chương V, E-HSMT 200 cái
76 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mục II Chương V, E-HSMT 109,76 m2
77 Láng nền sàn seno mai có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 32 m2
78 Sản xuất lắp dựng hoa inox hộp 12x12 trọng lượng 15kg/m2 Mục II Chương V, E-HSMT 2.627,1 kg
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 41,971 m2
80 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính hệ bao gồm khóa chốt phụ kiện Mục II Chương V, E-HSMT 222,12 m2
81 Đắp phào kép, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1.276,332 m
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, E-HSMT 13,67 100m2
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.392,921 m2
84 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 33,046 m2
85 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, E-HSMT 4,046 100m2
86 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.636,731 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.062,239 m2
88 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 948,482 m2
89 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.119,7 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 137,339 m
91 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 70,579 m2
92 Láng granitô cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 77,352 m2
93 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 68,861 m2
94 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 196,344 m2
95 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 2.663,659 m2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 3.120,446 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 1.114,421 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 4.702,73 m2
99 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 3,2 m2
100 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 40,586 m3
101 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 8,04 m3
102 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 16,08 m3
103 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.118,543 m2
104 Lát nền, sàn vệ sinh, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 77,76 m2
105 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,752 m3
106 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,711 m3
107 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 11,985 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 11,985 m2
109 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
110 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mục II Chương V, E-HSMT 3 m
111 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 m
112 Lắp đặt tủ điện 300x400 Mục II Chương V, E-HSMT 3 hộp
113 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 84 bộ
114 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
115 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V, E-HSMT 18 bộ
116 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 48 cái
117 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
118 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 48 cái
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 157 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 165 m
121 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
122 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 45 cái
123 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
124 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
125 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 48 cái
126 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, E-HSMT 650 m
127 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V, E-HSMT 18 cọc
128 Đóng cọc đã có sẵn Mục II Chương V, E-HSMT 18 cọc
129 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
130 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
131 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mục II Chương V, E-HSMT 90 m
132 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Mục II Chương V, E-HSMT 110 m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,85 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,75 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 100m
137 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 5 100m
138 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
139 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
140 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
141 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
142 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
143 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V, E-HSMT 15 bộ
144 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 15 bộ
145 Vách kính khung nhôm trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 30 m2
146 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
147 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
148 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 250mm Mục II Chương V, E-HSMT 1 100m
149 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
150 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm 3 cái
151 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=32mm Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
152 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=32mm Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
153 Các phụ kiện đường ống cấp nước khác Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=100mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,3 100m
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=89mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, kính ống d=50mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=40mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,13 100m
158 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 14 cái
159 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=89mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
160 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=50mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
161 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=89mm Mục II Chương V, E-HSMT 14 cái
162 Phụ kiện đường ống thoát nước Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
163 Máy bơm và phụ kiện Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
164 Téc nước 2m3 Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
165 Thang lên mái: Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
166 Giọ chắn rác Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
B SÂN CẢI TẠO + LÀM MỚI
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V, E-HSMT 0,439 100m3
2 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 68,8 m3
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 18,74 m2
4 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 937 m2
C RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng rãnh, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,662 100m3
2 Đào móng hố ga, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 2 m3
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 12,412 m3
4 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 19,674 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 25,08 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 122 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 91,2 m2
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 62,734 m2
9 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 8,634 m3
10 Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,036 tấn
11 Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,768 tấn
12 Bê tông tấm đan, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 4,68 m3
13 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 25kg Mục II Chương V, E-HSMT 117 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->