Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528093 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 09:43:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,799,815,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V, E-HSMT | 452 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 311,688 | m2 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,838 | m3 |
| 4 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 118,159 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 187,1 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 172,793 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 315,84 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 315,84 | m3 |
| 9 | Đào móng, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 676,511 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,812 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,499 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,452 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,668 | tấn |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,848 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,354 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 172,671 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 76,799 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,009 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 202,953 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,736 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 236,199 | m3 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,366 | tấn |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,522 | m3 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,461 | m3 |
| 27 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 28 | Ván khuôn nắp đan | 0,021 | 100m2 | |
| 29 | Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,613 | m2 |
| 30 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,488 | tấn |
| 31 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,569 | tấn |
| 32 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,957 | tấn |
| 33 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,468 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,817 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cột, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,826 | m3 |
| 36 | Bê tông cột, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,652 | m3 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,03 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,163 | tấn |
| 39 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,267 | tấn |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,308 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,476 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,178 | tấn |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,86 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 104,332 | m3 |
| 45 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,197 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,883 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 110,907 | m3 |
| 48 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,502 | 100m2 |
| 49 | Bê tông lanh tô, mái hắt, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,902 | m3 |
| 50 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 51 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,351 | tấn |
| 52 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,245 | tấn |
| 53 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,98 | tấn |
| 54 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,227 | tấn |
| 55 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,371 | tấn |
| 56 | Ván khuôn cầu thang thường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,73 | 100m2 |
| 57 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,289 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,716 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 82,931 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 173,903 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,674 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,051 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,078 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,909 | m3 |
| 65 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà, dầm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,146 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,169 | tấn |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,571 | m3 |
| 68 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Mục II Chương V, E-HSMT | 68 | cái |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 41,971 | m2 |
| 70 | Lan can thép hộp | Mục II Chương V, E-HSMT | 41,971 | m2 |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,677 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,677 | tấn |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,912 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp nóc | Mục II Chương V, E-HSMT | 72,4 | m |
| 75 | Ke chống bão | Mục II Chương V, E-HSMT | 200 | cái |
| 76 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mục II Chương V, E-HSMT | 109,76 | m2 |
| 77 | Láng nền sàn seno mai có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | m2 |
| 78 | Sản xuất lắp dựng hoa inox hộp 12x12 trọng lượng 15kg/m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.627,1 | kg |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 41,971 | m2 |
| 80 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính hệ bao gồm khóa chốt phụ kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 222,12 | m2 |
| 81 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.276,332 | m |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,67 | 100m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.392,921 | m2 |
| 84 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,046 | m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,046 | 100m2 |
| 86 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.636,731 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.062,239 | m2 |
| 88 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 948,482 | m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.119,7 | m2 |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 137,339 | m |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 70,579 | m2 |
| 92 | Láng granitô cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 77,352 | m2 |
| 93 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 68,861 | m2 |
| 94 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 196,344 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.663,659 | m2 |
| 96 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 3.120,446 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.114,421 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 4.702,73 | m2 |
| 99 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2 | m2 |
| 100 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40,586 | m3 |
| 101 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,04 | m3 |
| 102 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,08 | m3 |
| 103 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.118,543 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn vệ sinh, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 77,76 | m2 |
| 105 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,752 | m3 |
| 106 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,711 | m3 |
| 107 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,985 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,985 | m2 | |
| 109 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | m |
| 111 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 112 | Lắp đặt tủ điện 300x400 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | hộp |
| 113 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 84 | bộ |
| 114 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 115 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 116 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 117 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 157 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 165 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 122 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 45 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 650 | m |
| 127 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | cọc |
| 128 | Đóng cọc đã có sẵn | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | cọc |
| 129 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 131 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 90 | m |
| 132 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 110 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | 100m |
| 138 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 142 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 143 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 145 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m2 |
| 146 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 250mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 149 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | 3 | cái | |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 153 | Các phụ kiện đường ống cấp nước khác | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, kính ống d=50mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=40mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 158 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=50mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 162 | Phụ kiện đường ống thoát nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 163 | Máy bơm và phụ kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 164 | Téc nước 2m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 165 | Thang lên mái: | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 166 | Giọ chắn rác | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| B | SÂN CẢI TẠO + LÀM MỚI | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,439 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 68,8 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,74 | m2 |
| 4 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 937 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,662 | 100m3 |
| 2 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,412 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,674 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,08 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 122 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 91,2 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 62,734 | m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,634 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,768 | tấn | |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 25kg | Mục II Chương V, E-HSMT | 117 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi