Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200542951 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu tiền sử dụng đất tại MBQH số 3086 ngày 30/9/2019 và các nguồn huy động hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 17:56:00 đến ngày 2020-05-29 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,902,682,682 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, CÂY XANH, ĐIỆN, NƯỚC VỈA HÈ | |||
| B | THÔN VĂN THẮNG | |||
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| D | Công tác nền đường | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | 3.821,47 | m3 | |
| 2 | Mua đất mỏ đất về đắp | 11.820,977 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 9.416,61 | m3 | |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 10,174 | 100m3 | |
| E | Công tác mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 6,305 | 100m3 | |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 5,254 | 100m3 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 35,029 | 100m2 | |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 35,029 | 100m2 | |
| F | Tấm đan bê tông | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 21,36 | m3 | |
| 2 | Vữa đệm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 213,6 | m2 | |
| 3 | Ván khuôn tấm đan bê tông | 1,246 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 10,68 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt tấm đan bê tông | 1.780 | cái | |
| G | CÔNG TÁC VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | 2.069,46 | m2 | |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,621 | 100m3 | |
| H | Bó vỉa thẳng loại 1 (585m trong đó có 15m có cửa thu nước): | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | 22,815 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | 1,17 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | 15,21 | m3 | |
| 4 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | 26,735 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa | 585 | cái | |
| 6 | Ván khuôn bó vỉa | 5,733 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép lưới chắn rác | 0,065 | tấn | |
| I | Bó vỉa cong (125 cấu kiện ) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 4,875 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,25 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | 1,625 | m3 | |
| 4 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | 2,856 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa | 125 | cái | |
| J | Khóa hè (521m) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 19,303 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,434 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,521 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | 3,908 | m3 | |
| 5 | Xây tường gạch, vữa XM mác 75 | 12,608 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 286,55 | m2 | |
| K | Hố trồng cây xanh (48hố) | |||
| 1 | Hố trồng cây lát gạch Block 2 lỗ tự chèn trồng cỏ KT 400x200x100 | 42,662 | m2 | |
| 2 | Mua và đắp đất màu hố trồng cây | 24 | m3 | |
| 3 | Cây Sấu đường kính D8-10cm | 48 | cây | |
| L | HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | 1.113,51 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,463 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | 62,52 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn rãnh | 2,473 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 62,16 | m3 | |
| 6 | Xây tường gạch vữa XM mác 75 | 174,038 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 776,992 | m2 | |
| 8 | Láng đáy rãnh dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 311,328 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn rãnh, hố ga | 7,239 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép rãnh, đường kính >10 mm | 3,812 | tấn | |
| 11 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | 57,968 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tấm đan rãnh | 3,101 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan rãnh | 10,417 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | 64,74 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan rãnh | 602 | cái | |
| M | RÃNH THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | 155,15 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,554 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất về đắp | 627,613 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | 20,8 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng | 0,8 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 20,8 | m3 | |
| 7 | Xây tường gạch vữa XM mác 75 | 44 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 200 | m2 | |
| 9 | Láng đáy rãnh dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 100 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn rãnh | 1,6 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông rãnh đá 1x2, mác 250 | 13,2 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | 0,68 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan rãnh | 1,714 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | 14 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | 200 | cái | |
| N | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,052 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,86 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng rãnh | 1,43 | 100m2 | |
| 4 | Cốt thép rãnh, đường kính <=10 mm | 0,545 | tấn | |
| 5 | Cốt thép rãnh, đường kính >10 mm | 1,135 | tấn | |
| 6 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | 14,586 | m3 | |
| 7 | Láng đáy rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 18,2 | m2 | |
| 8 | Cốt thép tấm đan rãnh | 0,477 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn tấm đan rãnh | 0,145 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 3,354 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | 26 | cái | |
| O | THÔN VĂN CHÂU | |||
| P | NỀN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| Q | CÔNG TÁC NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | 2.185,49 | m3 | |
| 2 | Mua đất về đắp | 6.457,321 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5.150,94 | m3 | |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 5,489 | 100m3 | |
| R | CÔNG TÁC MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,346 | 100m3 | |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,788 | 100m3 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 17,077 | 100m2 | |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 17,077 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 7,215 | m3 | |
| 6 | Vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 144,3 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn tấm đan bê tông | 0,842 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 7,218 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | 1.203 | cái | |
| S | III.CÔNG TÁC VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | 1.176,71 | m2 | |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,353 | 100m3 | |
| T | Bó vỉa thẳng loại 1 (479m trong đó có 9m có cửa thu nước) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 18,681 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | 0,958 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót, đá 1x2, mác 150 | 12,454 | m3 | |
| 4 | Bê tông bó viả, đá 1x2, mác 250 | 21,89 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa | 479 | cái | |
| 6 | Ván khuôn bó vỉa | 4,694 | 100m2 | |
| 7 | Thép lưới chắn rác, đường kính >10 mm | 0,039 | tấn | |
| U | Bó vỉa thẳng loại 2 (11m ) | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lót | 0,022 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông lót, đá 1x2, mác 150 | 0,143 | m3 | |
| 3 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | 0,251 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa | 11 | cái | |
| V | Khóa hè (477m) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 17,673 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,867 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,477 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | 3,578 | m3 | |
| 5 | Xây tường gạch, vữa XM mác 75 | 11,543 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 262,35 | m2 | |
| W | Hố trồng cây xanh (18hố) | |||
| 1 | Hố trồng cây lát gạch Block 2 lỗ tự chèn trồng cỏ KT 400x200x100 | 15,998 | m2 | |
| 2 | Mua và đắp đất màu hố trồng cây | 9 | m3 | |
| 3 | Cây Sấu đường kính D8-10cm | 18 | cây | |
| X | HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 828,48 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,222 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | 54,646 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | 2,144 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 54,646 | m3 | |
| 6 | Xây tường gạch, vữa XM mác 75 | 135,296 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 605,252 | m2 | |
| 8 | Láng đáy rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 259,888 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn rãnh | 6,351 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép rãnh, đường kính >10 mm | 3,34 | tấn | |
| 11 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | 50,847 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | 2,682 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan rãnh | 8,883 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 54,822 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | 528 | cái | |
| Y | TUYẾN RÃNH HỞ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 104,44 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,844 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | 21,278 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót | 0,818 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 21,278 | m3 | |
| 6 | Xây tường gạch vữa XM mác 75 | 286,44 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 286,44 | m2 | |
| 8 | Láng đáy rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 102,3 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn bê tông thanh giằng | 0,073 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép bê tông thanh giằng | 0,111 | tấn | |
| 11 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | 0,435 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt thanh giằng | 42 | cái | |
| Z | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lót | 0,06 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 3 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng rãnh | 1,29 | 100m2 | |
| 4 | Cốt thép móng rãnh đường kính <=10 mm | 0,629 | tấn | |
| 5 | Cốt thép móng rãnh, đường kính >10 mm | 1,011 | tấn | |
| 6 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | 12,33 | m3 | |
| 7 | Láng đáy rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 18 | m2 | |
| 8 | Cốt thép tấm đan rãnh | 0,513 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn tấm đan rãnh | 0,158 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | 3,42 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt tấm đan rãnh | 30 | cái | |
| AA | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| AB | PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| AC | TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép D80 | 0,54 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 | 0,55 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 | 7,19 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt tê đều nhựa PE D75 | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt tê thu nhựa PE D75X63 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút 90 độ PED75 | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt măng sông thu PE D75X63 | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt cút 90 độ PED63 | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=65 mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ren ngoài PE D= 75x2.1/2'' | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ren ngoài PE, đường kính D= 63x2'' | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt măng sông nối ống PE D75 | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt măng sông nối ống PE D63 | 14 | cái | |
| 15 | Lắp nút bịt D63 | 3 | cái | |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, ĐK 75mm | 0,55 | 100m | |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | 7,19 | 100m | |
| 18 | Khử trùng ống nước, đường kính ống D75, D63 | 7,74 | 100m | |
| 19 | Nước xúc xả thau rửa ống | 80,7214 | m3 | |
| AD | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| AE | ĐÀO ĐẮP TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng chiều dày 15cm | 0,48 | 100m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 2,16 | m3 | |
| 3 | Dđào đất đặt đường ống, đất cấp 2 | 240,6 | m3 | |
| 4 | Đắp cát móng đường ống | 94,2669 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt lưới cảnh báo | 2,322 | 100m2 | |
| 6 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 | 146,3331 | m3 | |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | 2,16 | m3 | |
| AF | HỐ VAN | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | 2,3409 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,2017 | m3 | |
| 3 | Bê tôngtấm đan M200, đá 1x2 | 0,06 | m3 | |
| 4 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,0063 | tấn | |
| 5 | Xây tường gạch, vữa XM M50 | 0,4376 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 4,836 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 3,12 | m2 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0098 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | 0,0048 | 100m2 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 1,3896 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | 3 | cái | |
| AG | LẮP ĐẶT ĐẤU NỐI ỐNG CHỜ ĐỂ CẤP NƯỚC CHO CÁC LÔ (101 lô) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 | 2,02 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt tê thu nhựa PE D63x25 | 101 | cái | |
| 3 | Lắp nút bịt nhựa PE D25 | 101 | cái | |
| 4 | Đào đất đặt đường ống, đất C2 | 15,15 | m3 | |
| 5 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 | 15,15 | m3 | |
| AH | PHẦN ĐIỆN | |||
| AI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AJ | Phần xây lắp điện | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-190-3,0 | 23 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-190-4,3 | 6 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC.I.10-190-3,5 | 8 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm NPC.I.10-190-4,3 | 8 | cột | |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x16 | 1.056 | m | |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | 531 | m | |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | 286 | m | |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | 456 | m | |
| 9 | Lắp đặt cáp xuất tuyến Cu/PVC/XLPE-4x35mm2 | 15 | m | |
| 10 | Công tơ 3 Pha | 1 | bộ | |
| 11 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi CD-2VD | 1 | bộ | |
| 12 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi CD-2VN | 2 | bộ | |
| 13 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CD-1T | 64 | bộ | |
| 14 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CD-2T | 13 | bộ | |
| 15 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x16 | 84 | bộ | |
| 16 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x70 | 20 | bộ | |
| 17 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x95 | 16 | bộ | |
| 18 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x120 | 47 | bộ | |
| 19 | Kẹp cáp đồng nhôm các loại CC-AM35-2,5 | 66 | bộ | |
| 20 | Kẹp cáp nhôm các loại CC-35-120 | 132 | bộ | |
| 21 | Kẹp cáp nhôm các loại KNO-35-120 | 16 | bộ | |
| 22 | Đai thép không gỉ cột đơn | 4 | bộ | |
| 23 | Khóa đai | 4 | bộ | |
| 24 | Bịt đầu cáp các loại | 36 | bộ | |
| 25 | Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC1-LT | 4 | bộ | |
| 26 | Băng dính điện | 20 | Cuộn | |
| AK | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 dùng cho cột 8,5m | 23 | móng | |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 dùng cho cột 10m | 8 | móng | |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đôi MT-2C-8,5 dùng cho cột 8,5m | 3 | móng | |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đôi MT-2C-10 dùng cho cột 10m | 4 | móng | |
| 5 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột li tâm RC-1T ( đất cấp 3) | 4 | bộ | |
| AL | PHẦN ĐƯỜNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cáp dẫn chiếu sáng Cu/PVC-2x2,5mm2 | 132 | m | |
| 2 | Đèn led 100W-250V | 33 | bộ | |
| 3 | Cần đèn chiếu sáng cột vuông đôi CĐ-2H | 2 | bộ | |
| 4 | Cần đèn chiếu sáng 1 bóng CĐLT | 30 | bộ | |
| 5 | Cần đèn chiếu sáng cột tròn đôi CĐ-LTD | 1 | bộ | |
| 6 | Cần đèn chiếu sáng cột tròn đôi CĐ-LTN | 0 | bộ | |
| AM | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện chiếu sáng | 1 | tủ | |
| AN | PHẦN THU HỒI THÁO DỠ | |||
| 1 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 10 | hộp | |
| 2 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 6 | hộp | |
| 3 | Thu hồi dây dẫn VX95 | 200 | m | |
| AO | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điện chiếu sáng 75A ( loại tự động cài đặt Time) | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt thiết bị và thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi