Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200543075-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200542951
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu tiền sử dụng đất tại MBQH số 3086 ngày 30/9/2019 và các nguồn huy động hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 17:56:00 đến ngày 2020-05-29 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,902,682,682 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, CÂY XANH, ĐIỆN, NƯỚC VỈA HÈ
B THÔN VĂN THẮNG
C NỀN MẶT ĐƯỜNG
D Công tác nền đường
1 Đào móng công trình, đất cấp II 3.821,47 m3
2 Mua đất mỏ đất về đắp 11.820,977 m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 9.416,61 m3
4 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 10,174 100m3
E Công tác mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 6,305 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 5,254 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 35,029 100m2
4 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm 35,029 100m2
F Tấm đan bê tông
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 21,36 m3
2 Vữa đệm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 213,6 m2
3 Ván khuôn tấm đan bê tông 1,246 100m2
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 10,68 m3
5 Lắp đặt tấm đan bê tông 1.780 cái
G CÔNG TÁC VỈA HÈ
1 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 2.069,46 m2
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,621 100m3
H Bó vỉa thẳng loại 1 (585m trong đó có 15m có cửa thu nước):
1 Đào móng công trình đất cấp III 22,815 m3
2 Ván khuôn bê tông lót 1,17 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 15,21 m3
4 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 26,735 m3
5 Lắp đặt bó vỉa 585 cái
6 Ván khuôn bó vỉa 5,733 100m2
7 Cốt thép lưới chắn rác 0,065 tấn
I Bó vỉa cong (125 cấu kiện )
1 Đào móng công trình, đất cấp III 4,875 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng 0,25 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 1,625 m3
4 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 2,856 m3
5 Lắp đặt bó vỉa 125 cái
J Khóa hè (521m)
1 Đào móng công trình, đất cấp III 19,303 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 6,434 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng 0,521 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 3,908 m3
5 Xây tường gạch, vữa XM mác 75 12,608 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 286,55 m2
K Hố trồng cây xanh (48hố)
1 Hố trồng cây lát gạch Block 2 lỗ tự chèn trồng cỏ KT 400x200x100 42,662 m2
2 Mua và đắp đất màu hố trồng cây 24 m3
3 Cây Sấu đường kính D8-10cm 48 cây
L HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT
1 Đào móng công trình, đất cấp II 1.113,51 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,463 100m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 62,52 m3
4 Ván khuôn rãnh 2,473 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 62,16 m3
6 Xây tường gạch vữa XM mác 75 174,038 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 776,992 m2
8 Láng đáy rãnh dày 1,0 cm, vữa XM 75 311,328 m2
9 Ván khuôn rãnh, hố ga 7,239 100m2
10 Cốt thép rãnh, đường kính >10 mm 3,812 tấn
11 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 57,968 m3
12 Ván khuôn tấm đan rãnh 3,101 100m2
13 Cốt thép tấm đan rãnh 10,417 tấn
14 Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 64,74 m3
15 Lắp đặt tấm đan rãnh 602 cái
M RÃNH THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng công trình, đất cấp II 155,15 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,554 100m3
3 Mua đất về đắp 627,613 m3
4 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 20,8 m3
5 Ván khuôn bê tông móng 0,8 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 20,8 m3
7 Xây tường gạch vữa XM mác 75 44 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 200 m2
9 Láng đáy rãnh dày 1,0 cm, vữa XM 75 100 m2
10 Ván khuôn rãnh 1,6 100m2
11 Bê tông rãnh đá 1x2, mác 250 13,2 m3
12 Ván khuôn tấm đan 0,68 100m2
13 Cốt thép tấm đan rãnh 1,714 tấn
14 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 14 m3
15 Lắp đặt tấm đan 200 cái
N RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG
1 Ván khuôn bê tông lót móng 0,052 100m2
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 2,86 m3
3 Ván khuôn móng rãnh 1,43 100m2
4 Cốt thép rãnh, đường kính <=10 mm 0,545 tấn
5 Cốt thép rãnh, đường kính >10 mm 1,135 tấn
6 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 14,586 m3
7 Láng đáy rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 18,2 m2
8 Cốt thép tấm đan rãnh 0,477 tấn
9 Ván khuôn tấm đan rãnh 0,145 100m2
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 3,354 m3
11 Lắp đặt tấm đan 26 cái
O THÔN VĂN CHÂU
P NỀN MẶT ĐƯỜNG:
Q CÔNG TÁC NỀN ĐƯỜNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II 2.185,49 m3
2 Mua đất về đắp 6.457,321 m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 5.150,94 m3
4 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 5,489 100m3
R CÔNG TÁC MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 3,346 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên 2,788 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 17,077 100m2
4 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm 17,077 100m2
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 7,215 m3
6 Vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 144,3 m2
7 Ván khuôn tấm đan bê tông 0,842 100m2
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 7,218 m3
9 Lắp đặt tấm đan 1.203 cái
S III.CÔNG TÁC VỈA HÈ
1 Lát vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 1.176,71 m2
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,353 100m3
T Bó vỉa thẳng loại 1 (479m trong đó có 9m có cửa thu nước)
1 Đào móng công trình, đất cấp III 18,681 m3
2 Ván khuôn bê tông lót 0,958 100m2
3 Bê tông lót, đá 1x2, mác 150 12,454 m3
4 Bê tông bó viả, đá 1x2, mác 250 21,89 m3
5 Lắp đặt bó vỉa 479 cái
6 Ván khuôn bó vỉa 4,694 100m2
7 Thép lưới chắn rác, đường kính >10 mm 0,039 tấn
U Bó vỉa thẳng loại 2 (11m )
1 Ván khuôn bê tông lót 0,022 100m2
2 Bê tông lót, đá 1x2, mác 150 0,143 m3
3 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 0,251 m3
4 Lắp đặt bó vỉa 11 cái
V Khóa hè (477m)
1 Đào móng công trình, đất cấp III 17,673 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,867 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng 0,477 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 3,578 m3
5 Xây tường gạch, vữa XM mác 75 11,543 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 262,35 m2
W Hố trồng cây xanh (18hố)
1 Hố trồng cây lát gạch Block 2 lỗ tự chèn trồng cỏ KT 400x200x100 15,998 m2
2 Mua và đắp đất màu hố trồng cây 9 m3
3 Cây Sấu đường kính D8-10cm 18 cây
X HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT
1 Đào móng công trình, đất cấp III 828,48 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,222 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 54,646 m3
4 Ván khuôn bê tông lót móng 2,144 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 54,646 m3
6 Xây tường gạch, vữa XM mác 75 135,296 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 605,252 m2
8 Láng đáy rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 259,888 m2
9 Ván khuôn rãnh 6,351 100m2
10 Cốt thép rãnh, đường kính >10 mm 3,34 tấn
11 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 50,847 m3
12 Ván khuôn tấm đan 2,682 100m2
13 Cốt thép tấm đan rãnh 8,883 tấn
14 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 54,822 m3
15 Lắp đặt tấm đan 528 cái
Y TUYẾN RÃNH HỞ
1 Đào móng công trình, đất cấp III 104,44 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,844 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 21,278 m3
4 Ván khuôn bê tông lót 0,818 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 21,278 m3
6 Xây tường gạch vữa XM mác 75 286,44 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 286,44 m2
8 Láng đáy rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 102,3 m2
9 Ván khuôn bê tông thanh giằng 0,073 100m2
10 Cốt thép bê tông thanh giằng 0,111 tấn
11 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 0,435 m3
12 Lắp đặt thanh giằng 42 cái
Z RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG
1 Ván khuôn bê tông lót 0,06 100m2
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 3 m3
3 Ván khuôn móng rãnh 1,29 100m2
4 Cốt thép móng rãnh đường kính <=10 mm 0,629 tấn
5 Cốt thép móng rãnh, đường kính >10 mm 1,011 tấn
6 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 12,33 m3
7 Láng đáy rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 18 m2
8 Cốt thép tấm đan rãnh 0,513 tấn
9 Ván khuôn tấm đan rãnh 0,158 100m2
10 Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 3,42 m3
11 Lắp đặt tấm đan rãnh 30 cái
AA HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC SINH HOẠT
AB PHẦN CÔNG NGHỆ
AC TUYẾN ỐNG
1 Lắp đặt ống thép D80 0,54 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 0,55 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 7,19 100 m
4 Lắp đặt tê đều nhựa PE D75 1 cái
5 Lắp đặt tê thu nhựa PE D75X63 2 cái
6 Lắp đặt cút 90 độ PED75 1 cái
7 Lắp đặt măng sông thu PE D75X63 1 cái
8 Lắp đặt cút 90 độ PED63 4 cái
9 Lắp đặt van ren, đường kính van D=65 mm 1 cái
10 Lắp đặt ren ngoài PE D= 75x2.1/2'' 2 cái
11 Lắp đặt van ren, ĐK50mm 2 cái
12 Lắp đặt ren ngoài PE, đường kính D= 63x2'' 4 cái
13 Lắp đặt măng sông nối ống PE D75 1 cái
14 Lắp đặt măng sông nối ống PE D63 14 cái
15 Lắp nút bịt D63 3 cái
16 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, ĐK 75mm 0,55 100m
17 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm 7,19 100m
18 Khử trùng ống nước, đường kính ống D75, D63 7,74 100m
19 Nước xúc xả thau rửa ống 80,7214 m3
AD PHẦN XÂY DỰNG
AE ĐÀO ĐẮP TUYẾN ỐNG
1 Cắt mặt đường bê tông xi măng chiều dày 15cm 0,48 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 2,16 m3
3 Dđào đất đặt đường ống, đất cấp 2 240,6 m3
4 Đắp cát móng đường ống 94,2669 m3
5 Lắp đặt lưới cảnh báo 2,322 100m2
6 Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 146,3331 m3
7 Bê tông nền, M150, đá 1x2 2,16 m3
AF HỐ VAN
1 Đào móng công trình, đất cấp 2 2,3409 m3
2 Bê tông móng M200, đá 1x2 0,2017 m3
3 Bê tôngtấm đan M200, đá 1x2 0,06 m3
4 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,0063 tấn
5 Xây tường gạch, vữa XM M50 0,4376 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 4,836 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 3,12 m2
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0098 100m2
9 Ván khuôn tấm đan 0,0048 100m2
10 Đắp đất nền móng công trình 1,3896 m3
11 Lắp đặt tấm đan 3 cái
AG LẮP ĐẶT ĐẤU NỐI ỐNG CHỜ ĐỂ CẤP NƯỚC CHO CÁC LÔ (101 lô)
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 2,02 100 m
2 Lắp đặt tê thu nhựa PE D63x25 101 cái
3 Lắp nút bịt nhựa PE D25 101 cái
4 Đào đất đặt đường ống, đất C2 15,15 m3
5 Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 15,15 m3
AH PHẦN ĐIỆN
AI PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
AJ Phần xây lắp điện
1 Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-190-3,0 23 cột
2 Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-190-4,3 6 cột
3 Cột bê tông ly tâm NPC.I.10-190-3,5 8 cột
4 Cột bê tông ly tâm NPC.I.10-190-4,3 8 cột
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x16 1.056 m
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 531 m
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 286 m
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 456 m
9 Lắp đặt cáp xuất tuyến Cu/PVC/XLPE-4x35mm2 15 m
10 Công tơ 3 Pha 1 bộ
11 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi CD-2VD 1 bộ
12 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi CD-2VN 2 bộ
13 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CD-1T 64 bộ
14 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CD-2T 13 bộ
15 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x16 84 bộ
16 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x70 20 bộ
17 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x95 16 bộ
18 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x120 47 bộ
19 Kẹp cáp đồng nhôm các loại CC-AM35-2,5 66 bộ
20 Kẹp cáp nhôm các loại CC-35-120 132 bộ
21 Kẹp cáp nhôm các loại KNO-35-120 16 bộ
22 Đai thép không gỉ cột đơn 4 bộ
23 Khóa đai 4 bộ
24 Bịt đầu cáp các loại 36 bộ
25 Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC1-LT 4 bộ
26 Băng dính điện 20 Cuộn
AK Phần xây dựng
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 dùng cho cột 8,5m 23 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 dùng cho cột 10m 8 móng
3 Móng cột bê tông ly tâm đôi MT-2C-8,5 dùng cho cột 8,5m 3 móng
4 Móng cột bê tông ly tâm đôi MT-2C-10 dùng cho cột 10m 4 móng
5 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột li tâm RC-1T ( đất cấp 3) 4 bộ
AL PHẦN ĐƯỜNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt cáp dẫn chiếu sáng Cu/PVC-2x2,5mm2 132 m
2 Đèn led 100W-250V 33 bộ
3 Cần đèn chiếu sáng cột vuông đôi CĐ-2H 2 bộ
4 Cần đèn chiếu sáng 1 bóng CĐLT 30 bộ
5 Cần đèn chiếu sáng cột tròn đôi CĐ-LTD 1 bộ
6 Cần đèn chiếu sáng cột tròn đôi CĐ-LTN 0 bộ
AM PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt Tủ điện chiếu sáng 1 tủ
AN PHẦN THU HỒI THÁO DỠ
1 Di chuyển hòm công tơ H2 10 hộp
2 Di chuyển hòm công tơ H4 6 hộp
3 Thu hồi dây dẫn VX95 200 m
AO MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Tủ điện chiếu sáng 75A ( loại tự động cài đặt Time) 1 tủ
2 Lắp đặt thiết bị và thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->