Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp và lắp đặt toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200544556-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp và lắp đặt toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537484 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 14:11:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,124,806,184 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ A CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| B | PHẦN TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 31,5KVA- 35/0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Cách điện đứng VHD-35 + Ty | Theo Chương V-E-HSMT | 19 | Quả |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cách điện đứng VHĐ -35 + Ty | Theo Chương V-E-HSMT | 19 | Quả |
| 2 | Sứ chuỗi 35kV da lươn (4 bát) + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 78 | Chuỗi |
| 3 | Sứ chuỗi đỡ 35kV (3 bát) + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Chuỗi |
| 4 | Dây dẫn AC-50/8 | Theo Chương V-E-HSMT | 3.180 | m |
| D | PHẦN B CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| E | PHẦN TBA | |||
| F | Thiết bị TBA | |||
| 1 | Chống sét van - 42kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Câu chì tự rơi SI-35 100A | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tủ hạ thế trọn bộ 400V- 50A | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Tủ |
| G | Xây dựng + lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-TBA1-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Cột BTLT _PC-14-9.2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Tiếp địa trạm TBA 1 cột -14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột XĐT-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian XTG1-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian XTG1-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XFCO+CSV1-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp lực | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp GĐMBA1-12,14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế cách điện TBA | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo TS-3M-TBA-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Cáp ACSR/XLPE4.3/HPDE-50/8-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | m |
| 13 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | m |
| 14 | Cáp đồng mềm M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | m |
| 15 | Cáp Cu/XLPE4.3/PVC-1x50mm2-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | m |
| 16 | Lắp chụp đầu sứ hạ áp MBA | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 17 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 18 | Nắp chụp SI-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Nắp chụp sứ cao áp MBA | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M35 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 25 | Ghíp nhôm AL-3BL | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái |
| 26 | Biển báo an toàn + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 27 | Biển báo tên trạm | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| H | PHẦN ĐZ 35KV | |||
| I | Xây dựng + lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MT-PC12 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-PC18 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột MTĐ-PC18 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Móng |
| 4 | Móng néo MN15-5 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Cột PC-12-7,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Cột PC-18-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 17 | Cột |
| 7 | Xà đỡ lèo XĐL1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà rẽ nhánh XRN1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Xà néo kép 3 pha ngang tuyến XNK-35-3N-N | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà néo thẳng, Néo góc XN-35-3N | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | Xà néo kép 3 pha dọc tuyến XNK-35-3N-D | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 12 | Cổ dề néo góc CDNG-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Chi tiết Ghép cột đôi GC-16(18) | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Dây néo DN18-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa RC-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Bộ |
| 16 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Cái |
| 17 | Biên báo cấm trèo | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái |
| J | PHẦN ĐZ 04,4KV | |||
| K | Xây dựng + lắp đặt | |||
| 1 | Móng M1-10 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Móng |
| 2 | Móng MĐ-10 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại RLL | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Cột PC-10-4,3 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 5 | Cột PC-10-5,0 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 6 | Cổ dề CD1-10 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Cổ dề CD2-10 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Cổ dề CDT-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Kẹp xiết cáp 4x70 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Cái |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC4x70 | Theo Chương V-E-HSMT | 179 | m |
| 11 | Bịt đầu cáp | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| L | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm Máy biến áp 31,5KVA- 35/0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm Tiếp địa trạm TBA 1 cột -14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm Tiếp địa RC-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại RLL | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Cách điện đứng VHD-35 + Ty | Theo Chương V-E-HSMT | 38 | Quả |
| 6 | Sứ chuỗi 35kV da lươn (4 bát) + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 78 | Chuỗi |
| 7 | Sứ chuỗi đỡ 35kV (3 bát) + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Chuỗi |
| 8 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Sợi |
| 9 | Cáp Cu/XLPE4.3/PVC-1x50mm2-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi