Gói thầu: xây lắp + thiết bị đường dây trung hạ áp và trạm biến áp cấp điện cho các hộ dân chưa có điện trên địa bàn huyện Thới Lai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421780-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG COSEVCO PHƯƠNG NAM TẠI CẦN THƠ |
| Tên gói thầu | xây lắp + thiết bị đường dây trung hạ áp và trạm biến áp cấp điện cho các hộ dân chưa có điện trên địa bàn huyện Thới Lai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200421683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 09:34:00 đến ngày 2020-05-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,335,026,869 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP - PHẦN XÂY DỰNG (ÁP DỤNG THEO ĐỊNH MỨC 1776/BXD) | |||
| C | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Móng M12ba (Móng trụ BTLT 12m đơn thu hồi) | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | móng |
| D | PHẦN XÂY DỰNG MỚI, SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Móng bê tông 1,8x1,5x1,2m3 (Móng trụ BTLT 14m ghép đôi) | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 21 | móng |
| 2 | Móng M14ba (Móng trụ BTLT 12m đơn) | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 71 | móng |
| 3 | Móng bê tông 1,5x1,5x1m3 (Móng trụ BTLT 14m đơn) | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 10 | móng |
| 4 | Móng bê tông 1,6x1,4x1m3 (Móng trụ BTLT 12m ghép đôi) | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 2 | móng |
| E | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY (ÁP DỤNG ĐỊNH MỨC 4970/BCT) | |||
| F | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m đơn thu hồi | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | trụ |
| 2 | Dây dẫn, thiết bị và phụ kiện thu hồi | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| G | PHẦN XÂY DỰNG MỚI, SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m ghép đôi | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 21 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m đơn | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 81 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT 12m ghép đôi | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 2 | trụ |
| 4 | Bộ đà 0,8D | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | trụ |
| 5 | Bộ đà tháp đầu trụ sắt U120 dài 2m kép | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Bộ đà tháp đầu trụ sắt U120 dài 2m đơn | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Bộ chằng xuống trụ trung thế | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 8 | Bộ chằng hẹp trụ trung thế | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trung thế | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Giá chữa T lắp FCO, LA | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Dây dân, thiết bị và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| H | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| I | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY (ÁP DỤNG ĐỊNH MỨC 4970/BCT) | |||
| 1 | Giá treo 1 MBT 25KVA | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Giá treo 1 MBT 50KVA | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 3 | Giá chữ T lắp FCO, LA | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa chống sét LA trạm 1 pha | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Bộ tiếp địa làm việc MBA trạm 1 pha | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm trạm 1 pha | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa vỏ tủ điện kế trạm 1 pha | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 8 | Thùng điện kế 2 ngăn 1x 0,5x 0,35m | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 10 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 11 | Bộ dây hạ áp trạm treo 1 pha 25KVA ( 1 pha 3 dây) | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Bộ dây hạ áp trạm treo 1 pha 50KVA ( 1 pha 3 dây) | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 13 | Máy biến áp, thiết bị và phụ kiện trạm 1 pha 25kVA | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 7 | toàn bộ |
| 14 | Máy biến áp, thiết bị và phụ kiện trạm 1 pha 50kVA | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 11 | toàn bộ |
| J | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| K | PHẦN XÂY DỰNG (ÁP DỤNG THEO ĐỊNH MỨC 1776/BXD) | |||
| L | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Móng M7a (Móng trụ BTV 7m đơn) thu hồi | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 2 | Móng 8a (Móng trụ BTLT 8,5m đơn) thu hồi | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 2 | móng |
| M | PHẦN XÂY DỰNG MỚI, SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Móng bê tông 1,4x1,2x1m3 (Móng trụ BTLT 10,5m ghép đôi) | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 2 | Móng 10aa (móng trụ BTLT 10,5m đơn) | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 13 | móng |
| 3 | Móng bê tông 1x1x0,6m3 (Móng trụ BTLT 8,5m ghép đôi) | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 38 | móng |
| 4 | Móng 8a (Móng trụ BTLT 8,5m đơn) | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 550 | móng |
| N | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY (ÁP DỤNG ĐỊNH MỨC 4970/BCT) | |||
| O | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Trụ BTV 7m đơn nhổ thu hồi | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m đơn nhổ thu hồi | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 2 | trụ |
| 3 | Bộ dây chằng xuống trụ hạ thế thu hồi | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| P | PHẦN XÂY DỰNG MỚI, SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m ghép đôi | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 10,5m đơn | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 13 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 38 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m đơn | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 550 | trụ |
| 5 | Bộ chằng xuống trụ hạ thế | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 44 | bộ |
| 6 | Bộ chằng hẹp trụ hạ thế | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 109 | bộ |
| 8 | Sứ, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật/Khối lượng chit tiết nêu tại chương V E-HSMT | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi