Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa một số cơ sở làm việc CAQ Ba Đình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200545811-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa một số cơ sở làm việc CAQ Ba Đình
Số hiệu KHLCNT 20200467471
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 15:39:00 đến ngày 2020-05-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,373,539,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CAP NGỌC KHÁNH
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 151,485 m2
2 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 151,485 m2
3 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 151,485 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 196,213 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 51,405 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 51,405 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 196,213 m2
8 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 42,702 m2
9 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 44,729 m2
10 Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước, bóng điện Mục II Chương V, HSMT 2 công
11 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,892 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,427 100m2
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục II Chương V, HSMT 0,274 tấn
14 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,179 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 0,274 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,179 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 23,792 1m2
18 Tôn che khe giáp tường khổ 0,6m Mục II Chương V, HSMT 22,095 md
19 Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,5m Mục II Chương V, HSMT 29,016 kg
20 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
21 Trần nhôm Alumium hành lang hệ clip in 600x600 (hàng ngoài trời; đã bao gồm vật liệu, chuyển đến chân công trình, lắp đặt khung xương, nhân công lắp đặt tấm hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 44,729 m2
22 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 42,264 m2
23 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 2 cái
24 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 2 cái
25 Tháo dỡ chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 4 cái
26 Tháo dỡ hệ thống ống cấp nước, thoát nước Mục II Chương V, HSMT 2 công
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 0,903 m3
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 4,514 m3
29 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 4,514 m3
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 18,056 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 18,056 m2
32 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 42,264 m2
33 Sửa chữa, thay khóa cửa nhựa lõi thép (mở quay 1 cánh + PKKK khóa đa điểm) Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
34 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 9,011 m3
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 9,011 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (6km) Mục II Chương V, HSMT 9,011 m3
B CAP NGỌC KHÁNH (PHẦN NƯỚC)
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 6 cái
6 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
7 Khay xà phòng Mục II Chương V, HSMT 2 cái
8 Hộp đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 2 cái
9 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 1 cái
10 Lắp đặt ống thông gió hộp, chu vi ống ≤0,64m Mục II Chương V, HSMT 5,5 m
11 UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,07 100m
12 UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 0,101 100m
13 UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m
14 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
15 Cút nhựa UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
16 Cút nhựa UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
17 Cút nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
18 Y110 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 1 cái
19 Y110/42 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 4 cái
20 Chếch UPVC D110 135 độ Mục II Chương V, HSMT 1 cái
21 Chếch 76/42 UPVC Mục II Chương V, HSMT 4 cái
22 Chếch 76 UPVC Mục II Chương V, HSMT 4 cái
23 PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 0,202 100m
24 PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,22 100m
25 PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m
26 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
27 Cút nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 17 cái
28 Cút nhựa ren trong D25 Mục II Chương V, HSMT 9 cái
29 Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 14 cái
30 Tê ren trong PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
C CAP GIẢNG VÕ
1 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 96,53 m2
2 Tháo dỡ hệ thống điện trần Mục II Chương V, HSMT 3 công
3 Trần thạch cao khung xương nổi, tấm thả 60x60cm. khung xương (đã bao gồm toàn bộ: vật liệu khung xương, tấm trần, nhân công vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V, HSMT 96,53 m2
4 Lắp đặt lại bóng đèn âm trần, van chữa cháy Spinler sau cải tạo Mục II Chương V, HSMT 20 bộ
5 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
6 Bảo dưỡng, nạp ga điều hòa Mục II Chương V, HSMT 16 bộ
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 63,66 m2
8 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 63,66 m2
9 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 63,66 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 1.511,266 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.511,266 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 14,958 m2
13 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 2 cái
14 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 2 cái
15 Tháo dỡ chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 1 cái
16 Tháo dỡ hệ thống ống cấp nước, thoát nước Mục II Chương V, HSMT 2 công
17 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 27,294 m2
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 1,935 m3
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,935 m3
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 27,294 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 27,294 m2
22 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 14,958 m2
23 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 5,269 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 5,269 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (6km) Mục II Chương V, HSMT 5,269 m3
D CAP GIẢNG VÕ (PHẦN NƯỚC)
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
6 Khay xà phòng Mục II Chương V, HSMT 2 cái
7 Hộp đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 2 cái
8 UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
9 UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,03 100m
10 UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
11 UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 0,045 100m
12 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
13 Cút nhựa UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
14 Cút nhựa UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
15 Cút nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
16 Tê nhựa UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
17 Cút nhựa UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
18 Y110 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 3 cái
19 Y110/42 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 1 cái
20 Chếch UPVC D110 135 độ Mục II Chương V, HSMT 3 cái
21 Chếch 76/42 UPVC Mục II Chương V, HSMT 2 cái
22 Chếch 76 UPVC Mục II Chương V, HSMT 2 cái
23 PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
24 PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m
25 PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
26 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
27 Cút nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
28 Cút nhựa ren trong D25 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
29 Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
30 Tê ren trong PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
E CAP ĐIỆN BIÊN
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 44,153 m2
2 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 44,153 m2
3 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 44,153 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 80,523 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 61,993 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 34,143 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 108,373 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 3,96 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 10,6 m
10 Cửa nhôm kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 3,96 m2
11 Mài bậc Granito cầu thang Mục II Chương V, HSMT 18,976 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mục II Chương V, HSMT 45,522 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 45,522 1m2
14 Lát đá mặt bệ các loại Mục II Chương V, HSMT 1,08 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m (Thưng tôn khu bếp) Mục II Chương V, HSMT 0,118 100m2
16 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 17,68 m2
17 Trần thạch cao khung xương chìm, Tấm trần, khung xương bao gồm nhân công, vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 17,68 m2
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 0,9 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 45 m2
20 Lát gạch xi măng Mục II Chương V, HSMT 45 m2
21 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
22 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 4,815 m2
23 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 6,965 m2
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 2,09 m3
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 2,068 m3
26 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 1 cái
27 Tháo dỡ hệ thống thoát nước Mục II Chương V, HSMT 3 công
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 5,09 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,418 m3
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 6,965 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 6,965 m2
32 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 4,815 m2
33 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
34 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
35 Bể phốt thông minh 2,5m3 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
36 Hút bể phốt cũ Mục II Chương V, HSMT 3 m3
37 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
38 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V, HSMT 20 m
39 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 20 m
40 UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
41 UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m
42 UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
43 UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 0,03 100m
44 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
45 Cút nhựa UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
46 Cút nhựa UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
47 Cút nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
48 Tê nhựa UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
49 Chếch nhựa UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
50 Y110 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 1 cái
51 Y110/42 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 1 cái
52 Chếch UPVC D110 135 độ Mục II Chương V, HSMT 1 cái
53 Chếch 76/42 UPVC Mục II Chương V, HSMT 1 cái
54 Chếch 76 UPVC Mục II Chương V, HSMT 2 cái
55 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 7,743 m3
56 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 7,743 m3
57 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 7,743 m3
F ĐỘI QLHC (PHÒNG TIẾP CÔNG DÂN - PHẦN XÂY DỰNG)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 4,464 m2
2 Cắt khe nền phục vụ công tác phá dỡ móng Mục II Chương V, HSMT 14,23 md
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 9,19 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 31,451 m2
5 Tháo dỡ hệ thống điện Mục II Chương V, HSMT 2 công
6 Cửa đi 1 cánh mở (pa nô kính) nhôm; kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 5,55 m2
7 Cửa sổ lùa 2 cánh lùa. kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 5,328 m2
8 Vách nhôm kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 5,9 m2
9 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 1,8 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 6,548 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 0,994 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,006 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,013 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,033 m3
15 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mục II Chương V, HSMT 3 cái
16 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 31,451 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 52,376 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 22,696 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 81,356 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 81,356 m2
21 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,54m2 Mục II Chương V, HSMT 45,649 m2
22 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V, HSMT 3,872 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 112,761 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 91,12 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 214,151 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 53,697 m2
27 Tủ điện phòng 12 modun Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
28 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 7 cái
30 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V, HSMT 5 cái
31 Lắp đặt tận dụng quạt treo tường Mục II Chương V, HSMT 1 cái
32 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường Mục II Chương V, HSMT 28 cái
33 Ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn Mục II Chương V, HSMT 7 bảng
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V, HSMT 3 cái
35 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
36 Lắp đặt tận dụng lại đèn đôi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
37 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 2 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 Mục II Chương V, HSMT 20 m
39 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Mục II Chương V, HSMT 20 m
40 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 680 m
41 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 84 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V, HSMT 375 m
43 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 12,765 m3
44 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 12,765 m3
45 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 12,765 m3
G ĐỘI QLHC (PHÒNG TIẾP CÔNG DÂN - PHẦN VẬT TƯ ĐIỆN NHẸ)
1 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Mục II Chương V, HSMT 1 thiết bị
2 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị tủ modem (Rack modem/converterr) của mạng Internet Mục II Chương V, HSMT 1 thiết bị
3 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, Từ 15 đến33U Mục II Chương V, HSMT 1 1 tủ
4 Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel), ≥ 24 cổng Mục II Chương V, HSMT 1 1 Patch panel
5 Lắp đặt dây cáp đồng UTP, UTP CAT 6 Mục II Chương V, HSMT 300 10m
6 Lắp đặt dây cáp quang, ≤ 4 đôi Mục II Chương V, HSMT 3 10m
7 Lắp đặt ổ cắm chìm (ổ cắm mạng âm sàn) Mục II Chương V, HSMT 7 1 ổ cắm
8 Lắp đặt ổ cắm nổi Mục II Chương V, HSMT 11 1 ổ cắm
9 Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang Mục II Chương V, HSMT 17 đôi đầu dây
10 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào switch và patch pannel, Từ switch lên Patch panel Mục II Chương V, HSMT 17 1 node
11 Lắp đặt module quang singlemode loại 1 sợi quang cho thiết bị Swith hệ thống mạng Internet Mục II Chương V, HSMT 1 1 thiết bị
12 Lắp đặt bổ chuyển đổi quang điện loại 1 sợi quang cho thiết bị Swich hệ thống mạng nội bộ Mục II Chương V, HSMT 1 1 thiết bị
13 Bấm đầu RJ 45 Mục II Chương V, HSMT 34 1 đầu
14 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=12 FO Mục II Chương V, HSMT 2 bộ ODF
15 Lắp đặt dây điện thoại Mục II Chương V, HSMT 30 10 m
16 Lắp đặt phiến đấu dây vào tủ Mục II Chương V, HSMT 1 phiến
17 Lắp đặt ổ cắm thoại âm sàn RJ11 Mục II Chương V, HSMT 7 1 ổ cắm
18 Lắp đặt ổ cắm thoại âm tường RJ11 Mục II Chương V, HSMT 11 1 ổ cắm
19 Lắp đặt tủ đấu dây điện thoại 30 đôi Mục II Chương V, HSMT 1 1 tủ
H ĐỘI QLHC (PHÒNG TIẾP CÔNG DÂN - PHẦN VẬT TƯ ĐIỆN NHẸ)
1 Switch 24 Port Gigabit Mục II Chương V, HSMT 1 cái
2 Thanh trung chuyển Patch Panel 24 Port (Patch panel 24 port CAT6) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
3 Modem ADSL 2/2+ 4-Port Router Mục II Chương V, HSMT 1 cái
4 Dây mạng Cat6 Mục II Chương V, HSMT 300 m
5 Cáp quang singlemode 12core Mục II Chương V, HSMT 30 m
6 Ổ cắm mạng Internet, điện thoại âm sàn ( bao gồm: 1 Jack điện thoại RJ11 + 2 Jack mạng RJ45) Mục II Chương V, HSMT 7 bộ
7 Ổ cắm mạng, điện thoại âm tường ( bao gồm: 1 Jack điện thoại RJ11 + 2 Jack mạng RJ45) Mục II Chương V, HSMT 11 bộ
8 Dây nhảy mạng 10 sợi L1,5m Mục II Chương V, HSMT 18 bộ
9 Bộ chuyển đổi Quang-Điện Video Converter 1 kênh Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
10 Hộp cáp quang ODF12FO Mục II Chương V, HSMT 2 hộp
11 Tủ Rack 27U Mục II Chương V, HSMT 1 tủ
12 Dây cáp thoại 2Px0,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 300 m
13 Dây nhảy thoại 2Px0,5mm2 (3m/cái) Mục II Chương V, HSMT 18 cái
14 Hộp cáp điện thoại 30 đôi dây Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
15 Phiến đấu Krone 10 đôi Mục II Chương V, HSMT 1 phiến
I ĐỘI QLHC (WC TẦNG 1, TIẾP CÔNG DÂN)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 4,2 m2
2 Sửa chữa, thay khóa cửa nhựa lõi thép (mở quay 1 cánh + PKKK khóa đa điểm) Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
3 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 2,8 m2
4 Cửa đi 1 cánh pa nô kính, nhôm kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 1,4 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn giấy ép, ván ép Mục II Chương V, HSMT 16,895 m2
6 Vách ngăn Compact 12mm (thi công trọn gói, đã bao gồm tấm, nhân công lắp đặt hoàn thiện kèm phụ kiện) Mục II Chương V, HSMT 16,895 m2
7 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 2,977 m2
8 Trần thạch cao khung xương nổi; tấm thả 60x60cm, khung xương (toàn bộ bao gồm nhân công, vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 2,977 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 12,975 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 3,893 m3
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 47,471 m2
12 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, lavabo Mục II Chương V, HSMT 2 công
13 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 4 cái
14 Tháo dỡ chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 4 cái
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 3,244 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 12,975 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 12,975 m2
18 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 47,471 m2
19 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 47,471 m2
20 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mục II Chương V, HSMT 13 bộ
21 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 3 cái
22 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V, HSMT 2 cái
23 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II Chương V, HSMT 1 cái
24 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 120,4 m
25 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V, HSMT 60 m
26 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 37,53 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 37,53 m2
28 Chống thấm lỗ thoát nước trên tầng 2 thấm xuống (sử dụng gioăng trương nở, vữa tự chảy...) Mục II Chương V, HSMT 1 lỗ
29 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
30 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
31 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
32 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 5 cái
33 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 1 cái
34 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, HSMT 1 cái
35 Khay xà phòng Mục II Chương V, HSMT 1 cái
36 Hộp đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 1 cái
37 UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
38 UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
39 UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m
40 UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m
41 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
42 Tê thông tắc UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
43 Cút nhựa UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
44 Cút nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 9 cái
45 Y nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
46 Tê nhựa UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
47 Y110 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 5 cái
48 Y110/42 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 2 cái
49 Chếch UPVC D110 135 độ Mục II Chương V, HSMT 4 cái
50 Chếch 76 UPVC; Y 76 UPVC Mục II Chương V, HSMT 1 cái
51 PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
52 PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
53 PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
54 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
55 Cút nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 20 cái
56 Cút nhựa ren trong D25 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
57 Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
58 Tê ren trong PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
59 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 8,99 m3
60 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 8,99 m3
61 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 8,99 m3
J ĐỘI QLHC (WC TẦNG 2 - 4)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 9,78 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 32,7 m
3 Cửa đi 1 cánh pa nô kính, nhôm kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 6 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 0,228 m3
5 Vách kính cường lực 10mm mờ khu tắm Mục II Chương V, HSMT 14,175 m2
6 Bộ phụ kiện vách kính mở trượt nhà tắm (cửa lùa ray inox hộp và mở quay 2 tấm thẳng) Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
7 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 21,331 m2
8 Trần thạch cao khung xương nổi, tấm thả 60x60cm, khung xương (toàn bộ bao gồm nhân công, vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 21,331 m2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 21,331 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 6,399 m3
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 49,356 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 20,874 m2
13 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, hương sen, lavabo Mục II Chương V, HSMT 3 công
14 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 3 cái
15 Tháo dỡ chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 2 cái
16 Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 3 cái
17 Chống thấm nền sàn khu vệ sinh bằng phương pháp màng khò nhiệt chống thấm, có lớp bám dính (màng khò nhiệt dày 3mm, thi công trọn gói bao gồm đục tỉa, làm sạch sàn; tưới lớp nhựa bám dính; thi công màng khò nhiệt chồng lớp 10cm, vén thành 20cm) Mục II Chương V, HSMT 27,295 m2
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 5,333 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 21,331 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 21,331 m2
21 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 70,23 m2
22 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 70,23 m2
23 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
24 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 14,91 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 14,91 m2
26 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
27 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
28 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
29 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
30 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 6 cái
31 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
32 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 3 cái
33 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, HSMT 3 cái
34 Khay xà phòng Mục II Chương V, HSMT 3 cái
35 Hộp đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 3 cái
36 UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,29 100m
37 UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,184 100m
38 UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
39 UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
40 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
41 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
42 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
43 Tê thông tắc UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
44 Cút nhựa UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
45 Y UPVC 90/76 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
46 Cút nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
47 Y nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
48 Tê nhựa UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
49 Y110 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 3 cái
50 Y110/42 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 1 cái
51 Chếch UPVC D110 135 độ Mục II Chương V, HSMT 3 cái
52 Y 76/42 UPVC Mục II Chương V, HSMT 3 cái
53 Chếch 76 UPVC; Y 76 UPVC Mục II Chương V, HSMT 8 cái
54 PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m
55 PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,35 100m
56 PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
57 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
58 Cút nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
59 Cút nhựa ren trong D25 Mục II Chương V, HSMT 22 cái
60 Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 18 cái
61 Tê ren trong PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
62 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 11,502 m3
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 11,502 m3
64 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 11,502 m3
K ĐỘI CẢNH SÁT GT-TT-PƯN
1 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 5,262 m2
2 Trần thạch cao khung xương nổi chịu nước, tấm trần 60x60cm, khung xương (toàn bộ bao gồm nhân công, vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 5,262 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 10,087 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 1,579 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 37,496 m2
6 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, hương sen, lavabo Mục II Chương V, HSMT 3 công
7 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 3 cái
8 Tháo dỡ chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 1 cái
9 Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 2 cái
10 Chống thấm nền sàn khu vệ sinh bằng phương pháp màng khò nhiệt chống thấm, có lớp bám dính (màng khò nhiệt dày 3mm, thi công trọn gói bao gồm đục tỉa, làm sạch sàn; tưới lớp nhựa bám dính; thi công màng khò nhiệt chồng lớp 10cm, vén thành 20cm) Mục II Chương V, HSMT 6,639 m2
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,316 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 10,087 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 10,087 m2
14 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 37,496 m2
15 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 37,496 m2
16 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 3 cái
17 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 31,197 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 4,825 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 36,022 m2
20 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
21 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
22 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
23 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
24 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
25 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
26 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 3 cái
27 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, HSMT 3 cái
28 Khay xà phòng Mục II Chương V, HSMT 3 cái
29 Hộp đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 3 cái
30 UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m
31 UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
32 UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
33 UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m
34 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
35 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
36 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
37 Tê thông tắc UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
38 Cút nhựa UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
39 Y UPVC 90/76 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
40 Cút nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
41 Y nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
42 Tê nhựa UPVC D76 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
43 Y110 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 2 cái
44 Y110/42 UPVC 45 độ Mục II Chương V, HSMT 2 cái
45 Chếch UPVC D110 135 độ Mục II Chương V, HSMT 7 cái
46 Y 76/42 UPVC Mục II Chương V, HSMT 1 cái
47 Chếch 76 UPVC; Y 76 UPVC Mục II Chương V, HSMT 1 cái
48 PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m
49 PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,4 100m
50 PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
51 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
52 Cút nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 14 cái
53 Cút nhựa ren trong D25 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
54 Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
55 Tê ren trong PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 11 cái
56 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 4,171 m3
57 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 4,171 m3
58 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 4,171 m3
L ĐỘI CẢNH SÁT MÔI TRƯỜNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 15,921 m2
2 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 15,921 m2
3 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 15,921 cái
4 Lắp đặt van điện điều chỉnh nước cấp vào bể gây tràn Mục II Chương V, HSMT 1 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 1,379 m2
6 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 45,96 m2
7 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,54m2 Mục II Chương V, HSMT 29,642 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 29,642 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 108,567 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 108,567 bộ
11 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 16 công
12 Tháo dỡ ống thoát nước trong phòng Mục II Chương V, HSMT 1 100m
13 UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,08 cái
14 Cút UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
15 Chếch UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
16 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, HSMT 6 m2
17 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 107,73 bộ
18 Sửa chữa, gia cố cửa xếp sắt, thay bản lề, bật sắt, khoan lại râu thép lắp chờ Mục II Chương V, HSMT 8 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mục II Chương V, HSMT 215,46 1m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 215,46 m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 107,73 m2
22 Mài bậc Granito tam cấp ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 43,391 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 110,397 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 99,55 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 209,947 100m2
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V, HSMT 1,612 công
27 Thông tắc khu vệ sinh trong nhà Mục II Chương V, HSMT 5 m3
28 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 2,977 m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 2,977 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (6km) Mục II Chương V, HSMT 2,977 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->