Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa một số cơ sở làm việc CAQ Ba Đình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200545811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa một số cơ sở làm việc CAQ Ba Đình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200467471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 15:39:00 đến ngày 2020-05-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,373,539,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CAP NGỌC KHÁNH | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 151,485 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 151,485 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 151,485 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 196,213 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 51,405 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 51,405 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 196,213 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 42,702 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 44,729 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước, bóng điện | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,892 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,427 | 100m2 |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục II Chương V, HSMT | 0,274 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,179 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 0,274 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,179 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 23,792 | 1m2 |
| 18 | Tôn che khe giáp tường khổ 0,6m | Mục II Chương V, HSMT | 22,095 | md |
| 19 | Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,5m | Mục II Chương V, HSMT | 29,016 | kg |
| 20 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 21 | Trần nhôm Alumium hành lang hệ clip in 600x600 (hàng ngoài trời; đã bao gồm vật liệu, chuyển đến chân công trình, lắp đặt khung xương, nhân công lắp đặt tấm hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 44,729 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 42,264 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 24 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 25 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 26 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp nước, thoát nước | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 0,903 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 4,514 | m3 |
| 29 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 4,514 | m3 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 18,056 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 18,056 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 42,264 | m2 |
| 33 | Sửa chữa, thay khóa cửa nhựa lõi thép (mở quay 1 cánh + PKKK khóa đa điểm) | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 34 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 9,011 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 9,011 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (6km) | Mục II Chương V, HSMT | 9,011 | m3 |
| B | CAP NGỌC KHÁNH (PHẦN NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Khay xà phòng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 8 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống thông gió hộp, chu vi ống ≤0,64m | Mục II Chương V, HSMT | 5,5 | m |
| 11 | UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,07 | 100m |
| 12 | UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,101 | 100m |
| 13 | UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | 100m |
| 14 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 15 | Cút nhựa UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 16 | Cút nhựa UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 17 | Cút nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 18 | Y110 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 19 | Y110/42 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 20 | Chếch UPVC D110 135 độ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 21 | Chếch 76/42 UPVC | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 22 | Chếch 76 UPVC | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 23 | PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,202 | 100m |
| 24 | PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,22 | 100m |
| 25 | PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 26 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 27 | Cút nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 17 | cái |
| 28 | Cút nhựa ren trong D25 | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 29 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 30 | Tê ren trong PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| C | CAP GIẢNG VÕ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 96,53 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện trần | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 3 | Trần thạch cao khung xương nổi, tấm thả 60x60cm. khung xương (đã bao gồm toàn bộ: vật liệu khung xương, tấm trần, nhân công vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện | Mục II Chương V, HSMT | 96,53 | m2 |
| 4 | Lắp đặt lại bóng đèn âm trần, van chữa cháy Spinler sau cải tạo | Mục II Chương V, HSMT | 20 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Bảo dưỡng, nạp ga điều hòa | Mục II Chương V, HSMT | 16 | bộ |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 63,66 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 63,66 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 63,66 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 1.511,266 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.511,266 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 14,958 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 15 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp nước, thoát nước | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 27,294 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 1,935 | m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,935 | m3 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 27,294 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 27,294 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 14,958 | m2 |
| 23 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 5,269 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 5,269 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (6km) | Mục II Chương V, HSMT | 5,269 | m3 |
| D | CAP GIẢNG VÕ (PHẦN NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 6 | Khay xà phòng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 7 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 8 | UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 9 | UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,03 | 100m |
| 10 | UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 11 | UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,045 | 100m |
| 12 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 13 | Cút nhựa UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cút nhựa UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 15 | Cút nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 16 | Tê nhựa UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 17 | Cút nhựa UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 18 | Y110 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 19 | Y110/42 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 20 | Chếch UPVC D110 135 độ | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 21 | Chếch 76/42 UPVC | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 22 | Chếch 76 UPVC | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 23 | PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 24 | PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 25 | PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 26 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 27 | Cút nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 28 | Cút nhựa ren trong D25 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 29 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 30 | Tê ren trong PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| E | CAP ĐIỆN BIÊN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 44,153 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 44,153 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 44,153 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 80,523 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 61,993 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 34,143 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 108,373 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 3,96 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 10,6 | m |
| 10 | Cửa nhôm kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,96 | m2 |
| 11 | Mài bậc Granito cầu thang | Mục II Chương V, HSMT | 18,976 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 45,522 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 45,522 | 1m2 |
| 14 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,08 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m (Thưng tôn khu bếp) | Mục II Chương V, HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 16 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 17,68 | m2 |
| 17 | Trần thạch cao khung xương chìm, Tấm trần, khung xương bao gồm nhân công, vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 17,68 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 0,9 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 45 | m2 |
| 20 | Lát gạch xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 45 | m2 |
| 21 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 4,815 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 6,965 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 2,09 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 2,068 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 27 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 5,09 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,418 | m3 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 6,965 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 6,965 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 4,815 | m2 |
| 33 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 35 | Bể phốt thông minh 2,5m3 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 36 | Hút bể phốt cũ | Mục II Chương V, HSMT | 3 | m3 |
| 37 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 39 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 40 | UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 41 | UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 42 | UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 43 | UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,03 | 100m |
| 44 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 45 | Cút nhựa UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 46 | Cút nhựa UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 47 | Cút nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 48 | Tê nhựa UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 49 | Chếch nhựa UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 50 | Y110 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 51 | Y110/42 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 52 | Chếch UPVC D110 135 độ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 53 | Chếch 76/42 UPVC | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 54 | Chếch 76 UPVC | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 55 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 7,743 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 7,743 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 7,743 | m3 |
| F | ĐỘI QLHC (PHÒNG TIẾP CÔNG DÂN - PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 4,464 | m2 |
| 2 | Cắt khe nền phục vụ công tác phá dỡ móng | Mục II Chương V, HSMT | 14,23 | md |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 9,19 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 31,451 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 6 | Cửa đi 1 cánh mở (pa nô kính) nhôm; kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 5,55 | m2 |
| 7 | Cửa sổ lùa 2 cánh lùa. kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 5,328 | m2 |
| 8 | Vách nhôm kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 5,9 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 1,8 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 6,548 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,994 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,013 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,033 | m3 |
| 15 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 16 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 31,451 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 52,376 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 22,696 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 81,356 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 81,356 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,54m2 | Mục II Chương V, HSMT | 45,649 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V, HSMT | 3,872 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 112,761 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 91,12 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 214,151 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 53,697 | m2 |
| 27 | Tủ điện phòng 12 modun | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 28 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt tận dụng quạt treo tường | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 32 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Mục II Chương V, HSMT | 28 | cái |
| 33 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn | Mục II Chương V, HSMT | 7 | bảng |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 36 | Lắp đặt tận dụng lại đèn đôi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 39 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 680 | m |
| 41 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 84 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V, HSMT | 375 | m |
| 43 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 12,765 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 12,765 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 12,765 | m3 |
| G | ĐỘI QLHC (PHÒNG TIẾP CÔNG DÂN - PHẦN VẬT TƯ ĐIỆN NHẸ) | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet | Mục II Chương V, HSMT | 1 | thiết bị |
| 2 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị tủ modem (Rack modem/converterr) của mạng Internet | Mục II Chương V, HSMT | 1 | thiết bị |
| 3 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, Từ 15 đến33U | Mục II Chương V, HSMT | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel), ≥ 24 cổng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | 1 Patch panel |
| 5 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP, UTP CAT 6 | Mục II Chương V, HSMT | 300 | 10m |
| 6 | Lắp đặt dây cáp quang, ≤ 4 đôi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | 10m |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm chìm (ổ cắm mạng âm sàn) | Mục II Chương V, HSMT | 7 | 1 ổ cắm |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm nổi | Mục II Chương V, HSMT | 11 | 1 ổ cắm |
| 9 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang | Mục II Chương V, HSMT | 17 | đôi đầu dây |
| 10 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào switch và patch pannel, Từ switch lên Patch panel | Mục II Chương V, HSMT | 17 | 1 node |
| 11 | Lắp đặt module quang singlemode loại 1 sợi quang cho thiết bị Swith hệ thống mạng Internet | Mục II Chương V, HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 12 | Lắp đặt bổ chuyển đổi quang điện loại 1 sợi quang cho thiết bị Swich hệ thống mạng nội bộ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 13 | Bấm đầu RJ 45 | Mục II Chương V, HSMT | 34 | 1 đầu |
| 14 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=12 FO | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ ODF |
| 15 | Lắp đặt dây điện thoại | Mục II Chương V, HSMT | 30 | 10 m |
| 16 | Lắp đặt phiến đấu dây vào tủ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | phiến |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm thoại âm sàn RJ11 | Mục II Chương V, HSMT | 7 | 1 ổ cắm |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm thoại âm tường RJ11 | Mục II Chương V, HSMT | 11 | 1 ổ cắm |
| 19 | Lắp đặt tủ đấu dây điện thoại 30 đôi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | 1 tủ |
| H | ĐỘI QLHC (PHÒNG TIẾP CÔNG DÂN - PHẦN VẬT TƯ ĐIỆN NHẸ) | |||
| 1 | Switch 24 Port Gigabit | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 2 | Thanh trung chuyển Patch Panel 24 Port (Patch panel 24 port CAT6) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 3 | Modem ADSL 2/2+ 4-Port Router | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 4 | Dây mạng Cat6 | Mục II Chương V, HSMT | 300 | m |
| 5 | Cáp quang singlemode 12core | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 6 | Ổ cắm mạng Internet, điện thoại âm sàn ( bao gồm: 1 Jack điện thoại RJ11 + 2 Jack mạng RJ45) | Mục II Chương V, HSMT | 7 | bộ |
| 7 | Ổ cắm mạng, điện thoại âm tường ( bao gồm: 1 Jack điện thoại RJ11 + 2 Jack mạng RJ45) | Mục II Chương V, HSMT | 11 | bộ |
| 8 | Dây nhảy mạng 10 sợi L1,5m | Mục II Chương V, HSMT | 18 | bộ |
| 9 | Bộ chuyển đổi Quang-Điện Video Converter 1 kênh | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Hộp cáp quang ODF12FO | Mục II Chương V, HSMT | 2 | hộp |
| 11 | Tủ Rack 27U | Mục II Chương V, HSMT | 1 | tủ |
| 12 | Dây cáp thoại 2Px0,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 300 | m |
| 13 | Dây nhảy thoại 2Px0,5mm2 (3m/cái) | Mục II Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 14 | Hộp cáp điện thoại 30 đôi dây | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 15 | Phiến đấu Krone 10 đôi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | phiến |
| I | ĐỘI QLHC (WC TẦNG 1, TIẾP CÔNG DÂN) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 4,2 | m2 |
| 2 | Sửa chữa, thay khóa cửa nhựa lõi thép (mở quay 1 cánh + PKKK khóa đa điểm) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 2,8 | m2 |
| 4 | Cửa đi 1 cánh pa nô kính, nhôm kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,4 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn giấy ép, ván ép | Mục II Chương V, HSMT | 16,895 | m2 |
| 6 | Vách ngăn Compact 12mm (thi công trọn gói, đã bao gồm tấm, nhân công lắp đặt hoàn thiện kèm phụ kiện) | Mục II Chương V, HSMT | 16,895 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 2,977 | m2 |
| 8 | Trần thạch cao khung xương nổi; tấm thả 60x60cm, khung xương (toàn bộ bao gồm nhân công, vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 2,977 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 12,975 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 3,893 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 47,471 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, lavabo | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 14 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 3,244 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 12,975 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 12,975 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 47,471 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 47,471 | m2 |
| 20 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mục II Chương V, HSMT | 13 | bộ |
| 21 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 120,4 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 37,53 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 37,53 | m2 |
| 28 | Chống thấm lỗ thoát nước trên tầng 2 thấm xuống (sử dụng gioăng trương nở, vữa tự chảy...) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | lỗ |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 35 | Khay xà phòng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 36 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 37 | UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 38 | UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 39 | UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 40 | UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 41 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 42 | Tê thông tắc UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 43 | Cút nhựa UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 44 | Cút nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 45 | Y nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 46 | Tê nhựa UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 47 | Y110 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 48 | Y110/42 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 49 | Chếch UPVC D110 135 độ | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 50 | Chếch 76 UPVC; Y 76 UPVC | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 51 | PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 52 | PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 53 | PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 54 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 55 | Cút nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 56 | Cút nhựa ren trong D25 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 57 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 58 | Tê ren trong PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 59 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 8,99 | m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 8,99 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 8,99 | m3 |
| J | ĐỘI QLHC (WC TẦNG 2 - 4) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 9,78 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 32,7 | m |
| 3 | Cửa đi 1 cánh pa nô kính, nhôm kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 0,228 | m3 |
| 5 | Vách kính cường lực 10mm mờ khu tắm | Mục II Chương V, HSMT | 14,175 | m2 |
| 6 | Bộ phụ kiện vách kính mở trượt nhà tắm (cửa lùa ray inox hộp và mở quay 2 tấm thẳng) | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 21,331 | m2 |
| 8 | Trần thạch cao khung xương nổi, tấm thả 60x60cm, khung xương (toàn bộ bao gồm nhân công, vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 21,331 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 21,331 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 6,399 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 49,356 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 20,874 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, hương sen, lavabo | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 15 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 16 | Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 17 | Chống thấm nền sàn khu vệ sinh bằng phương pháp màng khò nhiệt chống thấm, có lớp bám dính (màng khò nhiệt dày 3mm, thi công trọn gói bao gồm đục tỉa, làm sạch sàn; tưới lớp nhựa bám dính; thi công màng khò nhiệt chồng lớp 10cm, vén thành 20cm) | Mục II Chương V, HSMT | 27,295 | m2 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 5,333 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 21,331 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 21,331 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 70,23 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 70,23 | m2 |
| 23 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 14,91 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 14,91 | m2 |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 34 | Khay xà phòng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 35 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 36 | UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,29 | 100m |
| 37 | UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,184 | 100m |
| 38 | UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 39 | UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 40 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 42 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 43 | Tê thông tắc UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 44 | Cút nhựa UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 45 | Y UPVC 90/76 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 46 | Cút nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 47 | Y nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 48 | Tê nhựa UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 49 | Y110 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 50 | Y110/42 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 51 | Chếch UPVC D110 135 độ | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 52 | Y 76/42 UPVC | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 53 | Chếch 76 UPVC; Y 76 UPVC | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 54 | PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 55 | PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,35 | 100m |
| 56 | PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 57 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 58 | Cút nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 59 | Cút nhựa ren trong D25 | Mục II Chương V, HSMT | 22 | cái |
| 60 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 61 | Tê ren trong PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 62 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 11,502 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 11,502 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 11,502 | m3 |
| K | ĐỘI CẢNH SÁT GT-TT-PƯN | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 5,262 | m2 |
| 2 | Trần thạch cao khung xương nổi chịu nước, tấm trần 60x60cm, khung xương (toàn bộ bao gồm nhân công, vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 5,262 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 10,087 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 1,579 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 37,496 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, hương sen, lavabo | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 8 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 10 | Chống thấm nền sàn khu vệ sinh bằng phương pháp màng khò nhiệt chống thấm, có lớp bám dính (màng khò nhiệt dày 3mm, thi công trọn gói bao gồm đục tỉa, làm sạch sàn; tưới lớp nhựa bám dính; thi công màng khò nhiệt chồng lớp 10cm, vén thành 20cm) | Mục II Chương V, HSMT | 6,639 | m2 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,316 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 10,087 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 10,087 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 37,496 | m2 |
| 15 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 37,496 | m2 |
| 16 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 31,197 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 4,825 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 36,022 | m2 |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 28 | Khay xà phòng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 29 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 30 | UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 31 | UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 32 | UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 33 | UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 34 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 37 | Tê thông tắc UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 38 | Cút nhựa UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 39 | Y UPVC 90/76 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 40 | Cút nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 41 | Y nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 42 | Tê nhựa UPVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 43 | Y110 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 44 | Y110/42 UPVC 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 45 | Chếch UPVC D110 135 độ | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 46 | Y 76/42 UPVC | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 47 | Chếch 76 UPVC; Y 76 UPVC | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 48 | PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 49 | PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,4 | 100m |
| 50 | PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 51 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 52 | Cút nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 53 | Cút nhựa ren trong D25 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 54 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 55 | Tê ren trong PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 56 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 4,171 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 4,171 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 4,171 | m3 |
| L | ĐỘI CẢNH SÁT MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 15,921 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 15,921 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 15,921 | cái |
| 4 | Lắp đặt van điện điều chỉnh nước cấp vào bể gây tràn | Mục II Chương V, HSMT | 1 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 1,379 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 45,96 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,54m2 | Mục II Chương V, HSMT | 29,642 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 29,642 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 108,567 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 108,567 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 16 | công |
| 12 | Tháo dỡ ống thoát nước trong phòng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | 100m |
| 13 | UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | cái |
| 14 | Cút UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 15 | Chếch UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 6 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 107,73 | bộ |
| 18 | Sửa chữa, gia cố cửa xếp sắt, thay bản lề, bật sắt, khoan lại râu thép lắp chờ | Mục II Chương V, HSMT | 8 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 215,46 | 1m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 215,46 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 107,73 | m2 |
| 22 | Mài bậc Granito tam cấp ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 43,391 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 110,397 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 99,55 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 209,947 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V, HSMT | 1,612 | công |
| 27 | Thông tắc khu vệ sinh trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 5 | m3 |
| 28 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 2,977 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 2,977 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (6km) | Mục II Chương V, HSMT | 2,977 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi