Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525826-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án giao thông II Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434316 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 10:52:00 đến ngày 2020-05-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,087,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 1,9 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường K=0,95 | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 6,51 | 100m3 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 119,08 | 100m2 |
| 4 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 14cm | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 111,77 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm dày 3cm | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 416,26 | m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường 0,8 kg/m2 | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 4,16 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 330 | m |
| 3 | Ép cọc hộ lan | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 189 | m |
| 4 | Sơn kẻ vạch tim đường màu vàng dày 2mm | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 129,35 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 32,79 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công K=0,90 | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 13,6 | 100m3 |
| 3 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 689,4 | m3 |
| 4 | Cốt thép, đường kính <=10 mm | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 33,89 | tấn |
| 5 | Cốt thép, đường kính <=18 mm | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 16,97 | tấn |
| 6 | Đá dăm đệm | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 172,99 | m3 |
| 7 | Lắp đặt rãnh dọc | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 1.718 | cái |
| 8 | Trát mối nối, dày 1cm, vữa XM M100 | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 412,32 | m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 250 kg | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 1.718 | cái |
| 10 | Lắp đặt cống hộp đúc sẵn nối | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 1 | m |
| 11 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng <250 kg | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 12 | cái |
| 12 | Bê tông cửa xả M150 | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 0,87 | m3 |
| D | bãi đúc | |||
| 1 | Đất đắp bãi đúc | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 0,6 | 100m3 |
| 2 | Móng đá dăm bãi đúc dày 14cm | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 2 | 100m2 |
| E | đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | đảm bảo an toàn giao thông | Theo Chương V, phần II E- HSMT | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi