Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây đấu nối, bao gồm cung cấp cột đấu nối và vận chuyển dây dẫn, dây chống sét, cách điện phụ kiện, cáp quang OPGW phụ kiện đến công trường.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200321123-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây đấu nối, bao gồm cung cấp cột đấu nối và vận chuyển dây dẫn, dây chống sét, cách điện phụ kiện, cáp quang OPGW phụ kiện đến công trường.
Số hiệu KHLCNT 20190130699
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 15:32:00 đến ngày 2020-06-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 51,272,377,732 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,026,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B 3.0
C BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY
D PHẦN VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP (A CẤP), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
E DÂY DẪN
1 Dây dẫn điện ACSR-MZ 400/51 Tập 2 của E-HSMT 58,59 km
2 Dây chống sét GSW-70 Tập 2 của E-HSMT 9,66 km
F CÁCH ĐIỆN & PHỤ KIỆN:
1 Chuỗi cách điện đơn đỡ lèo dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả Amour rod)CĐL70-1-14 Tập 2 của E-HSMT 86 Chuỗi
2 Chuỗi cách điện đơn đỡ dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả đầu cosse nối lèo) CĐ70-1-14 Tập 2 của E-HSMT 18 Chuỗi
3 Chuỗi cách điện kép đỡ dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả đầu cosse nối lèo) CĐ70-2-14 Tập 2 của E-HSMT 60 Chuỗi
4 Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả đầu cosse nối lèo) CN210-1-17 Tập 2 của E-HSMT 102 Chuỗi
5 Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả đầu cosse nối lèo)CNT210-1-17 Tập 2 của E-HSMT 12 Chuỗi
6 Chuỗi cách điện kép néo dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả đầu cosse nối lèo)CN210-2-17 Tập 2 của E-HSMT 60 Chuỗi
7 Chuỗi đỡ dây chống sét GSW-70ĐCS-70 Tập 2 của E-HSMT 13 Chuỗi
8 Chuỗi néo dây chống sét GSW-70NCS-70 Tập 2 của E-HSMT 25 Chuỗi
9 Chống rung dây dẫn ACSR-400/51CRDD Tập 2 của E-HSMT 672 bộ
10 Chống rung dây chống sét GSW-70CRDCS-70 Tập 2 của E-HSMT 103 bộ
11 Ống nối dây dẫn ACSR-400/51ONDD Tập 2 của E-HSMT 41 bộ
12 Ống nối sửa chữa dây dẫn ACSR-400/51 ONS Tập 2 của E-HSMT 28 bộ
13 Ống nối dây chống sét GSW-70ONDCS-70 Tập 2 của E-HSMT 9 bộ
14 Ống nối sửa chữa dây chống sét Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
15 Tạ bù dây dẫn Tập 2 của E-HSMT 2.400 kg
G CÁP QUANG DÂY OPGW-70
1 Dây cáp quang OPGW-70, 24 sợi, ITU-T G.652, 04 cuộnOPGW-70 Tập 2 của E-HSMT 10,87 km
2 Chuỗi đỡ dây cáp quang OPGW-70ĐCQ-70 Tập 2 của E-HSMT 13 Chuỗi
3 Chuỗi néo dây cáp quang OPGW-70NCQ-120 Tập 2 của E-HSMT 34 Chuỗi
4 Chống rung dây cáp quang OPGW-70 Tập 2 của E-HSMT 129 bộ
5 Armour rod dùng cho tạ chống rung dây OPGW-70 Tập 2 của E-HSMT 64 bộ
6 Hộp nối cáp quang OPGW-70/NonMetallic OP-70/NM Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
7 Hộp nối cáp quang OPGW-70/OPGW-70 (dung lượng đấu nối ≥24 sợi quang/01 đầu cáp)OP-70/OP-70 Tập 2 của E-HSMT 5 bộ
8 Kẹp bắt cuộn dây cáp quang trên cột Tập 2 của E-HSMT 32 cái
9 Kẹp bắt dây cáp quang trên cột Tập 2 của E-HSMT 320 cái
H GIAO CHÉO VỚI CÁC CÔNG TRÌNH -BÊN DỰ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP)
1 Vị trí bẻ góc Tập 2 của E-HSMT 7 vị trí
2 ĐZ hạ thế, thông tin Tập 2 của E-HSMT 1 vị trí
3 ĐZ ≤35kV Tập 2 của E-HSMT 2 vị trí
4 Đường >10m Tập 2 của E-HSMT 3 vị trí
5 Đường ≤ 5m Tập 2 của E-HSMT 6 vị trí
6 Đường sắt Tập 2 của E-HSMT 1 vị trí
I PHẦN THÁO DỠ, CĂNG LẠI DÂY VÀ THU HỒI - BÊN DỰ THẦU THỰC HIỆN TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP)
1 Xả và căng lại dây ACSR-400/51 Tập 2 của E-HSMT 3,381 km
2 Xả và căng lại dây cáp quang OPGW-70 Tập 2 của E-HSMT 1,127 km
3 Tháo chuỗi cách điện đỡ dây dẫn Tập 2 của E-HSMT 3 chuỗi
4 Tháo cột thép T222 cao 34m Tập 2 của E-HSMT 4,611 tấn
J PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH - BÊN DỰ THẦU THỰC HIỆN TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP)
1 Tiếp đất cột điện thép Tập 2 của E-HSMT 24 Vị trí
2 Kiểm tra thử nghiệm cáp quang OPGW-70 (Trước khi treo dây) Tập 2 của E-HSMT 4 sợi cáp
3 Kiểm tra thử nghiệm cáp quang OPGW-70 (Sau khi treo dây) Tập 2 của E-HSMT 4 sợi cáp
4 Thông mạch đường truyền quang Tập 2 của E-HSMT 1 hệ thống
K PHẦN NỐI ĐẤT MÁI NHÀ - BÊN DỰ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP)
1 Nối đất mái nhà cho công trình Tập 2 của E-HSMT 20 Vị trí
L PHẦN CÁC HẠNG MỤC LIÊN QUAN KHÁC - BÊN DỰ THẦU THỰC HIỆN TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP)
1 Chi phí đo thông số đường dây, bao gồm:<br/>Cam Ranh - ĐMT Thiên Tân: 35km<br/>Cam Ranh - Nha Trang: 45km<br/>Cam Ranh - Nha Trang: (47+9)km<br/>Cam Ranh - Tháp Chàm 2: (45+9)km Tập 2 của E-HSMT 1
2 Chi phí chống nhiễu thông tin đường sắt Tập 2 của E-HSMT 1 Vị trí
3 Chi phí đền bù phục vụ thi công Tập 2 của E-HSMT 1
M PHẦN VẬN CHUYỂN - BÊN DỰ THẦU CUNG CẤP (B CẤP)
1 Vận chuyển vật tư thiết bị về công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Vận chuyển vật tư thiết bị tháo dỡ thu hồi về kho ban A Tập 2 của E-HSMT 1
N BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN XÂY DỰNG ĐẤU NỐI
O PHẦN CÔNG VIỆC DO NHÀ THẦU THỰC HIỆN: VẬT LIỆU XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
P I. CHUẨN BỊ MẶT BẰNG THI CÔNG; (SL = 1 hệ)
1 Phát quang hành lang tuyến và vận chuyển thủ công Tập 2 của E-HSMT 3.616 m2
2 Phá đá kéo dây Tập 2 của E-HSMT 100 m3
Q II. PHẦN ĐÀO, ĐẮP MÓNG TIẾP ĐỊA
R II.1 Đào đắp đất, đá tiếp địa (SL = 24 bộ)
1 Khoan giếng tiếp địa Φ110 Tập 2 của E-HSMT 2.028 m
2 Hóa chất làm giảm điện trở suất của đất GEM Tập 2 của E-HSMT 200 bao
3 Phủ hóa chất lên dây tiếp địa bằng TC Tập 2 của E-HSMT 2,04 m3
4 Phá đá tiếp địa Tập 2 của E-HSMT 1
5 Đào đất tiếp địa Tập 2 của E-HSMT 1
6 Đắp đất tiếp địa Tập 2 của E-HSMT 1
S III. PHẦN MÓNG
T III.1. Móng 4P32-38, vị trí móng đá; (SL = 1 vị trí)
1 Đào phá đá hố móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 162,2 kg
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 1.447 kg
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 711,4 kg
5 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 6,4 m3
6 Bêtông móng M200 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 48,2 m3
7 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
U III.2. Móng 4N32-44, vị trí móng đá; (SL = 1 vị trí)
1 Đào phá đá hố móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 77,76 kg
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 2.329,4 kg
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 900,08 kg
5 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 8,48 m3
6 Bêtông móng M200 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 55,76 m3
7 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
V III.3. Móng 4N42-38 ; (SL = 1 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 135,28 kg
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 1.335,24 kg
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 1.433,32 kg
5 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 6,4 m3
6 Bêtông móng M200 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 36,84 m3
7 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
W III.4. Móng 4N42-44, vị trí móng đá; (SL = 2 vị trí)
1 Đào phá đá hố móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 466 kg
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 4.658,8 kg
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 3.439,92 kg
5 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 16,96 m3
6 Bêtông móng M200 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 119,52 m3
7 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
X III.5. Móng 4N42-34; (SL = 2 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 270,56 kg
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 2.448 kg
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 2.220,08 kg
5 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 10,4 m3
6 Bêtông móng M200 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 63,12 m3
7 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
Y III.6. Móng 4N32-38, vị trí móng đá; (SL = 2 vị trí)
1 Đào phá đá hố móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 226,56 kg
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 2.846,96 kg
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 1.394,16 kg
5 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 12,8 m3
6 Bêtông móng M200 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 68,56 m3
7 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
Z III.7. Móng 4N32-56, vị trí móng đá; (SL = 2 vị trí)
1 Đào phá đá hố móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 382 kg
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 8.398,88 kg
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 2.700,16 kg
5 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 26,88 m3
6 Bêtông móng M200 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 191,6 m3
7 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AA III.8. Móng 2N32-56+2N62-56; vị trí móng đá; (SL = 1 vị trí)
1 Đào phá đá hố móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 297,26 kg
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 4.343,28 kg
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 2.929,82 kg
5 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 13,44 m3
6 Bêtông móng M200 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 107,1 m3
7 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AB III.9. Móng 3N32-56+1N62-56; vị trí móng đá; (SL = 1 vị trí)
1 Đào phá đá hố móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 244,13 kg
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 4.271,36 kg
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 2.139,95 kg
5 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 13,44 m3
6 Bêtông móng M200 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 101,45 m3
7 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AC III.10. Móng MB5,2-11x13, đệm cát; (SL = 1 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đóng cừ <=2,5m Tập 2 của E-HSMT 302 m
3 Đóng cừ >2,5m Tập 2 của E-HSMT 2.676 m
4 Dựng phên tre Tập 2 của E-HSMT 180 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 649,99 kg
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 2.664,43 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 1.837,62 kg
8 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 21,79 m3
9 Bêtông móng M250 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 89,18 m3
10 Đắp cát móng công trình Tập 2 của E-HSMT 51,97 m3
11 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AD III.11. Móng MB5,2-11x13, (SL = 1 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đóng cừ <=2,5m Tập 2 của E-HSMT 302 m
3 Đóng cừ >2,5m Tập 2 của E-HSMT 2.676 m
4 Dựng phên tre Tập 2 của E-HSMT 180 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 649,99 kg
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 2.664,43 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 1.837,62 kg
8 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 21,79 m3
9 Bêtông móng M250 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 89,18 m3
10 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AE III.12. Móng MB4,6-12x14; (SL = 1 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đóng cừ <=2,5m Tập 2 của E-HSMT 326 m
3 Đóng cừ >2,5m Tập 2 của E-HSMT 2.856 m
4 Dựng phên tre Tập 2 của E-HSMT 192 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 720,01 kg
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 3.132,78 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 2.204,59 kg
8 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 25,6 m3
9 Bêtông móng M250 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 101,74 m3
10 Đắp cát móng công trình Tập 2 của E-HSMT 60,19 m3
11 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AF III.13. Móng MB6,4-12x14; (SL = 1 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đóng cừ <=2,5m Tập 2 của E-HSMT 326 m
3 Đóng cừ >2,5m Tập 2 của E-HSMT 2.856 m
4 Dựng phên tre Tập 2 của E-HSMT 192 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 720,01 kg
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 3.176,83 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 2.204,59 kg
8 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 25,6 m3
9 Bêtông móng M250 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 101,74 m3
10 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AG III.14. Móng MB8,2-15x17; (SL = 1 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đóng cừ <=2,5m Tập 2 của E-HSMT 398 m
3 Đóng cừ >2,5m Tập 2 của E-HSMT 3.396 m
4 Dựng phên tre Tập 2 của E-HSMT 230 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 1.062,82 kg
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 5.597,02 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 3.147,62 kg
8 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 38,88 m3
9 Bêtông móng M250 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 216,25 m3
10 Đắp cát móng công trình Tập 2 của E-HSMT 88,45 m3
11 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AH III.15. Móng MB5,2-12x14; (SL = 1 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đóng cừ <=2,5m Tập 2 của E-HSMT 326 m
3 Đóng cừ >2,5m Tập 2 của E-HSMT 2.856 m
4 Dựng phên tre Tập 2 của E-HSMT 192 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 720,01 kg
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 3.132,78 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 1.936,26 kg
8 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 25,6 m3
9 Bêtông móng M250 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 101,74 m3
10 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AI III.16. Móng MB10,9-15x17; (SL = 1 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đóng cừ <=2,5m Tập 2 của E-HSMT 398 m
3 Đóng cừ >2,5m Tập 2 của E-HSMT 3.396 m
4 Dựng phên tre Tập 2 của E-HSMT 230 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 1.062,82 kg
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 5.882,25 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 3.785,38 kg
8 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 38,88 m3
9 Bêtông móng M250 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 216,25 m3
10 Đắp cát móng công trình Tập 2 của E-HSMT 88,45 m3
11 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AJ III.17. Móng MB7,85-16x19; đệm cát; (SL = 1 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đóng cừ <=2,5m Tập 2 của E-HSMT 434 m
3 Đóng cừ >2,5m Tập 2 của E-HSMT 3.666 m
4 Dựng phên tre Tập 2 của E-HSMT 249 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 1.215,2 kg
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 7.056,64 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 4.306,11 kg
8 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 46,32 m3
9 Bêtông móng M250 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 253,43 m3
10 Đắp cát móng công trình Tập 2 của E-HSMT 104,23 m3
11 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AK III.18. Móng MB9,4-16x19; (SL = 1 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đóng cừ <=2,5m Tập 2 của E-HSMT 434 m
3 Đóng cừ >2,5m Tập 2 của E-HSMT 3.666 m
4 Dựng phên tre Tập 2 của E-HSMT 249 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 1.215,2 kg
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 7.056,64 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 4.306,11 kg
8 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 46,32 m3
9 Bêtông móng M250 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 253,43 m3
10 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AL III.19. Móng MB12,8-20x22; (SL = 2 vị trí)
1 Đào đất móng công trình Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đóng cừ <=2,5m Tập 2 của E-HSMT 1.036 m
3 Đóng cừ >2,5m Tập 2 của E-HSMT 8.592 m
4 Dựng phên tre Tập 2 của E-HSMT 586 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 3.811,9 kg
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 19.685,94 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Tập 2 của E-HSMT 19.936,96 kg
8 Bêtông lót móng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 133,86 m3
9 Bêtông móng M250 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 730,34 m3
10 Đắp đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
AM IV. KÈ MÓNG
AN IV.1. Kè móng vị trí G1; (SL=1 hệ)
1 Đào đá san gạt, Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đào đất san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
3 Đào đất chân kè và mương thoát nước Tập 2 của E-HSMT 1
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
5 Xây kè và mương thoát nước đá hộc vữa M75 Tập 2 của E-HSMT 93,71 m3
6 Bê tông lót mương M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 12,12 m3
7 Ống nhựa thoát nước Φ50 Tập 2 của E-HSMT 19,73 m
AO IV.2. Kè móng vị trí G1-1; (SL=1 hệ)
1 Đào đá san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đào đất san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
3 Đào đất chân kè và mương thoát nước Tập 2 của E-HSMT 1
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
5 Xây kè và mương thoát nước đá hộc vữa M75 Tập 2 của E-HSMT 156,93 m3
6 Xếp đá hộc chống xói Tập 2 của E-HSMT 1,62 m3
7 Bê tông lót mương M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 23,59 m3
8 Ống nhựa thoát nước Φ50 Tập 2 của E-HSMT 12,36 m
9 Bê tông lót giằng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 2,93 m3
10 Bê tông giằng M200 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 33,6 m3
11 Gia công lắp đặt sắt tròn Φ<=10 cho giằng Tập 2 của E-HSMT 532,21 kg
12 Gia công lắp đặt sắt tròn Φ>10 cho giằng Tập 2 của E-HSMT 1.904,92 kg
AP IV.3. Kè móng vị trí G1-2; (SL=1 hệ)
1 Đào đá san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đào đất san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
3 Đào đất chân kè và mương thoát nước Tập 2 của E-HSMT 1
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
5 Xây kè và mương thoát nước đá hộc vữa M75 Tập 2 của E-HSMT 125,68 m3
6 Bê tông lót mương M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 18,3 m3
7 Ống nhựa thoát nước Φ50 Tập 2 của E-HSMT 12,19 m
8 Xếp đá hộc chống xói Tập 2 của E-HSMT 1,62 m3
9 Bê tông lót giằng M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 1,92 m3
10 Bê tông giằng M200 đá 2x4 Tập 2 của E-HSMT 33,6 m3
11 Gia công lắp đặt sắt tròn Φ<=10 cho giằng Tập 2 của E-HSMT 532,21 kg
12 Gia công lắp đặt sắt tròn Φ>10 cho giằng Tập 2 của E-HSMT 1.904,92 kg
AQ IV.4. Kè móng vị trí G1-3; (SL=1 hệ)
1 Đào đá san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đào đất san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
3 Đào đất chân kè và mương thoát nước Tập 2 của E-HSMT 1
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
5 Xây kè và mương thoát nước đá hộc vữa M75 Tập 2 của E-HSMT 55,85 m3
6 Bê tông lót mương M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 8,06 m3
7 Ống nhựa thoát nước Φ50 Tập 2 của E-HSMT 8,51 m
AR IV.5. Kè móng vị trí G1-4; (SL=1 hệ)
1 Đào đá san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đào đất san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
3 Đào đất chân kè và mương thoát nước Tập 2 của E-HSMT 1
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
5 Xây kè và mương thoát nước đá hộc vữa M75 Tập 2 của E-HSMT 51,4 m3
6 Bê tông lót kè M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 8,1 m3
7 Ống nhựa thoát nước Φ50 Tập 2 của E-HSMT 4,26 m
AS IV.6. Kè móng vị trí G1-5; (SL=1 hệ)
1 Đào đá san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đào đất san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
3 Đào đất chân kè Tập 2 của E-HSMT 1
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
5 Xây kè đá hộc vữa M75 Tập 2 của E-HSMT 11,25 m3
6 Bê tông lót M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 1,27 m3
7 Ống nhựa thoát nước Φ50 Tập 2 của E-HSMT 3,69 m
AT IV.7. Kè móng vị trí G1A; (SL=1 hệ)
1 Đào đá san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đào đất san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
3 Đào đất chân kè Tập 2 của E-HSMT 1
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
5 Xây kè đá hộc vữa M75 Tập 2 của E-HSMT 17,08 m3
6 Bê tông lót M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 2,03 m3
7 Ống nhựa thoát nước Φ50 Tập 2 của E-HSMT 5,66 m
AU IV.8. Kè móng vị trí G1A-1; (SL=1 hệ)
1 Đào đá san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đào đất san gạt Tập 2 của E-HSMT 1
3 Đào đất chân kè Tập 2 của E-HSMT 1
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
5 Xây kè đá hộc vữa M75 Tập 2 của E-HSMT 55,9 m3
6 Bê tông lót M100 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 8,35 m3
7 Ống nhựa thoát nước Φ50 Tập 2 của E-HSMT 5,11 m
AV V. BIỂN BÁO
AW V.1. Gia công, lắp đặt biển báo vượt đường giao thông (SL= 18 cái)
1 Gia công, lắp đặt, sơn biển vượt đường giao thông Tập 2 của E-HSMT 18,135 m2
2 Gia công, lắp dựng, sơn cột đỡ thép biển báo Tập 2 của E-HSMT 18 cái
3 Sản xuất, lắp đặt bulong M12x120 Tập 2 của E-HSMT 72 cái
4 Bê tông móng B15 đá 1x2 Tập 2 của E-HSMT 2,304 m3
AX V.2. Gia công, lắp đặt biển báo nguy hiểm, số thứ tự cột và tên đường dây (SL =1 HỆ)
1 Gia công, lắp đặt biển báo nguy hiểm Tập 2 của E-HSMT 24 cái
2 Gia công, lắp đặt biển báo số thứ tự cột Tập 2 của E-HSMT 24 cái
3 Gia công, lắp đặt biển báo tên đường dây Tập 2 của E-HSMT 24 cái
AY VI. PHẦN LẮP ĐẶT BULONG NEO, TIẾP ĐỊA
AZ VI.1. Lắp đặt bu lông neo (SL= 1 HỆ)
1 Lắp đặt bu lông neo, trọng lượng <=50kg Tập 2 của E-HSMT 12.129,6 kg
2 Lắp đặt bu lông neo, trọng lượng >100kg Tập 2 của E-HSMT 4.638,4 kg
BA VI.2. Lắp tiếp địa NĐ.GEM4x(2G-2); (SL= 2 BỘ)
1 Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính fi12-14 Tập 2 của E-HSMT 495,1648 kg
2 Thả cọc tiếp địa bằng thép ống dài 12m Tập 2 của E-HSMT 1.155,648 kg
3 Thả cọc tiếp địa thép L, dài 2,5m Tập 2 của E-HSMT 228,8 kg
BB VI.3. Lắp tiếp địa NĐG4x(1G-2); (SL=12 BỘ)
1 Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính fi12-14 Tập 2 của E-HSMT 1.983,5712 kg
2 Đóng cọc tiếp địa dài L=2,5m Tập 2 của E-HSMT 96 cọc
3 Thả cọc tiếp địa bằng thép ống dài 12m Tập 2 của E-HSMT 3.333,6 kg
BC VI.4. Lắp tiếp địa NĐG4x(2G-2); (SL=7 BỘ)
1 Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính fi12-14 Tập 2 của E-HSMT 1.733,0768 kg
2 Đóng cọc tiếp địa dài L=2,5m Tập 2 của E-HSMT 56 cọc
3 Thả cọc tiếp địa bằng thép ống dài 12m Tập 2 của E-HSMT 3.889,2 kg
BD VI.5. Lắp tiếp địa NĐG4x(3G-2); (SL=3 BỘ)
1 Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính fi12-14 Tập 2 của E-HSMT 989,664 kg
2 Đóng cọc tiếp địa dài L=2,5m Tập 2 của E-HSMT 24 cọc
3 Thả cọc tiếp địa bằng thép ống dài 12m Tập 2 của E-HSMT 2.500,2 kg
BE V. LẮP DỰNG VÀ VẬN CHUYỂN CỘT THÉP
BF V.1. Cột thép đỡ Đ222-47,5A (SL = 3 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 45.709,872 kg
BG V.2. Cột thép đỡ Đ222-52,5A (SL = 1 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 17.626,5128 kg
BH V.3. Cột thép đỡ Đ222-42,5B (SL = 2 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 29.357,0576 kg
BI V.4. Cột thép đỡ Đ222-47,5B (SL = 3 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 49.449,0048 kg
BJ V.5. Cột thép đỡ Đ222-57,5B (SL =1 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 21.303,1104 kg
BK V.6. Cột thép đỡ Đ222-32,5C; (SL = 1 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 11.152,9704 kg
BL V.7. Cột thép đỡ Đ222-67,5C; (SL = 1 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 27.823,5048 kg
BM V.8. Cột thép đỡ Đ222-72,5C; (SL = 1 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 31.805,8104 kg
BN V.9. Thang leo cột thép Đ222-72,5C; (SL = 1 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 3.517,6856 kg
BO V.10. Cột thép néo N222-51A; (SL = 1 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 32.661,1896 kg
BP V.11. Cột thép néo N222-46A; (SL = 2 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 58.809,6704 kg
BQ V.12. Cột thép néo N222-32B; (SL = 1 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 21.032,7104 kg
BR V.13. Cột thép néo N222-36B; (SL = 2 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 46.826,4576 kg
BS V.14. Cột thép néo N222-41B; (SL = 3 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 83.981,4456 kg
BT V.15. Cột thép néo N242-60B; (SL = 1 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 72.128,576 kg
BU V.16. Cột thép néo N242-60BR; (SL = 1 cột)
1 Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 72.300,436 kg
BV VI. PHẦN CUNG CẤP BULÔNG, TIẾP ĐỊA, CỘT THÉP
BW VI.1. Cung cấp tiếp địa
1 Gia công tiếp địa NĐ.GEM4x(2G-2); (SL=2 bộ) Tập 2 của E-HSMT 1.807,32 kg
2 Gia công tiếp địa NĐG4x(1G-2); (SL=12 bộ) Tập 2 của E-HSMT 6.560,88 kg
3 Gia công tiếp địa NĐG4x(2G-2); (SL=7 bộ) Tập 2 của E-HSMT 6.325,62 kg
4 Gia công tiếp địa NĐG4x(3G-2); (SL=3 bộ) Tập 2 của E-HSMT 3.781,8 kg
BX VI.2. Cung cấp bu lông neo
1 Gia công bulông neo BLN48; (SL=144 bộ) Tập 2 của E-HSMT 3.631,68 kg
2 Gia công bulông neo BLN56; (SL=80 bộ) Tập 2 của E-HSMT 2.936 kg
3 Gia công bulông neo BLN64; (SL=128 bộ) Tập 2 của E-HSMT 5.400,32 kg
4 Gia công bulông neo BLN80; (SL=32 bộ) Tập 2 của E-HSMT 4.594,88 kg
BY VI.3. Cung cấp cột thép
1 Gia công cột thép đỡ Đ222-47,5A; (SL=3 cột) Tập 2 của E-HSMT 43.951,8 kg
2 Gia công cột thép đỡ Đ222-52,5A; (SL=1 cột) Tập 2 của E-HSMT 16.948,57 kg
3 Gia công cột thép đỡ Đ222-42,5B; (SL=2 cột) Tập 2 của E-HSMT 28.227,94 kg
4 Gia công cột thép đỡ Đ222-47,5B; (SL=3 cột) Tập 2 của E-HSMT 47.547,12 kg
5 Gia công cột thép đỡ Đ222-57,5B; (SL=1 cột) Tập 2 của E-HSMT 20.483,76 kg
6 Gia công cột thép đỡ Đ222-32,5C; (SL=1 cột) Tập 2 của E-HSMT 10.724,01 kg
7 Gia công cột thép đỡ Đ222-67,5C; (SL=1 cột) Tập 2 của E-HSMT 26.753,37 kg
8 Gia công cột thép đỡ Đ222-72,5C; (SL=1 cột) Tập 2 của E-HSMT 30.582,51 kg
9 Gia công thang leo cột thép đỡ Đ222-72,5C; (SL=1 cột) Tập 2 của E-HSMT 3.382,39 kg
10 Gia công cột thép néo N222-51A; (SL=1 cột) Tập 2 của E-HSMT 31.404,99 kg
11 Gia công cột thép néo N222-46A; (SL=2 cột) Tập 2 của E-HSMT 56.547,76 kg
12 Gia công cột thép néo N222-32B; (SL=1 cột) Tập 2 của E-HSMT 20.223,76 kg
13 Gia công cột thép néo N222-36B; (SL=2 cột) Tập 2 của E-HSMT 45.025,44 kg
14 Gia công cột thép néo N222-41B; (SL=3 cột) Tập 2 của E-HSMT 80.751,39 kg
15 Gia công cột thép néo N242-60B; (SL=1 cột) Tập 2 của E-HSMT 69.354,4 kg
16 Gia công cột thép néo N242-60BR; (SL=1 cột) Tập 2 của E-HSMT 69.519,65 kg
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->