Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây đấu nối, bao gồm cung cấp cột đấu nối và vận chuyển dây dẫn, dây chống sét, cách điện phụ kiện, cáp quang OPGW phụ kiện đến công trường.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321123-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây đấu nối, bao gồm cung cấp cột đấu nối và vận chuyển dây dẫn, dây chống sét, cách điện phụ kiện, cáp quang OPGW phụ kiện đến công trường. |
| Số hiệu KHLCNT | 20190130699 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 15:32:00 đến ngày 2020-06-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 51,272,377,732 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,026,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | 3.0 | |||
| C | BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY | |||
| D | PHẦN VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP (A CẤP), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| E | DÂY DẪN | |||
| 1 | Dây dẫn điện ACSR-MZ 400/51 | Tập 2 của E-HSMT | 58,59 | km |
| 2 | Dây chống sét GSW-70 | Tập 2 của E-HSMT | 9,66 | km |
| F | CÁCH ĐIỆN & PHỤ KIỆN: | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đơn đỡ lèo dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả Amour rod)CĐL70-1-14 | Tập 2 của E-HSMT | 86 | Chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đơn đỡ dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả đầu cosse nối lèo) CĐ70-1-14 | Tập 2 của E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện kép đỡ dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả đầu cosse nối lèo) CĐ70-2-14 | Tập 2 của E-HSMT | 60 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả đầu cosse nối lèo) CN210-1-17 | Tập 2 của E-HSMT | 102 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả đầu cosse nối lèo)CNT210-1-17 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện kép néo dây dẫn ACSR-400/51 (kể cả đầu cosse nối lèo)CN210-2-17 | Tập 2 của E-HSMT | 60 | Chuỗi |
| 7 | Chuỗi đỡ dây chống sét GSW-70ĐCS-70 | Tập 2 của E-HSMT | 13 | Chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo dây chống sét GSW-70NCS-70 | Tập 2 của E-HSMT | 25 | Chuỗi |
| 9 | Chống rung dây dẫn ACSR-400/51CRDD | Tập 2 của E-HSMT | 672 | bộ |
| 10 | Chống rung dây chống sét GSW-70CRDCS-70 | Tập 2 của E-HSMT | 103 | bộ |
| 11 | Ống nối dây dẫn ACSR-400/51ONDD | Tập 2 của E-HSMT | 41 | bộ |
| 12 | Ống nối sửa chữa dây dẫn ACSR-400/51 ONS | Tập 2 của E-HSMT | 28 | bộ |
| 13 | Ống nối dây chống sét GSW-70ONDCS-70 | Tập 2 của E-HSMT | 9 | bộ |
| 14 | Ống nối sửa chữa dây chống sét | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Tạ bù dây dẫn | Tập 2 của E-HSMT | 2.400 | kg |
| G | CÁP QUANG DÂY OPGW-70 | |||
| 1 | Dây cáp quang OPGW-70, 24 sợi, ITU-T G.652, 04 cuộnOPGW-70 | Tập 2 của E-HSMT | 10,87 | km |
| 2 | Chuỗi đỡ dây cáp quang OPGW-70ĐCQ-70 | Tập 2 của E-HSMT | 13 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi néo dây cáp quang OPGW-70NCQ-120 | Tập 2 của E-HSMT | 34 | Chuỗi |
| 4 | Chống rung dây cáp quang OPGW-70 | Tập 2 của E-HSMT | 129 | bộ |
| 5 | Armour rod dùng cho tạ chống rung dây OPGW-70 | Tập 2 của E-HSMT | 64 | bộ |
| 6 | Hộp nối cáp quang OPGW-70/NonMetallic OP-70/NM | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Hộp nối cáp quang OPGW-70/OPGW-70 (dung lượng đấu nối ≥24 sợi quang/01 đầu cáp)OP-70/OP-70 | Tập 2 của E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Kẹp bắt cuộn dây cáp quang trên cột | Tập 2 của E-HSMT | 32 | cái |
| 9 | Kẹp bắt dây cáp quang trên cột | Tập 2 của E-HSMT | 320 | cái |
| H | GIAO CHÉO VỚI CÁC CÔNG TRÌNH -BÊN DỰ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP) | |||
| 1 | Vị trí bẻ góc | Tập 2 của E-HSMT | 7 | vị trí |
| 2 | ĐZ hạ thế, thông tin | Tập 2 của E-HSMT | 1 | vị trí |
| 3 | ĐZ ≤35kV | Tập 2 của E-HSMT | 2 | vị trí |
| 4 | Đường >10m | Tập 2 của E-HSMT | 3 | vị trí |
| 5 | Đường ≤ 5m | Tập 2 của E-HSMT | 6 | vị trí |
| 6 | Đường sắt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | vị trí |
| I | PHẦN THÁO DỠ, CĂNG LẠI DÂY VÀ THU HỒI - BÊN DỰ THẦU THỰC HIỆN TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP) | |||
| 1 | Xả và căng lại dây ACSR-400/51 | Tập 2 của E-HSMT | 3,381 | km |
| 2 | Xả và căng lại dây cáp quang OPGW-70 | Tập 2 của E-HSMT | 1,127 | km |
| 3 | Tháo chuỗi cách điện đỡ dây dẫn | Tập 2 của E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 4 | Tháo cột thép T222 cao 34m | Tập 2 của E-HSMT | 4,611 | tấn |
| J | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH - BÊN DỰ THẦU THỰC HIỆN TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP) | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện thép | Tập 2 của E-HSMT | 24 | Vị trí |
| 2 | Kiểm tra thử nghiệm cáp quang OPGW-70 (Trước khi treo dây) | Tập 2 của E-HSMT | 4 | sợi cáp |
| 3 | Kiểm tra thử nghiệm cáp quang OPGW-70 (Sau khi treo dây) | Tập 2 của E-HSMT | 4 | sợi cáp |
| 4 | Thông mạch đường truyền quang | Tập 2 của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| K | PHẦN NỐI ĐẤT MÁI NHÀ - BÊN DỰ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP) | |||
| 1 | Nối đất mái nhà cho công trình | Tập 2 của E-HSMT | 20 | Vị trí |
| L | PHẦN CÁC HẠNG MỤC LIÊN QUAN KHÁC - BÊN DỰ THẦU THỰC HIỆN TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP) | |||
| 1 | Chi phí đo thông số đường dây, bao gồm:<br/>Cam Ranh - ĐMT Thiên Tân: 35km<br/>Cam Ranh - Nha Trang: 45km<br/>Cam Ranh - Nha Trang: (47+9)km<br/>Cam Ranh - Tháp Chàm 2: (45+9)km | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Chi phí chống nhiễu thông tin đường sắt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Vị trí |
| 3 | Chi phí đền bù phục vụ thi công | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| M | PHẦN VẬN CHUYỂN - BÊN DỰ THẦU CUNG CẤP (B CẤP) | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư thiết bị về công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Vận chuyển vật tư thiết bị tháo dỡ thu hồi về kho ban A | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| N | BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN XÂY DỰNG ĐẤU NỐI | |||
| O | PHẦN CÔNG VIỆC DO NHÀ THẦU THỰC HIỆN: VẬT LIỆU XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| P | I. CHUẨN BỊ MẶT BẰNG THI CÔNG; (SL = 1 hệ) | |||
| 1 | Phát quang hành lang tuyến và vận chuyển thủ công | Tập 2 của E-HSMT | 3.616 | m2 |
| 2 | Phá đá kéo dây | Tập 2 của E-HSMT | 100 | m3 |
| Q | II. PHẦN ĐÀO, ĐẮP MÓNG TIẾP ĐỊA | |||
| R | II.1 Đào đắp đất, đá tiếp địa (SL = 24 bộ) | |||
| 1 | Khoan giếng tiếp địa Φ110 | Tập 2 của E-HSMT | 2.028 | m |
| 2 | Hóa chất làm giảm điện trở suất của đất GEM | Tập 2 của E-HSMT | 200 | bao |
| 3 | Phủ hóa chất lên dây tiếp địa bằng TC | Tập 2 của E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 4 | Phá đá tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Đào đất tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 6 | Đắp đất tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| S | III. PHẦN MÓNG | |||
| T | III.1. Móng 4P32-38, vị trí móng đá; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào phá đá hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 162,2 | kg |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.447 | kg |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 711,4 | kg |
| 5 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 6 | Bêtông móng M200 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 48,2 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| U | III.2. Móng 4N32-44, vị trí móng đá; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào phá đá hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 77,76 | kg |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.329,4 | kg |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 900,08 | kg |
| 5 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 8,48 | m3 |
| 6 | Bêtông móng M200 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 55,76 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| V | III.3. Móng 4N42-38 ; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 135,28 | kg |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.335,24 | kg |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.433,32 | kg |
| 5 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 6 | Bêtông móng M200 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 36,84 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| W | III.4. Móng 4N42-44, vị trí móng đá; (SL = 2 vị trí) | |||
| 1 | Đào phá đá hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 466 | kg |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 4.658,8 | kg |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 3.439,92 | kg |
| 5 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 16,96 | m3 |
| 6 | Bêtông móng M200 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 119,52 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| X | III.5. Móng 4N42-34; (SL = 2 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 270,56 | kg |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.448 | kg |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.220,08 | kg |
| 5 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 6 | Bêtông móng M200 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 63,12 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| Y | III.6. Móng 4N32-38, vị trí móng đá; (SL = 2 vị trí) | |||
| 1 | Đào phá đá hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 226,56 | kg |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.846,96 | kg |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.394,16 | kg |
| 5 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 12,8 | m3 |
| 6 | Bêtông móng M200 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 68,56 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| Z | III.7. Móng 4N32-56, vị trí móng đá; (SL = 2 vị trí) | |||
| 1 | Đào phá đá hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 382 | kg |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 8.398,88 | kg |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.700,16 | kg |
| 5 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 26,88 | m3 |
| 6 | Bêtông móng M200 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 191,6 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AA | III.8. Móng 2N32-56+2N62-56; vị trí móng đá; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào phá đá hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 297,26 | kg |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 4.343,28 | kg |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.929,82 | kg |
| 5 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 13,44 | m3 |
| 6 | Bêtông móng M200 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 107,1 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AB | III.9. Móng 3N32-56+1N62-56; vị trí móng đá; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào phá đá hố móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 244,13 | kg |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 4.271,36 | kg |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.139,95 | kg |
| 5 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 13,44 | m3 |
| 6 | Bêtông móng M200 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 101,45 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AC | III.10. Móng MB5,2-11x13, đệm cát; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đóng cừ <=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 302 | m |
| 3 | Đóng cừ >2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 2.676 | m |
| 4 | Dựng phên tre | Tập 2 của E-HSMT | 180 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 649,99 | kg |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.664,43 | kg |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.837,62 | kg |
| 8 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 21,79 | m3 |
| 9 | Bêtông móng M250 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 89,18 | m3 |
| 10 | Đắp cát móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 51,97 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AD | III.11. Móng MB5,2-11x13, (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đóng cừ <=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 302 | m |
| 3 | Đóng cừ >2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 2.676 | m |
| 4 | Dựng phên tre | Tập 2 của E-HSMT | 180 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 649,99 | kg |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.664,43 | kg |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.837,62 | kg |
| 8 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 21,79 | m3 |
| 9 | Bêtông móng M250 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 89,18 | m3 |
| 10 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AE | III.12. Móng MB4,6-12x14; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đóng cừ <=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 326 | m |
| 3 | Đóng cừ >2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 2.856 | m |
| 4 | Dựng phên tre | Tập 2 của E-HSMT | 192 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 720,01 | kg |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 3.132,78 | kg |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.204,59 | kg |
| 8 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 25,6 | m3 |
| 9 | Bêtông móng M250 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 101,74 | m3 |
| 10 | Đắp cát móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 60,19 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AF | III.13. Móng MB6,4-12x14; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đóng cừ <=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 326 | m |
| 3 | Đóng cừ >2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 2.856 | m |
| 4 | Dựng phên tre | Tập 2 của E-HSMT | 192 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 720,01 | kg |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 3.176,83 | kg |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.204,59 | kg |
| 8 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 25,6 | m3 |
| 9 | Bêtông móng M250 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 101,74 | m3 |
| 10 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AG | III.14. Móng MB8,2-15x17; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đóng cừ <=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 398 | m |
| 3 | Đóng cừ >2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 3.396 | m |
| 4 | Dựng phên tre | Tập 2 của E-HSMT | 230 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.062,82 | kg |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 5.597,02 | kg |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 3.147,62 | kg |
| 8 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 38,88 | m3 |
| 9 | Bêtông móng M250 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 216,25 | m3 |
| 10 | Đắp cát móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 88,45 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AH | III.15. Móng MB5,2-12x14; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đóng cừ <=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 326 | m |
| 3 | Đóng cừ >2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 2.856 | m |
| 4 | Dựng phên tre | Tập 2 của E-HSMT | 192 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 720,01 | kg |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 3.132,78 | kg |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.936,26 | kg |
| 8 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 25,6 | m3 |
| 9 | Bêtông móng M250 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 101,74 | m3 |
| 10 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AI | III.16. Móng MB10,9-15x17; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đóng cừ <=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 398 | m |
| 3 | Đóng cừ >2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 3.396 | m |
| 4 | Dựng phên tre | Tập 2 của E-HSMT | 230 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.062,82 | kg |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 5.882,25 | kg |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 3.785,38 | kg |
| 8 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 38,88 | m3 |
| 9 | Bêtông móng M250 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 216,25 | m3 |
| 10 | Đắp cát móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 88,45 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AJ | III.17. Móng MB7,85-16x19; đệm cát; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đóng cừ <=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 434 | m |
| 3 | Đóng cừ >2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 3.666 | m |
| 4 | Dựng phên tre | Tập 2 của E-HSMT | 249 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.215,2 | kg |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 7.056,64 | kg |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 4.306,11 | kg |
| 8 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 46,32 | m3 |
| 9 | Bêtông móng M250 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 253,43 | m3 |
| 10 | Đắp cát móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 104,23 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AK | III.18. Móng MB9,4-16x19; (SL = 1 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đóng cừ <=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 434 | m |
| 3 | Đóng cừ >2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 3.666 | m |
| 4 | Dựng phên tre | Tập 2 của E-HSMT | 249 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.215,2 | kg |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 7.056,64 | kg |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 4.306,11 | kg |
| 8 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 46,32 | m3 |
| 9 | Bêtông móng M250 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 253,43 | m3 |
| 10 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AL | III.19. Móng MB12,8-20x22; (SL = 2 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất móng công trình | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đóng cừ <=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 1.036 | m |
| 3 | Đóng cừ >2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 8.592 | m |
| 4 | Dựng phên tre | Tập 2 của E-HSMT | 586 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 3.811,9 | kg |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 19.685,94 | kg |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 19.936,96 | kg |
| 8 | Bêtông lót móng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 133,86 | m3 |
| 9 | Bêtông móng M250 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 730,34 | m3 |
| 10 | Đắp đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AM | IV. KÈ MÓNG | |||
| AN | IV.1. Kè móng vị trí G1; (SL=1 hệ) | |||
| 1 | Đào đá san gạt, | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đào đất san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đào đất chân kè và mương thoát nước | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Xây kè và mương thoát nước đá hộc vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 93,71 | m3 |
| 6 | Bê tông lót mương M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 12,12 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước Φ50 | Tập 2 của E-HSMT | 19,73 | m |
| AO | IV.2. Kè móng vị trí G1-1; (SL=1 hệ) | |||
| 1 | Đào đá san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đào đất san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đào đất chân kè và mương thoát nước | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Xây kè và mương thoát nước đá hộc vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 156,93 | m3 |
| 6 | Xếp đá hộc chống xói | Tập 2 của E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 7 | Bê tông lót mương M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 23,59 | m3 |
| 8 | Ống nhựa thoát nước Φ50 | Tập 2 của E-HSMT | 12,36 | m |
| 9 | Bê tông lót giằng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 2,93 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng M200 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 33,6 | m3 |
| 11 | Gia công lắp đặt sắt tròn Φ<=10 cho giằng | Tập 2 của E-HSMT | 532,21 | kg |
| 12 | Gia công lắp đặt sắt tròn Φ>10 cho giằng | Tập 2 của E-HSMT | 1.904,92 | kg |
| AP | IV.3. Kè móng vị trí G1-2; (SL=1 hệ) | |||
| 1 | Đào đá san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đào đất san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đào đất chân kè và mương thoát nước | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Xây kè và mương thoát nước đá hộc vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 125,68 | m3 |
| 6 | Bê tông lót mương M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 18,3 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước Φ50 | Tập 2 của E-HSMT | 12,19 | m |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Tập 2 của E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Bê tông lót giằng M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng M200 đá 2x4 | Tập 2 của E-HSMT | 33,6 | m3 |
| 11 | Gia công lắp đặt sắt tròn Φ<=10 cho giằng | Tập 2 của E-HSMT | 532,21 | kg |
| 12 | Gia công lắp đặt sắt tròn Φ>10 cho giằng | Tập 2 của E-HSMT | 1.904,92 | kg |
| AQ | IV.4. Kè móng vị trí G1-3; (SL=1 hệ) | |||
| 1 | Đào đá san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đào đất san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đào đất chân kè và mương thoát nước | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Xây kè và mương thoát nước đá hộc vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 55,85 | m3 |
| 6 | Bê tông lót mương M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 8,06 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước Φ50 | Tập 2 của E-HSMT | 8,51 | m |
| AR | IV.5. Kè móng vị trí G1-4; (SL=1 hệ) | |||
| 1 | Đào đá san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đào đất san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đào đất chân kè và mương thoát nước | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Xây kè và mương thoát nước đá hộc vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 51,4 | m3 |
| 6 | Bê tông lót kè M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước Φ50 | Tập 2 của E-HSMT | 4,26 | m |
| AS | IV.6. Kè móng vị trí G1-5; (SL=1 hệ) | |||
| 1 | Đào đá san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đào đất san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đào đất chân kè | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Xây kè đá hộc vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 11,25 | m3 |
| 6 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 1,27 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước Φ50 | Tập 2 của E-HSMT | 3,69 | m |
| AT | IV.7. Kè móng vị trí G1A; (SL=1 hệ) | |||
| 1 | Đào đá san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đào đất san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đào đất chân kè | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Xây kè đá hộc vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 17,08 | m3 |
| 6 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 2,03 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước Φ50 | Tập 2 của E-HSMT | 5,66 | m |
| AU | IV.8. Kè móng vị trí G1A-1; (SL=1 hệ) | |||
| 1 | Đào đá san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đào đất san gạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đào đất chân kè | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Xây kè đá hộc vữa M75 | Tập 2 của E-HSMT | 55,9 | m3 |
| 6 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 8,35 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước Φ50 | Tập 2 của E-HSMT | 5,11 | m |
| AV | V. BIỂN BÁO | |||
| AW | V.1. Gia công, lắp đặt biển báo vượt đường giao thông (SL= 18 cái) | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt, sơn biển vượt đường giao thông | Tập 2 của E-HSMT | 18,135 | m2 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, sơn cột đỡ thép biển báo | Tập 2 của E-HSMT | 18 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt bulong M12x120 | Tập 2 của E-HSMT | 72 | cái |
| 4 | Bê tông móng B15 đá 1x2 | Tập 2 của E-HSMT | 2,304 | m3 |
| AX | V.2. Gia công, lắp đặt biển báo nguy hiểm, số thứ tự cột và tên đường dây (SL =1 HỆ) | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt biển báo nguy hiểm | Tập 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| 2 | Gia công, lắp đặt biển báo số thứ tự cột | Tập 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Gia công, lắp đặt biển báo tên đường dây | Tập 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| AY | VI. PHẦN LẮP ĐẶT BULONG NEO, TIẾP ĐỊA | |||
| AZ | VI.1. Lắp đặt bu lông neo (SL= 1 HỆ) | |||
| 1 | Lắp đặt bu lông neo, trọng lượng <=50kg | Tập 2 của E-HSMT | 12.129,6 | kg |
| 2 | Lắp đặt bu lông neo, trọng lượng >100kg | Tập 2 của E-HSMT | 4.638,4 | kg |
| BA | VI.2. Lắp tiếp địa NĐ.GEM4x(2G-2); (SL= 2 BỘ) | |||
| 1 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính fi12-14 | Tập 2 của E-HSMT | 495,1648 | kg |
| 2 | Thả cọc tiếp địa bằng thép ống dài 12m | Tập 2 của E-HSMT | 1.155,648 | kg |
| 3 | Thả cọc tiếp địa thép L, dài 2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 228,8 | kg |
| BB | VI.3. Lắp tiếp địa NĐG4x(1G-2); (SL=12 BỘ) | |||
| 1 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính fi12-14 | Tập 2 của E-HSMT | 1.983,5712 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa dài L=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 96 | cọc |
| 3 | Thả cọc tiếp địa bằng thép ống dài 12m | Tập 2 của E-HSMT | 3.333,6 | kg |
| BC | VI.4. Lắp tiếp địa NĐG4x(2G-2); (SL=7 BỘ) | |||
| 1 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính fi12-14 | Tập 2 của E-HSMT | 1.733,0768 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa dài L=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 56 | cọc |
| 3 | Thả cọc tiếp địa bằng thép ống dài 12m | Tập 2 của E-HSMT | 3.889,2 | kg |
| BD | VI.5. Lắp tiếp địa NĐG4x(3G-2); (SL=3 BỘ) | |||
| 1 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính fi12-14 | Tập 2 của E-HSMT | 989,664 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa dài L=2,5m | Tập 2 của E-HSMT | 24 | cọc |
| 3 | Thả cọc tiếp địa bằng thép ống dài 12m | Tập 2 của E-HSMT | 2.500,2 | kg |
| BE | V. LẮP DỰNG VÀ VẬN CHUYỂN CỘT THÉP | |||
| BF | V.1. Cột thép đỡ Đ222-47,5A (SL = 3 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 45.709,872 | kg |
| BG | V.2. Cột thép đỡ Đ222-52,5A (SL = 1 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 17.626,5128 | kg |
| BH | V.3. Cột thép đỡ Đ222-42,5B (SL = 2 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 29.357,0576 | kg |
| BI | V.4. Cột thép đỡ Đ222-47,5B (SL = 3 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 49.449,0048 | kg |
| BJ | V.5. Cột thép đỡ Đ222-57,5B (SL =1 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 21.303,1104 | kg |
| BK | V.6. Cột thép đỡ Đ222-32,5C; (SL = 1 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 11.152,9704 | kg |
| BL | V.7. Cột thép đỡ Đ222-67,5C; (SL = 1 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 27.823,5048 | kg |
| BM | V.8. Cột thép đỡ Đ222-72,5C; (SL = 1 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 31.805,8104 | kg |
| BN | V.9. Thang leo cột thép Đ222-72,5C; (SL = 1 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 3.517,6856 | kg |
| BO | V.10. Cột thép néo N222-51A; (SL = 1 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 32.661,1896 | kg |
| BP | V.11. Cột thép néo N222-46A; (SL = 2 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 58.809,6704 | kg |
| BQ | V.12. Cột thép néo N222-32B; (SL = 1 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 21.032,7104 | kg |
| BR | V.13. Cột thép néo N222-36B; (SL = 2 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 46.826,4576 | kg |
| BS | V.14. Cột thép néo N222-41B; (SL = 3 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 83.981,4456 | kg |
| BT | V.15. Cột thép néo N242-60B; (SL = 1 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 72.128,576 | kg |
| BU | V.16. Cột thép néo N242-60BR; (SL = 1 cột) | |||
| 1 | Lắp dựng và vận chuyển cột thép thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 72.300,436 | kg |
| BV | VI. PHẦN CUNG CẤP BULÔNG, TIẾP ĐỊA, CỘT THÉP | |||
| BW | VI.1. Cung cấp tiếp địa | |||
| 1 | Gia công tiếp địa NĐ.GEM4x(2G-2); (SL=2 bộ) | Tập 2 của E-HSMT | 1.807,32 | kg |
| 2 | Gia công tiếp địa NĐG4x(1G-2); (SL=12 bộ) | Tập 2 của E-HSMT | 6.560,88 | kg |
| 3 | Gia công tiếp địa NĐG4x(2G-2); (SL=7 bộ) | Tập 2 của E-HSMT | 6.325,62 | kg |
| 4 | Gia công tiếp địa NĐG4x(3G-2); (SL=3 bộ) | Tập 2 của E-HSMT | 3.781,8 | kg |
| BX | VI.2. Cung cấp bu lông neo | |||
| 1 | Gia công bulông neo BLN48; (SL=144 bộ) | Tập 2 của E-HSMT | 3.631,68 | kg |
| 2 | Gia công bulông neo BLN56; (SL=80 bộ) | Tập 2 của E-HSMT | 2.936 | kg |
| 3 | Gia công bulông neo BLN64; (SL=128 bộ) | Tập 2 của E-HSMT | 5.400,32 | kg |
| 4 | Gia công bulông neo BLN80; (SL=32 bộ) | Tập 2 của E-HSMT | 4.594,88 | kg |
| BY | VI.3. Cung cấp cột thép | |||
| 1 | Gia công cột thép đỡ Đ222-47,5A; (SL=3 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 43.951,8 | kg |
| 2 | Gia công cột thép đỡ Đ222-52,5A; (SL=1 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 16.948,57 | kg |
| 3 | Gia công cột thép đỡ Đ222-42,5B; (SL=2 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 28.227,94 | kg |
| 4 | Gia công cột thép đỡ Đ222-47,5B; (SL=3 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 47.547,12 | kg |
| 5 | Gia công cột thép đỡ Đ222-57,5B; (SL=1 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 20.483,76 | kg |
| 6 | Gia công cột thép đỡ Đ222-32,5C; (SL=1 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 10.724,01 | kg |
| 7 | Gia công cột thép đỡ Đ222-67,5C; (SL=1 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 26.753,37 | kg |
| 8 | Gia công cột thép đỡ Đ222-72,5C; (SL=1 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 30.582,51 | kg |
| 9 | Gia công thang leo cột thép đỡ Đ222-72,5C; (SL=1 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 3.382,39 | kg |
| 10 | Gia công cột thép néo N222-51A; (SL=1 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 31.404,99 | kg |
| 11 | Gia công cột thép néo N222-46A; (SL=2 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 56.547,76 | kg |
| 12 | Gia công cột thép néo N222-32B; (SL=1 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 20.223,76 | kg |
| 13 | Gia công cột thép néo N222-36B; (SL=2 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 45.025,44 | kg |
| 14 | Gia công cột thép néo N222-41B; (SL=3 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 80.751,39 | kg |
| 15 | Gia công cột thép néo N242-60B; (SL=1 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 69.354,4 | kg |
| 16 | Gia công cột thép néo N242-60BR; (SL=1 cột) | Tập 2 của E-HSMT | 69.519,65 | kg |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi