Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200539603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466589 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 17:11:00 đến ngày 2020-05-29 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,620,491,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 129,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đất C2 | 42,78 | m3 | |
| 2 | Đào nền đất C3 | 5.484,8 | m3 | |
| 3 | Đào nền đất C4 | 13.893,54 | m3 | |
| 4 | Đào nền đá C4 | 23.795,32 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh đất C3 | 39,52 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh đất C4 | 100,11 | m3 | |
| 7 | Đào rãnh đá C4 | 171,46 | m3 | |
| 8 | Đào đánh cấp đất C2 | 185,09 | m3 | |
| 9 | Đắp nền K95 | 2.413,71 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C3 | 248,44 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường đất C4 | 629,31 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường đá C4 | 1.077,81 | m3 | |
| 4 | Đắp nền K98 | 141,01 | m3 | |
| 5 | Lu lèn K98 | 2.821,63 | m2 | |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm h =30cm | 1.460,41 | m3 | |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên h =15cm | 5.270,86 | m2 | |
| 8 | Bù vênh mặt đường đá dăm nước h=8cm | 49,42 | m3 | |
| 9 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp h=3,5, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 5.580,19 | m2 | |
| C | Rãnh dọc gia cố | |||
| 1 | Đào rãnh đất C4 | 67,01 | m3 | |
| 2 | Bê tông M200# | 50,8 | m3 | |
| 3 | Vữa mối nối VXM M100# | 876 | m2 | |
| D | Cống tròn D100 + Kè | |||
| 1 | Đào móng đất C4 | 134,48 | m3 | |
| 2 | Đào móng đá C4 | 403,27 | m3 | |
| 3 | Quét nhựa đường mối nối cống D100 | 66,59 | m2 | |
| 4 | Cốt thép ống cống D<=10mm | 1.953,6 | Kg | |
| 5 | Bê tông cống M300# | 51,54 | m3 | |
| 6 | Bê tông cống M200# | 34,74 | m3 | |
| 7 | Bê tông ốp mái M200# | 42,69 | m3 | |
| 8 | Thép d<=8mm | 1.124,2 | Kg | |
| 9 | Rọ đá 2x1x1m | 6 | Rọ | |
| 10 | Xếp đá khan | 0,96 | m3 | |
| 11 | Bạt dứa | 294 | m2 | |
| 12 | Đắp đất K95 | 145,77 | m3 | |
| 13 | Thép d=12mm | 5,7 | Kg | |
| 14 | Bê mũ kè, tường hộ lan M200# | 4,96 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng kè M200# | 114,87 | m3 | |
| 16 | Bê tông thân kè M200# | 171,58 | m3 | |
| 17 | Bê tông chống thấm M150# | 9,07 | m3 | |
| 18 | Ống nhựa thoát nước D=110mm | 24,86 | m | |
| 19 | Đá dăm tầng lọc ngược | 21,44 | m3 | |
| 20 | Đá dăm đệm | 13,86 | m3 | |
| E | Ốp mái ta luy | |||
| 1 | Đào móng chân khay đất C3 | 5,99 | m3 | |
| 2 | Bê tông M200# | 84,71 | m3 | |
| 3 | Cốt thép d<=10mm | 2.006,7 | Kg | |
| 4 | Bạt dứa | 500,29 | m2 | |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất C4 | 28,6 | m3 | |
| 2 | Bê tông M200# | 26,03 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ, lắp đặt hộ lan mềm | 400 | m | |
| 4 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 4mm | 78,42 | m2 | |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm | 49,72 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi