Gói thầu: Gói thầu số 09XL-2020: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200542973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09XL-2020: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200539456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM+KHVB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 18:26:00 đến ngày 2020-05-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,136,323,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: TBA Yên Viên 24 | |||
| B | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| C | Phần tuyến cáp ngầm | |||
| D | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| E | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| F | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ 3 pha |
| G | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 8 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| H | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| I | Công tác tháo dỡ thu hồi | |||
| J | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| K | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi xà XSI, CSV | 1 | bộ | |
| L | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| M | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| N | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| O | Hạng mục 2: TBA Yên Viên 17 | |||
| P | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| Q | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| R | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| S | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| T | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 11 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 12 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| U | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| V | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| W | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| X | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-70 | 9 | m | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| Y | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| Z | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| AA | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| AB | Hạng mục 3: TBA Xưởng Nghiền (Gạch chịu lửa) | |||
| AC | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| AD | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| AE | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| AF | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| AG | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m |
| 4 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 5 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 6 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 7 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| AH | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 40 | m | |
| AI | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| AJ | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AK | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| AL | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| AM | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị | 1 | ca | |
| AN | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| AO | Hạng mục 4: TBA Yên Viên 37 | |||
| AP | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| AQ | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| AR | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| AS | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| AT | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| AU | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 12 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| 3 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 1 | bộ | |
| AV | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| AW | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AX | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| AY | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| AZ | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| BA | Hạng mục 5: TBA Yên Thường 21 | |||
| BB | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| BC | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA, đầu Eblow | 1 | máy | |
| BD | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| BE | Vật liệu | |||
| 1 | Hộp che cực máy biến áp và máng cáp cao hạ thế chế tạo bằng tôn dầy 2mm, sơn tĩnh điện (trạm 1 cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| BF | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 42 | m | |
| BG | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| BH | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| BI | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi hộp chụp cực, máng cáp trung hạ thế | 1 | bộ | |
| BJ | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| BK | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| BL | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| BM | Hạng mục 6: TBA Cơ khí mỏ địa chất | |||
| BN | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| BO | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| BP | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| BQ | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| BR | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m |
| 4 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 5 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| BS | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| BT | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| BU | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| BV | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| BW | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị | 1 | ca | |
| BX | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| BY | Hạng mục 7: TBA Yên Thường 6 | |||
| BZ | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| CA | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA, đầu Eblow | 1 | máy | |
| CB | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| CC | Vật liệu | |||
| 1 | Hộp che cực máy biến áp và máng cáp cao hạ thế chế tạo bằng tôn dầy 2mm, sơn tĩnh điện (trạm 1 cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| CD | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 32 | m | |
| CE | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| CF | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| CG | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi hộp chụp cực, máng cáp trung hạ thế | 1 | bộ | |
| CH | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| CI | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| CJ | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| CK | Hạng mục 8: TBA Xuân Dục 1 | |||
| CL | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| CM | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| CN | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| CO | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| CP | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 4 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 5 | Chụp đầu cột đơn CCĐ-2,5 (CCĐ-2,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237,92 | kg |
| 6 | Xà X2 đầu trạm biến áp bắt sứ đứng 2.1m (X2-TBA-2.1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,64 | kg |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,03 | kg |
| 8 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 9 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | quả |
| 10 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 15 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 16 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| CQ | Tháo dỡ lắp đặt lại thiết bị | |||
| 1 | Tháo, lắp lại tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V | 1 | tủ | |
| CR | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 12 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| 3 | Tháo ra, căng lại dây AC-150 | 60 | m | |
| 4 | Tháo ra, lắp lại xà MBA | 1 | bộ | |
| 5 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian | 1 | bộ | |
| 6 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ SI | 1 | bộ | |
| 7 | Tháo ra, lắp lại ghế thao tác, thang trèo | 2 | bộ | |
| 8 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 35kV | 7 | quả | |
| CS | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| CT | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| CU | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Thu hồi dây AC-95 | 120 | m | |
| 3 | Thu hồi cột bê tông, chiều cao cột <10m | 2 | cột | |
| 4 | Thu hồi xà GTT,TS | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà pi đầu trạm | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà MBA | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 6 | quả | |
| CV | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| CW | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| CX | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 2 | ca | |
| CY | Hạng mục 9: TBA DEASUNG | |||
| CZ | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| DA | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| DB | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| DC | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| DD | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| DE | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| DF | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| DG | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| DH | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| DI | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| DJ | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị | 1 | ca | |
| DK | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| DL | Hạng mục 10: TBA Công ty ĐZ và Trạm | |||
| DM | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| DN | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| DO | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| DP | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m |
| 3 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| DQ | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 1 | bộ | |
| DR | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| DS | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| DT | CÔNG TÁC HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Phá dỡ và hoàn trả tường gạch xây 220 | 10 | m2 | |
| DU | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| DV | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị | 1 | ca | |
| DW | Hạng mục 11: TBA Yên Thường 13 | |||
| DX | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| DY | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| DZ | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| EA | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| EB | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | m |
| 4 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,03 | kg |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,45 | kg |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 8 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo tâm cột 2.8m (GĐ-MBA-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 238,17 | kg |
| 10 | Ghế thao tác trạm treo trên cột 12m tâm cột 2.8m (GTT-TBA12-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 214,73 | kg |
| 11 | Thao trèo trạm biến áp 14 (TT-TBA-14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,69 | kg |
| 12 | Chi tiết tiếp địa trạm biến ápCTTĐ-TBA-T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,49 | kg |
| 13 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | quả |
| 14 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 16 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 21 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 22 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| EC | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 56 | m | |
| ED | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| EE | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| EF | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Thu hồi dây AC-70 | 21 | m | |
| 3 | Thu hồi xà XSI, CSV | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà XTG | 2 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà GTT,TS | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà MBA | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 8 | quả | |
| EG | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| EH | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| EI | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 2 | ca | |
| EJ | Hạng mục 12: TBA Yên Thường 15 | |||
| EK | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| EL | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 320 kVA | 1 | máy | |
| EM | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| EN | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| EO | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 6 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| EP | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 28 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 1 | bộ | |
| EQ | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| ER | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 250kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| ES | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 9 | m | |
| ET | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| EU | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| EV | Hạng mục 13: TBA Trại lợn Yên Khê | |||
| EW | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| EX | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| EY | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| EZ | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| FA | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Chụp đầu cột đơn CCĐ-2,5 (CCĐ-2,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237,92 | kg |
| 5 | Xà pi đỉnh trạm biến áp tâm cột 2.8m (XPI-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,02 | kg |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,03 | kg |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,45 | kg |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 9 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 10 | Chi tiết tiếp địa trạm biến ápCTTĐ-TBA-T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,49 | kg |
| 11 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | quả |
| 12 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 19 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 20 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| FB | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 3 | Tháo ra, căng lại dây AC-95 | 180 | m | |
| FC | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| FD | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| FE | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-95 | 18 | m | |
| 2 | Thu hồi xà pi đầu trạm | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 6 | quả | |
| FF | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| FG | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| FH | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| FI | Hạng mục 14: TBA Dầu khí Hà Nội 2 | |||
| FJ | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| FK | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| FL | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| FM | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| FN | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 6 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| FO | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| FP | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| FQ | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| FR | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị | 1 | ca | |
| FS | Hạng mục 15: TBA Yên Thường 16 | |||
| FT | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| FU | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 320 kVA | 1 | máy | |
| FV | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| FW | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ 3 pha |
| FX | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| FY | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 24 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 1 | bộ | |
| FZ | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| GA | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 250kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| GB | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| GC | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| GD | Hạng mục 16: TBA Yên Thường 18 | |||
| GE | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| GF | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| GG | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| GH | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| GI | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| GJ | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 63 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 1 | bộ | |
| GK | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| GL | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| GM | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| GN | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| GO | Hạng mục 17: TBA Yên Thường 17 | |||
| GP | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| GQ | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| GR | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| GS | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ 3 pha |
| GT | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| GU | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 42 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 1 | bộ | |
| GV | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| GW | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 3 | bộ | |
| GX | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| GY | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| GZ | Hạng mục 18: TBA Đình Vỹ 1 | |||
| HA | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| HB | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| HC | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| HD | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| HE | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 8 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| HF | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| HG | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| HH | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 320kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| HI | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 9 | m | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| HJ | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| HK | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| HL | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| HM | Hạng mục 19: TBA Đình Vỹ 3 | |||
| HN | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| HO | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| HP | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| HQ | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| HR | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m |
| 4 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,45 | kg |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 7 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 8 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | quả |
| 9 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 16 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 17 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| HS | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| HT | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| HU | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| HV | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Thu hồi dây AC-70 | 15 | m | |
| 3 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| HW | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| HX | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| HY | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| HZ | Hạng mục 20: TBA Yên Thường 19 | |||
| IA | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| IB | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 320 kVA | 1 | máy | |
| IC | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ID | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| IE | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| IF | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 24 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 1 | bộ | |
| IG | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| IH | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 250kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| II | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| IJ | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| IK | Hạng mục 21: TBA Lã Côi 7 | |||
| IL | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| IM | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| IN | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| IO | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| IP | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 63 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 1 | bộ | |
| IQ | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| IR | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| IS | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| IT | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| IU | Hạng mục 22: TBA Yên Thường 9 | |||
| IV | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| IW | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| IX | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| IY | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| IZ | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 4 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,03 | kg |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 7 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 8 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | quả |
| 9 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 16 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 17 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| JA | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| JB | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| JC | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| JD | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Thu hồi dây AC-70 | 18 | m | |
| 3 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| JE | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| JF | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| JG | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| JH | Hạng mục 23: TBA Yên Thường 11 | |||
| JI | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| JJ | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| JK | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| JL | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ 3 pha |
| JM | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,27 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 11 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 12 | Biển báo tên cáp (10x15) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Biển cầu dao (20x30) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| JN | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| JO | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| JP | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| JQ | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 9 | m | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| JR | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| JS | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| JT | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| JU | Hạng mục 24: TBA Yên Thường 12 | |||
| JV | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| JW | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| JX | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| JY | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ 3 pha |
| JZ | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 12 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 13 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| KA | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| 3 | Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 12 | m | |
| KB | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| KC | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| KD | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-70 | 9 | m | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| KE | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| KF | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| KG | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| KH | Hạng mục 25: TBA Gốm Từ Sơn | |||
| KI | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| KJ | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| KK | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| KL | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| KM | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 6 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| KN | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 9 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 28 | m | |
| 3 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 1 | bộ | |
| KO | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| KP | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| KQ | PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Phá dỡ và hoàn trả tường gạch xây 220 | 10 | m2 | |
| KR | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| KS | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị. | 1 | ca | |
| KT | Hạng mục 26: TBA Chiếu sáng cầu vượt QL 1A | |||
| KU | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| KV | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| KW | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| KX | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| KY | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| KZ | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 12 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 28 | m | |
| LA | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| LB | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| LC | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| LD | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị. | 2 | ca | |
| LE | Hạng mục 27: TBA Xăng dốc Lã | |||
| LF | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| LG | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| LH | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| LI | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| LJ | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 6 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| LK | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 28 | m | |
| LL | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| LM | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| LN | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-70 | 9 | m | |
| LO | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| LP | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị. | 1 | ca | |
| LQ | Hạng mục 28: TBA Yên Thường 14 | |||
| LR | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| LS | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| LT | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| LU | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| LV | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV cột xuyên tâm 2.8m (XSI+CSV-XT-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,93 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 10 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 11 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| LW | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 12 | m | |
| 3 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 56 | m | |
| LX | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| LY | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| LZ | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-70 | 9 | m | |
| MA | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| MB | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị. | 2 | ca | |
| MC | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| MD | Hạng mục 29: TBA Yên Thường 10 | |||
| ME | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| MF | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| MG | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| MH | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| MI | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,03 | kg |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 6 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 7 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | quả |
| 8 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 15 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 16 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| MJ | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 56 | m | |
| MK | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| ML | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| MM | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi xà XSI, CSV | 1 | bộ | |
| MN | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| MO | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| MP | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| MQ | Hạng mục 30: TBA Trùng Quán 6 | |||
| MR | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| MS | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| MT | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| MU | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| MV | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 14 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| MW | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 56 | m | |
| MX | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| MY | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| MZ | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-70 | 6 | m | |
| 2 | Thu hồi xà XSI, CSV | 1 | bộ | |
| NA | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| NB | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| NC | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| ND | Hạng mục 31: TBA Trùng Quán 8 | |||
| NE | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| NF | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 320 kVA | 1 | máy | |
| NG | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| NH | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| NI | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m |
| 3 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| NJ | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 12 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 28 | m | |
| 3 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 1 | bộ | |
| NK | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| NL | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 250kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| NM | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| NN | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| NO | Hạng mục 32: TBA Yên Viên 8 | |||
| NP | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| NQ | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại >= 750 kVA | 1 | máy | |
| NR | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| NS | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| NT | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây chì 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 4 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,27 | kg |
| 6 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 11 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 12 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| NU | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 72 | m | |
| NV | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| NW | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 1000kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| NX | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Thu hồi dây AC-70 | 6 | m | |
| NY | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| NZ | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| OA | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| OB | Hạng mục 33: TBA Đường 122 | |||
| OC | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| OD | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA | 1 | máy | |
| OE | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| OF | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| OG | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 6 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| OH | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| OI | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| OJ | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-70 | 9 | m | |
| OK | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| OL | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 1 | ca | |
| OM | Hạng mục 34: TBA Yên Viên 10 | |||
| ON | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| OO | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| OP | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| OQ | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| OR | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,27 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 14 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| OS | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| OT | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| OU | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| OV | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 6 | m | |
| 2 | Thu hồi xà XSI, CSV | 1 | bộ | |
| OW | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| OX | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 2 | ca | |
| OY | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| OZ | Hạng mục 35: TBA Nexan 2 | |||
| PA | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| PB | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại >= 750 kVA | 1 | máy | |
| PC | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| PD | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| PE | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 6 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| PF | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 72 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 1 | bộ | |
| PG | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| PH | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi MBA 1000kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| PI | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-70 | 9 | m | |
| PJ | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| PK | Vận chuyển thiết bị phần TBA | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi | 1 | ca | |
| PL | Hạng mục 36: TBA Yên Viên 3 | |||
| PM | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| PN | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| PO | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 3 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| PP | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| PQ | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| PR | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| PS | Hạng mục 37: TBA Yên Viên 25 | |||
| PT | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| PU | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| PV | Hạng mục 38: TBA Công ty máy công trình | |||
| PW | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| PX | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| PY | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| PZ | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| QA | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| QB | Hạng mục 39: TBA Gạch Cầu Đuống | |||
| QC | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| QD | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| QE | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| QF | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| QG | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| QH | Hạng mục 40: TBA MOVA | |||
| QI | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| QJ | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| QK | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| QL | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| QM | Hạng mục 41: TBA Đức Mạnh | |||
| QN | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| QO | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| QP | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| Công tác tháo hạ thu hồi | ||||
| QR | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| QS | Hạng mục 42: TBA Thôn Ái Mộ | |||
| QT | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| QU | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| QV | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Chụp đầu cột đơn CCĐ-2,5 (CCĐ-2,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237,92 | kg |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,03 | kg |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,45 | kg |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 8 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 9 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | quả |
| 10 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 14 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| QW | Công tác tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| QX | Tháo dỡ lắp đặt lại thiết bị | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại MBA-400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tháo, lắp lại tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V | 1 | tủ | |
| QY | Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| 3 | Tháo ra, căng lại dây AC-95 | 360 | m | |
| 4 | Tháo ra, lắp lại xà X2 | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo ra, lắp lại xà MBA | 1 | bộ | |
| 6 | Tháo ra, lắp lại ghế thao tác, thang trèo | 2 | bộ | |
| 7 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 35kV | 16 | bộ | |
| 8 | Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi 35kV | 3 | chuỗi | |
| QZ | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| RA | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| RB | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-70 | 15 | m | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| RC | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| RD | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 2 | ca | |
| RE | Hạng mục 43: TBA Du Ngoại 2 | |||
| RF | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| RG | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| RH | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 8 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| RI | Công tác tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| RJ | Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 12 | m | |
| 3 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| RK | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| RL | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| RM | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| RN | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| RO | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| RP | Hạng mục 44: TBA Yên Viên 47 | |||
| RQ | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| RR | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| RS | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| RT | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| RU | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| RV | Hạng mục 45: TBA Yên Viên 20 | |||
| RW | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| RX | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ 3 pha |
| RY | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 9 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 10 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| RZ | Công tác tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| SA | Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 12 | m | |
| 3 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| SB | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| SC | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| SD | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| SE | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| SF | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| SG | Hạng mục 46: TBA Yên Viên 21 | |||
| SH | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| SI | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ 3 pha |
| SJ | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,27 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 7 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 8 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| SK | Công tác tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| SL | Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 12 | m | |
| 3 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| SM | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| SN | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| SO | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| SP | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| SQ | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| SR | Hạng mục 47: TBA Thiên Lý | |||
| SS | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ST | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| SU | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| SV | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| SW | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| SX | Hạng mục 48: TBA Quốc Tuấn | |||
| SY | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| SZ | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| TA | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| TB | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| TC | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| TD | Hạng mục 49: TBA NM Vật liệu bưu điện | |||
| TE | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| TF | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| TG | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| TH | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| TI | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| TJ | Hạng mục 50: TBA DATAPOST | |||
| TK | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| TL | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| TM | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| TN | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| TO | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| TP | Hạng mục 51: TBA Thôn Du Ngoại | |||
| TQ | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| TR | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| TS | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.6m (XTG-D-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,86 | kg |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,27 | kg |
| 6 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 7 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | quả |
| 8 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 15 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 16 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| TT | Công tác tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| TU | Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| TV | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| TW | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| TX | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| TY | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| TZ | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| UA | Hạng mục 52: TBA Vật tư mỏ địa chất | |||
| UB | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| UC | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| UD | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| UE | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| UF | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| UG | Hạng mục 53: TBA MN Yên Thường | |||
| UH | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| UI | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ 3 pha |
| UJ | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| UK | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| UL | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| UM | Hạng mục 54: TBA HTX Thiên Đức | |||
| UN | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| UO | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| UP | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 6 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| UQ | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| UR | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| US | Hạng mục 55: TBA My Lan | |||
| UT | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| UU | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| UV | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| UW | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| UX | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| UY | Hạng mục 56: TBA Hải Nam | |||
| UZ | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| VA | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| VB | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| VC | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| VD | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| VE | Hạng mục 57: TBA Xuân Dục 3 | |||
| VF | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| VG | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| VH | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 9 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 10 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| VI | Công tác tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| VJ | Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| VK | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| VL | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| VM | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-70 | 21 | m | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| VN | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| VO | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| VP | Hạng mục 58: TBA Minh Hiếu | |||
| VQ | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| VR | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| VS | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| VT | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| VU | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| VV | Hạng mục 59: TBA Yên Thường 2 | |||
| VW | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| VX | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| VY | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| VZ | Công tác tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| WA | Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| WB | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| WC | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| WD | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| WE | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| WF | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| WG | Hạng mục 60: TBA Thôn Yên Thường | |||
| WH | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| WI | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| WJ | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| WK | Công tác tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| WL | Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 56 | m | |
| WM | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| WN | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| WO | Hạng mục 61: TBA Bưu điện Yên Thường | |||
| WP | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| WQ | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| WR | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 6.3A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| WS | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| WT | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| WU | Hạng mục 62: TBA Đỗ Xá | |||
| WV | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| WW | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ 3 pha |
| WX | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 4 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5 | m |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,03 | kg |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,45 | kg |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 8 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo tâm cột 2.8m (GĐ-MBA-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 238,17 | kg |
| 10 | Ghế thao tác trạm treo trên cột 12m tâm cột 2.8m (GTT-TBA12-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 214,73 | kg |
| 11 | Thao trèo trạm biến áp 12 (TT-TBA-12) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,38 | kg |
| 12 | Chi tiết tiếp địa trạm biến ápCTTĐ-TBA-T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,49 | kg |
| 13 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | quả |
| 14 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 19 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 20 | Biển báo tên cáp (10x15) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | Biển cầu dao (20x30) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| WY | Công tác tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| WZ | Tháo dỡ lắp đặt lại thiết bị | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại MBA-400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tháo, lắp lại tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V | 1 | tủ | |
| XA | Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại ghế thao tác, thang trèo | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 35kV | 4 | sứ | |
| XB | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| XC | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 3 | bộ | |
| XD | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Thu hồi dây AC-70 | 9 | m | |
| 3 | Thu hồi xà XSI, CSV | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà GTT,TS | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà MBA | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 4 | sứ | |
| XE | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| XF | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 2 | ca | |
| XG | Hạng mục 63: TBA TH Yên Thường | |||
| XH | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| XI | Vật liệu | |||
| 1 | Ống chì 35kV-25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| XJ | Hạng mục 64: TBA Yên Thường 20 | |||
| XK | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| XL | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| XM | Hạng mục 65: TBA HĐ WOOD | |||
| XN | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| XO | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| XP | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 6 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| XQ | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| XR | Hạng mục 66: TBA Dầu khí Hà Nội 1 | |||
| XS | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| XT | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| XU | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 6 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| XV | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| XW | Hạng mục 67: TBA Thành Lợi | |||
| XX | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| XY | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| XZ | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| YA | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| YB | Hạng mục 68: TBA Lan Vinh | |||
| YC | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| YD | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| YE | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| YF | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| YG | Hạng mục 69: TBA Công ty Bắc Đuống | |||
| YH | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| YI | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| YJ | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| YK | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| YL | Hạng mục 70: TBA TĐC Yên Thường | |||
| YM | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| YN | Vật liệu | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| YO | Hạng mục 71: TBA Đình Vỹ 2 | |||
| YP | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| YQ | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| YR | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| YS | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| YT | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| YU | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-70 | 9 | m | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| YV | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| YW | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| YX | Hạng mục 72: TBA Đình Vỹ 4 | |||
| YY | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| YZ | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| ZA | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV cột xuyên tâm 2.8m (XSI+CSV-XT-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,93 | kg |
| 5 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 8 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ZB | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| ZC | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| ZD | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| ZE | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| ZF | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| ZG | Hạng mục 73: TBA Lã Côi 3 | |||
| ZH | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ZI | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| ZJ | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 11 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 12 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ZK | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| ZL | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| ZM | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi dây AC-70 | 12 | m | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| ZN | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| ZO | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| ZP | Hạng mục 74: TBA TC Cầu vượt QL1A | |||
| ZQ | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ZR | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| ZS | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ZT | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| ZU | Hạng mục 75: TBA Minh Thắng | |||
| ZV | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ZW | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| ZX | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ZY | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| ZZ | Hạng mục 76: TBA Gạch Từ Sơn | |||
| AAA | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| AAB | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| AAC | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | cái |
| 4 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 6 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| AAD | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AAE | Hạng mục 77: TBA Vinh Oanh | |||
| AAF | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| AAG | Vật liệu | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| AAH | Hạng mục 78: TBA Kho Lương thực | |||
| AAI | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| AAJ | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| AAK | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| AAL | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AAM | Hạng mục 79: TBA Trùng Quán 1 | |||
| AAN | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| AAO | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| AAP | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 4 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,45 | kg |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 7 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 8 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | quả |
| 9 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 16 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 17 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| AAQ | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 56 | m | |
| AAR | Công tác tháo dỡ thu hồi | |||
| AAS | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AAT | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi dây AC-70 | 18 | m | |
| 3 | Thu hồi xà XSI, CSV | 2 | bộ | |
| AAU | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| AAV | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| AAW | Hạng mục 80: TBA Thôn Cống Thôn | |||
| AAX | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| AAY | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| AAZ | Vật liệu | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây chì 31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 4 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 5 | Chụp đầu cột đơn CCĐ-2,5 (CCĐ-2,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237,92 | kg |
| 6 | Xà pi đỉnh trạm biến áp tâm cột 2.6m (XPI-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,4 | kg |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.6m (XTG-T-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,44 | kg |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.6m (XTG-D-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,86 | kg |
| 9 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,27 | kg |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 11 | Chi tiết tiếp địa trạm biến ápCTTĐ-TBA-T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,49 | kg |
| 12 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | quả |
| 13 | Chuỗi sứ néo đơn Polyme 24kV-120N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Chuỗi |
| 14 | Phụ kiện chuỗi néo 5 chi tiết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 16 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 17 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 22 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 23 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ABA | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV | 49 | m | |
| ABB | Công tác tháo dỡ thu hồi | |||
| ABC | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| ABD | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi SI-35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi dây AC-70 | 12 | m | |
| 3 | Thu hồi xà XSI, CSV | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà pi đầu trạm | 1 | m | |
| 5 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 6 | bộ | |
| ABE | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| ABF | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 2 | ca | |
| ABG | Hạng mục 81: TBA Bình áp lực | |||
| ABH | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ABI | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| ABJ | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ABK | Hạng mục 82: TBA Yên Viên 43 | |||
| ABL | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ABM | Vật liệu | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ABN | Hạng mục 83: TBA TH Yên Viên | |||
| ABO | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ABP | Vật liệu | |||
| 1 | Ống chì 35kV-31.5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ABQ | Hạng mục 84: TBA Giếng Yên Viên 1 | |||
| ABR | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ABS | Vật liệu | |||
| 1 | Ống chì 35kV-25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ABT | Hạng mục 85: TBA Yên Viên 19 | |||
| ABU | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ABV | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| ABW | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV cột xuyên tâm 2.8m (XSI+CSV-XT-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,93 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 11 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 12 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ABX | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| ABY | Công tác tháo dỡ thu hồi | |||
| ABZ | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| ACA | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ SI trạm | 1 | bộ | |
| ACB | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| ACC | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| ACD | Hạng mục 86: TBA Yên Viên 23 | |||
| ACE | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ACF | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| ACG | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | kg |
| 5 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 6 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 8 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ACH | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| ACI | Công tác tháo dỡ thu hồi | |||
| ACJ | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| ACK | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi xà XSI, CSV | 1 | bộ | |
| ACL | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| ACM | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 0,5 | ca | |
| ACN | Hạng mục 87: TBA Yên Viên 7 | |||
| ACO | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ACP | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| ACQ | Vật liệu | |||
| 1 | Dây chì 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 4 | Chụp đầu cột đơn CCĐ-2,5 (CCĐ-2,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237,92 | kg |
| 5 | Xà X2 đầu trạm biến áp bắt sứ đứng 2.1m (X2-TBA-2.1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,64 | kg |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,03 | kg |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,45 | kg |
| 8 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | kg |
| 9 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | quả |
| 10 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 15 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 16 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| ACR | Thiết bị tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V | 1 | tủ | |
| ACS | Công tác tháo lắp tận dụng | |||
| 1 | Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 12 | m | |
| 3 | Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV | 49 | m | |
| 4 | Tháo ra, căng lại dây AC-70 | 180 | m | |
| 5 | Tháo ra, lắp lại xà MBA | 1 | bộ | |
| 6 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ SI | 1 | bộ | |
| 7 | Tháo ra, lắp lại ghế thao tác, thang trèo | 2 | bộ | |
| ACT | Công tác tháo hạ thu hồi | |||
| ACU | Tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| ACV | Tháo dỡ thu hồi vật liệu | |||
| 1 | Thu hồi xà X2 | 2 | bộ | |
| 2 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 12 | sứ | |
| ACW | VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| ACX | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 1 | ca | |
| ACY | Hạng mục 88: Hạ áp đường dây lộ 379E1.2 | |||
| ACZ | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ADA | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 24kV-630A ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| ADB | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| ADC | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ 3 pha |
| ADD | Vật liệu | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m |
| 2 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 3 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | m |
| 4 | Ghế thao tác GTT-CD-01 (GTT-CD-1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,18 | kg |
| 5 | Thang sắt TS-1 (TS-1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,18 | kg |
| 6 | Tiếp địa RC-1a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,55 | kg |
| 7 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | quả |
| 8 | Khoá đai + Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 179 | bộ |
| 9 | Hộp đầu Cáp 35kV M3x240mm2 ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Hộp đầu Cáp 35kV M3x95mm2 ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | cái |
| 12 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cái |
| 13 | Đầu cốt xử lý AM70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bulông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 15 | Biển tên cột (220x800) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | cái |
| ADE | Phần xây dựng | |||
| 1 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 2 | Bệ giữ cáp chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bệ |
| ADF | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | 3 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 14 | bộ 3 pha | |
| ADG | PHẦN VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN | |||
| ADH | Vận chuyển thiết bị phần đường dây | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt, thu hồi | 2 | ca | |
| ADI | Vận chuyển vật liệu phần đường dây | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn | 2 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi