Gói thầu: Gói thầu số 09XL-2020: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200542973-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 09XL-2020: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200539456
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM+KHVB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 18:26:00 đến ngày 2020-05-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,136,323,960 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: TBA Yên Viên 24
B PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
C Phần tuyến cáp ngầm
D Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
E PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
F Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ 3 pha
G Vật liệu
1 Dây chì 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
7 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
8 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
H Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
I Công tác tháo dỡ thu hồi
J Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
K Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi xà XSI, CSV 1 bộ
L VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
M Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
N Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
O Hạng mục 2: TBA Yên Viên 17
P PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
Q Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
R PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
S Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
T Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
7 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
8 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
11 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
12 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
U Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
V Công tác tháo hạ thu hồi
W Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
X Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-70 9 m
2 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
Y VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
Z Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
AA Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
AB Hạng mục 3: TBA Xưởng Nghiền (Gạch chịu lửa)
AC PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
AD Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
AE PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
AF Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
AG Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
3 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m
4 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
5 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
6 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
7 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
AH Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 40 m
AI Công tác tháo hạ thu hồi
AJ Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
AK Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ 3 pha
AL VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
AM Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị 1 ca
AN Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
AO Hạng mục 4: TBA Yên Viên 37
AP PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
AQ Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
AR PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
AS Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
AT Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
AU Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 12 m
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
3 Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy 1 bộ
AV Công tác tháo hạ thu hồi
AW Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
AX Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ 3 pha
AY VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
AZ Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
BA Hạng mục 5: TBA Yên Thường 21
BB PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
BC Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA, đầu Eblow 1 máy
BD PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
BE Vật liệu
1 Hộp che cực máy biến áp và máng cáp cao hạ thế chế tạo bằng tôn dầy 2mm, sơn tĩnh điện (trạm 1 cột) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
BF Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 42 m
BG Công tác tháo hạ thu hồi
BH Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
BI Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi hộp chụp cực, máng cáp trung hạ thế 1 bộ
BJ VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
BK Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
BL Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
BM Hạng mục 6: TBA Cơ khí mỏ địa chất
BN PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
BO Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
BP PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
BQ Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
BR Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
3 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m
4 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
5 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
BS Công tác tháo hạ thu hồi
BT Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
BU Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ 3 pha
BV VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
BW Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị 1 ca
BX Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
BY Hạng mục 7: TBA Yên Thường 6
BZ PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
CA Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA, đầu Eblow 1 máy
CB PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
CC Vật liệu
1 Hộp che cực máy biến áp và máng cáp cao hạ thế chế tạo bằng tôn dầy 2mm, sơn tĩnh điện (trạm 1 cột) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
CD Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 32 m
CE Công tác tháo hạ thu hồi
CF Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV 1 máy
CG Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi hộp chụp cực, máng cáp trung hạ thế 1 bộ
CH VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
CI Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
CJ Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
CK Hạng mục 8: TBA Xuân Dục 1
CL PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
CM Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
CN PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
CO Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
CP Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
3 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
4 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
5 Chụp đầu cột đơn CCĐ-2,5 (CCĐ-2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,92 kg
6 Xà X2 đầu trạm biến áp bắt sứ đứng 2.1m (X2-TBA-2.1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,64 kg
7 Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,03 kg
8 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
9 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 quả
10 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
11 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
12 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
15 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
16 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
CQ Tháo dỡ lắp đặt lại thiết bị
1 Tháo, lắp lại tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V 1 tủ
CR Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 12 m
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
3 Tháo ra, căng lại dây AC-150 60 m
4 Tháo ra, lắp lại xà MBA 1 bộ
5 Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian 1 bộ
6 Tháo ra, lắp lại xà đỡ SI 1 bộ
7 Tháo ra, lắp lại ghế thao tác, thang trèo 2 bộ
8 Tháo ra, lắp lại sứ đứng 35kV 7 quả
CS Công tác tháo hạ thu hồi
CT Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
CU Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Thu hồi dây AC-95 120 m
3 Thu hồi cột bê tông, chiều cao cột <10m 2 cột
4 Thu hồi xà GTT,TS 1 bộ
5 Thu hồi xà pi đầu trạm 1 bộ
6 Thu hồi xà MBA 1 bộ
7 Thu hồi sứ đứng 35kV 6 quả
CV VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
CW Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
CX Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 2 ca
CY Hạng mục 9: TBA DEASUNG
CZ PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
DA Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
DB PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
DC Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
DD Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
3 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
DE Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
DF Công tác tháo hạ thu hồi
DG Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
DH Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ 3 pha
DI VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
DJ Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị 1 ca
DK Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
DL Hạng mục 10: TBA Công ty ĐZ và Trạm
DM PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
DN Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
DO PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
DP Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m
3 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
DQ Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
2 Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy 1 bộ
DR Công tác tháo hạ thu hồi
DS Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV 1 máy
DT CÔNG TÁC HOÀN TRẢ
1 Phá dỡ và hoàn trả tường gạch xây 220 10 m2
DU VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
DV Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị 1 ca
DW Hạng mục 11: TBA Yên Thường 13
DX PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
DY Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
DZ PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
EA Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
EB Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
3 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 m
4 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
5 Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,03 kg
6 Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,45 kg
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
8 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
9 Giá đỡ máy biến áp trạm treo tâm cột 2.8m (GĐ-MBA-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238,17 kg
10 Ghế thao tác trạm treo trên cột 12m tâm cột 2.8m (GTT-TBA12-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 214,73 kg
11 Thao trèo trạm biến áp 14 (TT-TBA-14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,69 kg
12 Chi tiết tiếp địa trạm biến ápCTTĐ-TBA-T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,49 kg
13 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 quả
14 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
15 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
16 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
17 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
19 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
20 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
21 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
22 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
EC Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 56 m
ED Công tác tháo hạ thu hồi
EE Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
EF Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Thu hồi dây AC-70 21 m
3 Thu hồi xà XSI, CSV 1 bộ
4 Thu hồi xà XTG 2 bộ
5 Thu hồi xà GTT,TS 1 bộ
6 Thu hồi xà MBA 1 bộ
7 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
8 Thu hồi sứ đứng 35kV 8 quả
EG VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
EH Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
EI Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 2 ca
EJ Hạng mục 12: TBA Yên Thường 15
EK PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
EL Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 320 kVA 1 máy
EM PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
EN Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
EO Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
6 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
EP Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 28 m
2 Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy 1 bộ
EQ Công tác tháo hạ thu hồi
ER Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 250kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
ES Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 9 m
ET VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
EU Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
EV Hạng mục 13: TBA Trại lợn Yên Khê
EW PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
EX Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
EY PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
EZ Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
FA Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Chụp đầu cột đơn CCĐ-2,5 (CCĐ-2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,92 kg
5 Xà pi đỉnh trạm biến áp tâm cột 2.8m (XPI-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,02 kg
6 Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,03 kg
7 Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,45 kg
8 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
9 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
10 Chi tiết tiếp địa trạm biến ápCTTĐ-TBA-T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,49 kg
11 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 quả
12 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
13 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
14 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
16 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
17 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
19 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
20 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
FB Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
2 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
3 Tháo ra, căng lại dây AC-95 180 m
FC Công tác tháo hạ thu hồi
FD Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
FE Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-95 18 m
2 Thu hồi xà pi đầu trạm 1 bộ
3 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
4 Thu hồi sứ đứng 35kV 6 quả
FF VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
FG Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
FH Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
FI Hạng mục 14: TBA Dầu khí Hà Nội 2
FJ PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
FK Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
FL PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
FM Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
FN Vật liệu
1 Dây chì 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
6 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
FO Công tác tháo hạ thu hồi
FP Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
FQ VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
FR Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị 1 ca
FS Hạng mục 15: TBA Yên Thường 16
FT PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
FU Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 320 kVA 1 máy
FV PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
FW Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ 3 pha
FX Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
FY Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 24 m
2 Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy 1 bộ
FZ Công tác tháo hạ thu hồi
GA Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 250kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 2 bộ
GB VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
GC Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
GD Hạng mục 16: TBA Yên Thường 18
GE PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
GF Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
GG PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
GH Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
GI Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
GJ Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 63 m
2 Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy 1 bộ
GK Công tác tháo hạ thu hồi
GL Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
GM VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
GN Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
GO Hạng mục 17: TBA Yên Thường 17
GP PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
GQ Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
GR PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
GS Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ 3 pha
GT Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
GU Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 42 m
2 Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy 1 bộ
GV Công tác tháo hạ thu hồi
GW Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 3 bộ
GX VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
GY Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
GZ Hạng mục 18: TBA Đình Vỹ 1
HA PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
HB Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
HC PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
HD Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
HE Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
7 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
8 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
HF Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
HG Công tác tháo hạ thu hồi
HH Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 320kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
HI Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 9 m
2 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
HJ VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
HK Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
HL Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
HM Hạng mục 19: TBA Đình Vỹ 3
HN PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
HO Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
HP PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
HQ Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
HR Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
3 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 m
4 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
5 Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,45 kg
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
7 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
8 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 quả
9 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
10 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
11 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
16 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
17 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
HS Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
HT Công tác tháo hạ thu hồi
HU Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
HV Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Thu hồi dây AC-70 15 m
3 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
HW VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
HX Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
HY Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
HZ Hạng mục 20: TBA Yên Thường 19
IA PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
IB Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 320 kVA 1 máy
IC PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ID Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
IE Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
IF Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 24 m
2 Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy 1 bộ
IG Công tác tháo hạ thu hồi
IH Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 250kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
II VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
IJ Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
IK Hạng mục 21: TBA Lã Côi 7
IL PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
IM Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
IN PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
IO Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
IP Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 63 m
2 Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy 1 bộ
IQ Công tác tháo hạ thu hồi
IR Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV 1 máy
IS VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
IT Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
IU Hạng mục 22: TBA Yên Thường 9
IV PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
IW Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
IX PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
IY Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
IZ Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
3 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
4 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
5 Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,03 kg
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
7 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
8 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 quả
9 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
10 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
11 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
16 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
17 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
JA Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
JB Công tác tháo hạ thu hồi
JC Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
JD Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Thu hồi dây AC-70 18 m
3 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
JE VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
JF Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
JG Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
JH Hạng mục 23: TBA Yên Thường 11
JI PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
JJ Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
JK PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
JL Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ 3 pha
JM Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,27 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
8 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
11 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
12 Biển báo tên cáp (10x15) phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
13 Biển cầu dao (20x30) phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
14 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
JN Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
JO Công tác tháo hạ thu hồi
JP Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 2 bộ
JQ Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 9 m
2 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
JR VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
JS Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
JT Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
JU Hạng mục 24: TBA Yên Thường 12
JV PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
JW Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
JX PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
JY Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ 3 pha
JZ Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
7 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
8 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
12 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
13 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
KA Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
3 Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 12 m
KB Công tác tháo hạ thu hồi
KC Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 2 bộ
KD Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-70 9 m
2 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
KE VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
KF Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
KG Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
KH Hạng mục 25: TBA Gốm Từ Sơn
KI PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
KJ Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
KK PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
KL Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
KM Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
6 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
KN Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 9 m
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 28 m
3 Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy 1 bộ
KO Công tác tháo hạ thu hồi
KP Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
KQ PHẦN HOÀN TRẢ
1 Phá dỡ và hoàn trả tường gạch xây 220 10 m2
KR VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
KS Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị. 1 ca
KT Hạng mục 26: TBA Chiếu sáng cầu vượt QL 1A
KU PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
KV Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
KW PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
KX Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
KY Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
KZ Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 12 m
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 28 m
LA Công tác tháo hạ thu hồi
LB Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
LC VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
LD Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị. 2 ca
LE Hạng mục 27: TBA Xăng dốc Lã
LF PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
LG Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
LH PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
LI Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
LJ Vật liệu
1 Dây chì 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
6 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
LK Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 28 m
LL Công tác tháo hạ thu hồi
LM Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
LN Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-70 9 m
LO VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
LP Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị. 1 ca
LQ Hạng mục 28: TBA Yên Thường 14
LR PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
LS Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
LT PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
LU Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
LV Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV cột xuyên tâm 2.8m (XSI+CSV-XT-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,93 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
7 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
8 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
10 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
11 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
LW Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 12 m
3 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 56 m
LX Công tác tháo hạ thu hồi
LY Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
LZ Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-70 9 m
MA VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
MB Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị. 2 ca
MC Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
MD Hạng mục 29: TBA Yên Thường 10
ME PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
MF Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
MG PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
MH Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
MI Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,03 kg
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
7 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 quả
8 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
9 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
10 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
15 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
16 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
MJ Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 56 m
MK Công tác tháo hạ thu hồi
ML Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
MM Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi xà XSI, CSV 1 bộ
MN VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
MO Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
MP Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
MQ Hạng mục 30: TBA Trùng Quán 6
MR PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
MS Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
MT PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
MU Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
MV Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
7 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
8 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
13 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
14 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
MW Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 56 m
MX Công tác tháo hạ thu hồi
MY Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 560kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
MZ Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-70 6 m
2 Thu hồi xà XSI, CSV 1 bộ
NA VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
NB Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
NC Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
ND Hạng mục 31: TBA Trùng Quán 8
NE PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
NF Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 320 kVA 1 máy
NG PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
NH Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
NI Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m
3 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
NJ Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 12 m
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 28 m
3 Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy 1 bộ
NK Công tác tháo hạ thu hồi
NL Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 250kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
NM VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
NN Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
NO Hạng mục 32: TBA Yên Viên 8
NP PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
NQ Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại >= 750 kVA 1 máy
NR PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
NS Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
NT Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây chì 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
3 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
4 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,27 kg
6 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
11 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
12 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
NU Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 72 m
NV Công tác tháo hạ thu hồi
NW Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 1000kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
NX Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Thu hồi dây AC-70 6 m
NY VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
NZ Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
OA Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
OB Hạng mục 33: TBA Đường 122
OC PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
OD Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA 1 máy
OE PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
OF Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
OG Vật liệu
1 Dây chì 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
6 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
OH Công tác tháo hạ thu hồi
OI Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 400kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
OJ Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-70 9 m
OK VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
OL Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 1 ca
OM Hạng mục 34: TBA Yên Viên 10
ON PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
OO Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
OP PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
OQ Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
OR Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,27 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
7 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
8 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
13 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
14 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
OS Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
OT Công tác tháo hạ thu hồi
OU Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 630kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
OV Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 6 m
2 Thu hồi xà XSI, CSV 1 bộ
OW VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
OX Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 2 ca
OY Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
OZ Hạng mục 35: TBA Nexan 2
PA PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
PB Thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại >= 750 kVA 1 máy
PC PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
PD Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
PE Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
6 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
PF Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 72 m
2 Tháo ra, lắp lại giá đỡ cáp hạ thế mặt máy 1 bộ
PG Công tác tháo hạ thu hồi
PH Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi MBA 1000kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
PI Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-70 9 m
PJ VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
PK Vận chuyển thiết bị phần TBA
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt và thu hồi 1 ca
PL Hạng mục 36: TBA Yên Viên 3
PM PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
PN Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
PO Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
3 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
4 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
PP Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
PQ Công tác tháo hạ thu hồi
PR Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
PS Hạng mục 37: TBA Yên Viên 25
PT PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
PU Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
PV Hạng mục 38: TBA Công ty máy công trình
PW PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
PX Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
PY Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
PZ Công tác tháo hạ thu hồi
QA Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
QB Hạng mục 39: TBA Gạch Cầu Đuống
QC PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
QD Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
QE Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
QF Công tác tháo hạ thu hồi
QG Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
QH Hạng mục 40: TBA MOVA
QI PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
QJ Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
QK Công tác tháo hạ thu hồi
QL Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
QM Hạng mục 41: TBA Đức Mạnh
QN PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
QO Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
QP Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
QQ Công tác tháo hạ thu hồi
QR Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
QS Hạng mục 42: TBA Thôn Ái Mộ
QT PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
QU Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
QV Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Chụp đầu cột đơn CCĐ-2,5 (CCĐ-2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,92 kg
5 Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,03 kg
6 Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,45 kg
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
8 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
9 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 quả
10 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
11 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
12 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
13 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
14 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
QW Công tác tháo dỡ lắp đặt lại
QX Tháo dỡ lắp đặt lại thiết bị
1 Tháo ra, lắp lại MBA-400kVA-22/0,4kV 1 máy
2 Tháo, lắp lại tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V 1 tủ
QY Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
3 Tháo ra, căng lại dây AC-95 360 m
4 Tháo ra, lắp lại xà X2 2 bộ
5 Tháo ra, lắp lại xà MBA 1 bộ
6 Tháo ra, lắp lại ghế thao tác, thang trèo 2 bộ
7 Tháo ra, lắp lại sứ đứng 35kV 16 bộ
8 Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi 35kV 3 chuỗi
QZ Công tác tháo hạ thu hồi
RA Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
RB Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-70 15 m
2 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
RC VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
RD Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 2 ca
RE Hạng mục 43: TBA Du Ngoại 2
RF PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
RG Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
RH Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
7 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
8 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
RI Công tác tháo dỡ lắp đặt lại
RJ Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 12 m
3 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
RK Công tác tháo hạ thu hồi
RL Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
RM Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
RN VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
RO Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
RP Hạng mục 44: TBA Yên Viên 47
RQ PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
RR Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
RS Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
RT Công tác tháo hạ thu hồi
RU Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
RV Hạng mục 45: TBA Yên Viên 20
RW PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
RX Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ 3 pha
RY Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
9 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
10 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
RZ Công tác tháo dỡ lắp đặt lại
SA Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 12 m
3 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
SB Công tác tháo hạ thu hồi
SC Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 2 bộ
SD Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
SE VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
SF Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
SG Hạng mục 46: TBA Yên Viên 21
SH PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
SI Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ 3 pha
SJ Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,27 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
7 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
8 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
SK Công tác tháo dỡ lắp đặt lại
SL Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 12 m
3 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
SM Công tác tháo hạ thu hồi
SN Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 2 bộ
SO Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
SP VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
SQ Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
SR Hạng mục 47: TBA Thiên Lý
SS PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ST Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
SU Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
SV Công tác tháo hạ thu hồi
SW Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
SX Hạng mục 48: TBA Quốc Tuấn
SY PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
SZ Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
TA Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
TB Công tác tháo hạ thu hồi
TC Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
TD Hạng mục 49: TBA NM Vật liệu bưu điện
TE PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
TF Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
TG Vật liệu
1 Dây chì 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
TH Công tác tháo hạ thu hồi
TI Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
TJ Hạng mục 50: TBA DATAPOST
TK PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
TL Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
TM Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
TN Công tác tháo hạ thu hồi
TO Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
TP Hạng mục 51: TBA Thôn Du Ngoại
TQ PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
TR Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
TS Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.6m (XTG-D-2.6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,86 kg
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,27 kg
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
7 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 quả
8 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
9 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
10 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
15 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
16 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
TT Công tác tháo dỡ lắp đặt lại
TU Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
TV Công tác tháo hạ thu hồi
TW Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
TX Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
TY VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
TZ Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
UA Hạng mục 52: TBA Vật tư mỏ địa chất
UB PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
UC Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
UD Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
UE Công tác tháo hạ thu hồi
UF Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
UG Hạng mục 53: TBA MN Yên Thường
UH PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
UI Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ 3 pha
UJ Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
UK Công tác tháo hạ thu hồi
UL Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 2 bộ
UM Hạng mục 54: TBA HTX Thiên Đức
UN PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
UO Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
UP Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
6 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
UQ Công tác tháo hạ thu hồi
UR Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
US Hạng mục 55: TBA My Lan
UT PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
UU Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
UV Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
UW Công tác tháo hạ thu hồi
UX Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
UY Hạng mục 56: TBA Hải Nam
UZ PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
VA Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
VB Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
VC Công tác tháo hạ thu hồi
VD Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
VE Hạng mục 57: TBA Xuân Dục 3
VF PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
VG Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
VH Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
7 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
8 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
9 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
10 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
VI Công tác tháo dỡ lắp đặt lại
VJ Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
VK Công tác tháo hạ thu hồi
VL Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
VM Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-70 21 m
2 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
VN VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
VO Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
VP Hạng mục 58: TBA Minh Hiếu
VQ PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
VR Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
VS Vật liệu
1 Dây chì 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
VT Công tác tháo hạ thu hồi
VU Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
VV Hạng mục 59: TBA Yên Thường 2
VW PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
VX Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
VY Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
7 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
VZ Công tác tháo dỡ lắp đặt lại
WA Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
WB Công tác tháo hạ thu hồi
WC Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
WD Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
WE VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
WF Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
WG Hạng mục 60: TBA Thôn Yên Thường
WH PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
WI Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
WJ Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
WK Công tác tháo dỡ lắp đặt lại
WL Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 56 m
WM Công tác tháo hạ thu hồi
WN Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
WO Hạng mục 61: TBA Bưu điện Yên Thường
WP PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
WQ Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
WR Vật liệu
1 Dây chì 6.3A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
WS Công tác tháo hạ thu hồi
WT Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
WU Hạng mục 62: TBA Đỗ Xá
WV PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
WW Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ 3 pha
WX Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
3 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
4 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5 m
5 Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,03 kg
6 Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,45 kg
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
8 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
9 Giá đỡ máy biến áp trạm treo tâm cột 2.8m (GĐ-MBA-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238,17 kg
10 Ghế thao tác trạm treo trên cột 12m tâm cột 2.8m (GTT-TBA12-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 214,73 kg
11 Thao trèo trạm biến áp 12 (TT-TBA-12) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,38 kg
12 Chi tiết tiếp địa trạm biến ápCTTĐ-TBA-T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,49 kg
13 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 quả
14 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
16 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
17 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
19 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
20 Biển báo tên cáp (10x15) phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
21 Biển cầu dao (20x30) phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
22 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
WY Công tác tháo dỡ lắp đặt lại
WZ Tháo dỡ lắp đặt lại thiết bị
1 Tháo ra, lắp lại MBA-400kVA-22/0,4kV 1 máy
2 Tháo, lắp lại tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V 1 tủ
XA Tháo dỡ lắp đặt lại vật liệu
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
2 Tháo ra, lắp lại ghế thao tác, thang trèo 2 bộ
3 Tháo ra, lắp lại sứ đứng 35kV 4 sứ
XB Công tác tháo hạ thu hồi
XC Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 3 bộ
XD Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Thu hồi dây AC-70 9 m
3 Thu hồi xà XSI, CSV 1 bộ
4 Thu hồi xà GTT,TS 1 bộ
5 Thu hồi xà MBA 1 bộ
6 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
7 Thu hồi sứ đứng 35kV 4 sứ
XE VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
XF Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 2 ca
XG Hạng mục 63: TBA TH Yên Thường
XH PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
XI Vật liệu
1 Ống chì 35kV-25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
XJ Hạng mục 64: TBA Yên Thường 20
XK PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
XL Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
XM Hạng mục 65: TBA HĐ WOOD
XN PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
XO Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
XP Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
6 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
XQ Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
XR Hạng mục 66: TBA Dầu khí Hà Nội 1
XS PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
XT Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
XU Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
6 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
XV Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
XW Hạng mục 67: TBA Thành Lợi
XX PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
XY Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
XZ Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
YA Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
YB Hạng mục 68: TBA Lan Vinh
YC PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
YD Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
YE Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
YF Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
YG Hạng mục 69: TBA Công ty Bắc Đuống
YH PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
YI Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
YJ Vật liệu
1 Dây chì 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
YK Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
YL Hạng mục 70: TBA TĐC Yên Thường
YM PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
YN Vật liệu
1 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
YO Hạng mục 71: TBA Đình Vỹ 2
YP PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
YQ Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
YR Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
YS Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
YT Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
YU Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-70 9 m
2 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
YV VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
YW Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
YX Hạng mục 72: TBA Đình Vỹ 4
YY PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
YZ Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
ZA Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV cột xuyên tâm 2.8m (XSI+CSV-XT-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,93 kg
5 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
7 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
8 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ZB Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
ZC Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
ZD Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
ZE VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
ZF Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
ZG Hạng mục 73: TBA Lã Côi 3
ZH PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ZI Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
ZJ Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
11 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
12 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ZK Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
ZL Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
ZM Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi dây AC-70 12 m
2 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
ZN VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
ZO Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
ZP Hạng mục 74: TBA TC Cầu vượt QL1A
ZQ PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ZR Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
ZS Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ZT Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
ZU Hạng mục 75: TBA Minh Thắng
ZV PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ZW Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
ZX Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ZY Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
ZZ Hạng mục 76: TBA Gạch Từ Sơn
AAA PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
AAB Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
AAC Vật liệu
1 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 cái
4 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
6 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
AAD Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
AAE Hạng mục 77: TBA Vinh Oanh
AAF PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
AAG Vật liệu
1 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
AAH Hạng mục 78: TBA Kho Lương thực
AAI PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
AAJ Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
AAK Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
AAL Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
AAM Hạng mục 79: TBA Trùng Quán 1
AAN PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
AAO Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
AAP Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
3 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
4 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
5 Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,45 kg
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
7 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
8 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 quả
9 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
10 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
11 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
16 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
17 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
AAQ Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 56 m
AAR Công tác tháo dỡ thu hồi
AAS Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
AAT Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ
2 Thu hồi dây AC-70 18 m
3 Thu hồi xà XSI, CSV 2 bộ
AAU VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
AAV Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
AAW Hạng mục 80: TBA Thôn Cống Thôn
AAX PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
AAY Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
AAZ Vật liệu
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-8kA/s Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây chì 31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
3 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
4 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
5 Chụp đầu cột đơn CCĐ-2,5 (CCĐ-2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,92 kg
6 Xà pi đỉnh trạm biến áp tâm cột 2.6m (XPI-2.6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,4 kg
7 Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.6m (XTG-T-2.6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,44 kg
8 Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.6m (XTG-D-2.6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,86 kg
9 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.6m (XSI+CSV-2.6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,27 kg
10 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
11 Chi tiết tiếp địa trạm biến ápCTTĐ-TBA-T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,49 kg
12 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 quả
13 Chuỗi sứ néo đơn Polyme 24kV-120N Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Chuỗi
14 Phụ kiện chuỗi néo 5 chi tiết Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
15 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
16 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
17 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
19 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
20 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
21 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
22 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
23 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ABA Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)-0,6/1kV 49 m
ABB Công tác tháo dỡ thu hồi
ABC Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
ABD Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi SI-35kV 1 bộ
2 Thu hồi dây AC-70 12 m
3 Thu hồi xà XSI, CSV 1 bộ
4 Thu hồi xà pi đầu trạm 1 m
5 Thu hồi sứ đứng 35kV 6 bộ
ABE VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
ABF Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 2 ca
ABG Hạng mục 81: TBA Bình áp lực
ABH PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ABI Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
ABJ Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
3 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ABK Hạng mục 82: TBA Yên Viên 43
ABL PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ABM Vật liệu
1 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ABN Hạng mục 83: TBA TH Yên Viên
ABO PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ABP Vật liệu
1 Ống chì 35kV-31.5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ABQ Hạng mục 84: TBA Giếng Yên Viên 1
ABR PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ABS Vật liệu
1 Ống chì 35kV-25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ABT Hạng mục 85: TBA Yên Viên 19
ABU PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ABV Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
ABW Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV cột xuyên tâm 2.8m (XSI+CSV-XT-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,93 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
11 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
12 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ABX Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
ABY Công tác tháo dỡ thu hồi
ABZ Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
ACA Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi xà đỡ SI trạm 1 bộ
ACB VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
ACC Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
ACD Hạng mục 86: TBA Yên Viên 23
ACE PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ACF Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
ACG Vật liệu
1 Dây chì 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV tâm cột 2.8m (XSI+CSV-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 kg
5 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
6 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
7 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
8 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ACH Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
ACI Công tác tháo dỡ thu hồi
ACJ Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
ACK Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi xà XSI, CSV 1 bộ
ACL VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
ACM Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 0,5 ca
ACN Hạng mục 87: TBA Yên Viên 7
ACO PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ACP Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
ACQ Vật liệu
1 Dây chì 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ 3 pha
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
4 Chụp đầu cột đơn CCĐ-2,5 (CCĐ-2,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,92 kg
5 Xà X2 đầu trạm biến áp bắt sứ đứng 2.1m (X2-TBA-2.1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,64 kg
6 Xà đỡ sứ trung gian phía trên tâm cột 2.8m (XTG-T-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,03 kg
7 Xà đỡ sứ trung gian phía dưới tâm cột 2.8m (XTG-D-2.8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,45 kg
8 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (GĐ-CMM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,63 kg
9 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 quả
10 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
11 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
12 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
15 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
16 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
ACR Thiết bị tháo dỡ, lắp đặt lại
1 Tháo, lắp lại tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V 1 tủ
ACS Công tác tháo lắp tận dụng
1 Tháo ra, lắp cầu chì tự rơi SI-35kV 1 bộ 3 pha
2 Tháo ra, lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 12 m
3 Tháo ra, lắp lại Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)-0,6/1kV 49 m
4 Tháo ra, căng lại dây AC-70 180 m
5 Tháo ra, lắp lại xà MBA 1 bộ
6 Tháo ra, lắp lại xà đỡ SI 1 bộ
7 Tháo ra, lắp lại ghế thao tác, thang trèo 2 bộ
ACT Công tác tháo hạ thu hồi
ACU Tháo dỡ thu hồi thiết bị
1 Thu hồi Chống sét van 35kV 1 bộ
ACV Tháo dỡ thu hồi vật liệu
1 Thu hồi xà X2 2 bộ
2 Thu hồi sứ đứng 35kV 12 sứ
ACW VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
ACX Vận chuyển vật liệu
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 1 ca
ACY Hạng mục 88: Hạ áp đường dây lộ 379E1.2
ACZ PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
ADA Thiết bị
1 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 24kV-630A ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
ADB PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
ADC Thiết bị
1 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ 3 pha
ADD Vật liệu
1 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70/11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m
2 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 m
3 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 m
4 Ghế thao tác GTT-CD-01 (GTT-CD-1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,18 kg
5 Thang sắt TS-1 (TS-1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,18 kg
6 Tiếp địa RC-1a Mô tả kỹ thuật theo Chương V 151,55 kg
7 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 quả
8 Khoá đai + Đai thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179 bộ
9 Hộp đầu Cáp 35kV M3x240mm2 ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
10 Hộp đầu Cáp 35kV M3x95mm2 ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
11 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112 cái
12 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 cái
13 Đầu cốt xử lý AM70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
14 Ghíp nhôm 3 bulông 50-240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
15 Biển tên cột (220x800) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 cái
ADE Phần xây dựng
1 Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
2 Bệ giữ cáp chân cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bệ
ADF Phần tháo dỡ thu hồi
1 Thu hồi Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời 3 bộ
2 Thu hồi Chống sét van 35kV 14 bộ 3 pha
ADG PHẦN VẬN CHUYỂN B THỰC HIỆN
ADH Vận chuyển thiết bị phần đường dây
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị đi lắp đặt, thu hồi 2 ca
ADI Vận chuyển vật liệu phần đường dây
1 Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 tấn 2 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->