Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn quy hoạch và thiết kế xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200544558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và nguồn vốn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 09:07:00 đến ngày 2020-05-27 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,062,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,293 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9064 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,72 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1448 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,75 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3954 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,886 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,042 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.163,36 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,87 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.796,58 | m3 |
| 12 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2388 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.752,4768 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4888 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,4992 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3809 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1500m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3809 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9312 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5329 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,4744 | m3 |
| D | BLOCK VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào mặt hè sâu TB 0,15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,22 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ block vát cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cấu kiện |
| 3 | Tháo dỡ viên đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cấu kiện |
| 4 | Tháo dỡ gạch tự chèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,43 | m2 |
| 5 | Lắp đặt viên block vát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0025 | 100m2 |
| 8 | Lát gạch terrazzo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,92 | m2 |
| 9 | Vữa đệm M75# dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m2 |
| E | MỐC QUAN TRẮC LÚN | |||
| 1 | Lắp đặt cọc chuyển vị đứng, chuyển vị ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Sản xuất bê tông cọc đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cọc D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0072 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép ren 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m |
| 6 | Ống nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển tròn D70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Biển báo tam giác 70x70x70cm (2 biển 1 cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 4 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,88 | m2 |
| 5 | Tôn mạ kẽm dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m2 |
| 6 | Dán màng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0527 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 11 | Trồng cây phi lao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | cây |
| 12 | Phân vi sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | kg |
| G | CỐNG HỘP BTCT 4,0x3,0m | |||
| 1 | Phá dỡ tấm bản BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 2 | Phá dỡ gạch xây thân cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,51 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | m3 |
| 4 | Đóng cọc phi lao, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,081 | 100m |
| 5 | Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,799 | 100m |
| 6 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,846 | 100m |
| 7 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,799 | 100m |
| 8 | Cọc tre liên kết ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3 | m |
| 9 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,91 | m2 |
| 10 | Nhổ cọc gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,081 | 100m |
| 11 | Nhổ cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,846 | 100m |
| 12 | Thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7572 | 100m3 |
| 13 | Đào mương dẫn dòng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,054 | 100m3 |
| 14 | Đào mương thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,715 | m3 |
| 15 | Đắp bờ mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2012 | 100m3 |
| 16 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5898 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2238 | 100m3 |
| 18 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m, ĐK =1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 20 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, ĐK 1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mối nối |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5898 | 100m3 |
| 22 | Mua đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,0332 | m3 |
| 23 | Duy trì ca bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 24 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,93 | m3 |
| 25 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2646 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,607 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0146 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4166 | 100m3 |
| 29 | Đắp cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4077 | 100m3 |
| 30 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,64 | 100m |
| 31 | Đệm móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,86 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,62 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1112 | 100m2 |
| 34 | Bê tông chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,97 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0171 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3814 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8435 | tấn |
| 39 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5976 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0128 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6897 | tấn |
| 43 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2 | 100m |
| 44 | Đệm móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,32 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,36 | m3 |
| 46 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,89 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0152 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0996 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8784 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5032 | tấn |
| 51 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,423 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1376 | tấn |
| 54 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,62 | m2 |
| 55 | Quét nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,4 | m2 |
| 56 | Đệm móng đá dăm 4x6 đệm dưới bản vượt dày 50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8 | m3 |
| 57 | Lắp đặt bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 58 | Sản xuất bê tông bản vượt, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,98 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2556 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0475 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9472 | tấn |
| 62 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | 100m3 |
| 63 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,832 | m3 |
| 64 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5828 | 100m3 |
| 65 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,2608 | m3 |
| 66 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5292 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6293 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6293 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4135 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1500m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4135 | 100m3 |
| 71 | Đệm đá dăm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 72 | Láng bãi đúc, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| H | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3992 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | 100m3 |
| 3 | Đào thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | 100m3 |
| 4 | Duy trì ca bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,35 | 100m |
| 6 | Đệm móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,95 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1864 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,29 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3851 | 100m2 |
| 11 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7168 | 100m |
| 12 | Đệm móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,67 | m3 |
| 13 | Đắp cát móng đường ống, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | m3 |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK = 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK =1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK = 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 17 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mối nối |
| 18 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1035 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -0,0548 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -7,4528 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Nhân công điều khiển giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi