Gói thầu: Gói 03: Xây dựng Đường Nay Đer (đoạn từ quốc lộ 25 đến địa giới xã Chư Băh)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200547300-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BQL các dự án đầu tư XDCB thị xã Ayun Pa
Tên gói thầu Gói 03: Xây dựng Đường Nay Đer (đoạn từ quốc lộ 25 đến địa giới xã Chư Băh)
Số hiệu KHLCNT 20200544090
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 09:23:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,942,330,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A N?n đường - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2)
1 Đào đất n?n đường =M, đất cấp 2 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 115,12 m3
2 Đào b?c đất y?u, đất cấp 1 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 17.980 m3
3 Đắp n?n đường lu l?n K=0.95 (VC 7.2Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 4.826,19 m3
4 Đào đất để đắp phạm vi 30m Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 5.453,595 m3
5 V/chuyển đất để đắp p/vi <=1000m -ĐL4(1.0Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 545,359 10m3/km
6 V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL4(3.50Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 545,359 10m3/km
7 V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL3(2.7Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 545,359 10m3/km
8 Đắp cát lu l?n k=0.95 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 15.650,52 m3
9 Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 46,888 10m3/km
10 V/c 1km ti?p đất đổ xa p/vi(4.0Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 46,888 10m3/km
11 Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1.798 10m3/km
12 V/c 1km ti?p đất đổ xa p/vi(4.0Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1.798 10m3/km
B Mặt đường - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2)
1 Đào đất khuôn đường bằng máy, đất cấp 2 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 353,76 m3
2 Đắp n?n đường lu l?n K=0.98(V/c 7.2Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 2.468,28 m3
3 Đào đất để đắp phạm vi 30m Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 2.863,205 m3
4 V/chuyển đất để đắp p/vi <=1000m -ĐL4(1.0Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 286,32 10m3/km
5 V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL4(3.5Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 286,32 10m3/km
6 V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL3(2.7Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 286,32 10m3/km
7 Lớp CPĐD loại I Dmax=25,0 dày 12cm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 987,31 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 8.227,59 m2
9 Bê tông mặt đường đá 1x2 M300 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1.810,07 m3
10 Ván khuôn mặt đường bê tông Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 742,37 m2
11 Cốt th?p khe dãn d28 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1,19 tấn
12 Qu?t nhựa đường cốt th?p khe dãn Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 13,53 m2
13 Mat t?t ch?n khe dãn (KL/0.01) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 27 m2
14 Mạt cưa tẩm nhựa ch?n khe dãn Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 m3
15 Gỗ ch?n khe dãn Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,82 m3
16 ống nhựa chụp đầu cốt th?p D40mm, L=100mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 61,54 m
17 Cốt th?p khe co d28 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 5,005 tấn
18 Qu?t nhựa đường cốt th?p khe co Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 56,92 m2
19 Mat t?t ch?n khe co (KL/0.01) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 37 m2
20 Cắt khe co sâu 55cm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 835 m
21 Mat t?t ch?n khe co Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 36 m2
22 Cắt khe co sâu 55cm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 810 m
23 Cốt th?p khe dọc d14 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1,492 tấn
24 Qu?t nhựa đường cốt th?p khe dọc Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 7,76 m2
25 Mat t?t ch?n khe dọc (KL/0.01) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 95 m2
26 Cắt khe dọc sâu 55cm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1.587,8 m
C Rãnh dọc - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2)
1 Đào đất m?ng bằng máy, đất cấp 2 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 487,584 m3
2 Đào đất m?ng bằng NC, đất cấp 2 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 54,176 m3
3 Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 54,176 10m3/km
4 Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 54,176 10m3/km
D Mương xây - Nhánh 5: (Nay Đer)(Đoạn 2)
1 Đệm m?ng mương đá 4x6 dày 10cm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 25,56 m3
2 Bê tông m?ng mương M150 đá 2x4 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 38,34 m3
3 Ván khuôn m?ng mương Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 58,98 m2
4 Xây mưương đá hộc VXM M100 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 58,98 m3
5 Bê tông gối mương đá 1x2 M200 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 17,69 m3
6 Ván khuôn gối mương Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 157,28 m2
7 Bê tông tấm đan thường đá 1x2 M200 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 15,73 m3
8 Ván khuôn tấm đan Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 119,04 m2
9 Cốt th?p tấm đan d<=10mm CT3 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1,659 tấn
10 Lắp đặt tấm đan D(80kg/tấm) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 496 c/kiện
E Hố ga - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2)
1 Phá d? khối xây hố ga c? đấu nối mương Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 m3
2 Đệm m?ng đá 4x6 dày 10cm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 m3
3 Bê tông đáy đá 2x4 mác 150, dày 15cm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 3,07 m3
4 Ván khuôn m?ng Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 7,68 m2
5 Xây hố ga đá hộc VXM M100 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 8 m3
6 Bê tông gối ga đá 1x2 mác 200 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 m3
7 Ván khuôn gối ga Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 21,95 m2
8 Gia công th?p gối hố ga d<=10mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,148 Tấn
9 Bê tông tấm đan đậy nắp hố ga đá1x2 M200 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1,62 m3
10 Ván khuôn tấm đan ga Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 7,49 m2
11 Cốt th?p tấm đan G d<=6mmCT3 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,032 tấn
12 Cốt th?p tấm đan G d<=16mmCT5 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,121 tấn
13 Lắp đặt nắp đan hố ga TL<=250kg Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 16 c/kiện
14 Bê tông hố thu đá 1x2 mác 200 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1,73 m3
15 Ván khuôn cửa thu nước Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 15,31 m2
16 Vữa XM mác 100 tạo dốc trong lòng hố thu Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1 m2
17 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D220 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
18 Sản xuất tấm ga cửa thu nước bằng nguyên liệu Composite Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 10 Tấm
19 Lắp đặt tấm ga cửa thu nước bằng thủ công, Pck<=50Kg Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
20 Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 10m3/km
21 Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 10m3/km
F B? vỉa-Đan rãnh - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2)
1 Bê tông đá 1x2 M200, b? vĩa-đan rãnh Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 32,67 m3
2 Ván khuôn b? vỉa đan rãnh Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 22,37 m2
G Gia cố v? tr? không thi?t k? mương - Nhánh
1 Bê tông đá 2x4M150 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 8,8 m3
2 Đệm cát tạo phẳng dày 3cm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 2,64 m3
3 Ván khuôn Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 m2
H An toàn giao thông - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn
1 Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt th?p Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
2 Đào m?ng cọc tiêu Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 m3
3 Bê tông m?ng đá 1x2 M200 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,81 m3
4 Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,088 10m3/km
5 Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,088 10m3/km
6 Sơn phản quang Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 352,25 m2
7 Sơn phản quang Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 2,9 m2
8 SX lắp đặt biển báo tam giác Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
9 SX lắp đặt biển báo tròn Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
10 SX lắp đặt trụ đ? D90 dày 2mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 19,2 m
11 Đào m?ng trụ biển báo Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 m3
12 Bê tông m?ng đá 1x2 M200 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1,03 m3
13 Gia công th?p thanh chống xoay d14mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 Tấn
14 Nắp chụp nhựa D90 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
15 Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,105 10m3/km
16 Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,105 10m3/km
I Cống bản 70x70 - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2)
1 Đệm đá dăm 4x6 m?ng cống Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 7,35 m3
2 Xây m?ng cống đá hộc VXM M100 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 28,34 m3
3 Xây thân cống đá hộc VXM M100 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 14,58 m3
4 Trát mặt khối xây VXM mác 100 dày 2cm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 86,42 m2
5 Bê tông gối đan đá 1x2 M200 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 5,97 m3
6 Ván khuôn gối đan Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 51,19 m2
7 G/công lắp đặt c/th?p g/đan đ/k?nh<=10mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,392 Tấn
8 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
9 Ván khuôn tấm đan Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 21,6 m2
10 G/công lắp đặt c/th?p t/đan đ/k?nh<=18mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,555 tấn
11 G/công lắp đặt c/th?p t/đan đ/k?nh<=10mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,296 tấn
12 Lắp đặt tấm đan Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 45 c/kiện
13 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
14 Ván khuôn tấm đan Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 3,36 m2
15 G/công lắp đặt c/th?p t/đan đ/k?nh<=18mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,022 tấn
16 G/công lắp đặt c/th?p t/đan đ/k?nh<=10mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,023 tấn
17 Lắp đặt tấm đan Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 4 c/kiện
18 Đệm đá dăm 4x6 m?ng cống Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1,28 m3
19 Xây m?ng cống đá hộc VXM M100 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 4,12 m3
20 Xây tưường thẳng,Dày <= 60 cm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 3,41 m3
21 Trát VXM M100 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 26,45 m2
22 Đào đất m?ng cống bằng máy , đất cấp 2 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 3,04 m3
23 Đào đất m?ng bằng NC, đất cấp 2 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 2,93 m3
24 Đắp đất (V/c 7.2Km) bằng đầm c?c Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1,87 m3
25 Đào đất để đắp phạm vi 30m Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 2,113 m3
26 V/chuyển đất để đắp p/vi <=1000m -ĐL4(1.0Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,211 10m3/km
27 V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL4(3.5Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,211 10m3/km
28 V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL3(2.7Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,211 10m3/km
29 Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,597 10m3/km
30 Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,597 10m3/km
J Cống H100x100 - Nhánh 5: (Nay Đer)(Đoạn 2)
1 GCLĐ cốt th?p đ/k?nh d<=10mm CT3 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1,769 tấn
2 Ván khuôn bê tông ống cống Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 262,8 m2
3 Bê tông ống cống đá 1x2 M250 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 15,48 m3
4 Qu?t nhựa đường 2lớp bên ngoài ống cống Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 110,4 m2
5 Lắp đặt ống cống c? P<=2T Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
6 GCLĐ cốt th?p đ/k?nh d<=10mm CT3 mối nối Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,029 Tấn
7 Bê tông đá 1x2 mác 250 mối nối Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 m3
8 Mối nối ống cống VXM M100 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 7,5 m2
9 Bao tải tẩm nhựa đường Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 74,82 m2
10 Đệm đá dăm 4x6 m?ng cống Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 3,97 m3
11 Xây m?ng thân cống VXM M100 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 11,91 m3
12 Đệm đá dăm giảm tải Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 10,61 m3
13 Xây m?ng VXM M100 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 17,84 m3
14 Xây thân thượng hạ lưưu VXM M100 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 4,46 m3
15 Đệm đá dăm 4x6 m?ng cống Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 3,03 m3
16 Trát VXM M100 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 30,04 m2
17 Cốt th?p gia cường d<10mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 tấn
18 Cốt th?p gia cường d>10mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 2,369 tấn
19 Cắt khe co sâu 40mm Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 2 m
20 Mat t?t ch?n khe dọc (KL/0.01) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 1 m2
21 Phá d? khối xây c? Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 6 m3
22 Đào đất m?ng bằng máy, đất cấp 2 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 83,98 m3
23 Đào đất m?ng bằng NC, đất cấp 2 Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 16,75 m3
24 Đắp đất thân cống(Vận chuyển 7.2Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 41,66 m3
25 Đào đất để đắp phạm vi 30m Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 47,076 m3
26 V/chuyển đất để đắp p/vi <=1000m -ĐL4(1.0Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 4,708 10m3/km
27 V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL4(3.5Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 4,708 10m3/km
28 V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL3(2.7Km) Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 4,708 10m3/km
29 Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 10,073 10m3/km
30 Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 10,073 10m3/km
31 Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 10m3/km
32 Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 10m3/km
K Thuế tài nguyờn - Phớ bảo vệ mụi trường
1 Thuế tài nguyờn - Phớ bảo vệ mụi trường Mụ tả kỹ thuật theo Chương V 8.366 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->