Gói thầu: Gói 03: Xây dựng Đường Nay Đer (đoạn từ quốc lộ 25 đến địa giới xã Chư Băh)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL các dự án đầu tư XDCB thị xã Ayun Pa |
| Tên gói thầu | Gói 03: Xây dựng Đường Nay Đer (đoạn từ quốc lộ 25 đến địa giới xã Chư Băh) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200544090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 09:23:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,942,330,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | N?n đường - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2) | |||
| 1 | Đào đất n?n đường =M, đất cấp 2 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 115,12 | m3 |
| 2 | Đào b?c đất y?u, đất cấp 1 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 17.980 | m3 |
| 3 | Đắp n?n đường lu l?n K=0.95 (VC 7.2Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 4.826,19 | m3 |
| 4 | Đào đất để đắp phạm vi 30m | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 5.453,595 | m3 |
| 5 | V/chuyển đất để đắp p/vi <=1000m -ĐL4(1.0Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 545,359 | 10m3/km |
| 6 | V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL4(3.50Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 545,359 | 10m3/km |
| 7 | V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL3(2.7Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 545,359 | 10m3/km |
| 8 | Đắp cát lu l?n k=0.95 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 15.650,52 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 46,888 | 10m3/km |
| 10 | V/c 1km ti?p đất đổ xa p/vi(4.0Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 46,888 | 10m3/km |
| 11 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1.798 | 10m3/km |
| 12 | V/c 1km ti?p đất đổ xa p/vi(4.0Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1.798 | 10m3/km |
| B | Mặt đường - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2) | |||
| 1 | Đào đất khuôn đường bằng máy, đất cấp 2 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 353,76 | m3 |
| 2 | Đắp n?n đường lu l?n K=0.98(V/c 7.2Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 2.468,28 | m3 |
| 3 | Đào đất để đắp phạm vi 30m | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 2.863,205 | m3 |
| 4 | V/chuyển đất để đắp p/vi <=1000m -ĐL4(1.0Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 286,32 | 10m3/km |
| 5 | V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL4(3.5Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 286,32 | 10m3/km |
| 6 | V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL3(2.7Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 286,32 | 10m3/km |
| 7 | Lớp CPĐD loại I Dmax=25,0 dày 12cm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 987,31 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 8.227,59 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M300 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1.810,07 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 742,37 | m2 |
| 11 | Cốt th?p khe dãn d28 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1,19 | tấn |
| 12 | Qu?t nhựa đường cốt th?p khe dãn | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 13,53 | m2 |
| 13 | Mat t?t ch?n khe dãn (KL/0.01) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | m2 |
| 14 | Mạt cưa tẩm nhựa ch?n khe dãn | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m3 |
| 15 | Gỗ ch?n khe dãn | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | m3 |
| 16 | ống nhựa chụp đầu cốt th?p D40mm, L=100mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 61,54 | m |
| 17 | Cốt th?p khe co d28 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 5,005 | tấn |
| 18 | Qu?t nhựa đường cốt th?p khe co | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 56,92 | m2 |
| 19 | Mat t?t ch?n khe co (KL/0.01) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | m2 |
| 20 | Cắt khe co sâu 55cm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 835 | m |
| 21 | Mat t?t ch?n khe co | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m2 |
| 22 | Cắt khe co sâu 55cm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 810 | m |
| 23 | Cốt th?p khe dọc d14 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1,492 | tấn |
| 24 | Qu?t nhựa đường cốt th?p khe dọc | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 7,76 | m2 |
| 25 | Mat t?t ch?n khe dọc (KL/0.01) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | m2 |
| 26 | Cắt khe dọc sâu 55cm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1.587,8 | m |
| C | Rãnh dọc - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2) | |||
| 1 | Đào đất m?ng bằng máy, đất cấp 2 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 487,584 | m3 |
| 2 | Đào đất m?ng bằng NC, đất cấp 2 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 54,176 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 54,176 | 10m3/km |
| 4 | Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 54,176 | 10m3/km |
| D | Mương xây - Nhánh 5: (Nay Đer)(Đoạn 2) | |||
| 1 | Đệm m?ng mương đá 4x6 dày 10cm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 25,56 | m3 |
| 2 | Bê tông m?ng mương M150 đá 2x4 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 38,34 | m3 |
| 3 | Ván khuôn m?ng mương | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 58,98 | m2 |
| 4 | Xây mưương đá hộc VXM M100 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 58,98 | m3 |
| 5 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 17,69 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gối mương | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 157,28 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan thường đá 1x2 M200 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 15,73 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 119,04 | m2 |
| 9 | Cốt th?p tấm đan d<=10mm CT3 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1,659 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan D(80kg/tấm) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 496 | c/kiện |
| E | Hố ga - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2) | |||
| 1 | Phá d? khối xây hố ga c? đấu nối mương | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 2 | Đệm m?ng đá 4x6 dày 10cm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 2,05 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy đá 2x4 mác 150, dày 15cm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 3,07 | m3 |
| 4 | Ván khuôn m?ng | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 7,68 | m2 |
| 5 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m3 |
| 6 | Bê tông gối ga đá 1x2 mác 200 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gối ga | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 21,95 | m2 |
| 8 | Gia công th?p gối hố ga d<=10mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,148 | Tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan đậy nắp hố ga đá1x2 M200 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1,62 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan ga | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 7,49 | m2 |
| 11 | Cốt th?p tấm đan G d<=6mmCT3 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 12 | Cốt th?p tấm đan G d<=16mmCT5 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,121 | tấn |
| 13 | Lắp đặt nắp đan hố ga TL<=250kg | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | c/kiện |
| 14 | Bê tông hố thu đá 1x2 mác 200 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1,73 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cửa thu nước | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 15,31 | m2 |
| 16 | Vữa XM mác 100 tạo dốc trong lòng hố thu | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m2 |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D220 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 18 | Sản xuất tấm ga cửa thu nước bằng nguyên liệu Composite | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Tấm |
| 19 | Lắp đặt tấm ga cửa thu nước bằng thủ công, Pck<=50Kg | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 20 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | 10m3/km |
| 21 | Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | 10m3/km |
| F | B? vỉa-Đan rãnh - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200, b? vĩa-đan rãnh | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 32,67 | m3 |
| 2 | Ván khuôn b? vỉa đan rãnh | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 22,37 | m2 |
| G | Gia cố v? tr? không thi?t k? mương - Nhánh | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4M150 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8 | m3 |
| 2 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 2,64 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | m2 |
| H | An toàn giao thông - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt th?p | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 2 | Đào m?ng cọc tiêu | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | m3 |
| 3 | Bê tông m?ng đá 1x2 M200 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,81 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | 10m3/km |
| 5 | Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | 10m3/km |
| 6 | Sơn phản quang | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 352,25 | m2 |
| 7 | Sơn phản quang | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9 | m2 |
| 8 | SX lắp đặt biển báo tam giác | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| 9 | SX lắp đặt biển báo tròn | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 10 | SX lắp đặt trụ đ? D90 dày 2mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2 | m |
| 11 | Đào m?ng trụ biển báo | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | m3 |
| 12 | Bê tông m?ng đá 1x2 M200 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1,03 | m3 |
| 13 | Gia công th?p thanh chống xoay d14mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,006 | Tấn |
| 14 | Nắp chụp nhựa D90 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 15 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | 10m3/km |
| 16 | Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | 10m3/km |
| I | Cống bản 70x70 - Nhánh 5:(Nay Đer)(Đoạn 2) | |||
| 1 | Đệm đá dăm 4x6 m?ng cống | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 7,35 | m3 |
| 2 | Xây m?ng cống đá hộc VXM M100 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 28,34 | m3 |
| 3 | Xây thân cống đá hộc VXM M100 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 14,58 | m3 |
| 4 | Trát mặt khối xây VXM mác 100 dày 2cm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 86,42 | m2 |
| 5 | Bê tông gối đan đá 1x2 M200 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 5,97 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gối đan | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 51,19 | m2 |
| 7 | G/công lắp đặt c/th?p g/đan đ/k?nh<=10mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,392 | Tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6 | m2 |
| 10 | G/công lắp đặt c/th?p t/đan đ/k?nh<=18mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,555 | tấn |
| 11 | G/công lắp đặt c/th?p t/đan đ/k?nh<=10mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,296 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | c/kiện |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | m2 |
| 15 | G/công lắp đặt c/th?p t/đan đ/k?nh<=18mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 16 | G/công lắp đặt c/th?p t/đan đ/k?nh<=10mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,023 | tấn |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | c/kiện |
| 18 | Đệm đá dăm 4x6 m?ng cống | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | m3 |
| 19 | Xây m?ng cống đá hộc VXM M100 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 4,12 | m3 |
| 20 | Xây tưường thẳng,Dày <= 60 cm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 3,41 | m3 |
| 21 | Trát VXM M100 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 26,45 | m2 |
| 22 | Đào đất m?ng cống bằng máy , đất cấp 2 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 3,04 | m3 |
| 23 | Đào đất m?ng bằng NC, đất cấp 2 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 2,93 | m3 |
| 24 | Đắp đất (V/c 7.2Km) bằng đầm c?c | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1,87 | m3 |
| 25 | Đào đất để đắp phạm vi 30m | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 2,113 | m3 |
| 26 | V/chuyển đất để đắp p/vi <=1000m -ĐL4(1.0Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,211 | 10m3/km |
| 27 | V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL4(3.5Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,211 | 10m3/km |
| 28 | V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL3(2.7Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,211 | 10m3/km |
| 29 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,597 | 10m3/km |
| 30 | Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,597 | 10m3/km |
| J | Cống H100x100 - Nhánh 5: (Nay Đer)(Đoạn 2) | |||
| 1 | GCLĐ cốt th?p đ/k?nh d<=10mm CT3 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1,769 | tấn |
| 2 | Ván khuôn bê tông ống cống | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 262,8 | m2 |
| 3 | Bê tông ống cống đá 1x2 M250 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 15,48 | m3 |
| 4 | Qu?t nhựa đường 2lớp bên ngoài ống cống | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 110,4 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống cống c? P<=2T | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 6 | GCLĐ cốt th?p đ/k?nh d<=10mm CT3 mối nối | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | Tấn |
| 7 | Bê tông đá 1x2 mác 250 mối nối | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | m3 |
| 8 | Mối nối ống cống VXM M100 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | m2 |
| 9 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 74,82 | m2 |
| 10 | Đệm đá dăm 4x6 m?ng cống | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 3,97 | m3 |
| 11 | Xây m?ng thân cống VXM M100 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 11,91 | m3 |
| 12 | Đệm đá dăm giảm tải | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 10,61 | m3 |
| 13 | Xây m?ng VXM M100 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 17,84 | m3 |
| 14 | Xây thân thượng hạ lưưu VXM M100 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 4,46 | m3 |
| 15 | Đệm đá dăm 4x6 m?ng cống | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 3,03 | m3 |
| 16 | Trát VXM M100 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 30,04 | m2 |
| 17 | Cốt th?p gia cường d<10mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 18 | Cốt th?p gia cường d>10mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 2,369 | tấn |
| 19 | Cắt khe co sâu 40mm | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 20 | Mat t?t ch?n khe dọc (KL/0.01) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m2 |
| 21 | Phá d? khối xây c? | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 22 | Đào đất m?ng bằng máy, đất cấp 2 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 83,98 | m3 |
| 23 | Đào đất m?ng bằng NC, đất cấp 2 | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 16,75 | m3 |
| 24 | Đắp đất thân cống(Vận chuyển 7.2Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 41,66 | m3 |
| 25 | Đào đất để đắp phạm vi 30m | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 47,076 | m3 |
| 26 | V/chuyển đất để đắp p/vi <=1000m -ĐL4(1.0Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 4,708 | 10m3/km |
| 27 | V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL4(3.5Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 4,708 | 10m3/km |
| 28 | V/chuyển đất ti?p để đắp <=10km -ĐL3(2.7Km) | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 4,708 | 10m3/km |
| 29 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 10,073 | 10m3/km |
| 30 | Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 10,073 | 10m3/km |
| 31 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m3/km |
| 32 | Vận chuyển đất ti?p đổ xa phạm vi 4km | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m3/km |
| K | Thuế tài nguyờn - Phớ bảo vệ mụi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyờn - Phớ bảo vệ mụi trường | Mụ tả kỹ thuật theo Chương V | 8.366 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi