Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521022-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án giao thông II Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426607 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 14:38:00 đến ngày 2020-05-25 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,175,631,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KM138+26,37 - KM138+400: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C3 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 483 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả độ chặt K95 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 266,95 | m3 |
| B | KM138+26,37 - KM138+400: MẶT ĐƯỜNG CẠP MỞ RỘNG | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường TCN 3,0Kg/m2 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 846,04 | m2 |
| 2 | Móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 846,04 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm TC lớp dưới dày 15cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 846,04 | m2 |
| C | KM138+26,37 - KM138+400: MẶT ĐƯỜNG TRÊN ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường T/C nhựa 3,0kg/ m2 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1.469,02 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá 4x6 chèn đá dăm dày TB 3cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1.257 | m2 |
| D | KM138+26,37 - KM138+400: RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào đất xây rãnh | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 851,81 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả rãnh | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 601,86 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 48,16 | m3 |
| 4 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 198,66 | m3 |
| 5 | Cốt thép thân rãnh d<= 10mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 9.589,86 | kg |
| 6 | Bê tông tấm đan M250 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 66,22 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan d<= 10mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 6.477,52 | kg |
| 8 | Cốt thép tấm đan d<= 18mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 3.870,86 | kg |
| 9 | Vữa xi măng trát mối nối M100 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 198,66 | m2 |
| E | KM138+26,37 - KM138+400: HỐ GA RÃNH | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 37,24 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố thu M200 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 7,41 | m3 |
| 3 | Bê tông hố thu M200 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 12,92 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan M250 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 27,74 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan d<= 10mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 927,96 | kg |
| 6 | Cốt thép tấm đan d<= 18mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 503,88 | kg |
| 7 | Thép góc L50x50x5mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 548,34 | kg |
| 8 | Bộ lưới chắn rác Composite KT 340x590mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 38 | bộ |
| F | KM138+26,37 - KM138+400: BÓ VỈA THẲNG | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M200 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 23,71 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M150 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 43,68 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng đệm dày 2cm VXM M100 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 162,24 | m2 |
| G | KM131+500 - KM138+23,37: SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm dày TB 5cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 2.753,42 | m2 |
| 2 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm dày TB 7cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 2.450 | m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm dày TB 10cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 994 | m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 0,8 kg/ m2 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 5.203,42 | m2 |
| 5 | Cuốc tạo nhám | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 994 | m2 |
| 6 | Láng nhựa mặt đường T/C nhựa 2,7kg/ m2 đoạn rạn nứt, bù vênh 3-5cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 10.708,92 | m2 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường T/C nhựa 4,5kg/ m2 đoạn bù vênh 7 - 10cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 3.444 | m2 |
| H | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào đất xây cống đất C3 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 30,03 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 2,6 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chân khay, sân cống M150 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 11,83 | m3 |
| 4 | Bê tông tường cánh, tường đầu M150 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 3,25 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố M200 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 6 | Bê tông bản, khớp nối M300 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh chữ nhật M150 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm bản M250 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1,84 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản d<= 10mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 57,48 | kg |
| 10 | Cốt thép bản d<= 18mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 202,2 | kg |
| 11 | Cốt thép mũ mố d<= 10mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 42,72 | kg |
| 12 | Thanh lý cống cũ bê tông | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 12,3 | m3 |
| 13 | Đắp trả đất hoàn thiện K = 0,95 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 30,03 | m3 |
| I | ĐIỀU TIẾT ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Điều tiết đảm bảo giao thông | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi