Gói thầu: Gói thầu TN:6-XD:1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200534311-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 3
Tên gói thầu Gói thầu TN:6-XD:1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200456439
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 22:44:00 đến ngày 2020-05-26 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,670,481,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu Soi Chè (2x24m)
B I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I24m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,052 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.566,84 kg
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8944 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 241,28 kg
6 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2993 m3
7 Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,608 kg
8 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,214 m2
9 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.395,0696 kg
10 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
11 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0407 m3
12 Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 290 kg
13 Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1299 m2
14 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
15 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5792 m3
16 Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 206,5932 kg
17 Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5936 kg
18 Sản xuất, lắp đắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
19 Máng ngăn nước (khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m2
C II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,9783 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,688 m3
3 Cốt thép (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.349,2549 kg
4 Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,328 m3
5 Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8288 m3
6 Đá dăm đệm (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
7 Cốt thép (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 643,0699 kg
8 Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,5174 m3
9 Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,134 m3
10 Cốt thép (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.655,39 kg
11 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
D III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,174 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,7962 m3
3 Bêtông 15Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,4237 m3
4 Bêtông 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5875 m3
5 Tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 vị trí
6 Bậc thang nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 thang
E IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 258,0199 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.639,8591 m3
3 Mặt đường BTXM M20MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,5 m2
4 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
5 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 biển
F Cầu Đồng Đa (2x10m)
G I. Kết cấu phần trên
1 Dầm bản 10m đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
5 Cốt thép (dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
6 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7309 m3
7 Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,592 kg
8 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,4009 m2
9 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 697,0496 kg
10 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
11 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0746 m3
12 Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168 kg
13 Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
14 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 cái
15 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
16 Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,8311 kg
17 Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,5514 kg
18 Sản xuất, lắp đắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
19 Máng ngăn nước (khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m2
H II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,5863 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3906 m3
3 Cốt thép (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.254,9398 kg
4 Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,328 m3
5 Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8288 m3
6 Đá dăm đệm (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
7 Cốt thép (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 643,0699 kg
8 Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1162 m3
9 Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
10 Cốt thép (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 483,5021 kg
11 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
I III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,923 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,6649 m3
3 Bêtông 15Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,5315 m3
4 Bêtông 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,747 m3
5 Tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 vị trí
6 Bậc thang nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 thang
J IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 245,92 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.386,8124 m3
3 Mặt đường BTXM M20MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,38 m2
4 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
5 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 biển
K Cầu Bến Đình (1x18m)
L I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I18m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,39 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.370 kg
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,04 kg
6 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
7 Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,3 kg
8 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,64 m2
9 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 626,13 kg
10 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
11 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
12 Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
13 Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
14 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
16 Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,69 kg
17 Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,13 kg
18 Sản xuất, lắp đắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
19 Máng ngăn nước (khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m2
M II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,29 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,69 m3
3 Cốt thép (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.571,71 kg
4 Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,33 m3
5 Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 m3
6 Đá dăm đệm (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
7 Cốt thép (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 643,07 kg
8 Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
9 Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
10 Cốt thép (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
11 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
N III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,85 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,9 m3
3 Bêtông 15Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,62 m3
4 Bêtông 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,47 m3
5 Tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 vị trí
6 Bậc thang nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 thang
O IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,07 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 505,42 m3
3 Mặt đường BTXM M20MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,47 m2
4 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
5 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 biển
P Cầu Vụ Tây (1x18m)
Q I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I18m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,39 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.370 kg
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,04 kg
6 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
7 Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,3 kg
8 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,84 m2
9 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 674,73 kg
10 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
11 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
12 Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
13 Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
14 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
16 Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,69 kg
17 Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,13 kg
18 Sản xuất, lắp đắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
19 Máng ngăn nước (khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m2
R II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,41 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,37 m3
3 Cốt thép (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.543,71 kg
4 Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,33 m3
5 Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 m3
6 Đá dăm đệm (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
7 Cốt thép (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 643,07 kg
8 Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
9 Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
10 Cốt thép (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
11 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m
S III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,36 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,19 m3
3 Bêtông 15Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,57 m3
4 Bêtông 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,55 m3
5 Tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 vị trí
6 Bậc thang nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 thang
T IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 432,91 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.769,75 m3
3 Mặt đường BTXM M20MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,65 m2
4 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
5 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 biển
U Cầu Xóm Mận (1x18m)
V I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I18m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,39 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.370 kg
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,04 kg
6 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
7 Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,3 kg
8 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,64 m2
9 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 626,13 kg
10 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
11 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
12 Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
13 Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
14 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
16 Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,69 kg
17 Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,13 kg
18 Sản xuất, lắp đắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
19 Máng ngăn nước (khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m2
W II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,46 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,69 m3
3 Cốt thép (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.858,84 kg
4 Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,33 m3
5 Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 m3
6 Đá dăm đệm (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
7 Cốt thép (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 643,07 kg
8 Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
9 Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
10 Cốt thép (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
11 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
X III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,21 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,1 m3
3 Bêtông 15Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,2 m3
4 Bêtông 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,75 m3
5 Tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 vị trí
6 Bậc thang nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 thang
Y IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,16 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 763,02 m3
3 Mặt đường BTXM M20MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,44 m2
4 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
5 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 biển
Z Cầu Hoàng Mai 2 (1x10m)
AA I. Kết cấu phần trên
1 Dầm bản 10m đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
5 Cốt thép (dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
6 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,49 m3
7 Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,73 kg
8 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,29 m2
9 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 424,09 kg
10 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
11 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
12 Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
13 Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
14 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 cái
15 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
16 Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,42 kg
17 Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,01 kg
18 Sản xuất, lắp đắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
19 Máng ngăn nước (khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m2
AB II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,26 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,37 m3
3 Cốt thép (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.642,84 kg
4 Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,328 m3
5 Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8288 m3
6 Đá dăm đệm (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
7 Cốt thép (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 643,0699 kg
8 Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
9 Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
10 Cốt thép (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
11 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
AC III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,69 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,97 m3
3 Bêtông 15Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,97 m3
4 Bêtông 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,2 m3
5 Tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 vị trí
6 Bậc thang nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 thang
AD IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,57 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 294,77 m3
3 Mặt đường BTXM M20MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,96 m2
4 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
5 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 biển
AE Cầu Tân Thái (1x18m)
AF I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I18m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,39 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.370 kg
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,04 kg
6 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
7 Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,3 kg
8 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,64 m2
9 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 626,13 kg
10 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
11 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
12 Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
13 Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
14 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
16 Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,69 kg
17 Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,13 kg
18 Sản xuất, lắp đắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
19 Máng ngăn nước (khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m2
AG II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,46 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,69 m3
3 Cốt thép (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.858,84 kg
4 Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,33 m3
5 Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 m3
6 Đá dăm đệm (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
7 Cốt thép (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 643,07 kg
8 Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
9 Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
10 Cốt thép (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
11 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 m
AH III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,21 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,1 m3
3 Bêtông 15Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,73 m3
4 Bêtông 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,01 m3
5 Tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 vị trí
6 Bậc thang nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 thang
AI IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 149,74 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 895,53 m3
3 Mặt đường BTXM M20MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170,61 m2
4 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
5 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 biển
AJ Cầu Bãi Bằng (1x18m)
AK I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I18m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,39 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.370 kg
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,04 kg
6 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
7 Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,3 kg
8 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,64 m2
9 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 626,13 kg
10 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
11 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
12 Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
13 Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
14 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
16 Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,69 kg
17 Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,13 kg
18 Sản xuất, lắp đắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
19 Máng ngăn nước (khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m2
AL II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,57 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,15 m3
3 Cốt thép (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.895,3 kg
4 Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,33 m3
5 Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 m3
6 Đá dăm đệm (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
7 Cốt thép (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 643,07 kg
8 Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
9 Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
10 Cốt thép (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 kg
11 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
AM III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,31 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,27 m3
3 Bêtông 15Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,41 m3
4 Bêtông 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,66 m3
5 Tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 vị trí
6 Bậc thang nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 thang
AN IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,1 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 244,48 m3
3 Mặt đường BTXM M20MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,75 m2
4 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
5 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 biển
AO Dự phòng 5% (Dự phòng cho cả gói thầu)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->