Gói thầu: Gói thầu TN:6-XD:1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534311-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu TN:6-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456439 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 22:44:00 đến ngày 2020-05-26 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,670,481,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Soi Chè (2x24m) | |||
| B | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I24m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,052 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.566,84 | kg |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8944 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 241,28 | kg |
| 6 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2993 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,608 | kg |
| 8 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,214 | m2 |
| 9 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.395,0696 | kg |
| 10 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 11 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0407 | m3 |
| 12 | Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290 | kg |
| 13 | Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1299 | m2 |
| 14 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 15 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5792 | m3 |
| 16 | Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206,5932 | kg |
| 17 | Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5936 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp đắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 19 | Máng ngăn nước (khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m2 |
| C | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,9783 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,688 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.349,2549 | kg |
| 4 | Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,328 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8288 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,0699 | kg |
| 8 | Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,5174 | m3 |
| 9 | Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,134 | m3 |
| 10 | Cốt thép (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.655,39 | kg |
| 11 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| D | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,174 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,7962 | m3 |
| 3 | Bêtông 15Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,4237 | m3 |
| 4 | Bêtông 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,5875 | m3 |
| 5 | Tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | vị trí |
| 6 | Bậc thang nón mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | thang |
| E | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258,0199 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.639,8591 | m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M20MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,5 | m2 |
| 4 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cọc |
| 5 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | biển |
| F | Cầu Đồng Đa (2x10m) | |||
| G | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm bản 10m đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 5 | Cốt thép (dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 6 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7309 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,592 | kg |
| 8 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,4009 | m2 |
| 9 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 697,0496 | kg |
| 10 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 11 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0746 | m3 |
| 12 | Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168 | kg |
| 13 | Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m2 |
| 14 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 15 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 16 | Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,8311 | kg |
| 17 | Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,5514 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp đắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 19 | Máng ngăn nước (khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m2 |
| H | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,5863 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3906 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.254,9398 | kg |
| 4 | Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,328 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8288 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,0699 | kg |
| 8 | Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1162 | m3 |
| 9 | Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 10 | Cốt thép (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 483,5021 | kg |
| 11 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| I | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,923 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,6649 | m3 |
| 3 | Bêtông 15Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,5315 | m3 |
| 4 | Bêtông 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,747 | m3 |
| 5 | Tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | vị trí |
| 6 | Bậc thang nón mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | thang |
| J | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.386,8124 | m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M20MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,38 | m2 |
| 4 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cọc |
| 5 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | biển |
| K | Cầu Bến Đình (1x18m) | |||
| L | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I18m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,39 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.370 | kg |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,04 | kg |
| 6 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,3 | kg |
| 8 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,64 | m2 |
| 9 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 626,13 | kg |
| 10 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 11 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 12 | Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 13 | Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m2 |
| 14 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 16 | Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,69 | kg |
| 17 | Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,13 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp đắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 19 | Máng ngăn nước (khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m2 |
| M | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,29 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,69 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.571,71 | kg |
| 4 | Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,33 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,07 | kg |
| 8 | Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 9 | Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 10 | Cốt thép (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 11 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| N | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,85 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,9 | m3 |
| 3 | Bêtông 15Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,62 | m3 |
| 4 | Bêtông 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,47 | m3 |
| 5 | Tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | vị trí |
| 6 | Bậc thang nón mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | thang |
| O | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,07 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 505,42 | m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M20MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,47 | m2 |
| 4 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cọc |
| 5 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | biển |
| P | Cầu Vụ Tây (1x18m) | |||
| Q | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I18m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,39 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.370 | kg |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,04 | kg |
| 6 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,3 | kg |
| 8 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,84 | m2 |
| 9 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 674,73 | kg |
| 10 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 11 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 12 | Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 13 | Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m2 |
| 14 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 16 | Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,69 | kg |
| 17 | Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,13 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp đắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 19 | Máng ngăn nước (khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m2 |
| R | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,41 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,37 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.543,71 | kg |
| 4 | Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,33 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,07 | kg |
| 8 | Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 9 | Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 10 | Cốt thép (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 11 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m |
| S | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,36 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,19 | m3 |
| 3 | Bêtông 15Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,57 | m3 |
| 4 | Bêtông 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,55 | m3 |
| 5 | Tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | vị trí |
| 6 | Bậc thang nón mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | thang |
| T | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 432,91 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.769,75 | m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M20MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,65 | m2 |
| 4 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cọc |
| 5 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | biển |
| U | Cầu Xóm Mận (1x18m) | |||
| V | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I18m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,39 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.370 | kg |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,04 | kg |
| 6 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,3 | kg |
| 8 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,64 | m2 |
| 9 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 626,13 | kg |
| 10 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 11 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 12 | Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 13 | Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m2 |
| 14 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 16 | Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,69 | kg |
| 17 | Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,13 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp đắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 19 | Máng ngăn nước (khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m2 |
| W | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,46 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,69 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.858,84 | kg |
| 4 | Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,33 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,07 | kg |
| 8 | Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 9 | Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 10 | Cốt thép (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 11 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| X | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,21 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,1 | m3 |
| 3 | Bêtông 15Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,2 | m3 |
| 4 | Bêtông 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,75 | m3 |
| 5 | Tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | vị trí |
| 6 | Bậc thang nón mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | thang |
| Y | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,16 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 763,02 | m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M20MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139,44 | m2 |
| 4 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cọc |
| 5 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | biển |
| Z | Cầu Hoàng Mai 2 (1x10m) | |||
| AA | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm bản 10m đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 5 | Cốt thép (dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 6 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,73 | kg |
| 8 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,29 | m2 |
| 9 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 424,09 | kg |
| 10 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 11 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 12 | Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 13 | Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m2 |
| 14 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 15 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 16 | Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,42 | kg |
| 17 | Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,01 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp đắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 19 | Máng ngăn nước (khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m2 |
| AB | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,26 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,37 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.642,84 | kg |
| 4 | Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,328 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8288 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,0699 | kg |
| 8 | Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 9 | Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 10 | Cốt thép (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 11 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| AC | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,69 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,97 | m3 |
| 3 | Bêtông 15Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,97 | m3 |
| 4 | Bêtông 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2 | m3 |
| 5 | Tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | vị trí |
| 6 | Bậc thang nón mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | thang |
| AD | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,57 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 294,77 | m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M20MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162,96 | m2 |
| 4 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cọc |
| 5 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | biển |
| AE | Cầu Tân Thái (1x18m) | |||
| AF | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I18m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,39 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.370 | kg |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,04 | kg |
| 6 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,3 | kg |
| 8 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,64 | m2 |
| 9 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 626,13 | kg |
| 10 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 11 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 12 | Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 13 | Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m2 |
| 14 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 16 | Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,69 | kg |
| 17 | Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,13 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp đắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 19 | Máng ngăn nước (khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m2 |
| AG | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,46 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,69 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.858,84 | kg |
| 4 | Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,33 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,07 | kg |
| 8 | Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 9 | Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 10 | Cốt thép (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 11 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| AH | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,21 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,1 | m3 |
| 3 | Bêtông 15Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,73 | m3 |
| 4 | Bêtông 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,01 | m3 |
| 5 | Tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | vị trí |
| 6 | Bậc thang nón mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | thang |
| AI | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 149,74 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 895,53 | m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M20MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170,61 | m2 |
| 4 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cọc |
| 5 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | biển |
| AJ | Cầu Bãi Bằng (1x18m) | |||
| AK | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I18m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,39 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.370 | kg |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,04 | kg |
| 6 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,3 | kg |
| 8 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,64 | m2 |
| 9 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 626,13 | kg |
| 10 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 11 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 12 | Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 13 | Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m2 |
| 14 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 16 | Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,69 | kg |
| 17 | Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,13 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp đắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 19 | Máng ngăn nước (khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m2 |
| AL | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,57 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,15 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.895,3 | kg |
| 4 | Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,33 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,07 | kg |
| 8 | Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 9 | Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 10 | Cốt thép (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | kg |
| 11 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| AM | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,31 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,27 | m3 |
| 3 | Bêtông 15Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,41 | m3 |
| 4 | Bêtông 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,66 | m3 |
| 5 | Tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | vị trí |
| 6 | Bậc thang nón mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | thang |
| AN | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 244,48 | m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M20MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,75 | m2 |
| 4 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cọc |
| 5 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | biển |
| AO | Dự phòng 5% (Dự phòng cho cả gói thầu) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi