Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200547383-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200506609
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Sơn Tây
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 16:48:00 đến ngày 2020-05-30 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,722,335,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO- BIỂN HIỆU ĐÁ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,1712 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá (tường 110, tường 220) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,9342 m3
3 Vận chuyển phế thải gạch đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,521 100m3
4 Đào đất công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,8892 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, đất tận dụng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,764 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2513 100m3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,569 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0993 m3
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0534 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3253 tấn
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,4931 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,7387 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,5519 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 119,4259 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 119,4259 m2
16 Ghế đá theo BVTK Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
17 Đá biển hiệu granit tự nhiên nguyên khối kích thước 1430*1040*1800*1450mm dài khoảng 3m bao gồm hoàn thiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khối
18 Tên biển: TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO SƠN TÂY Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
19 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,046 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,9025 m3
21 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 293,0004 m2
C HẠNG MỤC : CHIẾU SÁNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,1896 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,4151 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6709 100m3
4 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn -Cáp CXV/DSTA (4x16)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2 100m
5 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn-Cáp CXV/DSTA (4x6)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3 100m
6 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn-Cáp CXV/DSTA (4x4)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,5 100m
7 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn-Cáp CVV 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,28 100m
8 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn-Cáp CVV 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,36 100m
9 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn Cáp CVV 1x2.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,02 100m
10 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.580 m
11 Ống HDPE gân xoắn D50/40 bảo vệ cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.580 m
12 Ống PVC D20 bảo vệ cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 536 m
13 Cột đèn chiếu sáng cao 17m, gắn 8 bóng LED 220V/250W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cột
14 Bóng đèn led 250W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bóng
15 Cột đèn chiếu sáng cao 3.7m , gắn bóng LED 220V/35W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cột
16 Đèn nữ hoàng E27 đứng= bóng LED Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 bóng
17 Đèn chiếu hắt công trình - Bóng LED 220V/200W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
18 Đèn chiếu hắt cây - Bóng LED 220V/18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 bộ
19 Đèn gắn tường mặt đứng công trình - Bóng LED 220V/30W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
20 Đèn gắn tường mặt đứng công trình - Bóng LED 220V/54W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 bộ
21 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m, tủ điện chiếu sáng bổ sung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
22 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m, tủ điện chiếu sáng mặt đứng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
23 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
24 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 bộ
25 Dây thép dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 m
26 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
27 Dây thép dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
28 Hộp đấu nối cửa cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 hộp
29 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,512 m3
30 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,84 m3
31 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,224 100m2
32 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2344 tấn
33 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0216 tấn
34 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M30x1870x12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
35 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,792 m3
36 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,056 m3
37 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4704 100m2
38 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 bộ
39 Hộp đấu nối chống nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 hộp
40 Băng báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.800 m
41 Mốc báo cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cái
42 Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 520 m
43 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,6 m2
44 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,7 m2
45 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,7 m2
D HẠNG MỤC: LÁT SÂN HÈ
1 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống D20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m
2 Lắp đặt van D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
3 T thép D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 Cuộn vòi tưới thủ công D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
5 Đấu nối ống mềm cấp nước tưới cây D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
7 Khâu nối ren ngoài DN40xDN32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
8 Van cửa ti chìm 2 đầu ren D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,23 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,22 100m
11 T40x40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
12 T 40x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
13 T40x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
14 Côn D40x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
15 Côn D40x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
16 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
17 Bộ vòi cấp nước tưới cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
18 Phá dỡ vỉa hè, kích thước vỉa 0,18x0,22x1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 231,86 md
19 Đào san đất trong phạm vi <= 70m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,68 100m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, phá dỡ sân bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 365,76 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá , phá dỡ gạch lát hè Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175,091 m3
22 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,409 100m3
23 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 210,3 m
24 Đan rãnh đá 300*500*60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 420,6 viên
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,09 m2
26 Đào nền đường, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,818 100m3
27 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,445 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,818 100m3
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,069 100m3
30 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,029 100m2
31 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.099,594 m3
32 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,661 m3
33 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 158,502 m2
34 Lát đá granite tự nhiên nhám bề mặt hoặc tạo rãnh, 300x300x40, lát vuông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.912 m2
35 Lát đá granite tự nhiên nhám bề mặt hoặc tạo rãnh 300x300x40, lát vuông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.323 m2
36 Lát đá granite tự nhiên nhám bề mặt hoặc tạo rãnh 150x150x40, lát vuông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.811 m2
37 Lát đá tự nhiên, mài thô 400x200x40, lát vuông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 983 m2
38 Gờ giảm tốc bao gồm hoàn thiện theo BVTK Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,22 m
39 Bó vỉa bồn cây tròn rộng 200 cao 100mm theo bản vẽ TK Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,2 m
E HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VẸ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 401,11 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114,582 m2
3 Tháo dỡ đèn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
4 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,48 m2
5 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,16 m2
6 Tháo dỡ ống nước mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 ống
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,317 m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,178 100m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 186,87 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 216,4 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 294,156 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 216,4 m2
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 107,286 m2
14 Láng granitô nền sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,296 m2
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,42 m2
16 Cung cấp cửa đi khung nhôm định hình, kính an toàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,5 m2
17 Cung cấp cửa sổ khung nhôm định hình, kính an toàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,16 m2
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,174 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,058 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,619 m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,59 m3
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,071 tấn
23 Quét chống thấm CT11A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,502 m2
24 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,502 m2
25 Cửa thăm mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
26 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,521 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,155 m2
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,521 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,247 100m2
30 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,504 m2
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,587 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,45 m2
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,211 tấn
34 Tủ điện sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
35 Aptomat MCB 2P 32A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Aptomat RCBO - 1P+1N -16A, 30mA, Icu= 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
37 Aptomat MCB - 1P\ -16A Icu= 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
38 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
39 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
40 Chiết áp quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
41 Ổ căm đôi ba cực, lắp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
42 Công tắc đơn 1 chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
43 Công tắc đôi 1 chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
44 Công tắc 2 cực cho bình nước nóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
45 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 410 m
46 Ống nhựa PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 109 m
47 Hộp nối dây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 hộp
48 Tủ điện nhẹ KT 540*230*150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
49 Lắp đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 thiết bị
50 Bộ khuếch đại truyền hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
51 Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ chia, bộ trộn tín hiệu thiết bị thu, phát của mạng thông tin di động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
52 Bộ chia tín hiệu 4 đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
53 Lắp đặt ổ cắm mạng internet âm tường RJ45 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
54 ổ cắm mạng internet âm tường RJ45 (gồm mặt, đế âm, và hạt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
55 Lắp đặt ổ cắm tivi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
56 Cáp UTP CAT 5E Pair Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 10 m
57 Cáp đồng trục RG6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 10 m
58 Ống nhựa PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 m
59 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
60 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
63 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
64 Lắp đặt thùng đun nước nóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
65 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
67 Van nhựa PRR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
68 Van nhựa PRR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
69 Van phao D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 Tê giảm D25-20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
71 Tê D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
72 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
74 ỐNG uPVC - PN8 D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m
75 ỐNG uPVC - PN8 D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,23 100m
76 ỐNG uPVC - PN8 D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
77 ỐNG uPVC - PN8 D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
78 Phễu thoát sàn+ con thỏ D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
79 Nút bịt thông tắc sàn D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
80 Nút bịt thông tắc sàn D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
81 TÊ CHÉO D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
82 TÊ CHÉO D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 TÊ CHÉO GIẢM D90-60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
84 TÊ CHÉO GIẢM D60-42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
85 CÚT 90° D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
86 CÚT 45° D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
87 CÚT 45° D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
88 CÚT 45° D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
89 CÚT 45° D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
90 PHỄU THU MƯA LẮP Ống D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
91 TÊ CHÉO GIẢM D110-90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 CÚT 45° D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
93 Lắp đặt ống đồng, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m
94 Lắp đặt ống đồng, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m
95 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m
96 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m
97 Cách nhiệt ống PVC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 m
98 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
99 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,217 m3
100 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,952 m3
101 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,484 m3
102 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,952 m3
103 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,076 100m2
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,574 m3
105 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,066 tấn
106 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,134 tấn
107 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 m3
108 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 tấn
109 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,13 m3
110 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,108 m3
111 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,399 m3
112 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 tấn
113 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 m3
114 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 tấn
F HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,89 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,51 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,33 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8616 m3
5 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5428 tấn
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,92 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,5 m2
8 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,073 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114,632 m3
10 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,256 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7952 m3
12 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4013 tấn
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,7128 m3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 156,64 m2
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5882 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0432 100m3
17 Grating thu nước theo bản vẽ tk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
G HẠNG MỤC: CÂY XANH
1 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Chương V: Yêu cầu về xây lắp 570 m2
2 Trồng, chăm sóc cỏ lạc tiên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 385 m2
3 Tường quân trắng H=0.8-1.5 Đk tán =1-1.5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 cây
4 Cây nhội H>=7m Đk thân =20-25cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cây
5 Cây sang H>=7m Đk thân =20-25cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cây
6 Cây ngâu tán tròn h=1.5-2m đk tán 1.5-2m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cây
7 Cây chuỗi ngọc H=0.4-0.6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 335 m
8 Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 257,58 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->