Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200549925-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường Khương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200431314
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG Vốn 30a + Cộng đồng đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 16:31:00 đến ngày 2020-05-30 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,768,961,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,0958 100m3
2 Đào rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6145 100m3
3 ĐàoKhuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3067 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3359 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,675 100m3
6 Lót bạt dứa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 m3
9 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 10m
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0709 100m2
11 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0053 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0042 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,065 m3
15 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1443 tấn
16 Lắp đặt ống thép, đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,715 100m
17 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
B CẦU BẢN
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0866 100m3
2 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0956 100m3
3 Đào rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0113 100m3
4 Đào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0556 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3171 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1636 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,225 100m3
8 Lót bạt dứa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 100m2
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m3
11 Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 10m
12 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
13 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,252 m3
15 Làm biển báo tên cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
18 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4254 m3
19 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,27 m3
20 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 m3
22 Lắp đặt ống gang đoạn ống dài 6m, đường kính ống D = 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 đoạn ống
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0661 100m2
24 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,138 m3
25 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,82 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0061 100m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 2x4, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3 m3
28 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,312 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1596 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5823 tấn
31 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,888 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0944 100m2
33 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3734 tấn
34 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0635 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,53 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,75 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,388 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 m3
39 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,75 m3
40 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,216 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0955 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,128 tấn
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,906 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,732 m3
45 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5952 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,924 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,688 m3
48 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4608 100m2
49 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,68 m3
50 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,158 100m2
51 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m3
52 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,076 100m2
53 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3688 tấn
54 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1578 tấn
55 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
56 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,289 100m
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0324 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0639 tấn
59 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 m3
60 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,075 100m2
61 Bao tải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 cái
62 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0652 100m3
63 Đắp đất mố đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,392 100m3
64 Đắp đất đê quây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,352 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3212 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->