Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200540985-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200527437
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 11:02:00 đến ngày 2020-05-28 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,319,422,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà bếp và lán sơ chế
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,5282 100m3
2 Đào hố móng bằng thủ công: Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,371 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5 m mật độ cọc 25cọc/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 103,5 100m
4 Vét bùn đầu cọc dày 10 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,56 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc dày 10 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,56 m3
6 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông lót móng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2384 100m2
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,8944 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8954 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2097 tấn
10 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông móng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1378 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49,5515 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,7533 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,8285 m3
14 Trát tường bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,416 m2
15 Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,227 m2
16 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông giằng chân tường, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1953 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chân tường, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2366 tấn
18 Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2191 m3
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1369 tấn
20 Sản xuất,lắp dựng ván khuôn nắp đan bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2 100m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 1cấu kiện
23 Đắp đất nền móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 92,0669 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8413 100m3
25 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8413 100m3
26 Tôn cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,5386 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2293 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8921 tấn
29 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cột, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7995 100m2
30 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,9808 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2795 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5249 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,296 tấn
34 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông dầm, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0734 100m2
35 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,4731 m3
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,7649 tấn
37 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông sàn mái, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9787 100m2
38 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,9613 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,4832 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,3234 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0197 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9278 m3
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0607 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính >10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1866 tấn
45 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông lanh tô ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3368 100m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9295 m3
47 Tôn cát đen ô bếp nấu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2448 m3
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan bệ bếp đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0115 tấn
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tấm đan bệ bếp: Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ bếp: đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1888 m3
51 Bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9366 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8063 m3
53 Trát bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,9926 m2
54 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,9926 m2
55 Láng mái có đánh màu chống thấm, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 190,637 m2
56 Sản xuất xà gồ thép U100x50x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4502 tấn
57 Sơn xà gồ thép 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,344 1m2
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4502 tấn
59 Lợp mái tôn mạ màu chiều dày 0,42 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,378 100m2
60 Lợp tôn úp nóc khổ 60 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,3 m
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 197,87 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90,3494 m2
63 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,638 m2
64 Trát lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,208 m2
65 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 304,8304 m2
66 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 305,7716 m2
67 Trát hèm cửa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,0644 m2
68 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,88 m
69 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 172,69 m
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,0968 m3
71 Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75, tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160,424 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75, tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,176 m2
73 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 176,6207 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 453,0664 m2
75 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 364,0654 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 511,3282 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 305,8036 m2
78 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,588 m2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,588 m2
80 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,588 1m2
81 Sản xuất, lắp đặt ô thoáng bê tông kích thước 600x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
82 Sản xuất cửa sổ nhôm kính, nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,588 m2
83 Sản xuất cửa đi nhôm kính, nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,106 m2
84 Khóa cửa đi, khóa tay gạt Việt Tiệp (hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
85 Lắp dựng cửa nhôm kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49,694 m2
86 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn vệ sinh compac Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,296 m2
87 Đào hạ cốt nền lán sơ chế máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3623 100m3
88 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,2416 m3
89 Đào móng tường, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,5397 m3
90 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng lán sơ chế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0574 100m2
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0946 m3
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0864 100m2
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,864 m3
94 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0698 m3
95 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0197 tấn
96 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0888 tấn
97 Ván khuôn giằng móng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0717 100m2
98 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7885 m3
99 Lấp đất hố móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,9271 m3
100 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4608 100m3
101 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4608 100m3
102 Sản xuất cột bằng thép ống D90 tráng kẽm dày 2mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1298 tấn
103 Lắp dựng cột thép D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1298 tấn
104 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,1372 m3
105 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường 110 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2633 m3
106 Cát đen tôn nền đầm chặt dày 20cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,559 m3
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,7795 m3
108 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan bàn sơ chế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0433 tấn
109 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bệ đỡ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0141 100m2
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan bệ đỡ đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4215 m3
111 Bu lông M12, L=200mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
112 Sản xuất vì kèo thép hộp 50x50x1,5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2746 tấn
113 Lắp dựng vì kèo thép 50x50x1,5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2746 tấn
114 Sơn vì kèo 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,3208 1m2
115 Sản xuất xà gồ thép hộp 25x50x1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1911 tấn
116 Lắp dựng xà gồ thép hộp 25x50x1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1911 tấn
117 Sơn xà gồ thép 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,348 1m2
118 Lợp mái tôn mạ màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3797 100m2
119 Lắp đặt tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,92 m
120 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 58,0002 m2
121 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,8 m2
122 Lát nền, sàn kích thước gạch ceramic chống trơn 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 114,259 m2
123 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,831 m2
124 Lát đá granit tự nhiên vào bàn sơ chế vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9754 m2
125 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56,6272 m2
126 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56,6272 m2
127 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 chiếc
128 Lắp đặt aptomat MCCB -2P-60A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
129 Lắp đặt các automat MCCB -2P-20A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
130 Lắp đặt dây CU/PVC 2x10 mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
131 Lắp đặt dây CU/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
132 Lắp đặt dây CU/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 m
133 Lắp đặt dây CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 180 m
134 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống luồn dây đàn hồi đường kính <= 27 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 370 m
135 Lắp đặt hộp nối âm tường chống cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 hộp
136 Lắp mặt công tắc 1 hạt bật sino Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 chiếc
137 Lắp mặt công tăc 2 hạt bật sino Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 chiếc
138 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
139 Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều sino Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 chiếc
140 Lắp đặt đèn máng đôi 1,2m treo trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
141 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
142 Lắp đặt đèn ốp trần bóng compac 20W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
143 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
144 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
145 Lắp đặt chậu rửa đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
146 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
147 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
148 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
149 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
150 Lắp đặt vòi rửa inox chậu rửa đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
151 Lắp đặt vòi rửa inox chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
152 Xi phông chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
153 Vòi, dây cấp nước xí bệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
154 Lắp đặt phễu thu nước inox, ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
155 Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính d= 110 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
156 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
157 Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính d= 60 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
158 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 60mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
159 Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính d= 42 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
160 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 42mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
161 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính d 32 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính d 25 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
164 Phụ kiện đường ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 pk
165 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
166 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
167 Keo dán ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 tuýp
168 Chếch nhựa D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
169 Đào đất xây bể nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,2956 m3
170 Đóng cọc tre chiều dài cọc vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,564 100m
171 Vét bùn đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8502 m3
172 Cát đen phủ đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8502 m3
173 Ván khuôn cho bê tông lót đáy bể Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0168 100m2
174 Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,739 m3
175 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể,nắp bể đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2827 tấn
176 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1038 tấn
177 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ ván khuôn đáy bể Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1227 100m2
178 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,206 m3
179 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây thành bể, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,9834 m3
180 Trát tường bể và thành bể , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 88,1744 m2
181 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 113,0216 m2
182 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
183 Ống cấp nước vào bể D21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
184 Dải đá dăm 4x6 tôn nền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,9 m3
185 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,9 m3
186 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 219 m2
B Hạng mục: Nhà để xe, sân, cổng, rãnh thoát nước, hành lang cầu
1 Đào móng cột nhà để xe, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,932 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,344 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1778 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1332 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0874 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1326 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,5252 m3
8 Sản xuất, lắp đặt bulong chân cột M18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
9 Sản xuất cột bằng thép ống D120 dày 6mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3851 tấn
10 Sản xuất bản mã chân cột và gia cường chân cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5193 tấn
11 Sản xuất giằng mái thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1195 tấn
12 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5156 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép C80x40x2: Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5495 tấn
14 Sơn cột, vì kèo, xà gồ thép 3 nước bằng sơn Hải Phòng tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85,0891 1m2
15 Lợp mái nhà xe bằng tôn múi chiều dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt máng thu nước khổ 400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
17 Lớp đá 4x6 TH làm phẳng, đầm chặt, dày 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m3
18 Lớp đá 4x6 TH làm phẳng, đầm chặt, dày 100mm rải bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,375 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,5 m3
20 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,9711 100m3
21 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công đất cấp II ( Bằng 5% khối lượng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 58,8266 m3
22 Rải đá 4x6 tiêu chuẩn đáy rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96,57 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng rãnh thoát nước, hố ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8169 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65,653 m3
25 Xây rãnh thoát nước, hố ga bằng gạch không nung 6,5x12x25cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 137,225 m3
26 Ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường rãnh thoát nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,87 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh rãnh, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1588 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh rãnh, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7726 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng đỉnh rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,57 m3
30 Trát thành rãnh, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 997 m2
31 Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 568,6 m2
32 Đắp đất hố móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 318,6444 m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,3729 100m3
34 Ván khuôn tấm đan rãnh, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,0413 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,151 tấn
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,3451 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 654 1cấu kiện
38 Lớp đá 4x6 TH làm phẳng, đầm chặt, dày 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2673 100m3
39 Vật liệu đá 4x6 TH Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 490,7395 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 426,73 m3
41 Lát gạch Block tạo hình trang trí sân phía trước kích thước 400x400 kết hợp màu sắc tạo khối Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.462,3 m2
42 Đào móng bờ chắn bồn hoa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bờ chắn, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,25 m3
45 Trát tạo hình giả khúc cây bờ chắn bồn hoa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 375 m
46 Sơn giả gốc cây Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 195 m2
47 Đào móng cột, trụ, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,8168 m3
48 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,35 100m
49 Vét bùn đầu cọc chiều sâu trung bình 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,176 m3
50 Phủ cát đen đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,176 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,176 m3
52 Ván khuôn cho bê tông lót móng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0674 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1031 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3255 tấn
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2685 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,5902 m3
58 Đắp đất hố móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,6056 m3
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3306 m3
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0795 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1831 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2752 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0534 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,326 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,709 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0542 tấn
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2641 tấn
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3485 100m2
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2183 100m2
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3364 100m2
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9166 m3
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5488 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,1699 m3
74 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3451 m3
75 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,0238 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,424 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,3584 m2
78 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,8745 m2
79 Sản xuất lắp dựng lan can thép hộp hành lang cầu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,623 m2
80 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,6684 m2
81 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,684 m2
82 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70,6569 m2
83 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,0238 m2
84 Sơn dầm, trần,cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120,6807 m2
85 Đào móng trụ cổng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1926 100m3
86 Đào móng trụ cổng, bằng thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,7034 m3
87 Đóng cọc tre, dài 2,5m, mật độ 20 cọc/m2, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,92 100m
88 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,784 m3
89 Phủ cát đen đầu cọc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,784 m3
90 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông lót móng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0224 100m2
91 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,784 m3
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0076 tấn
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1538 tấn
94 Ván khuôn cho bê tông móng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1514 100m2
95 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,4196 m3
96 Đắp đất hố móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,3243 m3
97 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông trụ cổng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1056 100m2
98 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cổng, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0138 tấn
99 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cổng, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 tấn
100 Bê tông trụ cổng, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5808 m3
101 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây ốp trụ cổng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6396 m3
102 Trát trụ cổng, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,04 m2
103 Trát gờ chỉ đầu trụ, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42 m
104 Tạo hốc lõm trang trí trụ cổng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 công
105 Bu lông M16x400 đầu cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 chiếc
106 Gia công thép ống làm vòm cổng chính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 103,3824 kg
107 Lắp dựng vòm cổng thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,094 tấn
108 Sơn vòm cổng thép 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9861 1m2
109 Chữ Alumech hộp " Trẻ em hôm nay - Thế giới ngày nay " Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 chữ
110 Sản xuất, lắp dựng biển hiệu trường khung thép hộp mạ kẽm gắn chữ bằng alumech tráng gương màu đỏ chiều cao chữ 80cm biển hiệu 02 mặt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m2
111 Sơn trụ cổng đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,04 m2
112 Sản xuất cổng khung inox 40x40x2, nan hộp inox 20x40x1,4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,56 m2
113 Sản xuất cổng có ray đẩy, khung thép hộp 40x40x2, nan thép hộp 20x40x1,4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,23 m2
114 Lắp dựng cánh cổng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,79 m2
115 Vẽ tranh trang trí trụ cổng tranh nghệ thuật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,04 m2
116 Dọn dẹp, bàn giao đưa vào sử dụng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 công
C Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5103 100m3
2 Đào móng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,322 m3
3 Đóng cọc tre vào đất cấp II, chiều dài cọc 2,5m, mật độ 25 cọc/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,475 100m
4 Vét bùn đầu cọc, dày 10 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,196 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc, dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,196 m3
6 Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,011 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,552 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4896 tấn
9 Ván khuôn bê tông đáy bể phốt, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0443 100m2
10 Bê tông đáy bể phốt đá 1x2,mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,1661 m3
11 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,5246 m3
12 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,237 m3
13 Xây thành bể phốt gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,6653 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, giằng móng đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0522 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, giằng móng, đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3994 tấn
16 Ván khuôn dầm móng, giằng móng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m2
17 Bê tông dầm móng, giằng móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,5974 m3
18 Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,0876 m2
19 Láng bể phốt, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,9356 m2
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,052 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2385 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0824 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 1cấu kiện
24 Lấp đất hố móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,1173 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1023 100m3
26 Cát đen tôn nền móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9705 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5987 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,295 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6577 m3
30 Công tác sản xuất lắp cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,001 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô l đường kính >10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0064 tấn
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0138 100m2
33 Bê tông lanh tô,đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,542 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1636 tấn
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,534 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,3286 m3
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6204 tấn
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5061 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,71 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150,9808 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 114,72 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,444 m2
44 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 69,2288 m2
45 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,6144 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 94,16 m
47 Láng lòng và thành sê nô, chiều dày 2,0cm, vữa mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,636 m2
48 Láng chống thấm mái có đánh mầu tạo độ dốc, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,5284 m2
49 Quét sikaproof membrane chống thấm mái, sê nô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 86,1644 m2
50 Ốp gạch vào tường, kích thước gạch 300x600mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68,832 m2
51 Ốp gạch thẻ trang trí chân móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
52 Lắp đặt viên gạch thông gió kích thước 200x200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 162 viên
53 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2543 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2543 tấn
55 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6411 100m2
56 Lớp vữa lót tạo phẳng, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,4328 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46,1368 m2
58 Sản xuất và lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng compact HPL ( bao gồm cả phụ kiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,84 0.0
59 Sản xuất cửa đi nhôm kính nhôm hệ ViC 5.5 chân pano nhôm, kính mờ dày 5mm ( bao gồm cả phụ kiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,28 0.0
60 Sản xuất cửa sổ nhôm kính nhôm hệ ViC 5.5, kính mờ dày 5mm ( bao gồm cả phụ kiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,76 0.0
61 Khóa cửa đi, khóa tay gạt Việt Tiệp (hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
62 Lắp dựng cửa nhôm kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,04 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 98,2872 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 194,7088 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150,9808 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56,5024 m2
67 Vẽ tranh 3D trang trí mặt tiền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m2
68 Lắp đặt đèn ốp trần 26W-220V Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
69 Lắp đặt công tắc 3 hạt 6A-220V đặt chìm cách sàn 1,2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
70 Lắp đặt đèn chiếu gương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
71 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A-220V đặt chìm cách sàn 1,2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt công tắc đơn 6A-220V đặt chìm tường cách sàn 1,2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt hộp nối âm tường chống cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 hộp
74 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
78 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
79 Lắp đặt bàn chậu rửa đá granir tự nhiên giá treo inox 304 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,75 m2
80 Lắp đặt bình nước nóng năng lượng mặt trời 300 lít Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
81 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa, vòi chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
84 Lắp đặt xiphong chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 0.0
85 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
86 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m2
87 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK42mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
90 Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
91 Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
92 Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
93 Phụ kiện đường ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 pk
D Hạng mục: Hệ thống PCCC
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện (Q= 24-72 m3/h, H=51-32 m) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 chiếc
2 Máy bơm chữa cháy động cơ Diezel (Q= 24-72 m3/h, H=51-32 m) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 chiếc
3 Tủ điều khiển máy bơm điện chữa cháy (bao gồm role, công tắc từ, attomat…..) tự động. Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 Bình tích áp 50L Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 Đồng hồ áp lực 25kg/cm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 chiếc
6 Téc nước mồi + Giá đỡ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Khớp chống rung D80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 Rọ hút van một chiều D80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
9 Van chặn D85, D50, D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
10 Van môt chiều D85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Cáp điện 3 pha cho bơm chính và phụ tạm tính. (Bên Chủ đầu tư có trách nhiệm kéo hệ thống dây từ trạm biến áp về đến trạm bơm.) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
12 Ống gen bảo vệ dây D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
13 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D80 dày 2,9ly bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 M
14 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D65 dày 2.9ly bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 M
15 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D50 dày 2.6 ly bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 M
16 Gioăng cao su D50, D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
17 Lắp đặt Bích thép hàn D80, D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
18 Lắp đặt Cút thép hàn D80, D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
19 Lắp đặt Tê thép thép hàn D80-80, D80-50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
20 Gia công giá đỡ đường ống D80 trạm bơm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
21 Bảng hướng dẫn sử dụng bằng khung nhôm kính KT:450x350 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bảng
22 Bu lông, e cu, long đen các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 bộ
23 Gia công chế tạo bệ máy bơm chính và phụ bằng thép U10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 vị trí
24 Vật tư phụ (đá cắt, đá mài, sơn đỏ, sơn đen, cao su non, chống tĩnh điện….) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1
25 Chi phí kiểm định bơm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1
26 Lắp đặt ống HDPE Ø75 bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 320 m
27 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D50 dày 2,6ly bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36 m
28 Tủ đựng phương tiện chữa cháy ( Kt 600×500×180 mm ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 Tủ
29 Ren ngài D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
30 Van họng nước D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
31 Cuộn vòi chữa cháy D50 + khớp nối nhanh ( 20m/cuộn ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cuộn
32 Lăng phun chữa cháy D50 + khớp nối Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
33 Bu lông, e cu, long đen các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 bộ
34 Lđ tê , đầu nối bích HDPE Ø75/63, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
35 Lđ cút thép hàn D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
36 Thử áp lực đường ống hệ thống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 lượt
37 Sơn hai thành phần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 lít
38 Nhân công đào đất đắp đất hoàn trả mặt bằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 ht
39 Phương tiện máy móc phục vụ thi công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1
40 Vật tư phụ (đá cắt, đá mài, cao su non, que hàn, đục khoan….) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1
41 Tủ Trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Tủ
42 Chuông,đèn, nút ấn báo cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
43 Đầu báo cháy khói Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 Cái
44 Hộp kỹ thuật, điện trở cuối kênh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 Cái
45 Ắc quy dự phòng cho hệ thống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
46 Dây tín hiệu báo cháy và ống sun bảo vệ dây tín hiệu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 520 m
47 Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 Cái
48 Đo điện trở tiếp đất và cọc tiếp địa cho hệ thống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Hệ thống
49 Mặt nạ phòng độc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 Cái
50 Xử lý kỹ thuật thông kênh toàn bộ hệ thống, chạy thử hệ thống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Lượt
51 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1
52 Kiểm định phương tiện thiết bị báo cháy. Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1
53 Chi phí nhân công lắp đặt hệ thống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Hệ thống
54 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 Bộ
55 Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 bình
56 Giá để bình chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 Bộ
57 Đèn chiếu sáng sự cố và đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
58 Lắp đặt Aptomat Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
59 Ổ cắm đôi và đế tiêu chuẩn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
60 Dây tín hiệu và ống sun bảo vệ dây tín hiệu cho hệ thống đèn chiếu sáng sự cố và biển chỉ dẫn thoát nạn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 650 m
61 Kiểm định phương tiện thiết bị chữa cháy bình chữa cháy, đèn chiếu sáng sự cố, và đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1
62 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 Bộ
63 Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bình
64 Giá để bình chữa cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 Bộ
65 Đèn chiếu sáng sự cố và đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
66 Lắp đặt Aptomat Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Ổ cắm đôi và đế tiêu chuẩn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
68 Dây tín hiệu và ống sun bảo vệ dây tín hiệu cho hệ thống đèn chiếu sáng sự cố và biển chỉ dẫn thoát nạn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 436,55 m
69 Kiểm định phương tiện thiết bị chữa cháy bình chữa cháy, đèn chiếu sáng sự cố, và đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1
70 Chi phí vận hành, thử nghiệm thiết bị phòng cháy trước khi đưa vào hoạt động theo quy định. Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 HT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->