Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521867-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án giao thông II Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440611 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 15:27:00 đến ngày 2020-05-25 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,497,244,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | 47,45 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường | 4.429,24 | m3 | |
| 3 | Đào đất xây rãnh | 1.900,86 | m3 | |
| 4 | Đắp đất hoàn trả rãnh, độ chặt K = 0,95 | 908,06 | m3 | |
| 5 | Đào xử lý nền | 394,44 | m3 | |
| 6 | Đào nền + đào cấp | 591,39 | m3 | |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95 | 1.798,89 | m3 | |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt K = 0,98 | 313,38 | m3 | |
| 9 | Xáo xới nền đường | 4.389,65 | m3 | |
| 10 | Đầm lèn lại đạt K98 | 4.398,65 | m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | 18.167,98 | m2 | |
| 2 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm dày TB 5cm | 2.531,74 | m2 | |
| 3 | Móng trên đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | 18.426,86 | m2 | |
| 4 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15 cm | 16.108,03 | m2 | |
| 5 | Láng nhựa đoạn vuốt nối 3 lớp, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | 260,79 | m2 | |
| 6 | Móng đoạn vuốt nối đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | 260,79 | m2 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG: LÚN LÕM, BONG TRÓC | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm dày TB 5cm | 1.032,5 | m2 | |
| 2 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm dày TB 10cm | 150,5 | m2 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 0,8 kg/ m2 | 1.032,5 | m2 | |
| 4 | Cuốc tạo nhám | 150,5 | m2 | |
| 5 | Láng nhựa mặt đường T/C nhựa 4,5kg/ m2 | 1.183 | m2 | |
| D | MẶT ĐƯỜNG: XỬ LÝ SÌNH LÚN | |||
| 1 | Đào xử lý sình lún | 48,3 | m3 | |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | 24,15 | m3 | |
| 3 | Láng nhựa mặt đường T/C nhựa 4,5kg/ m2 | 80,5 | m2 | |
| 4 | Mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | 80,5 | m2 | |
| 5 | Móng dưới đá dăm TC dày 15cm | 80,5 | m2 | |
| 6 | Đào xúc đất đắp | 28,01 | m3 | |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vạch sơn kẻ đường dày 3mm | 47,18 | m2 | |
| F | RÃNH CHỮ NHẬT THÔNG THƯỜNG | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | 70,52 | m3 | |
| 2 | Bê tông thân rãnh M200 | 565,92 | m3 | |
| 3 | Cốt thép thân rãnh d<= 10mm | 14.121,63 | kg | |
| 4 | Cốt thép thân rãnh d<= 18mm | 24.329,4 | kg | |
| 5 | Trát mối nối dày 1cm, VXM M75 | 1.830 | m2 | |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC CHỮ NHẬT THÔNG THƯỜNG:TẤM ĐAN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M200 | 148,09 | m3 | |
| 2 | Cốt thép tấm đan d<= 10mm | 5.976,57 | kg | |
| 3 | Cốt thép tấm đan d<= 18mm | 11.336,09 | kg | |
| H | RÃNH CHỊU LỰC CHỮ NHẬT | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | 2,68 | m3 | |
| 2 | Bê tông thân rãnh M250 | 17,89 | m3 | |
| 3 | Cốt thép thân rãnh d<= 10mm | 454,26 | kg | |
| 4 | Cốt thép thân rãnh d<= 18mm | 775,19 | kg | |
| 5 | Bê tông phủ mặt tấm đan M250 | 4,56 | m3 | |
| 6 | Cốt thép khớp nối d<= 10mm | 30,82 | kg | |
| I | RÃNH CHỊU LỰC CHỮ NHẬT: TẤM ĐAN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250 | 7,37 | m3 | |
| 2 | Cốt thép tấm đan d<= 10mm | 652,58 | kg | |
| 3 | Cốt thép tấm đan d<= 18mm | 430,81 | kg | |
| J | RÃNH HÌNH THANG | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh M200 | 110,52 | m3 | |
| 2 | Bê tông đáy rãnh M150 | 34,38 | m3 | |
| 3 | Vữa xi măng lót dày 2cm M100 | 1.645,52 | m2 | |
| 4 | Giấy dầu tạo phẳng | 562,42 | m2 | |
| 5 | Bê tông bảo vệ rãnh M150 | 61,4 | m3 | |
| K | TẤM ĐAN QUA NHÀ DÂN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M200 | 7,5 | m3 | |
| 2 | Cốt thép tấm đan d<= 10mm | 634,48 | kg | |
| L | HỐ THU | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | 4,8 | m3 | |
| 2 | Bê tông hố thu M200 | 44,16 | m3 | |
| 3 | Cốt thép hố thu d<= 10mm | 904,8 | kg | |
| 4 | Cốt thép hố thu d<= 18mm | 2.400 | kg | |
| 5 | Cốt thép lưới chắn rác d<= 18mm | 423,6 | kg | |
| M | TẤM ĐAN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M200 | 11,16 | m3 | |
| 2 | Cốt thép tấm đan d<= 10mm | 332,4 | kg | |
| 3 | Cốt thép tấm đan d<= 18mm | 730,8 | kg | |
| N | ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Bê tông đan rãnh M200 | 22,81 | m3 | |
| 2 | Vữa xi măng đệm dày 2cm VXM M100 | 456,25 | m2 | |
| O | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M200 | 63,47 | m3 | |
| 2 | Vữa xi măng đệm dày 2cm VXM M75 | 458,38 | m2 | |
| 3 | Bê tông lót M100 | 45,83 | m3 | |
| P | BÓ VỈA CỬA THU | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M200 | 2,17 | m3 | |
| 2 | Vữa xi măng đệm dày 2cm VXM M75 | 16,12 | m2 | |
| 3 | Bê tông lót M100 | 1,61 | m3 | |
| 4 | Cốt thép d<= 10mm | 199,02 | kg | |
| Q | KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Di chuyển cột điện | 3 | cột | |
| R | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào đất xây cống, đất C3 | 104,74 | m3 | |
| 2 | Đá dăm đệm | 4,87 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, chân khay, sân cống M150 | 22,08 | m3 | |
| 4 | Bê tông tường cánh, tường đầu M150 | 5,85 | m3 | |
| 5 | Bê tông mũ mố M200 | 1,92 | m3 | |
| 6 | Bê tông bản, khớp nối M250 | 1,01 | m3 | |
| 7 | Bê tông rãnh chữ nhật M150 | 0,97 | m3 | |
| 8 | Bê tông tấm bản M250 | 2,7 | m3 | |
| 9 | Cốt thép bản d<= 10mm | 64,52 | kg | |
| 10 | Cốt thép bản d<= 18mm | 234,44 | kg | |
| 11 | Cốt thép mũ mố d<= 10mm | 42,72 | kg | |
| 12 | Bê tông ống cống M200 | 2,8 | m3 | |
| 13 | Cốt thép ống cống d<= 10mm | 677,28 | kg | |
| 14 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống | 8 | ống cống | |
| 15 | Thanh lý cống cũ bê tông | 26,85 | m3 | |
| 16 | Đắp đất hoàn thiện | 74,86 | m3 | |
| S | ĐIỀU TIẾT ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Điều tiết đảm bảo giao thông | 1 | Toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi