Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525573-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 15:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án giao thông II Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 16:31:00 đến ngày 2020-05-25 15:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,334,235,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào rãnh | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 675,43 | m3 |
| 2 | Đắp trả rãnh | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 3,73 | m3 |
| 3 | Đắp đá thải lề đường | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 887,04 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: Xử lý sình lún | |||
| 1 | Đào xử lý mặt đường sình lún | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 38,54 | m3 |
| 2 | Lớp móng dưới đá 4x6cm dày 30cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 64,23 | m2 |
| 3 | Đắp đá thải xử lý sình lún dày 30cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 19,27 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG: Xử lý lún lõm | |||
| 1 | Bù phụ lún lõm bằng đá dăm tiêu chuẩn 6cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 2.458,13 | m2 |
| D | MẶT ĐƯỜNG: Xử lý ổ gà | |||
| 1 | Bù phụ bằng đá dăm tiêu chuẩn 5cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 946,19 | m2 |
| E | KHÔI PHỤC MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lớp móng trên đá 4x6cm chèn đá dăm dày 12cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 7.969,1 | m2 |
| 2 | Láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 dày 3,5cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 7.969,1 | m2 |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Hốt đất rãnh dọc | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 49,4 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây rãnh VXM M150 ( xây trả rãnh) | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 748,18 | m3 |
| 3 | Phá dỡ đá hộc xây | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 83,2 | m3 |
| 4 | Tấm đan các vị trí vào nhà dân | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 310 | Tấm |
| G | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 dày 15cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 10,13 | m3 |
| H | THAY THẾ CỌC TIÊU HỎNG | |||
| 1 | Làm cọc tiêu BTCT | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 8 | Cọc |
| I | ĐIỀU TIẾT ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Điều tiết đảm bảo giao thông | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi