Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200548887-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200518951
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-20 14:49:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,188,655,476 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trạm Y tế Cán Tỷ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,96 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 242 m
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,123 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,948 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt ô thoáng cửa D1,D2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 công
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 533,8384 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 183,0747 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 539,7921 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 183,0747 m2
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,0176 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,198 m2
12 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 210,7134 m2
13 Tháo dỡ đường ống thoát nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 công
14 Tháo dỡ hệ thống điện(trừ quạt trần) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 công
15 Cậy nắp tấm đan + vệ sinh rãnh thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,254 m3
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 81 m2
18 Cửa nhôm hệ, cửa đi mở quay 2 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,16 m2
19 Cửa nhôm hệ, cửa đi mở quay 1 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m2
20 Cửa nhôm hệ, cửa sổ mở quay 2 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,04 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,123 1m2
22 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,948 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1584 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 132,9894 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 355,189 m2
26 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 183,0747 m2
27 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,975 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.035,8688 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 361,3611 m2
30 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,0176 m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1072 100m2
32 Tôn úp nóc khổ 300, dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,31 m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,64 100m
34 Đai giữ ống nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
35 colie+vit nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 bộ
36 Phễu thu nước mái D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
37 Cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
39 Vệ sinh, thông tắc, đục ống thoát tràn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 công
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,4064 100m2
41 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
42 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
43 Cút, góc, nối thẳng, tê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
44 Cút ren nối trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
45 vòi rửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
47 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
48 Lắp đặt đèn compax 40W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 bộ
49 Lắp đặt đèn sát trần có chụp compax 20W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
50 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
51 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
52 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
53 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cuộn
54 Vệ sinh, sơn sửa hệ thống chống sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
55 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,25 m2
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0797 tấn
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0897 100m2
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1691 m3
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
60 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,18 m2
61 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 348,5 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 348,5 m2
63 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,534 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,18 1m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 418,034 m2
B Trạm Y tế Cao Mã Pờ
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 319,7424 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,96 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 191,268 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,123 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 735,513 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 171,6457 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 357,2755 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 256,3047 m2
9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,0176 m2
10 Tháo dỡ đường ống thoát nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 công
11 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 công
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,2534 m3
13 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 302,1888 m2
14 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,7504 m2
15 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,0228 m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 191,268 m2
17 thay ô tháng cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,04 m2
18 Gia cố nẹp cửa, thay kính cỡ, ô tháng + cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,96 m2
19 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,96 1m2 cấu kiện
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,123 1m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1584 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 165,6872 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 491,0338 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 171,6457 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.061,0834 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 607,6657 m2
27 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,0176 m2
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0117 tấn
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0037 100m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1848 m3
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
33 Đai giữ ống nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
34 colie+vit nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 bộ
35 Phễu thu nước mái D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
36 Cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
38 Vệ sinh, thông tắc ống thoát tràn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 công
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,4064 100m2
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
42 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 800 m
43 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.000 m
44 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
47 lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 bộ
49 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
51 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
52 Lắp đặt công tắc 1 hạt xoay chiều Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
54 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
55 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 600 m
56 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
57 Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa KT: 300x200x150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
58 Lắp đặt mặt công tắc 1 lỗ (cả viền) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
59 Lắp đặt mặt công tắc 2 lỗ (cả viền) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
60 Đế nhựa đơn của công tắc + ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
61 Đế đựng automat Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
62 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.200 cái
63 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 500 cái
64 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cuộn
65 Xà đón điện thép góc L50x50x5, L=500 + sứ bướm A25: Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
66 Vệ sinh, sơn sửa hệ thống chống sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
67 Móc treo quạt trần thép D10 (mua sẵn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
68 Bình phòng hỏa CO2MF Z4 4kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
69 Hộp đựng bình phòng hỏa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
70 Nội quy + Tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
71 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,18 m2
72 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,24 m2
73 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,58 m2
74 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,877 m3
75 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,89 m2
76 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
77 Phá dỡ bể nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
78 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,5102 m3
79 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,5575 m3
80 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8525 m3
81 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,43 m3
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0616 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0104 tấn
84 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0484 100m2
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,484 m3
86 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1285 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,532 m3
88 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0111 tấn
89 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0308 tấn
90 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0431 100m2
91 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4708 m3
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0391 tấn
94 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0804 100m2
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,402 m3
96 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,414 m2
97 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5464 m2
98 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,92 m2
99 Cửa nhôm hệ, cửa đi mở quay 1 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,2 m2
100 Cửa nhôm hệ, cửa sổ mở quay 2 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,72 m2
101 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,72 m2
102 Hoa sắt cửa sổ vuông 14x14 (gồm cả sơn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,72 m2
103 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85,54 m2
104 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 83,77 m2
105 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 83,77 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85,54 m2
107 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0326 tấn
108 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0326 tấn
109 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2052 tấn
110 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2052 tấn
111 Thi công trần bằng tấm tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m2
112 Làm trần bằng tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,37 m2
113 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4704 100m2
114 Tôn úp nóc khổ 300, dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,1 m
115 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1712 100m2
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
117 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
118 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
119 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
121 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
122 Lắp đặt đèn compac 25w Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
123 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
124 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
126 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
127 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
128 Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa KT: 300x200x150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
129 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
130 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
131 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
132 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cuộn
133 Đinh vít M3*30+Nở 40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
134 Xà đón điện thép góc L50x50x5, L=500 + sứ bướm A25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
135 Cậy nắp tấm đan + vệ sinh rãnh thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
136 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m3
137 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m3
138 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,05 m3
139 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
140 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,76 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->