Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200456611-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20190421328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và nguồn vốn đóng góp của Công ty TNHH Premium Silica Huế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 10:07:00 đến ngày 2020-06-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,547,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền , mặt đường | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 23,18 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền, lề đường K>=95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4.342,68 | m3 |
| 3 | Đào đất nền ,khuôn đường, đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4.342,68 | m3 |
| 4 | Đào đất hữu cơ, đất cấp I (vận chuyển đất đi đổ) | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2.720,47 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 15.331,09 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K>=0,98 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3.710,874 | m3 |
| 7 | Trồng cỏ ta luy nền đường | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 14.423,9 | m2 |
| 8 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax=37.5mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4.363,344 | m3 |
| 9 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax=25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4.750,132 | m3 |
| 10 | Bù vênh cấp phối đá dăm trên mặt đường cũ Dmax=25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2.614,01 | m3 |
| 11 | Tưới nhựa lỏng pha dầu MC70 1,0 kg/m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 34.875,8 | m2 |
| 12 | Sản xuất vận chuyển rải thảm BTN chặt 19 (hạt trung) dày 7 cm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 34.875,8 | m2 |
| 13 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 131,7 | m3 |
| 14 | Trải bạt nilong xanh đỏ | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2.200,22 | m2 |
| 15 | Làm khe giãn | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 82 | m |
| 16 | Làm khe co | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 102 | m |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng trụ tiêu kích thước 0,15x0,15x1,025m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 225 | Trụ |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang seri 3900 hình tam giác A=90cm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 44 | Biển |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang seri 3900 hình chữ nhật (240x150)cm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 14 | Biển |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẽo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 123,19 | m2 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẽo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 184,05 | m2 |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẽo nhiệt phản quang màu vàng dày 6mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 229,6 | m2 |
| 23 | Đào chân khay, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 547,37 | m3 |
| 24 | Đắp đất chân khay độ chặt yêu cầu K>=95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 342,41 | m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 29,58 | m3 |
| 26 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 176,29 | m3 |
| 27 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 240,414 | m3 |
| B | Cống dọc D=600 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 853,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 686,62 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt gối cống bê tông cốt thép, kích thước 0,72x0,22x0,4m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 232 | gối |
| 4 | Bê tông giằng hố ga, đá 1x2 M250 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,63 | m3 |
| 5 | BT họng thu nước, đá 1x2 M200 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,92 | m3 |
| 6 | Bê tông hố thu, đá 2x4 M200 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 16,8 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt bê tông tấm đan, đá 1x2 M250 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,6 | m3 |
| 8 | Bê tông cửa xả cống, đá 2x4 M200 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,67 | m3 |
| 9 | Sản xuất và LD cốt thép tấm đan, thép tròn D=<18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,896 | Tấn |
| 10 | Sản xuất và LD cốt thép giằng hố ga, thép tròn D=<18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,246 | Tấn |
| 11 | Sản xuất và LD thép hình đan, giằng hố thu | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,681 | Tấn |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 9,87 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng tấm gang thu nước, kích thước 1x0,3x0,04m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 15 | Tấm |
| 14 | Nối ống cống D=600mm bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 103 | mối nối |
| 15 | Cung cấp lắp đặt ống cống bê tông 1đầu loe, D=600mm HL93 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 290 | md |
| 16 | Hệ thống tường chắn đất hố mống cống bằng thép | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 40 | md |
| C | Mương B=50 thủy lợi | |||
| 1 | Bê tông mương M200 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 46,53 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M100 đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 13,39 | m3 |
| 3 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép mương D=<10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,783 | tấn |
| 4 | Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,16 | m2 |
| 5 | Đào đất mương, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 58,58 | m3 |
| 6 | Đắp đất độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 51,46 | m3 |
| 7 | Phá dở bê tông mương | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 45,4 | m3 |
| D | Cống vuông 75 tại Km0+151.31 | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,35 | m3 |
| E | Cống vuông 75 tại Km0+526.69 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,86 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 12,75 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,45 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,88 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,54 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,7 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,066 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,044 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,16 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2 | mối nối |
| 12 | Phá dở bê tông cống cũ | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,73 | m3 |
| F | Cống vuông 50 tại Km0+662.34 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,43 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 5,97 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,45 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,89 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,36 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,6 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,021 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,019 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,21 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0.5x0.5m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2 | mối nối |
| 12 | Phá dở bê tông cống cũ | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,32 | m3 |
| G | Cống vuông 75 tại Km0+762.74 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 43,65 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 31,1 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,72 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,33 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,85 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,36 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,244 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 27,16 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 11 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 10 | mối nối |
| H | Cống vuông 75 tại Km1+541.91 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 43,78 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 29,13 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,37 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 10,38 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,71 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,5 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,328 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,222 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 24,49 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 10 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 9 | mối nối |
| 12 | Bê tông móng chân khay M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,2 | m3 |
| 13 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,25 | m3 |
| 14 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 14,98 | m2 |
| 15 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,49 | m3 |
| 16 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,18 | m3 |
| I | Cống vuông 75 tại Km1+634.20 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 45,11 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 29,77 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,5 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 10,84 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,71 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,85 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,36 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,244 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 27,22 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 11 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 10 | mối nối |
| 12 | Bê tông móng chân khay M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,2 | m3 |
| 13 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,18 | m3 |
| 14 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 21,19 | m2 |
| 15 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,61 | m3 |
| 16 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,37 | m3 |
| J | Cống vuông 75 tại Km1+655.72 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 51,42 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 37,21 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,35 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,04 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,35 | m3 |
| 6 | Bê tông mương M200 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,34 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 5,6 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,524 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,355 | Tấn |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 41,82 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 16 | Ống |
| 12 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 15 | mối nối |
| 13 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,06 | m3 |
| K | Cống vuông 75 tại Km1+692.86 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 22,06 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 18,37 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,92 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,28 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,88 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,05 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,098 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,067 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6,92 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3 | mối nối |
| 12 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,86 | m3 |
| 13 | Bê tông móng chân khay M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,69 | m3 |
| 14 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,94 | m3 |
| 15 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 12,96 | m2 |
| 16 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,74 | m3 |
| 17 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,09 | m3 |
| L | Cống vuông 75 tại Km1+864.49 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 39,78 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 40,74 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,46 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,36 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,68 | m3 |
| 6 | Bê tông mương M200 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,76 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,1 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,197 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,133 | Tấn |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 13,83 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6 | Ống |
| 12 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6 | mối nối |
| 13 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,5 | m3 |
| 14 | Bê tông móng chân khay M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,7 | m3 |
| 15 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,14 | m3 |
| 16 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 27,57 | m2 |
| 17 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,5 | m3 |
| 18 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,2 | m3 |
| M | Cống vuông 75 tại Km1+872.71 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 37,45 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 39,35 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,46 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,36 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,68 | m3 |
| 6 | Bê tông mương M200 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,74 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,1 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,197 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,133 | Tấn |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 13,83 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6 | Ống |
| 12 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6 | mối nối |
| 13 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,35 | m3 |
| 14 | Bê tông móng chân khay M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,71 | m3 |
| 15 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,22 | m3 |
| 16 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 28,16 | m2 |
| 17 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,5 | m3 |
| 18 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,2 | m3 |
| N | Cống vuông 2x100 tại Km1+934.42 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 70,16 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 63,73 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,27 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 16,58 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,76 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,55 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,38 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,269 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 15,42 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 1x1m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8 | mối nối |
| 12 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 9,01 | m3 |
| 13 | Bê tông móng chân khay M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,94 | m3 |
| 14 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6,69 | m3 |
| 15 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 44,57 | m2 |
| 16 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,43 | m3 |
| 17 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,56 | m3 |
| O | Cống vuông 75 tại Km1+954.29 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 27,37 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 23,67 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,36 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,68 | m3 |
| 6 | Bê tông mương M200 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,8 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,1 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,197 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,133 | Tấn |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 13,83 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6 | Ống |
| 12 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6 | mối nối |
| 13 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,77 | m3 |
| P | Cống vuông 75 tại Km2+056.38 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 33 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 24,96 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,56 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 5,71 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,68 | m3 |
| 6 | Bê tông mương M200 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,65 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,15 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,295 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,2 | Tấn |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 13,83 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 9 | Ống |
| 12 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 9 | mối nối |
| 13 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,38 | m3 |
| Q | Cống vuông 75 tại Km2+368.60 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 34,18 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 35,14 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,42 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,1 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,4 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,131 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,089 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,43 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4 | mối nối |
| 12 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,7 | m3 |
| R | Cống vuông 75 tại Km2+487.52 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 34,19 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 24,95 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,34 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 7,47 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,71 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,4 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,131 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,089 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,51 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4 | mối nối |
| 12 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,7 | m3 |
| S | Cống vuông 75 tại Km3+835.76 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 41,94 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 36,75 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,69 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,12 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,71 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,75 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,164 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,111 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 11,18 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 5 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 5 | mối nối |
| 12 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,7 | m3 |
| 13 | Bê tông móng chân khay M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,25 | m3 |
| 14 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,21 | m3 |
| 15 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 44,57 | m2 |
| 16 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,37 | m3 |
| 17 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,01 | m3 |
| T | Cống vuông 75 tại Km3+919.17 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 45,74 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 41,61 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,61 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 7,67 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,71 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,4 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,131 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,089 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,53 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4 | mối nối |
| 12 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,7 | m3 |
| 13 | Bê tông móng chân khay M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,61 | m3 |
| 14 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,33 | m3 |
| 15 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 22,19 | m2 |
| 16 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,49 | m3 |
| 17 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,18 | m3 |
| U | Cống vuông 75 tại Km3+946.13 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 45,59 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 37,82 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,61 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 7,67 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,71 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,4 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,131 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,089 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,53 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4 | mối nối |
| 12 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,7 | m3 |
| 13 | Bê tông móng chân khay M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,61 | m3 |
| 14 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,09 | m3 |
| 15 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 20,63 | m2 |
| 16 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,49 | m3 |
| 17 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,18 | m3 |
| V | Cống vuông 75 tại Km0+11.75 Nhánh 2 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 16,83 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 11,22 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,26 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,91 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,68 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống vuông M250 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,75 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,164 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép ống cống D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,111 | Tấn |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 11,18 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống hộp H<=1m, L=1m | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 5 | Ống |
| 11 | Nối ống cống hộp 0,75x0,75m bằng phương pháp xảm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 5 | mối nối |
| 12 | Phá dở bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,26 | m3 |
| W | Cống tròn D=100 tại Km1+81.15 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 43,49 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 52,7 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,32 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 14,96 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,85 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 9,98 | m2 |
| 7 | Nối ống cống tròn bằng xảm D=1000mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4 | mối nối |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Ống cống bê tông 1đầu loe, D=1000mm HL93 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 12,5 | md |
| 9 | Bê tông móng chân khay M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,21 | m3 |
| 10 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6,65 | m3 |
| 11 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 44,33 | m2 |
| 12 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,04 | m3 |
| 13 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3 | m3 |
| X | Cống tròn D=2x120 tại Km1+192,74 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 70,73 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 32,01 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,69 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 54,2 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 20,02 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 87,62 | m2 |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Ống cống bê tông 1đầu loe, D=1200mm HL93 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 40 | md |
| Y | Cống hộp 4x3x3 tại Km2+201.25 | |||
| 1 | BT Thân cống hộp M300 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 83,27 | m3 |
| 2 | Bê tông bản mặt M300 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 16,31 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 36,05 | m3 |
| 4 | Bê tông móng chân khay, sân cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 88,87 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 20,2 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M100 đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 27,45 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,117 | Tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6,975 | Tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp D>=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6,412 | Tấn |
| 10 | Đào móng cống, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 489,3 | m3 |
| 11 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 41,31 | m3 |
| 12 | Hệ thống đê quai ngăn dòng thi công cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 41 | md |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,75 | m3 |
| 14 | Đệm cát đầm chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 140,57 | m3 |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D=110mm dày 3mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4,16 | m |
| 16 | Quét nhựa đường chống thấm thân cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 38,88 | m2 |
| 17 | Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 32,62 | m2 |
| 18 | Phá dở bê tông cốt thép | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,7 | m3 |
| 19 | Phá dở tường đá xây | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 29,12 | m3 |
| 20 | Đục xờm, vệ sính mặt cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 14,1 | m2 |
| 21 | Thi công bản giảm tải bê tông cốt thép M300 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 10,35 | m3 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng kết cấu thép lan can mạ kẽm nhúng nóng D=90mm dày 4,0mm, D=76 dày 3,6mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1 | TB |
| 23 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 144,01 | m2 |
| 24 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 18,2 | m3 |
| 25 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,87 | m3 |
| 26 | Làm và thả rọ thép 2mx1mx0.5m trên cạn | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 48 | rọ |
| 27 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K>=0,98 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 18,2 | m3 |
| 28 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax=37.5mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 18,204 | m3 |
| 29 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax=25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 13,125 | m3 |
| 30 | Tưới nhựa lỏng pha dầu MC70 1,0 kg/m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 87,5 | m2 |
| 31 | Sản xuất vận chuyển rải thảm BTN chặt 19 (hạt trung) dày 7 cm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 87,5 | m2 |
| Z | Cống hộp 2.5X2.0 tại Km2+575.98 | |||
| 1 | BT Thân cống hộp M300 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 13,1 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 5,7 | m3 |
| 3 | Bê tông móng chân khay, sân cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 15,88 | m3 |
| 4 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 7,11 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M100 đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,23 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,018 | Tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,779 | Tấn |
| 8 | Đào móng cống, đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 63,5 | m3 |
| 9 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 15,82 | m3 |
| 10 | Hệ thống đê quai ngăn dòng thi công cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 64 | md |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,28 | m3 |
| 12 | Đệm cát đầm chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 19,23 | m3 |
| 13 | Quét nhựa đường chống thấm thân cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 21,86 | m2 |
| 14 | Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,42 | m2 |
| 15 | Phá dở tường đá xây | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 12,55 | m3 |
| 16 | Đục xờm, vệ sính mặt cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,87 | m2 |
| 17 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 60,44 | m2 |
| 18 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,99 | m3 |
| 19 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,61 | m3 |
| 20 | Làm và thả rọ thép 2mx1mx0.5m trên cạn | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6 | rọ |
| 21 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K>=0,98 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 18,2 | m3 |
| AA | Cống hộp 2.5X2.0 tại Km3+456 | |||
| 1 | BT Thân cống hộp M300 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 18,77 | m3 |
| 2 | Bê tông bản mặt M300 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,7 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 12,99 | m3 |
| 4 | Bê tông móng chân khay, sân cống M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 33,4 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 10,84 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M100 đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 8,49 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,034 | Tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp D<=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 3,381 | Tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp D>=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,028 | Tấn |
| 10 | Đào móng cống, đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 117,66 | m3 |
| 11 | Đắp đất cống, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 30,2 | m3 |
| 12 | Hệ thống đê quai ngăn dòng thi công cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 90,9 | md |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,67 | m3 |
| 14 | Đệm cát đầm chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 28,61 | m3 |
| 15 | Quét nhựa đường chống thấm thân cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 27,65 | m2 |
| 16 | Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 2,97 | m2 |
| 17 | Phá dở bê tông cốt thép | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 0,44 | m3 |
| 18 | Phá dở tường đá xây | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 25,1 | m3 |
| 19 | Đục xờm, vệ sính mặt cống | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 6,26 | m2 |
| 20 | Bê tông bản giảm tải M300 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 10,35 | m3 |
| 21 | Lắp đặt bản giảm tải | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 4 | Tấm |
| 22 | Trải bạt nilon xanh đỏ trước khi đổ bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 79,35 | m2 |
| 23 | Đệm cấp phối dăm Dmax37,5mm, độ chặt K>=0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 17,87 | m3 |
| 24 | Mặt đường BTXM M250 đá Dmax=40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 1,42 | m3 |
| 25 | Làm và thả rọ thép 2mx1mx0.5m trên cạn | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 12 | rọ |
| 26 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K>=0,98 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 18,2 | m3 |
| 27 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax=37.5mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 18,204 | m3 |
| 28 | Móng cấp phối đá dămlớp trên Dmax=25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 13,125 | m3 |
| 29 | Tưới nhựa lỏng pha dầu MC70 1,0 kg/m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 87,5 | m2 |
| 30 | Sản xuất vận chuyển rải thảm BTN chặt 19 (hạt trung) dày 7 cm | Hồ sơ thiết kế BVTC. | 87,5 | m2 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi