Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200553396-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau.
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200521027
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 19:47:00 đến ngày 2020-06-01 15:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,947,007,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V của E-HSMT 1 Trọn gói
B Hạng mục 2: San lấp mặt bằng
1 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Chương V của E-HSMT 4,9931 100m3
C Hạng mục 3: Xây dựng mới sân, mương thoát nước
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 22,72 m3
2 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5cm Chương V của E-HSMT 113,61 m2
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 22,1839 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,539 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 5,539 m3
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 2,3976 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1379 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1531 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 80 cái
10 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,8963 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 122,4075 m2
12 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 22,99 m2
13 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng đoạn ống dài 6m, đk=300mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
D Hạng mục 4: Xây dựng mới phòng làm việc, phòng khách
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại I, mật độ <= 3 cây/100 m2 Chương V của E-HSMT 3,3905 100m2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,3856 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 3,0699 100m3
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,3758 100m
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 21,943 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V của E-HSMT 14,7936 m3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 36,6785 m3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 3,672 m3
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 9,5891 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 8,148 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 13,9854 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 11,4441 m3
13 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 13,6815 m3
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 18,8832 m3
15 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 2,08 m3
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 5,3107 m3
17 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,5442 100m2
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6924 100m2
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,113 100m2
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,8148 100m2
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,3703 100m2
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,6522 100m2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Chương V của E-HSMT 4,0432 100m2
24 Cao su lót Chương V của E-HSMT 13,32 M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1733 100m2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,1175 100m2
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 1,0216 tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Chương V của E-HSMT 1,0166 tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,6138 tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 2,5027 tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,8386 tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 5,3051 tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 2,8658 tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0411 tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm Chương V của E-HSMT 0,3168 tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,6737 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 1 1cấu kiện
39 Trát trần, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 146,23 m2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 96,72 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 51,5604 m2
42 Trát xà dầm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 146,35 m2
43 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 84,3366 m2
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V của E-HSMT 116,86 m2
45 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của E-HSMT 116,86 m2
46 Xây tường bằng gạch AAC 10x20x60cm dày 20cm, chiều cao ≤6m bằng vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 7,4328 m3
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 71,3796 m2
48 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 2,0077 m3
49 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 0,2464 m3
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 28,4678 m2
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 2,3562 m3
52 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 11,4537 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 154,8658 m2
54 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 3,3934 m3
55 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 16,967 m2
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 16,967 m2
57 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 3,4122 m3
58 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 17,061 m2
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 17,061 m2
60 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 8,9997 m3
61 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 102,467 m2
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 119,115 m2
63 Xây tường bằng gạch AAC 10x20x60cm dày 10cm, chiều cao ≤6m bằng vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 10,6994 m3
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 196,484 m2
65 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 7,9539 m3
66 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 100,899 m2
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 109,483 m2
68 Xây tường bằng gạch AAC 10x20x60cm dày 10cm, chiều cao ≤28m bằng vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 4,9074 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 53,246 m2
70 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 56,778 m2
71 Lát nền, sàn, gạch nhám, kích thước gạch 300x300mm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 18,4533 m2
72 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Chương V của E-HSMT 260,528 m2
73 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Chương V của E-HSMT 22,0277 m2
74 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Chương V của E-HSMT 23,61 m2
75 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán Chương V của E-HSMT 2,6317 m2
76 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Chương V của E-HSMT 54,198 m2
77 Sơn giả đá 2 cột sảnh ( trọn gói ) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
78 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 846,4416 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 542,2146 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 846,4416 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 542,2146 m2
82 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung trần hợp kim Chương V của E-HSMT 144,86 m2
83 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5663 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5663 tấn
85 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông PU mạ màu 0,45ly Chương V của E-HSMT 1,6283 100m2
86 Lợp mái che tường bằng Tôn phẳng 0,45ly Chương V của E-HSMT 0,2316 100m2
87 Lắp dựng cửa đi nhôm sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 31,9 m2
88 Lắp dựng cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 28,8 m2
89 Lắp dựng vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện mặt tiền Chương V của E-HSMT 32,79 m2
90 Lắp dựng song INOX cửa Chương V của E-HSMT 51,3186 m2
91 Cung cấp lắp đặt cửa gỗ, kệ gỗ Chương V của E-HSMT 4,6509 M2
92 Lắp dựng lan can inox Chương V của E-HSMT 28,502 m2
93 Cung cấp lắp đặt ống INOX, chân treo tủ đồ, bao gồm phụ kiện Chương V của E-HSMT 1 Bộ
94 Trát gờ chỉ, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 153,8 m
95 Đắp phào kép, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 53,4 m
96 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V của E-HSMT 13,32 m2
97 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
98 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V của E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 17 cái
100 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 860 m
101 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 300 m
102 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
103 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Chương V của E-HSMT 160 m
104 Lắp đặt hộp bảng điện + nắp 120x120x35 Chương V của E-HSMT 4 hộp
105 Lắp đặt hộp bảng điện + nắp 120x80x35 Chương V của E-HSMT 15 hộp
106 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x30 Chương V của E-HSMT 50 m
107 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 120 m
108 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 17 bộ
109 Lắp đặt đèn áp trần Chương V của E-HSMT 8 bộ
110 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 9 cái
111 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V của E-HSMT 8 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 27 cái
113 Tắc kê, ốc vít, băng keo cách điện Chương V của E-HSMT 8 Bọc
114 Lắp đặt hộp KT điện trở Chương V của E-HSMT 1 bộ
115 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V của E-HSMT 3 cọc
116 Kéo rải dây đồng chống sét Chương V của E-HSMT 15 m
117 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp Chương V của E-HSMT 5 m
118 Cung cấp lắp đặt máy bơm nước 2HP Chương V của E-HSMT 1 Cái
119 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
120 Cung cấp lắp đặt rơ le tự động Chương V của E-HSMT 1 Cái
121 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 3 bộ
122 Lắp đặt Lavabo + chân lửng Chương V của E-HSMT 3 bộ
123 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 1 bộ
124 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 3 bộ
125 Lắp đặt vòi nước INOX Chương V của E-HSMT 5 bộ
126 Lắp đặt phễu thu Chương V của E-HSMT 5 cái
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 0,7 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1,2 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
134 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 18 cái
135 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 10 cái
136 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 8 cái
137 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 2 cái
138 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
139 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 17 cái
140 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 8 cái
141 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
142 Lắp đặt giảm nhựa D27/21 Chương V của E-HSMT 18 cái
143 Lắp đặt giảm nhựa D60/34 Chương V của E-HSMT 9 cái
144 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 17 cái
145 Lắp đặt hộp KT điện trở Chương V của E-HSMT 1 bộ
146 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V của E-HSMT 6 cọc
147 Kéo rải dây đồng chống sét Chương V của E-HSMT 50 m
148 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Chương V của E-HSMT 1 cái
149 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp Chương V của E-HSMT 30 m
150 Gia công, lắp đặt Trụ đỡ kim thu sét Chương V của E-HSMT 1 Bộ
151 Gia công, lắp dựng chân đế kim thu sét Chương V của E-HSMT 1 Bộ
152 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy bột 3Kg Chương V của E-HSMT 2 Bình
153 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 5Kg Chương V của E-HSMT 2 Bình
154 Cung cấp, lắp đặt kệ đôi để bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 Cái
155 Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 Cái
156 Cung cấp, lắp đặt bảng nội quy PCCC Chương V của E-HSMT 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->