Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200552789-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau.
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200532948
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 19:04:00 đến ngày 2020-06-01 14:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,767,989,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V của E-HSMT 1 Trọn gói
B Hạng mục 2: Phần đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 32,4292 m3
2 Tháo dỡ gạch vỉa hè hiện hữu Chương V của E-HSMT 853,4 m2
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 10,8499 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 11,6009 100m3
5 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường Chương V của E-HSMT 13,3222 100m2
6 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 4,2985 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2, K=0,98 Chương V của E-HSMT 2,5791 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, K=0,98 Chương V của E-HSMT 1,7194 100m3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V của E-HSMT 8,597 100m2
10 Sản xuất bê tông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 50÷60T/h Chương V của E-HSMT 1,4142 100tấn
11 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50÷60T/h Chương V của E-HSMT 1,4263 100tấn
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km (trên tổng 30km), ô tô tự đổ 12T Chương V của E-HSMT 2,8404 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T (26 km còn lại) Chương V của E-HSMT 73,8517 100tấn
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V của E-HSMT 8,597 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V của E-HSMT 8,597 100m2
16 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,563 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,1706 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 17,06 m3
19 Ván khuôn bó vỉa Chương V của E-HSMT 1,6207 100m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 32,414 m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,55 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,425 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,034 100m2
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,425 m3
25 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,699 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,426 m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0204 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,0306 tấn
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,255 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 17 cái
31 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V của E-HSMT 8,1 100m
32 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm Chương V của E-HSMT 4,06 100m2
33 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 Chương V của E-HSMT 0,5278 100m3
34 Vận chuyển bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 0,812 100m3
35 Lắp dựng cốt thép dãy phân cách, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 2,4867 tấn
36 Ván khuôn dãy phân cách Chương V của E-HSMT 8,1 100m2
37 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 59,13 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,384 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,576 m3
40 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,0745 tấn
41 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,0745 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 4,8756 1m2
43 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Chương V của E-HSMT 10 cái
44 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Chương V của E-HSMT 245,6 m2
C Hạng mục 3: Phần cổng chào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 3,696 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 3,856 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện Chương V của E-HSMT 19 cái
4 Tháo dỡ dây điện Chương V của E-HSMT 1.000 m
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 8,928 m3
6 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,972 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,972 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,856 m3
9 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V của E-HSMT 1,9 tấn
10 Lắp đặt dây đơn 1x0,5mm2 Chương V của E-HSMT 500 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V của E-HSMT 500 m
12 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V của E-HSMT 1,5 tấn
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 2,88 m3
14 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,48 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 0,0496 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0256 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0648 tấn
18 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,11 100m
19 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Chương V của E-HSMT 0,028 m3
20 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,416 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,416 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0257 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1221 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0094 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,1444 tấn
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0864 100m2
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0456 100m2
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,864 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,016 m3
30 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,1759 tấn
31 Lắp dựng tôn phẳng dày 0,2mm Chương V của E-HSMT 0,281 100m2
32 Cung cấp và lắp đặt tấm bạc trang trí Hilex + nẹp Chương V của E-HSMT 28,1 m2
33 Cung cấp ống đèn dài 1,2m Chương V của E-HSMT 8 bóng
34 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
35 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 1,6759 tấn
36 Lắp dựng tấm alumia trụ cổng chào Chương V của E-HSMT 0,1728 100m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 7,92 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->