Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 08:59:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,165,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1. Khối lượng nền đường | |||
| 1 | Đào nền đất C2 | Chương V - HSMT | 329,36 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C3 | nt | 4.295,87 | m3 |
| 3 | Đào nền đất C4 | nt | 3.707,95 | m3 |
| 4 | Đào nền đá C4 | nt | 2.642,89 | m3 |
| B | HM2. Khối lượng mặt đường | |||
| 1 | Diện tích xử lý mặt đường cao su | 0 | 0.0 | |
| 2 | Đào đất C2 | Chương V - HSMT | 593,54 | m3 |
| 3 | Đắp cấp phối đá dăm | nt | 395,69 | m3 |
| 4 | Làm mặt đường ĐDN lớp dưới 15cm | nt | 1.318,97 | m2 |
| C | Lề gia cố bê tông M250 dầy 20cm | |||
| 1 | Bê tông M250 gia cố lề + nâng thành rãnh | Chương V - HSMT | 300,68 | m3 |
| 2 | Móng phối đá dăm loại II | nt | 1.287,02 | m2 |
| 3 | Bạt dứa chống thấm | nt | 1.287,02 | m2 |
| D | Tăng cường + mở rộng | |||
| 1 | Đào khuôn đất C3 | Chương V - HSMT | 754,12 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất C4 | nt | 148,32 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đá C4 | nt | 128,34 | m3 |
| 4 | Bù vênh ĐDTC | nt | 217,57 | m3 |
| E | B mặt kết cấu 1 | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa dầy 3,5cm; TCN 4,5kg/m2 | Chương V - HSMT | 4.413,23 | m2 |
| 2 | Làm mặt đường ĐDN lớp trên 15cm | nt | 4.413,23 | m2 |
| 3 | Làm mặt đường ĐDN lớp dưới 15cm | nt | 4.413,23 | m2 |
| F | B mặt kết cấu 2 | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa dầy 3,5cm; TCN 4,5kg/m2 | Chương V - HSMT | 6.459,52 | m2 |
| 2 | Làm mặt đường ĐDN lớp trên 12,5cm | nt | 6.459,52 | m2 |
| G | HM3. Sửa chữa + làm mới rãnh gia cố bê tông bị hư hỏng | |||
| H | Rãnh dọc gia cố | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh M150 | Chương V - HSMT | 115,41 | m3 |
| 2 | Bạt dứa lót móng | nt | 628,77 | m2 |
| 3 | Đệm sỏi sạn dầy 5cm | nt | 5,2 | m3 |
| 4 | Đào móng rãnh đất C3 | nt | 66,15 | m3 |
| I | Cơi cao tường đầu cống | |||
| 1 | Bê tông tường đầu cống M200# | Chương V - HSMT | 0,93 | m3 |
| J | HM4. Công trình phòng hộ | |||
| K | Sửa chữa hộ lan mềm | |||
| 1 | Tháo rỡ, lắp đặt tấm tôn sóng | Chương V - HSMT | 777 | Tấm |
| 2 | Tháo rỡ hộp đệm + mắt phản quang | nt | 673 | Cái |
| 3 | Cắt thép tấm bịt đầu cột hộ lan | nt | 122,1 | m |
| 4 | Cột hộ lan bằng thép hình U 410x110x160x5mm | nt | 3.105,77 | Kg |
| 5 | Hàn nối cột hộ lan đường hàn 5mm | nt | 565,2 | m |
| 6 | Đánh gỉ tấm tôn lượn sóng | nt | 991,45 | m2 |
| 7 | Sơn chống gỉ đường hàn nối cột hộ lan | nt | 56,52 | m2 |
| 8 | Chôn lại cột hộ lan | nt | 202 | Cái |
| L | Bổ sung hộ lan mềm | |||
| 1 | Bổ sung cột hộ lan U 160x160x3x1.750 mm | Chương V - HSMT | 64 | Cái |
| 2 | Bổ sung tấm tôn lượn sóng 2320x310x3 mm | nt | 83 | Tấm |
| 3 | Bổ sung hộp đệm U 160x160x3x320 mm | nt | 110 | Cái |
| 4 | Bổ sung mắt phản quang Kt 65x65x65x45 mm | nt | 400 | Cái |
| 5 | Bổ sung Bulong M16x36 | nt | 673 | Cái |
| 6 | Bổ sung Bulong M20x380 | nt | 261 | Cái |
| M | Sơn vạch kẻ đường | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt màu vàng | Chương V - HSMT | 129,3 | m2 |
| N | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông M200# | Chương V - HSMT | 0,5 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | nt | 31,68 | kg |
| 3 | Bê tông móng cọc M200# | nt | 1,23 | m3 |
| 4 | Đào móng đất C3 | nt | 1,41 | m3 |
| O | Tiêu phản quang | |||
| 1 | Tiêu phản quang | Chương V - HSMT | 35 | kg |
| 2 | Đào đất móng cột | nt | 3,5 | m3 |
| P | HM5. Công trình thoát nước | |||
| Q | Rãnh dọc gia cố hình thang | |||
| 1 | BTXM M200 tấm đan rãnh | Chương V - HSMT | 39,82 | m3 |
| 2 | BTXM M150 đáy rãnh | nt | 15,01 | m3 |
| 3 | Lót VXM M100 | nt | 804,1 | m2 |
| 4 | Vữa chét khe nối VXM M100 | nt | 2,71 | m3 |
| 5 | Đào móng rãnh đất C3 | nt | 37 | m3 |
| 6 | Đào móng rãnh đất C4 | nt | 10,4 | m3 |
| 7 | Đào móng rãnh đá C4 | nt | 88,34 | m3 |
| 8 | Đắp trả rãnh K95 | nt | 20 | m3 |
| R | Cống D100 | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 | Chương V - HSMT | 5,25 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | nt | 554,85 | kg |
| 3 | Bê tông móng cống mác 150# | nt | 6,22 | m3 |
| 4 | Đệm cát sạn móng thân cống | nt | 1,53 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu tường cánh thượng, hạ lưu M200 | nt | 9,59 | m3 |
| 6 | Bê tông móng tường đầu , hố thu M200 | nt | 4,04 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố thượng, hạ lưu M200 | nt | 9,18 | m3 |
| 8 | Bê tông chân khay mác 200 | nt | 4,03 | m3 |
| 9 | Đệm cát sạn thượng+hạ lưu | nt | 2,77 | m3 |
| 10 | Đá hộc xếp khan | nt | 0,5 | m3 |
| 11 | Phá dỡ khối đá xây | nt | 4,5 | m3 |
| 12 | Rọ đá Kt(2.0x1.0x1.0)m | nt | 22 | Cái |
| 13 | Đào móng đất C2 | nt | 10,41 | m3 |
| 14 | Đào móng đất C3 | nt | 31,59 | m3 |
| 15 | Đào móng đất C4 | nt | 95,25 | m3 |
| 16 | Đắp trả K95 | nt | 27,73 | m3 |
| S | Sửa chữa cống hộp 3.0x3.0 | |||
| T | Thân cống | |||
| 1 | Cốt thép thân cống ĐK <= 10mm | Chương V - HSMT | 32 | kg |
| 2 | Cốt thép thân cống 10 < ĐK <= 18mm | nt | 1.594,57 | Kg |
| 3 | Cốt thép thân cống ĐK >= 18mm | nt | 1.308,64 | Kg |
| 4 | Bê tông móng thân cống M300 (dầy 30cm) | nt | 5,97 | m3 |
| 5 | Bê tông tường thân cống M300 (dầy 30cm) | nt | 8,1 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn thân cống M300 (dầy 30cm) | nt | 5,97 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống M150 | nt | 4,2 | m3 |
| 8 | Đệm cấp phối dầy 10cm | nt | 1,44 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường 2 lớp thân cống | nt | 54 | m2 |
| U | Đầu cống | |||
| 1 | Cốt thép 10 < ĐK <= 18mm | Chương V - HSMT | 35,76 | Kg |
| 2 | Bê tông M300 | nt | 0,32 | m3 |
| V | Chân khay cống hộp | |||
| 1 | Cốt thép chân khay ĐK <= 10mm | Chương V - HSMT | 41,76 | Kg |
| 2 | Cốt thép chân khay 10 < ĐK <= 18mm | nt | 246,54 | Kg |
| 3 | Bê tông chân khay cống M300 | nt | 4,8 | m3 |
| W | Hạ lưu cống | |||
| 1 | Bê tông tường cánh M200 | Chương V - HSMT | 16,12 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường cánh M200 | nt | 15,49 | m3 |
| 3 | Đệm cấp phối dầy 10cm | nt | 3,49 | m3 |
| 4 | Bê tông sân cống M200 dầy 20cm | nt | 4,3 | m3 |
| 5 | Cốt thép sân cống ĐK <= 10mm | nt | 119,01 | Kg |
| 6 | Bê tông chân khay M200 | nt | 2,4 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố lòng cống bản M200 dầy 20cm | Chương V - HSMT | 6,66 | m3 |
| 8 | Cốt thép lòng cống ĐK <= 10mm | nt | 184,15 | Kg |
| 9 | Đệm cấp phối dầy 10cm | nt | 3,33 | m3 |
| 10 | Bê tông chân khay M200 | nt | 0,72 | m3 |
| 11 | Đào thanh thải lòng cống bản đất C2 | nt | 13,32 | m3 |
| 12 | Đào móng cống + tường cánh đất C4 | Chương V - HSMT | 33,06 | m3 |
| 13 | Đào móng chân khay đất C4 | nt | 22,26 | m3 |
| 14 | Đắp trả | nt | 8,3 | m3 |
| 15 | Phá dỡ khối bê tông tường cánh cũ | nt | 5,22 | m3 |
| 16 | Rọ đá Kt(2.0x1.0x1.0)m | nt | 9 | rọ |
| 17 | Ống nhựa UPVC D200mm | nt | 15 | m |
| 18 | Cốt thép gia cố mái ta luy ĐK <= 10mm | Chương V - HSMT | 1.234,69 | kg |
| 19 | Bê tông gia cố mái ta luy M200 dầy 15cm | nt | 32,3 | m3 |
| 20 | Bạt dứa | nt | 215,35 | m2 |
| 21 | ống thoát nước PVC D43mm | nt | 38,5 | m |
| 22 | Đá 2x4mm tầng lọc | nt | 1,45 | m3 |
| 23 | Đệm cấp phối dày 5cm | nt | 10,77 | m3 |
| 24 | Bê tông chân khay M200 | nt | 42,91 | m3 |
| 25 | Đệm cấp phối chân khay dầy 10cm | nt | 2,44 | m3 |
| 26 | Cốt thép chân khay ĐK <= 10mm | nt | 116 | kg |
| 27 | Cốt thép chân khay 10 < ĐK <= 18mm | nt | 325,24 | kg |
| 28 | Đào móng chân khay đất C3 | nt | 80,78 | m3 |
| 29 | Đào móng chân khay đất C4 | nt | 5,63 | m3 |
| 30 | Đắp trả K95 | nt | 54,68 | m3 |
| 31 | Bê tông gia cố lề M250 dầy 20cm | nt | 7,18 | m3 |
| 32 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm | nt | 3,59 | m3 |
| X | Nối cống bản L =1,5m | |||
| 1 | Bê tông mặt bản M250# + lớp phủ + mối nối | Chương V - HSMT | 0,75 | m3 |
| 2 | Cốt thép mặt bản + mối nối D<=10mm | nt | 18,57 | kg |
| 3 | Cốt thép mặt bản + mối nối D<=18mm | nt | 28,18 | kg |
| 4 | Bê tông mũ mố M200 | nt | 0,61 | m3 |
| 5 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | nt | 2,28 | kg |
| 6 | Cốt thép mũ mố D>10mm | nt | 11 | kg |
| 7 | Bê tông M200 thân cống | nt | 1,69 | m3 |
| 8 | Bê tông M200 móng thân cống | nt | 0,9 | m3 |
| 9 | Bê tông M200 hố thu thượng lưu | nt | 3,26 | m3 |
| 10 | Đệm cát sạn dày 5cm | nt | 0,15 | m3 |
| 11 | Phá khối đá xây cũ | nt | 1,12 | m3 |
| 12 | Đào móng đá C3 | nt | 1,5 | m3 |
| 13 | Đắp trả K95 | nt | 2 | m3 |
| Y | Tấm đan vào nhà dân | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250 | Chương V - HSMT | 1 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan ĐK <= 10mm | nt | 58,77 | kg |
| 3 | Cốt tấm đan 10 < ĐK <= 18mm | nt | 91,22 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi