Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công xây dựng Trạm sửa chữa bảo dưỡng; Đường bê tông + sân BTXM
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Đặc công |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Thi công xây dựng Trạm sửa chữa bảo dưỡng; Đường bê tông + sân BTXM |
| Số hiệu KHLCNT | 20200554657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 10:16:00 đến ngày 2020-06-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,160,524,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRẠM SỬA CHỮA BẢO DƯỠNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,0402 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 16,6265 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 26,2034 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 81,2971 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 2,8229 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 2,9349 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 1,1272 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 4,7867 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 2,7748 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 27,2142 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,3288 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,8172 | 100m3 |
| 13 | Xây gạch BTCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 0,8172 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,8172 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 28,6288 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V | 4,4136 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu chương V | 0,6816 | cái |
| 18 | Băng cản nước | Theo yêu cầu chương V | 2,8386 | m |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 5,8062 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,1646 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,4968 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,5278 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,4316 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 0,0655 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0112 | tấn |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu chương V | 1,0094 | tấn |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 0,866 | tấn |
| 28 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu chương V | 0,0856 | tấn |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu chương V | 1,0094 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 0,866 | tấn |
| 31 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu chương V | 0,0856 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 6,3348 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,8999 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,4073 | tấn |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,3276 | 100m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 9,3551 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 30,7999 | m3 |
| 38 | Trải nilon móng công trình | Theo yêu cầu chương V | 0,2509 | 100m2 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 0,2867 | m3 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 9,2715 | m2 |
| 41 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Kretop, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 197,7842 | m2 |
| 42 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 30,4204 | m2 |
| 43 | Quét sika gốc bitum chống thấm mái, sê nô, ô văng ...DM3kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 42,2604 | m2 |
| 44 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,45mm | Theo yêu cầu chương V | 2,038 | 100m2 |
| 45 | Ke chống bão | Theo yêu cầu chương V | 1.222,8 | cái |
| 46 | Ống PVC D90 | Theo yêu cầu chương V | 0,18 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu chương V | 0,18 | 100m |
| 48 | chếch PVC D90 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 49 | cầu chắn rác D90 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 50 | Làm trần bằng tôn lạnh | Theo yêu cầu chương V | 52,5928 | m2 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 11,975 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 32,956 | m3 |
| 53 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 228,392 | m2 |
| 54 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 245,688 | m2 |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 30,384 | m2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 20,328 | m2 |
| 57 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 74,0564 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 228,392 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 370,4564 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 58,8 | m |
| 61 | SX,LD cửa đi, cửa sắt chớp tôn, chân bịt pano tôn, 2 cánh mở, sơn hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V | 5,28 | m2 |
| 62 | SX,LD cửa đi, cửa sắt chớp tôn, 4 cánh mở, sơn hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V | 42,84 | m2 |
| 63 | SX,LD cửa sổ, cửa sắt chớp tôn, 2 cánh mở, sơn hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V | 4,32 | m2 |
| 64 | Khóa cửa đi | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 65 | Chốt cửa | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 66 | Bản lề cối | Theo yêu cầu chương V | 44 | cái |
| 67 | Bản lề gông | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 68 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu chương V | 0,0864 | tấn |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu chương V | 4,32 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 3,4474 | m2 |
| 71 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 1,4664 | m3 |
| 72 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,5865 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,1955 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu chương V | 57 | cái |
| 75 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 58,656 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 58,656 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu chương V | 3,4246 | 100m2 |
| 78 | Lưới thép chống nứt | Theo yêu cầu chương V | 77,16 | m |
| 79 | MCCB - 3P - 40A- 15KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 80 | MCCB - 3P - 32A- 15KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 81 | MCB - 2P - 25A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 82 | RCBO -2P-25A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 83 | RCBO -2P-16A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 84 | MCB - 1P - 16A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 85 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 86 | Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C600xR400xS150 và các phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 87 | Cầu chì 220V/2A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 88 | Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 89 | Thanh cái đồng 4P-50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 90 | Kim thu sét cổ điển thép mạ kẽm nhúng nóng, đầu mạ đồng kích thước D18, L500, chiều dày lớp mạ >80um | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 91 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 92 | Thép mạ kẽm nhúng nóng D10, chiều dày lớp mạ>80um | Theo yêu cầu chương V | 150 | m |
| 93 | Thép mạ kẽm nhúng nóng D14, chiều dày lớp mạ >80um | Theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 94 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 chiều dày lớp mạ >80um | Theo yêu cầu chương V | 12 | cọc |
| 95 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,132 | m3 |
| 96 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,132 | 100m3 |
| 97 | Công tắc đơn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 98 | Công tắc đôi 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 99 | Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 100 | Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 101 | Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k | Theo yêu cầu chương V | 10 | bộ |
| 102 | Bộ đèn tuýp LED đôi, 2x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 103 | Bộ đèn tuýp LED chống cháy đơn, 1x18W, 1.2m | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 104 | Quạt thông gió đặt âm tường 300x300mm, 45W, 230V | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 105 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 4x16mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 106 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x4mm2) - 450/750V | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 107 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V | Theo yêu cầu chương V | 220 | m |
| 108 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V | Theo yêu cầu chương V | 500 | m |
| 109 | Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x16mm2) - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 110 | Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x4mm2) - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 111 | Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 110 | m |
| 112 | Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm | Theo yêu cầu chương V | 140 | m |
| 113 | Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm | Theo yêu cầu chương V | 250 | m |
| 114 | Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 115 | Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 116 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 4x16mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 120 | m |
| 117 | Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 1,2 | 100m |
| 118 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,6318 | 100m3 |
| 119 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,2765 | 100m3 |
| 120 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,1995 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,4323 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,4323 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,4323 | 100m3 |
| 124 | Gạch chỉ | Theo yêu cầu chương V | 1.636,3636 | viên |
| 125 | Băng báo hiệu cáp điện | Theo yêu cầu chương V | 120 | m |
| 126 | Mốc báo hiệu cáp điện | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG + SÂN BTXM | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,5049 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu chương V | 2,5049 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu chương V | 1,6699 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V | 1,5029 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 8,3497 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu chương V | 8,3497 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 8,3497 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu chương V | 8,3497 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 72,0654 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu chương V | 72,0654 | 100m2 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 3,2273 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 3,2273 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 1,0758 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 75,3032 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,1175 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 2,1175 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,7058 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 127,0512 | m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu chương V | 7,0584 | 100m2 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,9289 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,9077 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,9077 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,9077 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,9077 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu chương V | 34,0401 | m3 |
| 26 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 68,0802 | m3 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 340,401 | m2 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 101,706 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 101,706 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 101,706 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi