Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công xây dựng Trạm sửa chữa bảo dưỡng; Đường bê tông + sân BTXM

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200554787-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Tư lệnh Đặc công
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Thi công xây dựng Trạm sửa chữa bảo dưỡng; Đường bê tông + sân BTXM
Số hiệu KHLCNT 20200554657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 10:16:00 đến ngày 2020-06-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,160,524,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TRẠM SỬA CHỮA BẢO DƯỠNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 2,0402 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 16,6265 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 26,2034 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 81,2971 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 2,8229 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 2,9349 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 1,1272 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 4,7867 tấn
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 2,7748 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 27,2142 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,3288 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,8172 100m3
13 Xây gạch BTCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,8172 m3
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,8172 m3
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 28,6288 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 4,4136 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu chương V 0,6816 cái
18 Băng cản nước Theo yêu cầu chương V 2,8386 m
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 5,8062 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,1646 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,4968 tấn
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,5278 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,4316 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,0655 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,0112 tấn
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu chương V 1,0094 tấn
27 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 0,866 tấn
28 Gia công giằng mái thép Theo yêu cầu chương V 0,0856 tấn
29 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu chương V 1,0094 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 0,866 tấn
31 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo yêu cầu chương V 0,0856 tấn
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 6,3348 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,8999 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,4073 tấn
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,3276 100m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 9,3551 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 30,7999 m3
38 Trải nilon móng công trình Theo yêu cầu chương V 0,2509 100m2
39 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,2867 m3
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 9,2715 m2
41 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Kretop, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu chương V 197,7842 m2
42 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 30,4204 m2
43 Quét sika gốc bitum chống thấm mái, sê nô, ô văng ...DM3kg/m2 Theo yêu cầu chương V 42,2604 m2
44 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,45mm Theo yêu cầu chương V 2,038 100m2
45 Ke chống bão Theo yêu cầu chương V 1.222,8 cái
46 Ống PVC D90 Theo yêu cầu chương V 0,18 100m
47 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Theo yêu cầu chương V 0,18 100m
48 chếch PVC D90 Theo yêu cầu chương V 8 cái
49 cầu chắn rác D90 Theo yêu cầu chương V 4 cái
50 Làm trần bằng tôn lạnh Theo yêu cầu chương V 52,5928 m2
51 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 11,975 m3
52 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 32,956 m3
53 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 228,392 m2
54 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 245,688 m2
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 30,384 m2
56 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 20,328 m2
57 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 74,0564 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 228,392 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 370,4564 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 58,8 m
61 SX,LD cửa đi, cửa sắt chớp tôn, chân bịt pano tôn, 2 cánh mở, sơn hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu chương V 5,28 m2
62 SX,LD cửa đi, cửa sắt chớp tôn, 4 cánh mở, sơn hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu chương V 42,84 m2
63 SX,LD cửa sổ, cửa sắt chớp tôn, 2 cánh mở, sơn hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu chương V 4,32 m2
64 Khóa cửa đi Theo yêu cầu chương V 6 bộ
65 Chốt cửa Theo yêu cầu chương V 2 bộ
66 Bản lề cối Theo yêu cầu chương V 44 cái
67 Bản lề gông Theo yêu cầu chương V 24 cái
68 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu chương V 0,0864 tấn
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu chương V 4,32 m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 3,4474 m2
71 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,4664 m3
72 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,5865 100m2
73 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,1955 tấn
74 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu chương V 57 cái
75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 58,656 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 58,656 m2
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu chương V 3,4246 100m2
78 Lưới thép chống nứt Theo yêu cầu chương V 77,16 m
79 MCCB - 3P - 40A- 15KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
80 MCCB - 3P - 32A- 15KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
81 MCB - 2P - 25A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
82 RCBO -2P-25A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
83 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
84 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
85 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
86 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C600xR400xS150 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
87 Cầu chì 220V/2A Theo yêu cầu chương V 3 bộ
88 Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh Theo yêu cầu chương V 1 bộ
89 Thanh cái đồng 4P-50A Theo yêu cầu chương V 1 bộ
90 Kim thu sét cổ điển thép mạ kẽm nhúng nóng, đầu mạ đồng kích thước D18, L500, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 4 cái
91 Hộp kiểm tra điện trở đất Theo yêu cầu chương V 2 hộp
92 Thép mạ kẽm nhúng nóng D10, chiều dày lớp mạ>80um Theo yêu cầu chương V 150 m
93 Thép mạ kẽm nhúng nóng D14, chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 30 m
94 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 chiều dày lớp mạ >80um Theo yêu cầu chương V 12 cọc
95 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,132 m3
96 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,132 100m3
97 Công tắc đơn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 1 cái
98 Công tắc đôi 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 2 cái
99 Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 2 cái
100 Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 7 cái
101 Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 10 bộ
102 Bộ đèn tuýp LED đôi, 2x18W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 4 bộ
103 Bộ đèn tuýp LED chống cháy đơn, 1x18W, 1.2m Theo yêu cầu chương V 4 bộ
104 Quạt thông gió đặt âm tường 300x300mm, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 2 cái
105 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 4x16mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 20 m
106 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x4mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 60 m
107 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 220 m
108 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 500 m
109 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x16mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 10 m
110 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x4mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 30 m
111 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 110 m
112 Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 140 m
113 Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 250 m
114 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
115 Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
116 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 4x16mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 120 m
117 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 1,2 100m
118 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,6318 100m3
119 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,2765 100m3
120 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,1995 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,4323 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,4323 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,4323 100m3
124 Gạch chỉ Theo yêu cầu chương V 1.636,3636 viên
125 Băng báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 120 m
126 Mốc báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 12 cái
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG + SÂN BTXM
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 2,5049 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu chương V 2,5049 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu chương V 1,6699 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu chương V 1,5029 100m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo yêu cầu chương V 8,3497 100m2
6 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Theo yêu cầu chương V 8,3497 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo yêu cầu chương V 8,3497 100m2
8 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Theo yêu cầu chương V 8,3497 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo yêu cầu chương V 72,0654 100m2
10 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Theo yêu cầu chương V 72,0654 100m2
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 3,2273 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 3,2273 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 1,0758 100m3
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 75,3032 m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 2,1175 100m3
16 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 2,1175 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,7058 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 127,0512 m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu chương V 7,0584 100m2
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,9289 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,9077 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,9077 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly =6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,9077 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,9077 100m3
25 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo yêu cầu chương V 34,0401 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 68,0802 m3
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 340,401 m2
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 101,706 m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu chương V 101,706 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu chương V 101,706 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->