Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng không điện và mua bảo hiểm công trình Sửa chữa thay thế các đọan cáp ngầm cũ có nhiều hộp nối cáp nhằm ngăn ngừa sự cố lưới điện thuộc tuyến cáp Xa lộ - TQC 1; Xa lộ - TQC 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng không điện và mua bảo hiểm công trình Sửa chữa thay thế các đọan cáp ngầm cũ có nhiều hộp nối cáp nhằm ngăn ngừa sự cố lưới điện thuộc tuyến cáp Xa lộ - TQC 1; Xa lộ - TQC 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 10:42:00 đến ngày 2020-06-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,072,451,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | “Sửa chữa thay thế các đoạn cáp ngầm cũ có nhiều hộp nối cáp nhằm ngăn ngừa sự cố lưới điện thuộc tuyến cáp Xa Lộ - TQC1, Xa Lộ - TQC2, (MCT: SGOD2005001) | |||
| 1 | Bảo hiểm Công trình (Gxd = 20.563.223.226; k<=0,32%) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | TP |
| B | TỔNG HỢP VẬT TƯ | |||
| 1 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 100,1364 | m3 |
| 2 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 164,9079 | m3 |
| 3 | Đinh | Không Yêu Cầu | 164,1472 | kg |
| 4 | Gỗ ván | Không Yêu Cầu | 1,2619 | m3 |
| 5 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không Yêu Cầu | 319,235 | kg |
| 6 | Nước | Không Yêu Cầu | 36.518,076 | lít |
| 7 | Thép tròn đk Ø 8mm | Không Yêu Cầu | 20.262,5856 | Kg |
| 8 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 51.701,9076 | kg |
| 9 | Thép tấm (mạ kẽm) | Không Yêu Cầu | 766,16 | Kg |
| 10 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 58,7347 | Cái |
| 11 | Nước | Không Yêu Cầu | 36.931,68 | lít |
| 12 | Răng cào | Không Yêu Cầu | 5,3653 | Bộ |
| 13 | Băng báo hiệu | Không Yêu Cầu | 8.006 | m |
| 14 | Keo Bituminuos | Không Yêu Cầu | 17,3 | Kg |
| 15 | Bột đá | Không Yêu Cầu | 21,168 | Kg |
| 16 | Bê tông nhựa hạt mịn | Không Yêu Cầu | 663,0731 | Tấn |
| 17 | Bê tông nhựa hạt trung | Không Yêu Cầu | 223,3313 | Tấn |
| 18 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 545,3687 | m3 |
| 19 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 31,2359 | m3 |
| 20 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 173 | Cọc |
| 21 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 454,0422 | m3 |
| 22 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 471,8207 | m3 |
| 23 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 46,3301 | m3 |
| 24 | Gạch tự chèn | Không Yêu Cầu | 21,816 | m2 |
| 25 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) | Không Yêu Cầu | 31.387,5 | viên |
| 26 | Gạch Terrazzo | Không Yêu Cầu | 61,812 | m2 |
| 27 | Đá Granit | Không Yêu Cầu | 43,632 | m2 |
| 28 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 8.046,03 | m |
| 29 | Nẹp gỗ | Không Yêu Cầu | 1,176 | m |
| 30 | Nhũ Tương gốc Axit 60% | Không Yêu Cầu | 4.181,18 | Kg |
| 31 | Nước | Không Yêu Cầu | 10.921,598 | lít |
| 32 | Sỏi hạt lớn | Không Yêu Cầu | 94,08 | Kg |
| 33 | Vải địa kỹ thuật | Không Yêu Cầu | 2.785,1775 | m2 |
| 34 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 14.472,2287 | kg |
| C | TỔNG HỢP NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Nhân công 3/7 (nhóm 1) | Không Yêu Cầu | 2.508,8836 | công |
| 2 | Nhân công 3,5/7 (nhóm 1) | Không Yêu Cầu | 139,5 | công |
| 3 | Nhân công 3/7 (nhóm 2) | Không Yêu Cầu | 474,9519 | công |
| 4 | Nhân công 3,5/7 (nhóm 2) | Không Yêu Cầu | 1.321,7149 | công |
| 5 | Nhân công 4/7 (nhóm 3) | Không Yêu Cầu | 19,5264 | công |
| D | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG | |||
| 1 | Máy đầm đất cầm tay 70kg | Không Yêu Cầu | 10,1193 | ca |
| 2 | Máy lu bánh hơi 16t | Không Yêu Cầu | 5,2922 | ca |
| 3 | Máy lu rung 25t | Không Yêu Cầu | 2,211 | ca |
| 4 | Máy lu bánh thép 10t | Không Yêu Cầu | 9,974 | ca |
| 5 | Cần cẩu 6t | Không Yêu Cầu | 48,78 | ca |
| 6 | Máy trộn 250l | Không Yêu Cầu | 22,968 | ca |
| 7 | Máy trộn 150l | Không Yêu Cầu | 0,0071 | ca |
| 8 | Máy phun nhựa đường 190 cv | Không Yêu Cầu | 4,634 | ca |
| 9 | Máy rải 130-140 cv | Không Yêu Cầu | 3,2816 | ca |
| 10 | Máy rải 50-60 m3/h | Không Yêu Cầu | 1,451 | ca |
| 11 | Máy cào bóc Wirtgen C1000 | Không Yêu Cầu | 8,7496 | ca |
| 12 | Ô tô chứa nhiên liệu 2,5t | Không Yêu Cầu | 10,4796 | ca |
| 13 | Ô tô tự đổ 5t | Không Yêu Cầu | 100,2425 | ca |
| 14 | Ô tô tự đỗ 7t | Không Yêu Cầu | 13,1243 | ca |
| 15 | Ô tô chở nước 5 m3 | Không Yêu Cầu | 10,2005 | ca |
| 16 | Máy nén khi 360 m3/h | Không Yêu Cầu | 27,6538 | ca |
| 17 | Máy nén khí 420 m3/h | Không Yêu Cầu | 8,7496 | ca |
| 18 | Máy nén khí 600m3/h | Không Yêu Cầu | 2,317 | ca |
| 19 | Máy đầm dùi 1,5 kW | Không Yêu Cầu | 4,6643 | ca |
| 20 | Máy cắt bê tông 7,5kW | Không Yêu Cầu | 97,8912 | ca |
| 21 | Máy cắt uốn 5kW | Không Yêu Cầu | 7,9461 | ca |
| 22 | Búa căn khí nén 3 m3/ph | Không Yêu Cầu | 55,3075 | ca |
| 23 | Lò nung keo | Không Yêu Cầu | 0,692 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi