Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200553276-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200548026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 13:44:00 đến ngày 2020-06-01 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,325,999,192 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TỔNG HỢP VTTB | |||
| 1 | Theo QĐ số 329/2016/TT-BTC ngày 26/12/20116 của Bộ Tài Chính: 2,4%o x (gXL+gTB) = 2,4000%o x 10.609.979.723đ | Không yêu cầu | 1 | TP |
| B | VẬT TƯ THIẾT BỊ PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cầu ngắt chì tự rơi 22kV 100A | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 9 | Cái |
| 2 | Cầu ngắt chì tự rơi có tải 27kV 200A | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 3 | Cái |
| 3 | Dao cách ly 22kV 3P 630A ngoài trời | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 1 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 18kV 10kA | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 21 | Cái |
| 5 | Tủ hạ thế composite (0,4x0,3x1,0)+Thanh cái và phụ kiện loại 2 (1 MCCB 3 pha 200A + 1 MCCB 3 pha 250A + thanh cái+phụ kiện) | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 2 | Bộ |
| 6 | Cáp đồng trần 50mm2 | 26 | Kg | |
| 7 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) | 32 | Cái | |
| 8 | Khoá đai | 24 | Cái | |
| 9 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 8 | Cọc | |
| 10 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm | 40 | Mét | |
| 11 | COSSE ép Cu 50mm2 | 4 | Cái | |
| 12 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 24 | Mét | |
| 13 | Cầu chì ống 31,5A | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 27 | Cái |
| 14 | Vis mạ zn 3x30 | 36 | Cái | |
| 15 | Ống nhựa HDPE d20 (đường kính 27mm) | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 32 | Mét |
| 16 | Bảng tên đầu cáp | 36 | Tấm | |
| 17 | Bảng tên thiết bị | 3 | Tấm | |
| 18 | Bảng tên tủ RMU | 9 | Tấm | |
| 19 | Bảng SDNL tủ RMU | 9 | Tấm | |
| 20 | Keo bọt nở | 18 | Chai | |
| 21 | Dây rút buộc bảng tên | 39 | Dây | |
| 22 | Biển báo nguy hiểm | 18 | Cái | |
| 23 | Thẻ chỉ danh đầu cáp | 24 | Tấm | |
| 24 | Mối hàn Cadwell | 4 | Mối | |
| 25 | Khớp nối cọc tiếp địa | 4 | Cái | |
| 26 | Bulong hướng cọc | 4 | Cái | |
| 27 | Bulong đóng cọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 4 | Cái |
| 28 | Nước ngọt | 726 | Lít | |
| 29 | Ống sắt tráng ZN D114 | 42 | Mét | |
| 30 | Trụ BTLT 14m | 6 | Trụ | |
| 31 | Xà thép L75*75*8 dài 2,4m | 13 | Đà | |
| 32 | Thanh chống dẹp 60*6 dài 0,92m | 26 | Thanh | |
| 33 | COLLIER 114 (mạ nhúng) | 21 | Bộ | |
| 34 | Giá đỡ hộp đầu cáp đơn | 14 | Bộ | |
| 35 | Sứ ống chỉ | 1 | Cái | |
| 36 | Sứ đứng 24kV + ty | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 39 | Bộ |
| 37 | Cáp đồng trần 25mm2 | 1,1 | Kg | |
| 38 | Cáp đồng trần 50mm2 | 8 | Kg | |
| 39 | Cáp M25 bọc 22kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 120 | Mét |
| 40 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) | 38 | Cái | |
| 41 | Kẹp quai + hotline | 6 | Cái | |
| 42 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp nhôm al ac bọc 24kV-50mm2 | 9 | Cái | |
| 43 | Giáp buộc đầu sứ đôi cho cáp nhôm al ac bọc 24kV-50mm2 | 15 | Cái | |
| 44 | Khóa đai | 12 | Bộ | |
| 45 | Kẹp căng dây AC 25-70mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 3 | Cái |
| 46 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 8 | Cọc | |
| 47 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm | 40 | Mét | |
| 48 | Cosse ép cu 25mm2 | 24 | Cái | |
| 49 | Uclevis | 1 | Cái | |
| 50 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 12 | Mét | |
| 51 | Fuse link 10K | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 3 | Cái |
| 52 | Fuse link 20K | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 6 | Cái |
| 53 | Fuse link 30K | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 3 | Cái |
| 54 | Băng keo cách điện TT | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 8 | Cuộn |
| 55 | Đá 1x2 | 3 | m3 | |
| 56 | Cát | 1,77 | m3 | |
| 57 | Xi măng PC400 | 1.104 | Kg | |
| 58 | Thép tròn d12 | 77 | Kg | |
| 59 | Kẽm buộc 1 ly | 1 | Kg | |
| 60 | Que hàn 4 ly | 0,36 | Kg | |
| 61 | Gỗ ván coffa | 0,03 | m3 | |
| 62 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 50 | Cái |
| 63 | Boulon thép mạ có đai ốc 16x250 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 18 | Cái |
| 64 | Boulon thép mạ có đai ốc 16x300 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 1 | Cái |
| 65 | Boulon vr2d thép mạ có đai ốc 16x300 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 8 | Cái |
| 66 | Bolt VRS 16*400 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 3 | Cái |
| 67 | Bolt VRS 16*600 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 6 | Cái |
| 68 | Bolt VRS 16*800 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 12 | Cái |
| 69 | Boulon mắt có đai ốc 16*300 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 3 | Cái |
| 70 | Ống nhựa HDPE d20 (đường kính 27mm) | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 16 | Mét |
| 71 | Nắp chụp FCO + LBFCO | 12 | Cái | |
| 72 | Nắp chụp LA | 21 | Cái | |
| 73 | Mối hàn Cadwell | 4 | Mối | |
| 74 | Khớp nối cọc tiếp địa | 4 | Cái | |
| 75 | Bulong hướng cọc | 4 | Cái | |
| 76 | Bulong đóng cọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 4 | Cái |
| 77 | APTOMATE 250A 3P | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 13 | Cái |
| 78 | APTOMATE 300A 3P | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 27 | Cái |
| 79 | ABTOMATE 800A 3P | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 9 | Cái |
| 80 | ABTOMATE 500A 3P | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 1 | Cái |
| 81 | Cáp đồng trần 25mm2 | 4 | Kg | |
| 82 | Cáp đồng trần 50mm2 | 76 | kg | |
| 83 | Cáp đồng trần 95mm2 | 32 | kg | |
| 84 | Cáp đồng bọc hạ thế 240mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 74 | Mét |
| 85 | Cáp đồng bọc hạ thế 300mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 426 | Mét |
| 86 | Cáp đồng bọc 4x3,5mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 100 | Mét |
| 87 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 64 | Cọc | |
| 88 | Cosse ép cu 3,5mm2 | 160 | Cái | |
| 89 | COSSE ép Cu 50mm2 | 32 | Cái | |
| 90 | Cosse cu 240mm2 | 36 | Cái | |
| 91 | cosse cu 300mm2 | 118 | Cái | |
| 92 | Nắp che sứ cao MBT | 30 | Cái | |
| 93 | Thùng điện kế COMPOSITE 0,50*0,30*0,2 | 10 | Thùng | |
| 94 | Thùng CB COMPOSITE 1250*600*450 | 5 | Thùng | |
| 95 | Bảng điện hạ thế (loại lắp 1CB 600A hoặc 800A + 4CB 300A + thanh cái) | 5 | Bảng | |
| 96 | Vis mạ zn 3x30 | 36 | Cái | |
| 97 | Ống nhựa PVC @114 - 5ly | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 40 | Mét |
| 98 | COUDE PVC @114 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 20 | Cái |
| 99 | Ống nhựa PVC đk 42mm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 30 | Mét |
| 100 | khâu nối PVC đk 42 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 20 | Cái |
| 101 | Keo bọt nở | 18 | Chai | |
| 102 | Bảng tên trạm | 9 | Cái | |
| 103 | Thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 (> 400KVA) | 2 | Cái | |
| 104 | Thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1300x1000 (> 400KVA) | 2 | Cái | |
| 105 | Mối hàn Cadwell | 16 | Mối | |
| 106 | Nắp chụp sứ cao sứ hạ máy biến áp | 5 | Bộ | |
| 107 | Khóa đai | 36 | Bộ | |
| 108 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 36 | Mét | |
| 109 | Ống nhựa HDPE d20 (đường kính 27mm) | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 48 | Mét |
| 110 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) | 48 | Cái | |
| 111 | Khớp nối cọc tiếp địa | 48 | Cái | |
| 112 | Bulong hướng cọc | 16 | Cái | |
| 113 | Bulong đóng cọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 16 | Cái |
| 114 | Đà U160 dài 0,7m-9,94kg | 6 | Đà | |
| 115 | Đà U160 dài 1,457m-20,689kg | 3 | Đà | |
| 116 | Đà U160 dài 2,1m-29,82kg | 6 | Đà | |
| 117 | Đà U160 dài 1,7m-24,14kg | 6 | Đà | |
| 118 | Đà U100 dài 1,1m-9,449kg | 6 | Đà | |
| 119 | Đà U100 dài 0,5m-4,295kg | 6 | Đà | |
| 120 | Đà U100 dài 0.7m-6,013kg | 6 | Đà | |
| 121 | Bù lon 16x50 | 66 | Cái | |
| 122 | Bù lon 16x100 | 12 | Cái | |
| 123 | Bù lon 16x700 | 18 | Cái | |
| 124 | Bù lon 16x400 | 12 | Cái | |
| 125 | Nước ngọt | 84 | Lít | |
| 126 | Trụ BTLT 10m | 1 | Trụ | |
| 127 | Cáp đồng trần 25mm2 | 6 | Kg | |
| 128 | COSSE ép Cu 25mm2 | 6 | Cái | |
| 129 | Cáp nhôm bọc HT ABC 4x95mm2 | 116 | Mét | |
| 130 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) | 24 | Cái | |
| 131 | Cái nối IPC 95-35 | 12 | Cái | |
| 132 | Kẹp ngừng cáp ABC | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 32 | Cái |
| 133 | Khóa đai | 18 | Bộ | |
| 134 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 12 | Cọc | |
| 135 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm | 36 | Mét | |
| 136 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 18 | Mét | |
| 137 | Đá 1x2 | 0,38 | m3 | |
| 138 | Cát | 0,23 | m3 | |
| 139 | Xi măng PC400 | 119,62 | Kg | |
| 140 | Bolt VRS 16*800 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 1 | Cái |
| 141 | BOULON móc cáp ABC 16*250 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 32 | Cái |
| 142 | Ống nhựa HDPE d20 (đường kính 27mm) | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 24 | Mét |
| 143 | Mối hàn Cadwell | 6 | Mét | |
| 144 | Khớp nối cọc tiếp địa | 6 | Cái | |
| 145 | Bulong hướng cọc | 6 | Cái | |
| 146 | Bulong đóng cọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 6 | Cái |
| 147 | Aptomat hạ thế 250A 3P | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 2 | Cái |
| 148 | Hộp CB giao lưới (gồm Aptomat hạ thế 250A 3P + vỏ tủ 0,25x0,3x0,6m + đèn báo hiệu + phụ kiện) | 5 | Cái | |
| 149 | Ống sắt tráng ZN D90 | 72 | Mét | |
| 150 | Collier d90 (mạ nhúng) | 36 | Bộ | |
| 151 | Cáp Cu trần M25 | 2 | Kg | |
| 152 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 4 | Cọc | |
| 153 | COSSE ép Cu 25mm2 | 4 | Cái | |
| 154 | Đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 | 124 | Cái | |
| 155 | Nối bọc cách điện (IPC) 95-95mm2 cho cáp xoắn treo hạ thế | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 60 | Cái |
| 156 | Hộp đầu cáp hạ thế 3x50+1x25mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 1 | Bộ |
| 157 | Hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 47 | Bộ |
| 158 | Hộp nối cáp 3x240+1x120mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 15 | Cái |
| 159 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 124 | Cái | |
| 160 | Bảng tên đầu cáp | 80 | Tấm | |
| 161 | Bảng tên tủ hạ thế | 10 | Cái | |
| 162 | Keo bọt nở | 20 | Chai | |
| 163 | Dây rút buộc bảng tên | 148 | Dây | |
| 164 | Bảng tên mã lộ cáp | 68 | Tấm | |
| 165 | Mối hàn Cadwell | 2 | Mối | |
| 166 | Khớp nối cọc tiếp địa | 2 | Cái | |
| 167 | Bulong hướng cọc | 2 | Cái | |
| 168 | Bulong đóng cọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 2 | Cái |
| 169 | Cáp xoắn treo hạ thế ABC 4x95mm2 | 10 | Mét | |
| C | TỔNG HỢP NHÂN CÔNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp tủ RMU (1 ngăn L 22KV ) | 1 | Tủ | |
| 2 | Lắp tủ ATS RMU ID (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) | 1 | Bộ | |
| 3 | Lắp tủ RMU (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) | 2 | Bộ | |
| 4 | Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị | 1 | Th.phần | |
| 5 | Lắp nối đất cho trụ trung thế gắn thiết bị | 4 | Bộ | |
| 6 | Rải cáp ngầm 3x240 mm2 luồn ống lắp mới | 374 | Mét | |
| 7 | Rải cáp ngầm 3x50 mm2 luồn ống lắp mới | 958 | Mét | |
| 8 | Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 9 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 10 | Làm đầu cáp 3x240mm2 ID (Đầu đơn cáp trong tủ RMU) | 6 | Bộ | |
| 11 | Làm đầu cáp 3x240mm2 ID (Đầu đôi cáp trong tủ RMU) | 1 | Bộ | |
| 12 | Làm đầu cáp 3x50mm2 OD | 10 | Bộ | |
| 13 | Làm đầu cáp 3x50mm2 ID | 1 | Bộ | |
| 14 | Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (Đầu đơn cáp Elbow trong tủ RMU) | 4 | Bộ | |
| 15 | Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (Đầu đơn cáp Tplug trong tủ RMU) | 4 | Bộ | |
| 16 | Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (Đầu đôi cáp Tplug trong tủ RMU) | 1 | Bộ | |
| 17 | Làm hộp nối cáp 3x240mm2 | 33 | Bộ | |
| 18 | Làm hộp nối cáp 3x50mm2 | 7 | Cái | |
| 19 | Lắp LA 18kV | 12 | Cái | |
| 20 | Lắp FCO 24kV - 100A | 6 | Cái | |
| 21 | Đổ bêtông chân trụ ghép trung thế 14m | 3 | Vtrí | |
| 22 | Lắp Uclevis + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| 23 | Lắp nối đất cho LA | 4 | Bộ | |
| 24 | Lắp đầu cosse 25mm2 | 24 | Cái | |
| 25 | Gia công + lắp giá đỡ đầu cáp lên trụ (1 sợi cáp 3 pha) | 14 | Bộ | |
| 26 | Lắp ống cáp ngầm lên trụ (ống d114) | 7 | Bộ | |
| 27 | Lắp trụ BTLT 14m ghép bằng máy thi công | 3 | Trụ | |
| 28 | Lắp đà đơn L75 dài 2,4m gắn sứ, FCO, LA | 4 | Bộ | |
| 29 | Lắp sứ đứng đơn | 6 | Cái | |
| 30 | Lắp sứ đứng đôi | 12 | Cái | |
| 31 | Đấu cò trung thế M25 bọc 22kV | 75 | Vtrí | |
| 32 | Lắp kẹp nối ép WR 189 | 12 | Cái | |
| 33 | Lắp kẹp quai +hotline | 3 | Cái | |
| 34 | Lắp đà đôi L75 dài 2,4m trụ đơn gắn sứ, FCO, LA | 4 | Bộ | |
| 35 | Phần lắp Vật liệu bổ sung | 1 | Th.phần | |
| 36 | Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 37 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 38 | Lắp máy biến thế 3P 560kVA | 9 | Bộ | |
| 39 | Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị | 1 | Th.phần | |
| 40 | Lắp Aptomat hạ thế 250A 3P | 13 | Bộ | |
| 41 | Lắp Aptomat hạ thế 300A 3P | 27 | Bộ | |
| 42 | Lắp Aptomat hạ thế 800A 3P | 9 | Bộ | |
| 43 | Lắp Aptomat hạ thế 500A 3P | 1 | Bộ | |
| 44 | Lắp cáp nhị thứ 4x3,5mm2 | 10 | Trạm | |
| 45 | Lắp thùng điện kế | 10 | Cái | |
| 46 | Lắp tủ điện tổng hạ thế cho trạm trụ ghép, trạm treo, trạm phòng | 5 | Bộ | |
| 47 | Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1000x1300 | 2 | Thân | |
| 48 | Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 | 2 | Thân | |
| 49 | Lắp tiếp địa cho trạm trụ thép | 4 | Bộ | |
| 50 | Lắp tiếp địa cho trạm phòng | 2 | Bộ | |
| 51 | Lắp nối đất cho trụ trạm 12m, 14m | 4 | Bộ | |
| 52 | Lắp dây cáp xuất M300 bọc | 426 | Mét | |
| 53 | Lắp đầu cosse 300mm2 | 118 | Cái | |
| 54 | Lắp dây cáp xuất M240 bọc | 74 | Mét | |
| 55 | Lắp đầu cosse 240mm2 | 36 | Cái | |
| 56 | Lắp bộ đà đỡ trạm trụ ghép | 3 | Bộ | |
| 57 | Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 58 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 59 | Lắp trụ BTLT 10m máy thi công | 1 | Trụ | |
| 60 | Nối đất trụ hạ thế có thiết bị | 6 | Bộ | |
| 61 | Kéo cáp ABC 4x95 mm2 | 0,116 | Km | |
| 62 | Đổ bêtông cho trụ BTLT 10m | 1 | Vtrí | |
| 63 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 64 | Lắp tủ hạ thế composite loại 2 (tủ pp+CB+thanh cái):0,4x 0,3x 1,0 | 2 | Bộ | |
| 65 | Lắp Aptomat hạ thế 300A 3P tủ hạ thế | 2 | Bộ | |
| 66 | Lắp hộp CB giao lưới (gồm Aptomat hạ thế 250A 3P + vỏ tủ 0,25x0,3x0,6m + đèn báo hiệu + phụ kiện) | 5 | Bộ | |
| 67 | Lắp hộp phụ kiện CB giao lưới | 5 | Bộ | |
| 68 | Lắp nối đất tủ điện hạ thế | 2 | Tủ | |
| 69 | Lắp đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 | 104 | Cái | |
| 70 | Lắp cáp ngầm hạ thế nhôm 3*240+1*120mm2 | 1.762 | Mét | |
| 71 | Lắp hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 | 47 | Bộ | |
| 72 | Lắp hộp nối cáp hạ thế 3*240+1*120mm2 | 15 | Bộ | |
| 73 | Rải cáp ngầm hạ thế 2M14mm2 | 28 | Mét | |
| 74 | Rải cáp ngầm hạ thế 3M38+M22mm2 | 94 | Mét | |
| 75 | Lắp hộp đầu cáp hạ thế 3M38+M22mm2 | 1 | Bộ | |
| 76 | Lắp kẹp IPC 95/95 | 40 | Bộ | |
| 77 | Lắp ống cáp ngầm lên trụ d90 | 12 | Bộ | |
| 78 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | 1 | Th.phần | |
| D | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp tủ RMU (1 ngăn L 22KV ) | 1 | Tủ | |
| 2 | Lắp tủ ATS RMU ID (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) | 1 | Bộ | |
| 3 | Lắp tủ RMU (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) | 2 | Bộ | |
| 4 | Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị | 1 | Th.phần | |
| 5 | Phần VC bốc dỡ thiết bị | 1 | Th.phần | |
| 6 | Lắp nối đất cho trụ trung thế gắn thiết bị | 4 | Bộ | |
| 7 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 8 | Làm đầu cáp 3x240mm2 ID (đầu đơn cáp trong tủ RMU) | 6 | Bộ | |
| 9 | Làm đầu cáp 3x240mm2 ID (đầu đôi cáp trong tủ RMU) | 1 | Bộ | |
| 10 | Làm đầu cáp 3x50mm2 OD | 10 | Bộ | |
| 11 | Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (đầu đơn cáp Elbow trong tủ RMU) | 4 | Bộ | |
| 12 | Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (đầu đơn cáp Tplug trong tủ RMU) | 4 | Bộ | |
| 13 | Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (đầu đôi cáp Tplug trong tủ RMU) | 1 | Bộ | |
| 14 | Phần VC bốc dỡ thiết bị | 1 | Th.phần | |
| 15 | Đổ bêtông chân trụ ghép trung thế 14m | 3 | Vtrí | |
| 16 | Lắp nối đất cho LA | 4 | Bộ | |
| 17 | Lắp đầu cosse 25mm2 | 24 | Cái | |
| 18 | Lắp trụ BTLT 14m ghép bằng máy thi công | 3 | Trụ | |
| 19 | Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 20 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 21 | Lắp máy biến thế 3P 560kVA | 9 | Bộ | |
| 22 | Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị | 1 | Th.phần | |
| 23 | Phần VC bốc dỡ thiết bị | 1 | Th.phần | |
| 24 | Lắp thùng điện kế | 10 | Cái | |
| 25 | Lắp tủ điện tổng hạ thế cho trạm trụ ghép, trạm treo, trạm phòng | 5 | Bộ | |
| 26 | Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1000x1300 | 2 | Thân | |
| 27 | Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 | 2 | Thân | |
| 28 | Lắp tiếp địa cho trạm trụ thép | 4 | Bộ | |
| 29 | Lắp nối đất cho trụ trạm 12m, 14m | 4 | Bộ | |
| 30 | Lắp đầu cosse 300mm2 | 118 | Cái | |
| 31 | Lắp đầu cosse 240mm2 | 36 | Cái | |
| 32 | Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 33 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 34 | Lắp trụ BTLT 10m máy thi công | 1 | Trụ | |
| 35 | Nối đất trụ hạ thế có thiết bị | 6 | Bộ | |
| 36 | Đổ bêtông cho trụ BTLT 10m | 1 | Vtrí | |
| 37 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | 1 | Th.phần | |
| 38 | Lắp tủ hạ thế composite loại 2 (tủ pp+CB+thanh cái):0,4x 0,3x 1,0 | 2 | Bộ | |
| 39 | Phần VC bốc dỡ thiết bị | 1 | Th.phần | |
| 40 | Lắp hộp phụ kiện CB giao lưới | 5 | Bộ | |
| 41 | Lắp nối đất tủ điện hạ thế | 2 | Tủ | |
| 42 | Lắp đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 | 104 | Cái | |
| 43 | Lắp hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 | 47 | Bộ | |
| 44 | Lắp hộp đầu cáp hạ thế 3M38+M22mm2 | 1 | Bộ | |
| 45 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | 1 | Th.phần | |
| E | HẠNG MỤC HOTLINE | |||
| 1 | Bọc hóa điểm hở, bọc dây, lắp thiết bị chống động vật | 1 | 1 Vị trí | |
| 2 | Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 Pha xà đối xứng | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 Pha xà đối xứng | 2 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp | 1 | 1 cò | |
| 5 | Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp | 2 | 1 cò | |
| 6 | Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA | 1 | 1 cò | |
| 7 | Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA | 2 | 1 cò | |
| 8 | Lắp mới 03 cầu chì tự rơi, cầu dao cắt tải, chống sét van (FCO, LBFCO, LA) | 1 | 3 cái | |
| 9 | Lắp mới 03 cầu chì tự rơi, cầu dao cắt tải, chống sét van (FCO, LBFCO, LA) | 1 | 3 cái | |
| 10 | Bọc hóa điểm hở, bọc dây, lắp thiết bị chống động vật | 1 | 1 Vị trí | |
| 11 | Thay xà đối xứng trên trụ đường dây 3 Pha | 1 | Bộ | |
| 12 | Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp | 1 | 1 cò | |
| 13 | Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp | 2 | 1 cò | |
| 14 | Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA | 1 | 1 cò | |
| 15 | Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA | 2 | 1 cò | |
| 16 | Lắp mới 03 cầu chì tự rơi, cầu dao cắt tải, chống sét van (FCO, LBFCO, LA) | 1 | 3 cái | |
| 17 | Lắp mới 03 cầu chì tự rơi, cầu dao cắt tải, chống sét van (FCO, LBFCO, LA) | 1 | 3 cái | |
| 18 | Bọc hóa điểm hở, bọc dây, lắp thiết bị chống động vật | 1 | 1 Vị trí | |
| 19 | Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp | 1 | 1 cò | |
| 20 | Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp | 2 | 1 cò | |
| 21 | Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA | 1 | 1 cò | |
| 22 | Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA | 2 | 1 cò | |
| 23 | Lắp mới 03 cầu chì tự rơi, cầu dao cắt tải, chống sét van (FCO, LBFCO, LA) | 1 | 3 cái | |
| 24 | Thay cầu dao cắt không tải, máy cắt (DS, LBS, Re) trên đường dây 3 Pha | 1 | 1 cái | |
| 25 | Bọc hóa điểm hở, bọc dây, lắp thiết bị chống động vật | 1 | 1 Vị trí | |
| 26 | Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp | 1 | 1 cò | |
| 27 | Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp | 2 | 1 cò | |
| F | HẠNG MỤC MÁY PHÁT 560KVA | |||
| 1 | Chi phí thuê và vận hành máy phát điện 560KVA (nhà thầu chào trọn gói) | 2 | Máy | |
| G | HẠNG MỤC CẢNH GIỚI PHÂN LUỒNG ĐIỀU TIẾT GIAO THÔNG | |||
| 1 | Ngày thường | 40 | 4 Vị trí | |
| H | HẠNG MỤC THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT TƯ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ ATS RMU 3 ngăn (2L+1T) 22KV 630A ID, MR (bao gồm vỏ tủ + bộ báo chỉ thị sự cố ngăn L và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh …) | 1 | Bộ | |
| 2 | Tủ RMU 1 ngăn (1L) 22KV 630A trong trạm phòng, MR (bao gồm bộ báo chỉ thị sự cố ngăn L và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh …) | 1 | Bộ | |
| 3 | Tủ RMU 3 ngăn (2L+1T) 22KV 630A trong thân trạm trụ thép xây dựng mới, MR (bao gồm vỏ tủ + bộ báo chỉ thị sự cố ngăn L và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh …) | 2 | Bộ | |
| 4 | Cáp ngầm trung thế 22kV-3x50mm2 | 13 | Sợi | |
| 5 | Cáp ngầm trung thế 22kV-3x240mm2 | 21 | Sợi | |
| 6 | Xác định và cắt cáp ngầm hiện hữu | 11 | Vị trí | |
| 7 | Đo điện trở tiếp địa tủ RMU+trụ trung thế | 4 | Hệ thống | |
| 8 | Cầu ngắt chì tự rơi 22kV 100A | 9 | Cái | |
| 9 | Cầu ngắt chì tự rơi có tải 27kV 200A | 3 | Cái | |
| 10 | Dao cách ly 22kV 3P 630A ngoài trời | 1 | Bộ | |
| 11 | Chống sét van 18kV 10kA | 21 | Cái | |
| 12 | MBT 1P 100KVA (15-22/0,44KV) | 3 | Máy | |
| 13 | MBT 3P 560KVA (15-22/0,44KV) | 9 | Máy | |
| 14 | APTOMATE 250A 3P | 13 | Cái | |
| 15 | APTOMATE 300A 3P | 27 | Cái | |
| 16 | ABTOMATE 500A 3P | 1 | Cái | |
| 17 | ABTOMATE 800A 3P | 9 | Cái | |
| 18 | TI hạ thế 500/5A O.D | 3 | Cái | |
| 19 | TI hạ thế 800/5A O.D | 27 | Cái | |
| 20 | Điện kế 3P 5-20A - 220/380V | 10 | Cái | |
| 21 | Đo điện trở tiếp địa trạm biến áp | 10 | Hệ thống | |
| 22 | Tủ hạ thế composite (0,4x0,3x1,0)+Thanh cái và phụ kiện loại 2 (1 MCCB 3 pha 200A + 1 MCCB 3 pha 250A + thanh cái+phụ kiện) | 2 | Bộ | |
| 23 | APTOMATE 300A 3P + hộp bảo vệ | 7 | Bộ | |
| 24 | Đo điện trở tiếp địa tủ hạ thế+trụ hạ thế | 8 | Hệ thống | |
| 25 | TN thông tuyến cáp ngầm hạ thế | 55 | Sợi | |
| I | VẬT LIỆU PHẦN KHÔNG ĐIỆN | |||
| 1 | Tấm bakelit | 0,4 | m2 | |
| 2 | Bulong M12-200 | 8 | Bộ | |
| 3 | Cát bê tông | 0,0882 | m3 | |
| 4 | Đá 1x2cm | 0,1081 | m3 | |
| 5 | Đá 4x6cm | 0,0367 | m3 | |
| 6 | Đá chẻ tự nhiên | 1,0908 | m2 | |
| 7 | Đinh | 0,6694 | kg | |
| 8 | Gỗ ván | 0,0051 | m3 | |
| 9 | Kẽm buộc 1,0 mm | 0,691 | kg | |
| 10 | Keo dán đá | 5,076 | kg | |
| 11 | Lưỡi cưa D350 | 0,0475 | Cái | |
| 12 | Nước ngọt | 61,2386 | lít | |
| 13 | Silicon chít mạch | 0,3564 | kg | |
| 14 | Thép tròn D10 | 21,3792 | Kg | |
| 15 | Thép tròn D6 | 6,4668 | Kg | |
| 16 | Thép hình | 16,014 | kg | |
| 17 | Xi măng PC.40 | 48,5 | kg | |
| 18 | Tấm bakelit | 1,95 | m2 | |
| 19 | Bulong M12-200 | 16 | Bộ | |
| 20 | Ô xy | 0,2102 | chai | |
| 21 | Que hàn | 3,6904 | Kg | |
| 22 | Sơn lót | 1,1505 | Kg | |
| 23 | Thép hình | 81,011 | kg | |
| 24 | Thép tấm | 39,0671 | Kg | |
| 25 | Thép tròn | 7,5909 | kg | |
| 26 | Tấm bakelit | 1,3 | m2 | |
| 27 | Bulong M12-200 | 16 | Bộ | |
| 28 | Ô xy | 0,1003 | chai | |
| 29 | Que hàn | 1,7614 | Kg | |
| 30 | Sơn lót | 0,5814 | Kg | |
| 31 | Thép hình | 38,6675 | kg | |
| 32 | Thép tấm | 18,6472 | Kg | |
| 33 | Thép tròn | 3,6232 | kg | |
| 34 | Bulong M22-650 | 8 | Bộ | |
| 35 | Cát hạt trung | 11,995 | m3 | |
| 36 | Cát bê tông | 2,5721 | m3 | |
| 37 | Cấp phối đá dăm | 1,399 | m3 | |
| 38 | Đá 1x2cm | 2,6835 | m3 | |
| 39 | Đá 4x6cm | 1,0226 | m3 | |
| 40 | Đá chẻ tự nhiên | 1,6968 | m2 | |
| 41 | Đinh | 1,644 | kg | |
| 42 | Gạch terrazzo | 9,4536 | m2 | |
| 43 | Gỗ chống | 0,0629 | m3 | |
| 44 | Gỗ đà nẹp | 0,0119 | m3 | |
| 45 | Gỗ ván | 0,1088 | m3 | |
| 46 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 12,06 | m |
| 47 | Kẽm buộc 1,0 mm | 2,2344 | kg | |
| 48 | Keo dán đá | 7,896 | kg | |
| 49 | Lưỡi cưa D350 | 0,2534 | Cái | |
| 50 | Măng sông HDPE Ø 195/150 (ống nối) | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 0,12 | Cái |
| 51 | Nước ngọt | 1.031,3071 | lít | |
| 52 | Que hàn | 1,1172 | Kg | |
| 53 | Silicon chít mạch | 0,5544 | kg | |
| 54 | Thép tròn đk D12 | 134,1096 | Kg | |
| 55 | Thép tròn D16 | 92,7384 | Kg | |
| 56 | Thép tròn D6 | 18,7476 | Kg | |
| 57 | Xi măng PC.40 | 1.293,7893 | kg | |
| 58 | Bulong M22-650 | 16 | Bộ | |
| 59 | Cát hạt trung | 10,858 | m3 | |
| 60 | Cát bê tông | 3,3057 | m3 | |
| 61 | Cấp phối đá dăm | 1,0318 | m3 | |
| 62 | Đá 1x2cm | 4,3984 | m3 | |
| 63 | Đá 4x6cm | 0,6598 | m3 | |
| 64 | Đá chẻ tự nhiên | 1,4544 | m2 | |
| 65 | Đinh | 3,2352 | kg | |
| 66 | Gạch terrazzo | 7,777 | m2 | |
| 67 | Gỗ chống | 0,1237 | m3 | |
| 68 | Gỗ đà nẹp | 0,0235 | m3 | |
| 69 | Gỗ ván | 0,2141 | m3 | |
| 70 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 16,08 | m |
| 71 | Kẽm buộc 1,0 mm | 3,4698 | kg | |
| 72 | Keo dán đá | 6,768 | kg | |
| 73 | Lưỡi cưa D350 | 0,2429 | Cái | |
| 74 | Măng sông HDPE Ø 195/150 (ống nối) | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 0,16 | Cái |
| 75 | Nước ngọt | 1.322,0077 | lít | |
| 76 | Que hàn | 1,7349 | Kg | |
| 77 | Silicon chít mạch | 0,4752 | kg | |
| 78 | Thép tròn đk D12 | 241,6176 | Kg | |
| 79 | Thép tròn D16 | 92,7384 | Kg | |
| 80 | Thép tròn đk D8 | 47,022 | Kg | |
| 81 | Xi măng PC.40 | 1.812,1374 | kg | |
| 82 | Xi măng PC.40 | 1.063,527 | kg | |
| 83 | Cát bê tông | 2,0598 | m3 | |
| 84 | Đá 1x2cm | 3,3922 | m3 | |
| 85 | Nước | 751,1901 | lít | |
| 86 | Gỗ ván | 0,1155 | m3 | |
| 87 | Đinh | 15,024 | kg | |
| 88 | Thép tròn đk Ø 8mm | 486,1728 | Kg | |
| 89 | Kẽm buộc 1,0 mm | 7,6596 | kg | |
| 90 | Cát bê tông | 3,6753 | m3 | |
| 91 | Đá 1x2cm | 6,0525 | m3 | |
| 92 | Đinh | 6,672 | kg | |
| 93 | Gỗ ván | 0,0513 | m3 | |
| 94 | Kẽm buộc 1,0 mm | 13,2237 | kg | |
| 95 | Nước | 1.340,3075 | lít | |
| 96 | Thép tròn đk Ø 8mm | 839,3376 | Kg | |
| 97 | Xi măng PC.40 | 1.897,5932 | kg | |
| 98 | Lưỡi cưa D350 | 50,5111 | Cái | |
| 99 | Nước | 31.760,78 | lít | |
| 100 | Răng cào | 2,4888 | Bộ | |
| 101 | Băng báo hiệu | 2.311 | m | |
| 102 | Keo Bituminuos | 4,7 | Kg | |
| 103 | Bê tông nhựa hạt mịn | 256,7077 | Tấn | |
| 104 | Bê tông nhựa hạt trung | 89,5901 | Tấn | |
| 105 | Cát hạt trung | 974,7784 | m3 | |
| 106 | Cát bê tông | 37,7739 | m3 | |
| 107 | Cọc mốc sứ | 47 | Cọc | |
| 108 | Cọc mốc sứ | 70 | Cọc | |
| 109 | Cấp phối đá dăm | 184,2668 | m3 | |
| 110 | Cấp phối đá dăm | 297,9932 | m3 | |
| 111 | Đá 1x2cm | 29,7226 | m3 | |
| 112 | Dầu diesel | 0,07 | Lít | |
| 113 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) | 18.719,1 | viên | |
| 114 | Gạch Terrazzo | 668,7008 | m2 | |
| 115 | Gas | 0,28 | kg | |
| 116 | Ống xoắn HDPE Ø 130/100 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 828,12 | m |
| 117 | Ống xoắn HDPE Ø 160/125 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 1.559,76 | m |
| 118 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 304,515 | m |
| 119 | Keo Megapoxy | 7 | kg | |
| 120 | Nhũ Tương gốc Axit 60% | 1.638,0269 | Kg | |
| 121 | Nước | 11.023,1495 | lít | |
| 122 | Vải địa kỹ thuật | 1.700,895 | m2 | |
| 123 | Xi măng PC.40 | 12.083,886 | kg | |
| J | NHÂN CÔNG KHÔNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | 0,36 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | 0,04 | m3 | |
| 3 | Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=1m) | 0,2 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | 0,04 | m³ | |
| 5 | Đổ bêtông đá 1x2, M250 (độ sụt 6-8cm) | 0,1265 | m3 | |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đế | 0,0418 | 100m2 | |
| 7 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,043 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | 2 | Cái | |
| 9 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | 1,08 | m2 | |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | 0,1236 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo | 0,1236 | tấn | |
| 12 | Sơn chống sét cửa đi, cửa sổ các loại (1 nước lót, 2 nước phủ) | 3,562 | m2 | |
| 13 | Gia công hệ khung dàn | 0,059 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo | 0,059 | tấn | |
| 15 | Sơn chống sét cửa đi, cửa sổ các loại (1 nước lót, 2 nước phủ) | 1,8 | m2 | |
| 16 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | 1,92 | 10m | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | 1,152 | m3 | |
| 18 | Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=2m) | 13,5893 | m³ | |
| 19 | Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) | 1,152 | m3 | |
| 20 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | 0,648 | m³ | |
| 21 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) | 3,1093 | m³ | |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) | 0,137 | 100m² | |
| 23 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm | 0,0184 | Tấn | |
| 24 | SXLD cốt thép móng đường kính D16mm | 0,2224 | Tấn | |
| 25 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0983 | 100m3 | |
| 26 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | 0,0104 | 100m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 | 1,68 | m² | |
| 28 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | 1,68 | m² | |
| 29 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | 9,36 | m² | |
| 30 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | 0,468 | m3 | |
| 31 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | 0,12 | 100m | |
| 32 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | 1,056 | m3 | |
| 33 | Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=2m) | 14,784 | m3 | |
| 34 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,089 | 100m3 | |
| 35 | Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) | 1,056 | m3 | |
| 36 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | 0,0077 | 100m3 | |
| 37 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) | 4,704 | m3 | |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) | 0,2696 | 100m2 | |
| 39 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm | 0,0461 | tấn | |
| 40 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 18mm | 0,3278 | tấn | |
| 41 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | 0,72 | m3 | |
| 42 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | 0,385 | m3 | |
| 43 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | 1,44 | m2 | |
| 44 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | 7,7 | m2 | |
| 45 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | 1,84 | 10m | |
| 46 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | 0,16 | 100m | |
| 47 | Đổ bêtông gối đỡ đá 1x2, M200 | 3,8952 | m3 | |
| 48 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gối đỡ | 0,939 | 100m2 | |
| 49 | Gia công lắp dựng cốt thép gối đỡ | 0,4766 | tấn | |
| 50 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công >50kg | 300 | cái | |
| 51 | Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 | 6,95 | m3 | |
| 52 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đan | 0,417 | 100m2 | |
| 53 | SXLD cốt thép tấm đan | 0,8229 | tấn | |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | 278 | cái | |
| 55 | Cắt 2 mép phui đào | 382,66 | 10m | |
| 56 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | 19,1445 | 100m2 | |
| 57 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | 64,686 | m3 | |
| 58 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | 66,418 | m3 | |
| 59 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) | 46,15 | m3 | |
| 60 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 2m, Đất cấp III) | 310,5775 | m3 | |
| 61 | Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) | 182,9915 | m3 | |
| 62 | Đào lớp cấp III (rộng <= 3m. Sâu <= 2m) | 658,54 | m3 | |
| 63 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | 3,03 | 100m | |
| 64 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 160/125 | 15,52 | 100m | |
| 65 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 130/100 | 8,24 | 100m | |
| 66 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) | 415,98 | m2 | |
| 67 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | 2,6727 | 100m3 | |
| 68 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | 5,3173 | 100m3 | |
| 69 | Trải vải địa kỹ thuật | 16,199 | 100m2 | |
| 70 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | 1,3751 | 100m3 | |
| 71 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | 2,2238 | 100m3 | |
| 72 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | 5,3905 | 100m2 | |
| 73 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | 5,3905 | 100m2 | |
| 74 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | 21,1805 | 100m2 | |
| 75 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | 21,1805 | 100m2 | |
| 76 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | 28,729 | m3 | |
| 77 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 200 | 3,21 | m3 | |
| 78 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 300 | 1,375 | m3 | |
| 79 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | 662,08 | m2 | |
| 80 | Gắn cọc mốc sứ | 70 | cọc | |
| 81 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | 47 | cọc | |
| K | MÁY THI CÔNG KHÔNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | 0,36 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | 0,04 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | 0,04 | m³ | |
| 4 | Đổ bêtông đá 1x2, M250 (độ sụt 6-8cm) | 0,1265 | m3 | |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,043 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m (đất cấp III) | 0,0024 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5km (đất cấp III) | 0,0024 | 100m3 | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | 2 | Cái | |
| 9 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | 1,08 | m2 | |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | 0,1236 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo | 0,1236 | tấn | |
| 12 | Gia công hệ khung dàn | 0,059 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo | 0,059 | tấn | |
| 14 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | 1,92 | 10m | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | 1,152 | m3 | |
| 16 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | 0,648 | m³ | |
| 17 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) | 3,1093 | m³ | |
| 18 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm | 0,0184 | Tấn | |
| 19 | SXLD cốt thép móng đường kính D16mm | 0,2224 | Tấn | |
| 20 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0983 | 100m3 | |
| 21 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | 0,0104 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m (đất cấp III) | 0,1474 | 100m³ | |
| 23 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5km (đất cấp III) | 0,1474 | 100m³ | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 | 1,68 | m² | |
| 25 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | 1,68 | m² | |
| 26 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | 0,468 | m3 | |
| 27 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | 1,056 | m3 | |
| 28 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,089 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m (đất cấp III) | 0,1584 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5km (đất cấp III) | 0,1584 | 100m3 | |
| 31 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | 0,0077 | 100m3 | |
| 32 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) | 4,704 | m3 | |
| 33 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm | 0,0461 | tấn | |
| 34 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 18mm | 0,3278 | tấn | |
| 35 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | 0,72 | m3 | |
| 36 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | 0,385 | m3 | |
| 37 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | 1,44 | m2 | |
| 38 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | 1,84 | 10m | |
| 39 | Đổ bêtông gối đỡ đá 1x2, M200 | 3,8952 | m3 | |
| 40 | Gia công lắp dựng cốt thép gối đỡ | 0,4766 | tấn | |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công >50kg | 300 | cái | |
| 42 | Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 | 6,95 | m3 | |
| 43 | SXLD cốt thép tấm đan | 0,8229 | tấn | |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | 278 | cái | |
| 45 | Cắt 2 mép phui đào | 382,66 | 10m | |
| 46 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | 19,1445 | 100m2 | |
| 47 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | 64,686 | m3 | |
| 48 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | 66,418 | m3 | |
| 49 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m | 14,2509 | 100m3 | |
| 50 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) | 71,2543 | 100m3 | |
| 51 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | 2,6727 | 100m3 | |
| 52 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | 5,3173 | 100m3 | |
| 53 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | 1,3751 | 100m3 | |
| 54 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | 2,2238 | 100m3 | |
| 55 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | 5,3905 | 100m2 | |
| 56 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | 5,3905 | 100m2 | |
| 57 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | 21,1805 | 100m2 | |
| 58 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | 21,1805 | 100m2 | |
| 59 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | 28,729 | m3 | |
| 60 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 200 | 3,21 | m3 | |
| 61 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 300 | 1,375 | m3 | |
| 62 | Gắn cọc mốc sứ | 70 | cọc | |
| 63 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | 47 | cọc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi