Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200553276-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn
Tên gói thầu Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình
Số hiệu KHLCNT 20200548026
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 13:44:00 đến ngày 2020-06-01 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,325,999,192 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TỔNG HỢP VTTB
1 Theo QĐ số 329/2016/TT-BTC ngày 26/12/20116 của Bộ Tài Chính: 2,4%o x (gXL+gTB) = 2,4000%o x 10.609.979.723đ Không yêu cầu 1 TP
B VẬT TƯ THIẾT BỊ PHẦN ĐIỆN
1 Cầu ngắt chì tự rơi 22kV 100A Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 9 Cái
2 Cầu ngắt chì tự rơi có tải 27kV 200A Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 3 Cái
3 Dao cách ly 22kV 3P 630A ngoài trời Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 1 Bộ
4 Chống sét van 18kV 10kA Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 21 Cái
5 Tủ hạ thế composite (0,4x0,3x1,0)+Thanh cái và phụ kiện loại 2 (1 MCCB 3 pha 200A + 1 MCCB 3 pha 250A + thanh cái+phụ kiện) Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 2 Bộ
6 Cáp đồng trần 50mm2 26 Kg
7 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) 32 Cái
8 Khoá đai 24 Cái
9 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m 8 Cọc
10 Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm 40 Mét
11 COSSE ép Cu 50mm2 4 Cái
12 Đai thép không rỉ 20*0,7mm 24 Mét
13 Cầu chì ống 31,5A Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 27 Cái
14 Vis mạ zn 3x30 36 Cái
15 Ống nhựa HDPE d20 (đường kính 27mm) Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 32 Mét
16 Bảng tên đầu cáp 36 Tấm
17 Bảng tên thiết bị 3 Tấm
18 Bảng tên tủ RMU 9 Tấm
19 Bảng SDNL tủ RMU 9 Tấm
20 Keo bọt nở 18 Chai
21 Dây rút buộc bảng tên 39 Dây
22 Biển báo nguy hiểm 18 Cái
23 Thẻ chỉ danh đầu cáp 24 Tấm
24 Mối hàn Cadwell 4 Mối
25 Khớp nối cọc tiếp địa 4 Cái
26 Bulong hướng cọc 4 Cái
27 Bulong đóng cọc Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 4 Cái
28 Nước ngọt 726 Lít
29 Ống sắt tráng ZN D114 42 Mét
30 Trụ BTLT 14m 6 Trụ
31 Xà thép L75*75*8 dài 2,4m 13 Đà
32 Thanh chống dẹp 60*6 dài 0,92m 26 Thanh
33 COLLIER 114 (mạ nhúng) 21 Bộ
34 Giá đỡ hộp đầu cáp đơn 14 Bộ
35 Sứ ống chỉ 1 Cái
36 Sứ đứng 24kV + ty Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 39 Bộ
37 Cáp đồng trần 25mm2 1,1 Kg
38 Cáp đồng trần 50mm2 8 Kg
39 Cáp M25 bọc 22kV Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 120 Mét
40 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) 38 Cái
41 Kẹp quai + hotline 6 Cái
42 Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp nhôm al ac bọc 24kV-50mm2 9 Cái
43 Giáp buộc đầu sứ đôi cho cáp nhôm al ac bọc 24kV-50mm2 15 Cái
44 Khóa đai 12 Bộ
45 Kẹp căng dây AC 25-70mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 3 Cái
46 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m 8 Cọc
47 Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm 40 Mét
48 Cosse ép cu 25mm2 24 Cái
49 Uclevis 1 Cái
50 Đai thép không rỉ 20*0,7mm 12 Mét
51 Fuse link 10K Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 3 Cái
52 Fuse link 20K Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 6 Cái
53 Fuse link 30K Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 3 Cái
54 Băng keo cách điện TT Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 8 Cuộn
55 Đá 1x2 3 m3
56 Cát 1,77 m3
57 Xi măng PC400 1.104 Kg
58 Thép tròn d12 77 Kg
59 Kẽm buộc 1 ly 1 Kg
60 Que hàn 4 ly 0,36 Kg
61 Gỗ ván coffa 0,03 m3
62 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 50 Cái
63 Boulon thép mạ có đai ốc 16x250 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 18 Cái
64 Boulon thép mạ có đai ốc 16x300 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 1 Cái
65 Boulon vr2d thép mạ có đai ốc 16x300 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 8 Cái
66 Bolt VRS 16*400 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 3 Cái
67 Bolt VRS 16*600 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 6 Cái
68 Bolt VRS 16*800 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 12 Cái
69 Boulon mắt có đai ốc 16*300 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 3 Cái
70 Ống nhựa HDPE d20 (đường kính 27mm) Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 16 Mét
71 Nắp chụp FCO + LBFCO 12 Cái
72 Nắp chụp LA 21 Cái
73 Mối hàn Cadwell 4 Mối
74 Khớp nối cọc tiếp địa 4 Cái
75 Bulong hướng cọc 4 Cái
76 Bulong đóng cọc Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 4 Cái
77 APTOMATE 250A 3P Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 13 Cái
78 APTOMATE 300A 3P Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 27 Cái
79 ABTOMATE 800A 3P Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 9 Cái
80 ABTOMATE 500A 3P Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 1 Cái
81 Cáp đồng trần 25mm2 4 Kg
82 Cáp đồng trần 50mm2 76 kg
83 Cáp đồng trần 95mm2 32 kg
84 Cáp đồng bọc hạ thế 240mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 74 Mét
85 Cáp đồng bọc hạ thế 300mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 426 Mét
86 Cáp đồng bọc 4x3,5mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 100 Mét
87 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m 64 Cọc
88 Cosse ép cu 3,5mm2 160 Cái
89 COSSE ép Cu 50mm2 32 Cái
90 Cosse cu 240mm2 36 Cái
91 cosse cu 300mm2 118 Cái
92 Nắp che sứ cao MBT 30 Cái
93 Thùng điện kế COMPOSITE 0,50*0,30*0,2 10 Thùng
94 Thùng CB COMPOSITE 1250*600*450 5 Thùng
95 Bảng điện hạ thế (loại lắp 1CB 600A hoặc 800A + 4CB 300A + thanh cái) 5 Bảng
96 Vis mạ zn 3x30 36 Cái
97 Ống nhựa PVC @114 - 5ly Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 40 Mét
98 COUDE PVC @114 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 20 Cái
99 Ống nhựa PVC đk 42mm Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 30 Mét
100 khâu nối PVC đk 42 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 20 Cái
101 Keo bọt nở 18 Chai
102 Bảng tên trạm 9 Cái
103 Thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 (> 400KVA) 2 Cái
104 Thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1300x1000 (> 400KVA) 2 Cái
105 Mối hàn Cadwell 16 Mối
106 Nắp chụp sứ cao sứ hạ máy biến áp 5 Bộ
107 Khóa đai 36 Bộ
108 Đai thép không rỉ 20*0,7mm 36 Mét
109 Ống nhựa HDPE d20 (đường kính 27mm) Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 48 Mét
110 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) 48 Cái
111 Khớp nối cọc tiếp địa 48 Cái
112 Bulong hướng cọc 16 Cái
113 Bulong đóng cọc Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 16 Cái
114 Đà U160 dài 0,7m-9,94kg 6 Đà
115 Đà U160 dài 1,457m-20,689kg 3 Đà
116 Đà U160 dài 2,1m-29,82kg 6 Đà
117 Đà U160 dài 1,7m-24,14kg 6 Đà
118 Đà U100 dài 1,1m-9,449kg 6 Đà
119 Đà U100 dài 0,5m-4,295kg 6 Đà
120 Đà U100 dài 0.7m-6,013kg 6 Đà
121 Bù lon 16x50 66 Cái
122 Bù lon 16x100 12 Cái
123 Bù lon 16x700 18 Cái
124 Bù lon 16x400 12 Cái
125 Nước ngọt 84 Lít
126 Trụ BTLT 10m 1 Trụ
127 Cáp đồng trần 25mm2 6 Kg
128 COSSE ép Cu 25mm2 6 Cái
129 Cáp nhôm bọc HT ABC 4x95mm2 116 Mét
130 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) 24 Cái
131 Cái nối IPC 95-35 12 Cái
132 Kẹp ngừng cáp ABC Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 32 Cái
133 Khóa đai 18 Bộ
134 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m 12 Cọc
135 Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm 36 Mét
136 Đai thép không rỉ 20*0,7mm 18 Mét
137 Đá 1x2 0,38 m3
138 Cát 0,23 m3
139 Xi măng PC400 119,62 Kg
140 Bolt VRS 16*800 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 1 Cái
141 BOULON móc cáp ABC 16*250 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 32 Cái
142 Ống nhựa HDPE d20 (đường kính 27mm) Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 24 Mét
143 Mối hàn Cadwell 6 Mét
144 Khớp nối cọc tiếp địa 6 Cái
145 Bulong hướng cọc 6 Cái
146 Bulong đóng cọc Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 6 Cái
147 Aptomat hạ thế 250A 3P Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 2 Cái
148 Hộp CB giao lưới (gồm Aptomat hạ thế 250A 3P + vỏ tủ 0,25x0,3x0,6m + đèn báo hiệu + phụ kiện) 5 Cái
149 Ống sắt tráng ZN D90 72 Mét
150 Collier d90 (mạ nhúng) 36 Bộ
151 Cáp Cu trần M25 2 Kg
152 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m 4 Cọc
153 COSSE ép Cu 25mm2 4 Cái
154 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 124 Cái
155 Nối bọc cách điện (IPC) 95-95mm2 cho cáp xoắn treo hạ thế Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 60 Cái
156 Hộp đầu cáp hạ thế 3x50+1x25mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 1 Bộ
157 Hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 47 Bộ
158 Hộp nối cáp 3x240+1x120mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 15 Cái
159 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 124 Cái
160 Bảng tên đầu cáp 80 Tấm
161 Bảng tên tủ hạ thế 10 Cái
162 Keo bọt nở 20 Chai
163 Dây rút buộc bảng tên 148 Dây
164 Bảng tên mã lộ cáp 68 Tấm
165 Mối hàn Cadwell 2 Mối
166 Khớp nối cọc tiếp địa 2 Cái
167 Bulong hướng cọc 2 Cái
168 Bulong đóng cọc Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 2 Cái
169 Cáp xoắn treo hạ thế ABC 4x95mm2 10 Mét
C TỔNG HỢP NHÂN CÔNG ĐIỆN
1 Lắp tủ RMU (1 ngăn L 22KV ) 1 Tủ
2 Lắp tủ ATS RMU ID (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) 1 Bộ
3 Lắp tủ RMU (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) 2 Bộ
4 Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị 1 Th.phần
5 Lắp nối đất cho trụ trung thế gắn thiết bị 4 Bộ
6 Rải cáp ngầm 3x240 mm2 luồn ống lắp mới 374 Mét
7 Rải cáp ngầm 3x50 mm2 luồn ống lắp mới 958 Mét
8 Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu 1 Th.phần
9 Phần VC bốc dỡ vật liệu 1 Th.phần
10 Làm đầu cáp 3x240mm2 ID (Đầu đơn cáp trong tủ RMU) 6 Bộ
11 Làm đầu cáp 3x240mm2 ID (Đầu đôi cáp trong tủ RMU) 1 Bộ
12 Làm đầu cáp 3x50mm2 OD 10 Bộ
13 Làm đầu cáp 3x50mm2 ID 1 Bộ
14 Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (Đầu đơn cáp Elbow trong tủ RMU) 4 Bộ
15 Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (Đầu đơn cáp Tplug trong tủ RMU) 4 Bộ
16 Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (Đầu đôi cáp Tplug trong tủ RMU) 1 Bộ
17 Làm hộp nối cáp 3x240mm2 33 Bộ
18 Làm hộp nối cáp 3x50mm2 7 Cái
19 Lắp LA 18kV 12 Cái
20 Lắp FCO 24kV - 100A 6 Cái
21 Đổ bêtông chân trụ ghép trung thế 14m 3 Vtrí
22 Lắp Uclevis + sứ ống chỉ 1 Bộ
23 Lắp nối đất cho LA 4 Bộ
24 Lắp đầu cosse 25mm2 24 Cái
25 Gia công + lắp giá đỡ đầu cáp lên trụ (1 sợi cáp 3 pha) 14 Bộ
26 Lắp ống cáp ngầm lên trụ (ống d114) 7 Bộ
27 Lắp trụ BTLT 14m ghép bằng máy thi công 3 Trụ
28 Lắp đà đơn L75 dài 2,4m gắn sứ, FCO, LA 4 Bộ
29 Lắp sứ đứng đơn 6 Cái
30 Lắp sứ đứng đôi 12 Cái
31 Đấu cò trung thế M25 bọc 22kV 75 Vtrí
32 Lắp kẹp nối ép WR 189 12 Cái
33 Lắp kẹp quai +hotline 3 Cái
34 Lắp đà đôi L75 dài 2,4m trụ đơn gắn sứ, FCO, LA 4 Bộ
35 Phần lắp Vật liệu bổ sung 1 Th.phần
36 Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu 1 Th.phần
37 Phần VC bốc dỡ vật liệu 1 Th.phần
38 Lắp máy biến thế 3P 560kVA 9 Bộ
39 Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị 1 Th.phần
40 Lắp Aptomat hạ thế 250A 3P 13 Bộ
41 Lắp Aptomat hạ thế 300A 3P 27 Bộ
42 Lắp Aptomat hạ thế 800A 3P 9 Bộ
43 Lắp Aptomat hạ thế 500A 3P 1 Bộ
44 Lắp cáp nhị thứ 4x3,5mm2 10 Trạm
45 Lắp thùng điện kế 10 Cái
46 Lắp tủ điện tổng hạ thế cho trạm trụ ghép, trạm treo, trạm phòng 5 Bộ
47 Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1000x1300 2 Thân
48 Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 2 Thân
49 Lắp tiếp địa cho trạm trụ thép 4 Bộ
50 Lắp tiếp địa cho trạm phòng 2 Bộ
51 Lắp nối đất cho trụ trạm 12m, 14m 4 Bộ
52 Lắp dây cáp xuất M300 bọc 426 Mét
53 Lắp đầu cosse 300mm2 118 Cái
54 Lắp dây cáp xuất M240 bọc 74 Mét
55 Lắp đầu cosse 240mm2 36 Cái
56 Lắp bộ đà đỡ trạm trụ ghép 3 Bộ
57 Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu 1 Th.phần
58 Phần VC bốc dỡ vật liệu 1 Th.phần
59 Lắp trụ BTLT 10m máy thi công 1 Trụ
60 Nối đất trụ hạ thế có thiết bị 6 Bộ
61 Kéo cáp ABC 4x95 mm2 0,116 Km
62 Đổ bêtông cho trụ BTLT 10m 1 Vtrí
63 Phần VC bốc dỡ vật liệu 1 Th.phần
64 Lắp tủ hạ thế composite loại 2 (tủ pp+CB+thanh cái):0,4x 0,3x 1,0 2 Bộ
65 Lắp Aptomat hạ thế 300A 3P tủ hạ thế 2 Bộ
66 Lắp hộp CB giao lưới (gồm Aptomat hạ thế 250A 3P + vỏ tủ 0,25x0,3x0,6m + đèn báo hiệu + phụ kiện) 5 Bộ
67 Lắp hộp phụ kiện CB giao lưới 5 Bộ
68 Lắp nối đất tủ điện hạ thế 2 Tủ
69 Lắp đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 104 Cái
70 Lắp cáp ngầm hạ thế nhôm 3*240+1*120mm2 1.762 Mét
71 Lắp hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 47 Bộ
72 Lắp hộp nối cáp hạ thế 3*240+1*120mm2 15 Bộ
73 Rải cáp ngầm hạ thế 2M14mm2 28 Mét
74 Rải cáp ngầm hạ thế 3M38+M22mm2 94 Mét
75 Lắp hộp đầu cáp hạ thế 3M38+M22mm2 1 Bộ
76 Lắp kẹp IPC 95/95 40 Bộ
77 Lắp ống cáp ngầm lên trụ d90 12 Bộ
78 Phần VC bốc dỡ vật liệu 1 Th.phần
D TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG ĐIỆN
1 Lắp tủ RMU (1 ngăn L 22KV ) 1 Tủ
2 Lắp tủ ATS RMU ID (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) 1 Bộ
3 Lắp tủ RMU (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) 2 Bộ
4 Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị 1 Th.phần
5 Phần VC bốc dỡ thiết bị 1 Th.phần
6 Lắp nối đất cho trụ trung thế gắn thiết bị 4 Bộ
7 Phần VC bốc dỡ vật liệu 1 Th.phần
8 Làm đầu cáp 3x240mm2 ID (đầu đơn cáp trong tủ RMU) 6 Bộ
9 Làm đầu cáp 3x240mm2 ID (đầu đôi cáp trong tủ RMU) 1 Bộ
10 Làm đầu cáp 3x50mm2 OD 10 Bộ
11 Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (đầu đơn cáp Elbow trong tủ RMU) 4 Bộ
12 Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (đầu đơn cáp Tplug trong tủ RMU) 4 Bộ
13 Làm đầu cáp 3x50mm2 ID (đầu đôi cáp Tplug trong tủ RMU) 1 Bộ
14 Phần VC bốc dỡ thiết bị 1 Th.phần
15 Đổ bêtông chân trụ ghép trung thế 14m 3 Vtrí
16 Lắp nối đất cho LA 4 Bộ
17 Lắp đầu cosse 25mm2 24 Cái
18 Lắp trụ BTLT 14m ghép bằng máy thi công 3 Trụ
19 Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu 1 Th.phần
20 Phần VC bốc dỡ vật liệu 1 Th.phần
21 Lắp máy biến thế 3P 560kVA 9 Bộ
22 Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị 1 Th.phần
23 Phần VC bốc dỡ thiết bị 1 Th.phần
24 Lắp thùng điện kế 10 Cái
25 Lắp tủ điện tổng hạ thế cho trạm trụ ghép, trạm treo, trạm phòng 5 Bộ
26 Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1000x1300 2 Thân
27 Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 2 Thân
28 Lắp tiếp địa cho trạm trụ thép 4 Bộ
29 Lắp nối đất cho trụ trạm 12m, 14m 4 Bộ
30 Lắp đầu cosse 300mm2 118 Cái
31 Lắp đầu cosse 240mm2 36 Cái
32 Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu 1 Th.phần
33 Phần VC bốc dỡ vật liệu 1 Th.phần
34 Lắp trụ BTLT 10m máy thi công 1 Trụ
35 Nối đất trụ hạ thế có thiết bị 6 Bộ
36 Đổ bêtông cho trụ BTLT 10m 1 Vtrí
37 Phần VC bốc dỡ vật liệu 1 Th.phần
38 Lắp tủ hạ thế composite loại 2 (tủ pp+CB+thanh cái):0,4x 0,3x 1,0 2 Bộ
39 Phần VC bốc dỡ thiết bị 1 Th.phần
40 Lắp hộp phụ kiện CB giao lưới 5 Bộ
41 Lắp nối đất tủ điện hạ thế 2 Tủ
42 Lắp đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 104 Cái
43 Lắp hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 47 Bộ
44 Lắp hộp đầu cáp hạ thế 3M38+M22mm2 1 Bộ
45 Phần VC bốc dỡ vật liệu 1 Th.phần
E HẠNG MỤC HOTLINE
1 Bọc hóa điểm hở, bọc dây, lắp thiết bị chống động vật 1 1 Vị trí
2 Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 Pha xà đối xứng 1 3 sứ
3 Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 Pha xà đối xứng 2 3 sứ
4 Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp 1 1 cò
5 Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp 2 1 cò
6 Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA 1 1 cò
7 Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA 2 1 cò
8 Lắp mới 03 cầu chì tự rơi, cầu dao cắt tải, chống sét van (FCO, LBFCO, LA) 1 3 cái
9 Lắp mới 03 cầu chì tự rơi, cầu dao cắt tải, chống sét van (FCO, LBFCO, LA) 1 3 cái
10 Bọc hóa điểm hở, bọc dây, lắp thiết bị chống động vật 1 1 Vị trí
11 Thay xà đối xứng trên trụ đường dây 3 Pha 1 Bộ
12 Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp 1 1 cò
13 Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp 2 1 cò
14 Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA 1 1 cò
15 Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA 2 1 cò
16 Lắp mới 03 cầu chì tự rơi, cầu dao cắt tải, chống sét van (FCO, LBFCO, LA) 1 3 cái
17 Lắp mới 03 cầu chì tự rơi, cầu dao cắt tải, chống sét van (FCO, LBFCO, LA) 1 3 cái
18 Bọc hóa điểm hở, bọc dây, lắp thiết bị chống động vật 1 1 Vị trí
19 Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp 1 1 cò
20 Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp 2 1 cò
21 Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA 1 1 cò
22 Lắp mới cò lèo của FCO, LBFCO, LA 2 1 cò
23 Lắp mới 03 cầu chì tự rơi, cầu dao cắt tải, chống sét van (FCO, LBFCO, LA) 1 3 cái
24 Thay cầu dao cắt không tải, máy cắt (DS, LBS, Re) trên đường dây 3 Pha 1 1 cái
25 Bọc hóa điểm hở, bọc dây, lắp thiết bị chống động vật 1 1 Vị trí
26 Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp 1 1 cò
27 Lắp mới cò lèo của DS, LBS, RE, MBA, đầu cáp 2 1 cò
F HẠNG MỤC MÁY PHÁT 560KVA
1 Chi phí thuê và vận hành máy phát điện 560KVA (nhà thầu chào trọn gói) 2 Máy
G HẠNG MỤC CẢNH GIỚI PHÂN LUỒNG ĐIỀU TIẾT GIAO THÔNG
1 Ngày thường 40 4 Vị trí
H HẠNG MỤC THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT TƯ THIẾT BỊ
1 Tủ ATS RMU 3 ngăn (2L+1T) 22KV 630A ID, MR (bao gồm vỏ tủ + bộ báo chỉ thị sự cố ngăn L và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh …) 1 Bộ
2 Tủ RMU 1 ngăn (1L) 22KV 630A trong trạm phòng, MR (bao gồm bộ báo chỉ thị sự cố ngăn L và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh …) 1 Bộ
3 Tủ RMU 3 ngăn (2L+1T) 22KV 630A trong thân trạm trụ thép xây dựng mới, MR (bao gồm vỏ tủ + bộ báo chỉ thị sự cố ngăn L và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh …) 2 Bộ
4 Cáp ngầm trung thế 22kV-3x50mm2 13 Sợi
5 Cáp ngầm trung thế 22kV-3x240mm2 21 Sợi
6 Xác định và cắt cáp ngầm hiện hữu 11 Vị trí
7 Đo điện trở tiếp địa tủ RMU+trụ trung thế 4 Hệ thống
8 Cầu ngắt chì tự rơi 22kV 100A 9 Cái
9 Cầu ngắt chì tự rơi có tải 27kV 200A 3 Cái
10 Dao cách ly 22kV 3P 630A ngoài trời 1 Bộ
11 Chống sét van 18kV 10kA 21 Cái
12 MBT 1P 100KVA (15-22/0,44KV) 3 Máy
13 MBT 3P 560KVA (15-22/0,44KV) 9 Máy
14 APTOMATE 250A 3P 13 Cái
15 APTOMATE 300A 3P 27 Cái
16 ABTOMATE 500A 3P 1 Cái
17 ABTOMATE 800A 3P 9 Cái
18 TI hạ thế 500/5A O.D 3 Cái
19 TI hạ thế 800/5A O.D 27 Cái
20 Điện kế 3P 5-20A - 220/380V 10 Cái
21 Đo điện trở tiếp địa trạm biến áp 10 Hệ thống
22 Tủ hạ thế composite (0,4x0,3x1,0)+Thanh cái và phụ kiện loại 2 (1 MCCB 3 pha 200A + 1 MCCB 3 pha 250A + thanh cái+phụ kiện) 2 Bộ
23 APTOMATE 300A 3P + hộp bảo vệ 7 Bộ
24 Đo điện trở tiếp địa tủ hạ thế+trụ hạ thế 8 Hệ thống
25 TN thông tuyến cáp ngầm hạ thế 55 Sợi
I VẬT LIỆU PHẦN KHÔNG ĐIỆN
1 Tấm bakelit 0,4 m2
2 Bulong M12-200 8 Bộ
3 Cát bê tông 0,0882 m3
4 Đá 1x2cm 0,1081 m3
5 Đá 4x6cm 0,0367 m3
6 Đá chẻ tự nhiên 1,0908 m2
7 Đinh 0,6694 kg
8 Gỗ ván 0,0051 m3
9 Kẽm buộc 1,0 mm 0,691 kg
10 Keo dán đá 5,076 kg
11 Lưỡi cưa D350 0,0475 Cái
12 Nước ngọt 61,2386 lít
13 Silicon chít mạch 0,3564 kg
14 Thép tròn D10 21,3792 Kg
15 Thép tròn D6 6,4668 Kg
16 Thép hình 16,014 kg
17 Xi măng PC.40 48,5 kg
18 Tấm bakelit 1,95 m2
19 Bulong M12-200 16 Bộ
20 Ô xy 0,2102 chai
21 Que hàn 3,6904 Kg
22 Sơn lót 1,1505 Kg
23 Thép hình 81,011 kg
24 Thép tấm 39,0671 Kg
25 Thép tròn 7,5909 kg
26 Tấm bakelit 1,3 m2
27 Bulong M12-200 16 Bộ
28 Ô xy 0,1003 chai
29 Que hàn 1,7614 Kg
30 Sơn lót 0,5814 Kg
31 Thép hình 38,6675 kg
32 Thép tấm 18,6472 Kg
33 Thép tròn 3,6232 kg
34 Bulong M22-650 8 Bộ
35 Cát hạt trung 11,995 m3
36 Cát bê tông 2,5721 m3
37 Cấp phối đá dăm 1,399 m3
38 Đá 1x2cm 2,6835 m3
39 Đá 4x6cm 1,0226 m3
40 Đá chẻ tự nhiên 1,6968 m2
41 Đinh 1,644 kg
42 Gạch terrazzo 9,4536 m2
43 Gỗ chống 0,0629 m3
44 Gỗ đà nẹp 0,0119 m3
45 Gỗ ván 0,1088 m3
46 Ống xoắn HDPE Ø 195/150 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 12,06 m
47 Kẽm buộc 1,0 mm 2,2344 kg
48 Keo dán đá 7,896 kg
49 Lưỡi cưa D350 0,2534 Cái
50 Măng sông HDPE Ø 195/150 (ống nối) Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 0,12 Cái
51 Nước ngọt 1.031,3071 lít
52 Que hàn 1,1172 Kg
53 Silicon chít mạch 0,5544 kg
54 Thép tròn đk D12 134,1096 Kg
55 Thép tròn D16 92,7384 Kg
56 Thép tròn D6 18,7476 Kg
57 Xi măng PC.40 1.293,7893 kg
58 Bulong M22-650 16 Bộ
59 Cát hạt trung 10,858 m3
60 Cát bê tông 3,3057 m3
61 Cấp phối đá dăm 1,0318 m3
62 Đá 1x2cm 4,3984 m3
63 Đá 4x6cm 0,6598 m3
64 Đá chẻ tự nhiên 1,4544 m2
65 Đinh 3,2352 kg
66 Gạch terrazzo 7,777 m2
67 Gỗ chống 0,1237 m3
68 Gỗ đà nẹp 0,0235 m3
69 Gỗ ván 0,2141 m3
70 Ống xoắn HDPE Ø 195/150 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 16,08 m
71 Kẽm buộc 1,0 mm 3,4698 kg
72 Keo dán đá 6,768 kg
73 Lưỡi cưa D350 0,2429 Cái
74 Măng sông HDPE Ø 195/150 (ống nối) Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 0,16 Cái
75 Nước ngọt 1.322,0077 lít
76 Que hàn 1,7349 Kg
77 Silicon chít mạch 0,4752 kg
78 Thép tròn đk D12 241,6176 Kg
79 Thép tròn D16 92,7384 Kg
80 Thép tròn đk D8 47,022 Kg
81 Xi măng PC.40 1.812,1374 kg
82 Xi măng PC.40 1.063,527 kg
83 Cát bê tông 2,0598 m3
84 Đá 1x2cm 3,3922 m3
85 Nước 751,1901 lít
86 Gỗ ván 0,1155 m3
87 Đinh 15,024 kg
88 Thép tròn đk Ø 8mm 486,1728 Kg
89 Kẽm buộc 1,0 mm 7,6596 kg
90 Cát bê tông 3,6753 m3
91 Đá 1x2cm 6,0525 m3
92 Đinh 6,672 kg
93 Gỗ ván 0,0513 m3
94 Kẽm buộc 1,0 mm 13,2237 kg
95 Nước 1.340,3075 lít
96 Thép tròn đk Ø 8mm 839,3376 Kg
97 Xi măng PC.40 1.897,5932 kg
98 Lưỡi cưa D350 50,5111 Cái
99 Nước 31.760,78 lít
100 Răng cào 2,4888 Bộ
101 Băng báo hiệu 2.311 m
102 Keo Bituminuos 4,7 Kg
103 Bê tông nhựa hạt mịn 256,7077 Tấn
104 Bê tông nhựa hạt trung 89,5901 Tấn
105 Cát hạt trung 974,7784 m3
106 Cát bê tông 37,7739 m3
107 Cọc mốc sứ 47 Cọc
108 Cọc mốc sứ 70 Cọc
109 Cấp phối đá dăm 184,2668 m3
110 Cấp phối đá dăm 297,9932 m3
111 Đá 1x2cm 29,7226 m3
112 Dầu diesel 0,07 Lít
113 Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) 18.719,1 viên
114 Gạch Terrazzo 668,7008 m2
115 Gas 0,28 kg
116 Ống xoắn HDPE Ø 130/100 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 828,12 m
117 Ống xoắn HDPE Ø 160/125 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 1.559,76 m
118 Ống xoắn HDPE Ø 195/150 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 304,515 m
119 Keo Megapoxy 7 kg
120 Nhũ Tương gốc Axit 60% 1.638,0269 Kg
121 Nước 11.023,1495 lít
122 Vải địa kỹ thuật 1.700,895 m2
123 Xi măng PC.40 12.083,886 kg
J NHÂN CÔNG KHÔNG ĐIỆN
1 Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) 0,36 10m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch 0,04 m3
3 Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=1m) 0,2 m3
4 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) 0,04
5 Đổ bêtông đá 1x2, M250 (độ sụt 6-8cm) 0,1265 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn đế 0,0418 100m2
7 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,043 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg 2 Cái
9 Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm 1,08 m2
10 Gia công hệ khung dàn 0,1236 tấn
11 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo 0,1236 tấn
12 Sơn chống sét cửa đi, cửa sổ các loại (1 nước lót, 2 nước phủ) 3,562 m2
13 Gia công hệ khung dàn 0,059 tấn
14 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo 0,059 tấn
15 Sơn chống sét cửa đi, cửa sổ các loại (1 nước lót, 2 nước phủ) 1,8 m2
16 Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) 1,92 10m
17 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch 1,152 m3
18 Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=2m) 13,5893
19 Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) 1,152 m3
20 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) 0,648
21 Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) 3,1093
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) 0,137 100m²
23 SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm 0,0184 Tấn
24 SXLD cốt thép móng đường kính D16mm 0,2224 Tấn
25 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0983 100m3
26 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II 0,0104 100m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 1,68
28 Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm 1,68
29 Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 9,36
30 Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 150 (độ sụt 6-8cm) 0,468 m3
31 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 0,12 100m
32 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch 1,056 m3
33 Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=2m) 14,784 m3
34 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,089 100m3
35 Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) 1,056 m3
36 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II 0,0077 100m3
37 Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) 4,704 m3
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) 0,2696 100m2
39 SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm 0,0461 tấn
40 SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 18mm 0,3278 tấn
41 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) 0,72 m3
42 Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) 0,385 m3
43 Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm 1,44 m2
44 Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 7,7 m2
45 Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) 1,84 10m
46 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 0,16 100m
47 Đổ bêtông gối đỡ đá 1x2, M200 3,8952 m3
48 SXLD tháo dỡ ván khuôn gối đỡ 0,939 100m2
49 Gia công lắp dựng cốt thép gối đỡ 0,4766 tấn
50 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công >50kg 300 cái
51 Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 6,95 m3
52 SXLD tháo dỡ ván khuôn đan 0,417 100m2
53 SXLD cốt thép tấm đan 0,8229 tấn
54 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg 278 cái
55 Cắt 2 mép phui đào 382,66 10m
56 Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm 19,1445 100m2
57 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN 64,686 m3
58 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè 66,418 m3
59 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) 46,15 m3
60 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 2m, Đất cấp III) 310,5775 m3
61 Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) 182,9915 m3
62 Đào lớp cấp III (rộng <= 3m. Sâu <= 2m) 658,54 m3
63 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 3,03 100m
64 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 160/125 15,52 100m
65 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 130/100 8,24 100m
66 Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) 415,98 m2
67 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) 2,6727 100m3
68 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) 5,3173 100m3
69 Trải vải địa kỹ thuật 16,199 100m2
70 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I 1,3751 100m3
71 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II 2,2238 100m3
72 Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m 5,3905 100m2
73 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 5,3905 100m2
74 Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m 21,1805 100m2
75 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 21,1805 100m2
76 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 28,729 m3
77 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 200 3,21 m3
78 Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 300 1,375 m3
79 Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 662,08 m2
80 Gắn cọc mốc sứ 70 cọc
81 Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN 47 cọc
K MÁY THI CÔNG KHÔNG ĐIỆN
1 Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) 0,36 10m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch 0,04 m3
3 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) 0,04
4 Đổ bêtông đá 1x2, M250 (độ sụt 6-8cm) 0,1265 m3
5 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,043 tấn
6 Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m (đất cấp III) 0,0024 100m3
7 Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5km (đất cấp III) 0,0024 100m3
8 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg 2 Cái
9 Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm 1,08 m2
10 Gia công hệ khung dàn 0,1236 tấn
11 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo 0,1236 tấn
12 Gia công hệ khung dàn 0,059 tấn
13 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo 0,059 tấn
14 Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) 1,92 10m
15 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch 1,152 m3
16 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) 0,648
17 Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) 3,1093
18 SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm 0,0184 Tấn
19 SXLD cốt thép móng đường kính D16mm 0,2224 Tấn
20 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0983 100m3
21 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II 0,0104 100m3
22 Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m (đất cấp III) 0,1474 100m³
23 Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5km (đất cấp III) 0,1474 100m³
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 1,68
25 Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm 1,68
26 Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 150 (độ sụt 6-8cm) 0,468 m3
27 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch 1,056 m3
28 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,089 100m3
29 Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m (đất cấp III) 0,1584 100m3
30 Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5km (đất cấp III) 0,1584 100m3
31 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II 0,0077 100m3
32 Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) 4,704 m3
33 SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm 0,0461 tấn
34 SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 18mm 0,3278 tấn
35 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) 0,72 m3
36 Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) 0,385 m3
37 Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm 1,44 m2
38 Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) 1,84 10m
39 Đổ bêtông gối đỡ đá 1x2, M200 3,8952 m3
40 Gia công lắp dựng cốt thép gối đỡ 0,4766 tấn
41 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công >50kg 300 cái
42 Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 6,95 m3
43 SXLD cốt thép tấm đan 0,8229 tấn
44 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg 278 cái
45 Cắt 2 mép phui đào 382,66 10m
46 Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm 19,1445 100m2
47 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN 64,686 m3
48 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè 66,418 m3
49 VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m 14,2509 100m3
50 VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) 71,2543 100m3
51 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) 2,6727 100m3
52 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) 5,3173 100m3
53 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I 1,3751 100m3
54 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II 2,2238 100m3
55 Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m 5,3905 100m2
56 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 5,3905 100m2
57 Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m 21,1805 100m2
58 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 21,1805 100m2
59 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 28,729 m3
60 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 200 3,21 m3
61 Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 300 1,375 m3
62 Gắn cọc mốc sứ 70 cọc
63 Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN 47 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->