Gói thầu: Gói thầu số 15: Thi công xây dựng Cổng chính, bốt gác; Bậc nước; Kè ốp mái + tường chắn + rãnh; Cấp điện mạng ngoài; Xây dựng trạm biến áp 160kVA; Tường rào thép gai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200555647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Đặc công |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Thi công xây dựng Cổng chính, bốt gác; Bậc nước; Kè ốp mái + tường chắn + rãnh; Cấp điện mạng ngoài; Xây dựng trạm biến áp 160kVA; Tường rào thép gai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200554657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 13:38:00 đến ngày 2020-06-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,549,495,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CỔNG + NHÀ TRỰC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1386 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,5734 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,9756 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,6276 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,1448 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,0382 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,058 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3828 | tấn |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Theo yêu cầu chương V | 0,0414 | tấn |
| 10 | Xây gạch BTCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 0,7199 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,8226 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0433 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0433 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0433 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,1283 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,3524 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0526 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,2834 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 1,8511 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,059 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,3786 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,189 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,096 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 0,024 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0084 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 4,9066 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,5038 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,457 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,2496 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 2,6724 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm granite | Theo yêu cầu chương V | 0,552 | m2 |
| 32 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào cột | Theo yêu cầu chương V | 22,3368 | m2 |
| 33 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường màu ghi | Theo yêu cầu chương V | 9,88 | m2 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 5,5374 | m3 |
| 35 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Theo yêu cầu chương V | 26,6496 | m2 |
| 36 | Ngói bò 3 viên /md | Theo yêu cầu chương V | 8,87 | viên |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 10,6192 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 8,288 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 7,38 | m2 |
| 40 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 3,432 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 11,1956 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 20,4748 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 10,6192 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 50,7704 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 9,84 | m |
| 46 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 9,234 | m |
| 47 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo yêu cầu chương V | 0,868 | m2 |
| 48 | Đắp nổi trang trí | Theo yêu cầu chương V | 1,59 | m2 |
| 49 | Biển tôn dày 0.7 theo thiết kế | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 50 | Gắn bộ chữ đồng | Theo yêu cầu chương V | 4,6064 | m2 |
| 51 | Quốc huy Việt Nam | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 52 | SX,LD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 5mm, chưa bao gồm PK | Theo yêu cầu chương V | 1,84 | m2 |
| 53 | SX,LD cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK | Theo yêu cầu chương V | 2,058 | m2 |
| 54 | Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 1 cánh, khóa đơn điểm | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 55 | Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở trượt 2 cánh, khóa bán nguyệt | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 56 | SX,LD cửa đi inox hộp 304, chân bịt pano, 1 cánh mở, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V | 2,16 | m2 |
| 57 | SX,LD cửa chính cổng, cửa inox 304 hộp 2 cánh mở, bánh xe đẩy, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V | 11,144 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,4568 | 100m2 |
| 59 | Căng lưới thép gia cố (lưới chống nứt) | Theo yêu cầu chương V | 36,6 | m2 |
| 60 | MCB - 2P - 20A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 61 | RCBO -2P-16A-30mA-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 62 | MCB - 1P - 16A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 63 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 64 | Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C210xR160xS100 và các phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 65 | Công tắc bốn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 66 | Ổ cắm đơn 1x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 67 | Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 68 | Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x9W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn pha LED gắn tường ngoài nhà 25W, cấp bảo vệ IP 65 | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt đèn pha LED gắn tường ngoài nhà 50W, cấp bảo vệ IP 65 | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 71 | Quạt gắn tường 3 cấp độ số D600, 45W, 230V | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 72 | Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 2x4mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 73 | Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng thép, vỏ PVC CXV/DSTA 2x2.5mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 74 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 75 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V | Theo yêu cầu chương V | 90 | m |
| 76 | Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x4mm2) - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 77 | Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 78 | Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm | Theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 79 | Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm | Theo yêu cầu chương V | 45 | m |
| 80 | Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 81 | Lắp đặt hộp nối dây 80x80x40 | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 82 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 4x10mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 45 | m |
| 83 | Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 0,45 | 100m |
| 84 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,2369 | 100m3 |
| 85 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,1037 | 100m3 |
| 86 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,0748 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1621 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1621 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1621 | 100m3 |
| 90 | Gạch chỉ | Theo yêu cầu chương V | 613,6364 | viên |
| 91 | Băng báo hiệu cáp điện | Theo yêu cầu chương V | 45 | m |
| 92 | Mốc báo hiệu cáp điện | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| B | HẠNG MỤC: BẬC NƯỚC (2 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,6884 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,282 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,4064 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,4064 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,4064 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, đá dăm đệm 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 5,46 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 28,68 | m3 |
| 8 | Trát bậc, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 24,6 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: HẠNG MỤC: KÈ ỐP MÁI+TƯỜNG CHẮN + RÃNH | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 18,2629 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 5,924 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 12,3389 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 12,3389 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 12,3389 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, đá dăm đệm 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 371,16 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 270,17 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 413,97 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 145,29 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 18,33 | m3 |
| 11 | Đất sét dẻo | Theo yêu cầu chương V | 57,24 | m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 0,318 | 100m3 |
| 13 | Ống PVC D90 | Theo yêu cầu chương V | 2,332 | 100m |
| 14 | RảI vảI địa kỹ thuật làm tâng lọc ngược | Theo yêu cầu chương V | 0,1166 | 100m2 |
| 15 | Đất sét dẻo | Theo yêu cầu chương V | 11,04 | m3 |
| 16 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 0,0828 | 100m3 |
| 17 | Ống PVC D90 | Theo yêu cầu chương V | 0,966 | 100m |
| 18 | RảI vảI địa kỹ thuật làm tâng lọc ngược | Theo yêu cầu chương V | 0,0345 | 100m2 |
| 19 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,0853 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,0853 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,0853 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,0853 | 100m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu chương V | 35,1984 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 73,33 | m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,2514 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,0928 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1586 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1586 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1586 | 100m3 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu chương V | 0,96 | m3 |
| 31 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 12,02 | m3 |
| 32 | Ống PVC D250 | Theo yêu cầu chương V | 0,3732 | 100m |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,45 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,0384 | tấn |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 37 | Đào bậc tam cấp lên xuống bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 4,752 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,0078 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0397 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0397 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0397 | 100m3 |
| 42 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo yêu cầu chương V | 2,835 | m3 |
| 43 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 1,831 | m3 |
| 44 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,648 | m3 |
| 45 | Trát bậc, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 15,67 | m2 |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN MẠNG NGOÀI | |||
| 1 | MCCB -3P- 200A - 36kA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB -3P- 150A - 36kA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 3 | Cáp vặn xoắn lõi nhôm vỏ XLPE 3 pha ABC 4x95mm2 | Theo yêu cầu chương V | 200 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn lõi nhôm vỏ XLPE 3 pha ABC 4x50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 160 | m |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm đôi cao 8,5m LT 8.5C | Theo yêu cầu chương V | 8 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông ly tâm đơn cao 8,5m LT 8.5C | Theo yêu cầu chương V | 1 | cột |
| 7 | Bản mã ốp cột | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC | Theo yêu cầu chương V | 18 | Cái |
| 9 | Dây đai inox 20x0,4mm | Theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 10 | Ghíp nối dây cáp điwn - răng đồng mạ | Theo yêu cầu chương V | 28 | cái |
| 11 | Cầu chì cái 25A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,311 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,157 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,154 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,154 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,154 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 1,704 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 11,825 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,47 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,119 | tấn |
| 21 | MCCB -3P- 100A - 25kA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 22 | Vỏ tủ điện ngoài trời bằng tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng KT 600x400x150mm và phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 23 | MCCB -3P- 50A - 18kA | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 24 | Vỏ tủ điện ngoài trời bằng tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng KT 600x400x150mm và phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 4 | hộp |
| 25 | MCCB -3P- 50A - 18kA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 26 | Vỏ tủ điện ngoài trời bằng tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng KT 600x400x150mm và phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 3 | hộp |
| 27 | Dây dồng tiếp địa CU/PVC 1x25mm2 | Theo yêu cầu chương V | 7 | m |
| 28 | Đầu cos đồng M25 | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 29 | kẹp nối xuyên cách điện | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 30 | Thép tròn D10 | Theo yêu cầu chương V | 105 | m |
| 31 | Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6 dài 2500, chiều dày lớp mạ >=0,01mm | Theo yêu cầu chương V | 7 | cọc |
| 32 | Tủ điều khiển chiếu sáng tự động 3P 25A | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 33 | Cột trụ tròn liền cần đơn cao 8m | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 34 | Bóng sodium 150W | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 35 | MCB-1P-10A-6ka | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 36 | Cầu đấu dây 500V-60A | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 37 | Dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 72 | m |
| 38 | Bộ đèn đường LED 100W liền cần đơn D50 lắp trên cột bê tông ly tâm | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 39 | Cáp ngầm điện lực hạ thế ,4 lõi,ruột đồng,cách điện XLPE,băng thép, vỏ PVC :CXV/DSTA (4x6mm2) - 0.6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 265 | m |
| 40 | Dây dẫn đồng bọc nhựa PVC CV 1x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 265 | m |
| 41 | Ống luồn HDPE D50/40 | Theo yêu cầu chương V | 2,65 | 100m |
| 42 | Cáp vặn xoắn nhôm vỏ XLPE 3 pha ABC4x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 360 | m |
| 43 | Cáp vặn xoắn đơn lõi nhôm vỏ XLPE 1x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 360 | m |
| 44 | Thép tròn D10 | Theo yêu cầu chương V | 221,841 | kg |
| 45 | Móc treo cáp vặn xoắn | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 46 | Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6 dài 2500, chiều dày lớp mạ >=0,01mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cọc |
| 47 | Thép tròn D10 mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 3,697 | kg |
| 48 | Mối hàn điện | Theo yêu cầu chương V | 6 | mối |
| 49 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,073 | 100m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,507 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,566 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,507 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,507 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,507 | 100m3 |
| 55 | Băng báo hiệu cáp | Theo yêu cầu chương V | 265 | m |
| 56 | Mốc báo hiệu cáp | Theo yêu cầu chương V | 26 | cái |
| 57 | Gạch chỉ 6,5x10,5x22 | Theo yêu cầu chương V | 795 | viên |
| 58 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,069 | 100m3 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 5,561 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,238 | 100m2 |
| 61 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,016 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,053 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,053 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,053 | 100m3 |
| 65 | Khung móng M24x300x300x675 | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm nối bích 8,5C | Theo yêu cầu chương V | 18 | cột |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,55 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,282 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,268 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,268 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,268 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 3,024 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 21,838 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,871 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,161 | tấn |
| 11 | Xà néo góc lêch 1 pha 35kV | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 12 | Tiếp địa RC - 2 | Theo yêu cầu chương V | 6 | vị trí |
| 13 | Sứ đứng 35kV | Theo yêu cầu chương V | 30 | quả |
| 14 | Sứ chuỗi silicon 35kV | Theo yêu cầu chương V | 30 | bộ |
| 15 | Dây nhôm lõi thép tiếp diện 70mm2 AC-70mm2 | Theo yêu cầu chương V | 500 | m |
| 16 | Cặp cáp nhôm | Theo yêu cầu chương V | 30 | cái |
| 17 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 10,332 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 6,458 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,039 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,039 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,039 | 100m3 |
| 22 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 2,583 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,003 | 100m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 2,32 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,58 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,066 | tấn |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 4,52 | m2 |
| 28 | Bộ khung vỏ trạm kiosk | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt bộ khung vỏ trạm Kiosk | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 tủ |
| 30 | Bộ cửa trạm Kiosk | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 31 | Bộ khung đế trạm Kiosk | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt loại phụ kiện khung định vị | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 bộ |
| 33 | Quạt làm mát khoang máy biến áp | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 35 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 từ tủ RMU sang MBA | Theo yêu cầu chương V | 21 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đồng, Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 từ tủ RMU sang MBA | Theo yêu cầu chương V | 21 | 1 m |
| 37 | Bộ báo sự cố đầu cáp | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 39 | Bộ điện trở sấy tủ RMU | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 41 | Chì 24kV bảo vệ máy biến áp | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 bộ |
| 43 | Đầu cáp 24kV-3x70mm2-Tplug | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 44 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 45 | Đầu cáp 24kV-3x50mm2-Elbow | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 46 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo yêu cầu chương V | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 47 | Cáp 0.6/1kV-CXV (1x240)mm2 từ MBA sang tủ hạ thế tổng | Theo yêu cầu chương V | 33 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo yêu cầu chương V | 33 | 1 m |
| 49 | Dây trung tính nối đất 2 MBA - CXV (1x240)mm2 | Theo yêu cầu chương V | 11 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo yêu cầu chương V | 11 | 1 m |
| 51 | Dây đồng mềm M35mm2 nối đất các vỏ tủ | Theo yêu cầu chương V | 42 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo yêu cầu chương V | 42 | 1 m |
| 53 | Đầu cốt đồng M240 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 54 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo yêu cầu chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 55 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu chương V | 28 | cái |
| 56 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 2,8 | 10 đầu cốt |
| 57 | Biển báo, biển tên trạm biến áp | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 58 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo yêu cầu chương V | 7 | 1 bộ |
| 59 | Sơ đồ 1 sợi, biển chỉ dẫn | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 60 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo yêu cầu chương V | 5 | 1 bộ |
| 61 | Tiêu lệnh chữa cháy, nội quy | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 bộ |
| 63 | Bình chữa cháy CO2 - MZF 4kg | Theo yêu cầu chương V | 6 | bình |
| 64 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2.5m, mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 8 | cọc |
| 65 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo yêu cầu chương V | 0,8 | 10 cọc |
| 66 | Dây nối Ht, lập là 40x4, bu lông, cờ tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 56,7 | kg |
| 67 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 14,2 | m3 |
| 68 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 14,2 | m3 |
| 69 | Giá đỡ cáp cao và hạ thế | Theo yêu cầu chương V | 137,8 | kg |
| 70 | Lắp đặt giá đỡ | Theo yêu cầu chương V | 0,138 | tấn |
| 71 | Vỏ tủ kích thước (2000x1200x800x2mm),có ngăn chống tổn thất | Theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 72 | Lắp đặt vỏ tủ hạ thế | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 tủ |
| 73 | MCCB-500V-500A-50kA/s | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=600A | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 75 | MCCB-500V-400A-36kA/s | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 77 | MCCB-500V-320A-36kA/s | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 79 | MCCB-500V-80A-36kA/s | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 81 | MCCB-500V-63A-36kA/s | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 83 | MCCB-500V-40A-36kA/s | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 85 | MCCB-500V-25A-36kA/s | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 87 | MCCB 2P-32A-18kA/s | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 89 | MCCB 2P-25A-18kA/s | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 91 | Bộ đo xa lắp đặt tại tủ hạ thế tổng | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 93 | Biến dòng 500/5A | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 94 | Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV | Theo yêu cầu chương V | 7 | 1 bộ |
| 95 | Đồng hồ Vol 0-500V | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 97 | Đồng hồ Ampe 0 - 500A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 99 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, khóa điều khiển | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 cái |
| 101 | Đèn báo pha | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Theo yêu cầu chương V | 3 | 1 cái |
| 103 | Cầu chì hạ thế | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Theo yêu cầu chương V | 3 | 1 cái |
| 105 | Chống sét van hạ thế (GZ - 500V) | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt thiết bị CS hạ thế <=1000V | Theo yêu cầu chương V | 1 | 3 pha |
| 107 | Thanh cái đồng 2x50x5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 44,9 | kg |
| 108 | Lắp đặt thanh cái dẹt 60x6mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | 10 m |
| 109 | Vật tư lắp ráp tủ (Đầu cốt, sứ đỡ, thang, máng) | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 110 | MCCB 3P 500V - 100A - 36kA/s | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Theo yêu cầu chương V | 2 | 1 cái |
| 112 | Contactor 3P 100A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Theo yêu cầu chương V | 2 | 1 cái |
| 114 | Tụ bù 415V - 50kVAr | Theo yêu cầu chương V | 2 | bình |
| 115 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 hệ thống |
| 116 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 máy |
| 117 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1 tủ |
| 118 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo yêu cầu chương V | 8 | sợi |
| 119 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo yêu cầu chương V | 4 | sợi |
| 120 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 121 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 122 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 123 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 124 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v | Theo yêu cầu chương V | 2 | tụ |
| 125 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 126 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 127 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 128 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 129 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 130 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo yêu cầu chương V | 2 | máy |
| 131 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 132 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 133 | Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv | Theo yêu cầu chương V | 2 | phân đoạn |
| 134 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi