Gói thầu: Gói thầu số 15: Thi công xây dựng Cổng chính, bốt gác; Bậc nước; Kè ốp mái + tường chắn + rãnh; Cấp điện mạng ngoài; Xây dựng trạm biến áp 160kVA; Tường rào thép gai

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200555647-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Tư lệnh Đặc công
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Thi công xây dựng Cổng chính, bốt gác; Bậc nước; Kè ốp mái + tường chắn + rãnh; Cấp điện mạng ngoài; Xây dựng trạm biến áp 160kVA; Tường rào thép gai
Số hiệu KHLCNT 20200554657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 13:38:00 đến ngày 2020-06-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,549,495,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CỔNG + NHÀ TRỰC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1386 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,5734 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,9756 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 2,6276 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,1448 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,0382 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu chương V 0,058 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu chương V 0,3828 tấn
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Theo yêu cầu chương V 0,0414 tấn
10 Xây gạch BTCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,7199 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,8226 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0433 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0433 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0433 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 2,1283 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,3524 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,0526 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,2834 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 1,8511 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,059 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,3786 tấn
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,189 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,096 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,024 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu chương V 0,0084 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 4,9066 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,5038 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu chương V 0,457 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,2496 m3
30 Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 2,6724 m2
31 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm granite Theo yêu cầu chương V 0,552 m2
32 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào cột Theo yêu cầu chương V 22,3368 m2
33 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường màu ghi Theo yêu cầu chương V 9,88 m2
34 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 5,5374 m3
35 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Theo yêu cầu chương V 26,6496 m2
36 Ngói bò 3 viên /md Theo yêu cầu chương V 8,87 viên
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 10,6192 m2
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 8,288 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 7,38 m2
40 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 3,432 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 11,1956 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 20,4748 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 10,6192 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 50,7704 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 9,84 m
46 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 9,234 m
47 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo yêu cầu chương V 0,868 m2
48 Đắp nổi trang trí Theo yêu cầu chương V 1,59 m2
49 Biển tôn dày 0.7 theo thiết kế Theo yêu cầu chương V 2 bộ
50 Gắn bộ chữ đồng Theo yêu cầu chương V 4,6064 m2
51 Quốc huy Việt Nam Theo yêu cầu chương V 1 bộ
52 SX,LD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, chân pano, kính an toàn dày 5mm, chưa bao gồm PK Theo yêu cầu chương V 1,84 m2
53 SX,LD cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm, chưa bao gồm cả PK Theo yêu cầu chương V 2,058 m2
54 Bộ PHụ kiện GQ cửa đi mở quay 1 cánh, khóa đơn điểm Theo yêu cầu chương V 1 bộ
55 Bộ PHụ kiện GQ cửa sổ mở trượt 2 cánh, khóa bán nguyệt Theo yêu cầu chương V 1 bộ
56 SX,LD cửa đi inox hộp 304, chân bịt pano, 1 cánh mở, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu chương V 2,16 m2
57 SX,LD cửa chính cổng, cửa inox 304 hộp 2 cánh mở, bánh xe đẩy, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu chương V 11,144 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu chương V 0,4568 100m2
59 Căng lưới thép gia cố (lưới chống nứt) Theo yêu cầu chương V 36,6 m2
60 MCB - 2P - 20A-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
61 RCBO -2P-16A-30mA-6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
62 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
63 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
64 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng kích thước C210xR160xS100 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
65 Công tắc bốn 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 1 cái
66 Ổ cắm đơn 1x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 1 cái
67 Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 1 cái
68 Bộ đèn tuýp LED đơn, 1x9W, 1.2m, nhiệt độ màu 6500k/7500k Theo yêu cầu chương V 2 bộ
69 Lắp đặt đèn pha LED gắn tường ngoài nhà 25W, cấp bảo vệ IP 65 Theo yêu cầu chương V 2 bộ
70 Lắp đặt đèn pha LED gắn tường ngoài nhà 50W, cấp bảo vệ IP 65 Theo yêu cầu chương V 2 bộ
71 Quạt gắn tường 3 cấp độ số D600, 45W, 230V Theo yêu cầu chương V 1 cái
72 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC CXV 2x4mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 10 m
73 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng thép, vỏ PVC CXV/DSTA 2x2.5mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 10 m
74 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x2.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 60 m
75 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 02xCV(1x1.5mm2) - 450/750V Theo yêu cầu chương V 90 m
76 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x4mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 10 m
77 Dây tròn tiếp địa vỏ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5mm2) - 300/500V Theo yêu cầu chương V 10 m
78 Ống luồn chống cháy PVC D20 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 30 m
79 Ống luồn chống cháy PVC D16 & các phụ kiện đi kèm Theo yêu cầu chương V 45 m
80 Ống luồn chịu lực HDPE D40/30 (cho dây tiếp địa) Theo yêu cầu chương V 0,2 100m
81 Lắp đặt hộp nối dây 80x80x40 Theo yêu cầu chương V 1 hộp
82 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, băng giáp thép, vỏ PVC CXV/DSTA 4x10mm2-0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 45 m
83 Ống luồn chịu lực HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 0,45 100m
84 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2369 100m3
85 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,1037 100m3
86 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0748 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1621 100m3
90 Gạch chỉ Theo yêu cầu chương V 613,6364 viên
91 Băng báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 45 m
92 Mốc báo hiệu cáp điện Theo yêu cầu chương V 5 cái
B HẠNG MỤC: BẬC NƯỚC (2 CÁI)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,6884 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,282 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,4064 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,4064 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,4064 100m3
6 Làm lớp đá đệm móng, đá dăm đệm 2x4 Theo yêu cầu chương V 5,46 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 28,68 m3
8 Trát bậc, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 24,6 m2
C HẠNG MỤC: HẠNG MỤC: KÈ ỐP MÁI+TƯỜNG CHẮN + RÃNH
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 18,2629 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 5,924 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 12,3389 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 12,3389 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 12,3389 100m3
6 Làm lớp đá đệm móng, đá dăm đệm 2x4 Theo yêu cầu chương V 371,16 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 270,17 m3
8 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 413,97 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 145,29 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu chương V 18,33 m3
11 Đất sét dẻo Theo yêu cầu chương V 57,24 m3
12 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo yêu cầu chương V 0,318 100m3
13 Ống PVC D90 Theo yêu cầu chương V 2,332 100m
14 RảI vảI địa kỹ thuật làm tâng lọc ngược Theo yêu cầu chương V 0,1166 100m2
15 Đất sét dẻo Theo yêu cầu chương V 11,04 m3
16 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo yêu cầu chương V 0,0828 100m3
17 Ống PVC D90 Theo yêu cầu chương V 0,966 100m
18 RảI vảI địa kỹ thuật làm tâng lọc ngược Theo yêu cầu chương V 0,0345 100m2
19 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,0853 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,0853 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,0853 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,0853 100m3
23 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo yêu cầu chương V 35,1984 m3
24 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 73,33 m3
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,2514 100m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0928 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1586 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1586 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,1586 100m3
30 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo yêu cầu chương V 0,96 m3
31 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 12,02 m3
32 Ống PVC D250 Theo yêu cầu chương V 0,3732 100m
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,45 m3
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu chương V 0,0384 tấn
35 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,24 100m2
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo yêu cầu chương V 12 cái
37 Đào bậc tam cấp lên xuống bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 4,752 m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0078 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0397 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0397 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0397 100m3
42 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Theo yêu cầu chương V 2,835 m3
43 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,831 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 0,648 m3
45 Trát bậc, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 15,67 m2
46 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo yêu cầu chương V 0,32 m3
D HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN MẠNG NGOÀI
1 MCCB -3P- 200A - 36kA Theo yêu cầu chương V 1 cái
2 MCCB -3P- 150A - 36kA Theo yêu cầu chương V 1 cái
3 Cáp vặn xoắn lõi nhôm vỏ XLPE 3 pha ABC 4x95mm2 Theo yêu cầu chương V 200 m
4 Cáp vặn xoắn lõi nhôm vỏ XLPE 3 pha ABC 4x50mm2 Theo yêu cầu chương V 160 m
5 Cột điện bê tông ly tâm đôi cao 8,5m LT 8.5C Theo yêu cầu chương V 8 cột
6 Cột điện bê tông ly tâm đơn cao 8,5m LT 8.5C Theo yêu cầu chương V 1 cột
7 Bản mã ốp cột Theo yêu cầu chương V 9 cái
8 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC Theo yêu cầu chương V 18 Cái
9 Dây đai inox 20x0,4mm Theo yêu cầu chương V 40 m
10 Ghíp nối dây cáp điwn - răng đồng mạ Theo yêu cầu chương V 28 cái
11 Cầu chì cái 25A Theo yêu cầu chương V 2 cái
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,311 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,157 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,154 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,154 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,154 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,704 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 11,825 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,47 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,119 tấn
21 MCCB -3P- 100A - 25kA Theo yêu cầu chương V 2 cái
22 Vỏ tủ điện ngoài trời bằng tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng KT 600x400x150mm và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 2 hộp
23 MCCB -3P- 50A - 18kA Theo yêu cầu chương V 4 cái
24 Vỏ tủ điện ngoài trời bằng tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng KT 600x400x150mm và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 4 hộp
25 MCCB -3P- 50A - 18kA Theo yêu cầu chương V 3 cái
26 Vỏ tủ điện ngoài trời bằng tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng KT 600x400x150mm và phụ kiện Theo yêu cầu chương V 3 hộp
27 Dây dồng tiếp địa CU/PVC 1x25mm2 Theo yêu cầu chương V 7 m
28 Đầu cos đồng M25 Theo yêu cầu chương V 7 cái
29 kẹp nối xuyên cách điện Theo yêu cầu chương V 7 cái
30 Thép tròn D10 Theo yêu cầu chương V 105 m
31 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6 dài 2500, chiều dày lớp mạ >=0,01mm Theo yêu cầu chương V 7 cọc
32 Tủ điều khiển chiếu sáng tự động 3P 25A Theo yêu cầu chương V 1 bộ
33 Cột trụ tròn liền cần đơn cao 8m Theo yêu cầu chương V 6 bộ
34 Bóng sodium 150W Theo yêu cầu chương V 6 bộ
35 MCB-1P-10A-6ka Theo yêu cầu chương V 6 cái
36 Cầu đấu dây 500V-60A Theo yêu cầu chương V 6 bộ
37 Dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo yêu cầu chương V 72 m
38 Bộ đèn đường LED 100W liền cần đơn D50 lắp trên cột bê tông ly tâm Theo yêu cầu chương V 8 bộ
39 Cáp ngầm điện lực hạ thế ,4 lõi,ruột đồng,cách điện XLPE,băng thép, vỏ PVC :CXV/DSTA (4x6mm2) - 0.6/1kV Theo yêu cầu chương V 265 m
40 Dây dẫn đồng bọc nhựa PVC CV 1x10mm2 Theo yêu cầu chương V 265 m
41 Ống luồn HDPE D50/40 Theo yêu cầu chương V 2,65 100m
42 Cáp vặn xoắn nhôm vỏ XLPE 3 pha ABC4x10mm2 Theo yêu cầu chương V 360 m
43 Cáp vặn xoắn đơn lõi nhôm vỏ XLPE 1x10mm2 Theo yêu cầu chương V 360 m
44 Thép tròn D10 Theo yêu cầu chương V 221,841 kg
45 Móc treo cáp vặn xoắn Theo yêu cầu chương V 8 cái
46 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6 dài 2500, chiều dày lớp mạ >=0,01mm Theo yêu cầu chương V 6 cọc
47 Thép tròn D10 mạ kẽm Theo yêu cầu chương V 3,697 kg
48 Mối hàn điện Theo yêu cầu chương V 6 mối
49 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,073 100m3
50 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,507 100m3
51 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,566 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,507 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,507 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,507 100m3
55 Băng báo hiệu cáp Theo yêu cầu chương V 265 m
56 Mốc báo hiệu cáp Theo yêu cầu chương V 26 cái
57 Gạch chỉ 6,5x10,5x22 Theo yêu cầu chương V 795 viên
58 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,069 100m3
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 5,561 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,238 100m2
61 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,016 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,053 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,053 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,053 100m3
65 Khung móng M24x300x300x675 Theo yêu cầu chương V 6 bộ
E HẠNG MỤC: XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Cột điện bê tông ly tâm nối bích 8,5C Theo yêu cầu chương V 18 cột
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,55 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,282 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,268 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,268 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,268 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 3,024 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 21,838 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,871 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,161 tấn
11 Xà néo góc lêch 1 pha 35kV Theo yêu cầu chương V 18 bộ
12 Tiếp địa RC - 2 Theo yêu cầu chương V 6 vị trí
13 Sứ đứng 35kV Theo yêu cầu chương V 30 quả
14 Sứ chuỗi silicon 35kV Theo yêu cầu chương V 30 bộ
15 Dây nhôm lõi thép tiếp diện 70mm2 AC-70mm2 Theo yêu cầu chương V 500 m
16 Cặp cáp nhôm Theo yêu cầu chương V 30 cái
17 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 10,332 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 6,458 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,039 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly =6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,039 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,039 100m3
22 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 2,583 m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,003 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 2,32 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,58 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu chương V 0,066 tấn
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 4,52 m2
28 Bộ khung vỏ trạm kiosk Theo yêu cầu chương V 1 bộ
29 Lắp đặt bộ khung vỏ trạm Kiosk Theo yêu cầu chương V 1 1 tủ
30 Bộ cửa trạm Kiosk Theo yêu cầu chương V 4 bộ
31 Bộ khung đế trạm Kiosk Theo yêu cầu chương V 1 bộ
32 Lắp đặt loại phụ kiện khung định vị Theo yêu cầu chương V 1 1 bộ
33 Quạt làm mát khoang máy biến áp Theo yêu cầu chương V 2 cái
34 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường Theo yêu cầu chương V 2 cái
35 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 từ tủ RMU sang MBA Theo yêu cầu chương V 21 m
36 Lắp đặt dây đồng, Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 từ tủ RMU sang MBA Theo yêu cầu chương V 21 1 m
37 Bộ báo sự cố đầu cáp Theo yêu cầu chương V 1 bộ
38 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
39 Bộ điện trở sấy tủ RMU Theo yêu cầu chương V 1 bộ
40 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
41 Chì 24kV bảo vệ máy biến áp Theo yêu cầu chương V 1 bộ
42 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Theo yêu cầu chương V 1 1 bộ
43 Đầu cáp 24kV-3x70mm2-Tplug Theo yêu cầu chương V 1 bộ
44 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Theo yêu cầu chương V 1 1 đầu cáp (3 pha)
45 Đầu cáp 24kV-3x50mm2-Elbow Theo yêu cầu chương V 2 bộ
46 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Theo yêu cầu chương V 2 1 đầu cáp (3 pha)
47 Cáp 0.6/1kV-CXV (1x240)mm2 từ MBA sang tủ hạ thế tổng Theo yêu cầu chương V 33 m
48 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo yêu cầu chương V 33 1 m
49 Dây trung tính nối đất 2 MBA - CXV (1x240)mm2 Theo yêu cầu chương V 11 m
50 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo yêu cầu chương V 11 1 m
51 Dây đồng mềm M35mm2 nối đất các vỏ tủ Theo yêu cầu chương V 42 m
52 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo yêu cầu chương V 42 1 m
53 Đầu cốt đồng M240 Theo yêu cầu chương V 8 cái
54 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo yêu cầu chương V 0,8 10 đầu cốt
55 Đầu cốt đồng M35 Theo yêu cầu chương V 28 cái
56 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo yêu cầu chương V 2,8 10 đầu cốt
57 Biển báo, biển tên trạm biến áp Theo yêu cầu chương V 7 cái
58 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu chương V 7 1 bộ
59 Sơ đồ 1 sợi, biển chỉ dẫn Theo yêu cầu chương V 5 cái
60 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu chương V 5 1 bộ
61 Tiêu lệnh chữa cháy, nội quy Theo yêu cầu chương V 1 cái
62 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo yêu cầu chương V 1 1 bộ
63 Bình chữa cháy CO2 - MZF 4kg Theo yêu cầu chương V 6 bình
64 Cọc tiếp địa L63x63x6x2.5m, mạ kẽm Theo yêu cầu chương V 8 cọc
65 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo yêu cầu chương V 0,8 10 cọc
66 Dây nối Ht, lập là 40x4, bu lông, cờ tiếp địa Theo yêu cầu chương V 56,7 kg
67 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 14,2 m3
68 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 14,2 m3
69 Giá đỡ cáp cao và hạ thế Theo yêu cầu chương V 137,8 kg
70 Lắp đặt giá đỡ Theo yêu cầu chương V 0,138 tấn
71 Vỏ tủ kích thước (2000x1200x800x2mm),có ngăn chống tổn thất Theo yêu cầu chương V 1 tủ
72 Lắp đặt vỏ tủ hạ thế Theo yêu cầu chương V 1 1 tủ
73 MCCB-500V-500A-50kA/s Theo yêu cầu chương V 1 cái
74 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=600A Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
75 MCCB-500V-400A-36kA/s Theo yêu cầu chương V 1 cái
76 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
77 MCCB-500V-320A-36kA/s Theo yêu cầu chương V 1 cái
78 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=400A Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
79 MCCB-500V-80A-36kA/s Theo yêu cầu chương V 1 cái
80 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
81 MCCB-500V-63A-36kA/s Theo yêu cầu chương V 1 cái
82 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
83 MCCB-500V-40A-36kA/s Theo yêu cầu chương V 1 cái
84 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
85 MCCB-500V-25A-36kA/s Theo yêu cầu chương V 1 cái
86 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
87 MCCB 2P-32A-18kA/s Theo yêu cầu chương V 4 cái
88 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
89 MCCB 2P-25A-18kA/s Theo yêu cầu chương V 1 cái
90 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
91 Bộ đo xa lắp đặt tại tủ hạ thế tổng Theo yêu cầu chương V 1 cái
92 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
93 Biến dòng 500/5A Theo yêu cầu chương V 7 cái
94 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV Theo yêu cầu chương V 7 1 bộ
95 Đồng hồ Vol 0-500V Theo yêu cầu chương V 1 cái
96 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
97 Đồng hồ Ampe 0 - 500A Theo yêu cầu chương V 1 cái
98 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
99 Chuyển mạch Vol 7 vị trí Theo yêu cầu chương V 1 cái
100 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, khóa điều khiển Theo yêu cầu chương V 1 1 cái
101 Đèn báo pha Theo yêu cầu chương V 3 cái
102 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây Theo yêu cầu chương V 3 1 cái
103 Cầu chì hạ thế Theo yêu cầu chương V 3 cái
104 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây Theo yêu cầu chương V 3 1 cái
105 Chống sét van hạ thế (GZ - 500V) Theo yêu cầu chương V 1 bộ
106 Lắp đặt thiết bị CS hạ thế <=1000V Theo yêu cầu chương V 1 3 pha
107 Thanh cái đồng 2x50x5mm2 Theo yêu cầu chương V 44,9 kg
108 Lắp đặt thanh cái dẹt 60x6mm Theo yêu cầu chương V 1 10 m
109 Vật tư lắp ráp tủ (Đầu cốt, sứ đỡ, thang, máng) Theo yêu cầu chương V 1 bộ
110 MCCB 3P 500V - 100A - 36kA/s Theo yêu cầu chương V 2 cái
111 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A Theo yêu cầu chương V 2 1 cái
112 Contactor 3P 100A Theo yêu cầu chương V 2 cái
113 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A Theo yêu cầu chương V 2 1 cái
114 Tụ bù 415V - 50kVAr Theo yêu cầu chương V 2 bình
115 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Theo yêu cầu chương V 1 1 hệ thống
116 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA Theo yêu cầu chương V 1 1 máy
117 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv Theo yêu cầu chương V 1 1 tủ
118 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo yêu cầu chương V 8 sợi
119 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo yêu cầu chương V 4 sợi
120 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Theo yêu cầu chương V 6 cái
121 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Theo yêu cầu chương V 7 cái
122 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Theo yêu cầu chương V 3 cái
123 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Theo yêu cầu chương V 7 cái
124 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Theo yêu cầu chương V 2 tụ
125 Thí nghiệm Ampemet loại AC Theo yêu cầu chương V 3 cái
126 Thí nghiệm Vonmet loại AC Theo yêu cầu chương V 1 cái
127 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Theo yêu cầu chương V 1 cái
128 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo yêu cầu chương V 1 bộ
129 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Theo yêu cầu chương V 3 bộ
130 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo yêu cầu chương V 2 máy
131 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Theo yêu cầu chương V 2 bộ
132 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Theo yêu cầu chương V 4 bộ
133 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv Theo yêu cầu chương V 2 phân đoạn
134 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Theo yêu cầu chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->