Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200554293-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tam Đa
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200516518
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 22:57:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,819,522,440 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ hệ thống điện, chuyển bàn ghế về nơi tập kết Chương V- E HSMT 1 T. bộ
2 Tháo dỡ cửa Chương V- E HSMT 62,64 m2
3 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V- E HSMT 139,6626 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V- E HSMT 0,215 tấn
5 Phá dỡ kết kết cấu bê tông Chương V- E HSMT 59,736 m3
6 Phá dỡ kết cấu kết cấu gạch Chương V- E HSMT 88,546 m3
7 Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất IV Chương V- E HSMT 1,192 100m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV Chương V- E HSMT 7,244 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo Chương V- E HSMT 7,244 100m3
10 Hút bể phốt + chuyển Chương V- E HSMT 1 toàn bộ
11 Tháo dỡ bệ xí Chương V- E HSMT 4 bộ
12 Tháo dỡ chậu rửa Chương V- E HSMT 1 bộ
13 Tháo dỡ máng rửa tay Chương V- E HSMT 1 bộ
14 Tháo dỡ cửa Chương V- E HSMT 4,05 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V- E HSMT 5,759 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V- E HSMT 11,07 m3
17 Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất IV Chương V- E HSMT 0,037 100m3
18 Tháo dỡ hệ thống điện, chuyển bàn ghế về nơi tập kết Chương V- E HSMT 1 T. bộ
19 Tháo dỡ cửa Chương V- E HSMT 36,69 m2
20 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V- E HSMT 249 m2
21 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V- E HSMT 0,8 tấn
22 Phá dỡ kết bê tông Chương V- E HSMT 32,978 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V- E HSMT 45,332 m3
24 Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất IV Chương V- E HSMT 0,896 100m3
25 Tháo dỡ hệ thống điện, chuyển bàn ghế về nơi tập kết Chương V- E HSMT 1 T. bộ
26 Tháo dỡ cửa Chương V- E HSMT 29,94 m2
27 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V- E HSMT 164,212 m2
28 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V- E HSMT 2,611 tấn
29 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V- E HSMT 15,963 m3
30 Phá dỡ kết cấu cấu gạch Chương V- E HSMT 40,131 m3
31 Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất IV Chương V- E HSMT 0,555 100m3
32 Tháo dỡ trần Chương V- E HSMT 102,63 m2
B NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V- E HSMT 6,285 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m - Cấp đất II Chương V- E HSMT 4,19 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo - Cấp đất II Chương V- E HSMT 4,19 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, Chương V- E HSMT 41,305 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,473 100m2
6 Ván khuôn gỗ móng dài, ván khuôn móng Chương V- E HSMT 3,6695 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V- E HSMT 1,293 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E HSMT 2,2126 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E HSMT 1,38 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V- E HSMT 2,3925 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm Chương V- E HSMT 5,871 tấn
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 175,769 m3
13 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 7,986 m3
14 Xây móng bằng gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 71,874 m3
15 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 2,095 100m3
16 Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 1,531 100m3
17 Bê tông nền, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 58,89 m3
18 Đào móng rộng <=6m, đất C2 Chương V- E HSMT 0,395 100m3
19 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,0554 100m3
20 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 2,059 m3
21 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,1662 100m2
22 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 3,5062 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V- E HSMT 0,2267 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V- E HSMT 0,167 tấn
25 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 7,8816 m3
26 Trát tường trong bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Lần 1) Chương V- E HSMT 50,843 m2
27 Trát tường trong bể, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (Lần 2) Chương V- E HSMT 50,843 m2
28 Trát tường ngoài bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V- E HSMT 43,56 m2
29 Quét nước xi măng 2 nước (quét trong bể) Chương V- E HSMT 50,843 m2
30 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Chương V- E HSMT 11,761 m2
31 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V- E HSMT 1,452 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V- E HSMT 0,079 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 6mm Chương V- E HSMT 0,025 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V- E HSMT 0,09 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E HSMT 24 1cấu kiện
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V- E HSMT 0,03 100m
37 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E HSMT 6 cái
38 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, Chương V- E HSMT 20,575 m3
39 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V- E HSMT 3,287 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,632 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 2,589 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 1,163 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 57,9368 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- E HSMT 5,7485 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 1,842 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 7,943 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 2,464 tấn
48 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 5,795 m3
49 Ván khuôn lanh tô Chương V- E HSMT 0,755 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6-8mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,2077 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,0467 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,3491 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 18mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,1128 tấn
54 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V- E HSMT 10,4695 100m2
55 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 127,142 m3
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 9,609 tấn
57 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 0,329 m3
58 Ván khuôn gỗ móng dài (dầm chân thang) Chương V- E HSMT 0,015 100m2
59 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V- E HSMT 0,693 100m2
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,421 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,0974 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,2029 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,1391 tấn
64 Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 5,935 m3
65 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 1,512 m3
66 Láng lót bậc cầu thang dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 49,83 m2
67 Làm cầu thang bằng tấm Granito đúc sẵn Chương V- E HSMT 49,83 m2
68 Gia công lắp đặt lan can cầu thang bằng Inox 304 Chương V- E HSMT 170,0485 kg
69 Mua thép hộp dày 1.2mm, thép ống dày 1.5 Chương V- E HSMT 877,5836 kg
70 Mua thép tấm làm bản mã, dày 5mm Chương V- E HSMT 104,6777 kg
71 Mua bản mã hàn liên kết thép ống S80 Chương V- E HSMT 112 cái
72 Vít nở thép D10 Chương V- E HSMT 1.240 Cái
73 Sản xuất lan can sắt Chương V- E HSMT 0,9601 tấn
74 Lắp dựng lan can sắt Chương V- E HSMT 63,005 m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 88,09 1m2
76 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 2,105 m3
77 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM Chương V- E HSMT 33,805 m2
78 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 33,805 m2
79 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 71,3921 m3
80 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi ĐK 6-8mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,0878 tấn
81 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi ĐK 10mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,156 tấn
82 Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi Chương V- E HSMT 0,253 100m2
83 Bê tông giằng tường thu hối, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 2,783 m3
84 Mua thép C80x40x3mm làm xà gồ mái Chương V- E HSMT 2.099,2308 kg
85 Sản xuất xà gồ thép Chương V- E HSMT 2,048 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E HSMT 2,048 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 143,1584 1m2
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V- E HSMT 4,1838 100m2
89 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45 Chương V- E HSMT 40,776 m
90 Nắp cửa + khóa thang lên mái Chương V- E HSMT 1 bộ
91 Lắp dựng thép thang lên mái ĐK 16mm Chương V- E HSMT 0,023 tấn
92 Láng sênô dày 2cm, vữa M75 Chương V- E HSMT 209,105 m2
93 Mua Sikatop seal 107 Chương V- E HSMT 1.145,1909 kg
94 Quét si ka chống thấm sê nô Chương V- E HSMT 330,0262 m2
95 Xây tường lan can chéo bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 5,12 m3
96 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 237,0566 m3
97 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=28m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 29,93 m3
98 Mua Sikatop seal 107 Chương V- E HSMT 260,4929 kg
99 Quét si ka chống thấm nền vệ sinh Chương V- E HSMT 75,07 m2
100 Ốp chân tường ngoài nhà gạch thẻ KT 60x240mm Chương V- E HSMT 16,4196 m2
101 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM Chương V- E HSMT 898,05 m2
102 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM Chương V- E HSMT 2.645,323 m2
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 176,893 m2
104 Trát trần, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 1.023,7 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 561,8 m2
106 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 550 m
107 Đắp phào đơn, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 550 m
108 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V- E HSMT 298,274 m2
109 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V- E HSMT 172,5178 m2
110 Tay vịn INOX khuyết tật Chương V- E HSMT 30 cái
111 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V- E HSMT 537,836 m2
112 Vách ngăn vệ sinh Compac Chương V- E HSMT 112,812 m2
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 4.407,716 m2
114 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 898,05 m2
115 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V- E HSMT 838,991 m2
116 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm Chương V- E HSMT 63,237 m2
117 Xử lý chống thấm khe lún rộng 3cm bằng keo chuyên dụng Chương V- E HSMT 29,02 M
118 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V- E HSMT 124,86 m2
119 Cửa sổ lùa hệ VP2600dùng kính 6,38mmmàu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe Chương V- E HSMT 50,76 m2
120 Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắngtoàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió Chương V- E HSMT 1,3038 m2
121 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kínhtrắng 6,38mm Chương V- E HSMT 59,0092 m2
122 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V- E HSMT 48 bộ
123 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V- E HSMT 50 bộ
124 Khóa cửa lùa Chương V- E HSMT 30 bộ
125 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V- E HSMT 0,7339 tấn
126 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E HSMT 61,2 m2
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 31,1616 1m2
128 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V- E HSMT 2,451 1m3
129 Ván khuôn gỗ móng dài Chương V- E HSMT 0,0163 100m2
130 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 1,4706 m3
131 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 0,5882 m3
132 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 6,6177 m3
133 Láng lót bậc tam cấp, dày 1.5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E HSMT 20,588 m2
134 Làm tam cấp bằng tấm Granito đúc sẵn Chương V- E HSMT 21,5688 m2
135 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V- E HSMT 5,71 1m3
136 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 1,18 m3
137 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 3,601 m3
138 Đắp cát tôn nền đường dốc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,142 100m3
139 Bê tông nền rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 2,1 m3
140 Trát tường đường dốc, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E HSMT 3,9168 m2
141 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 3,9168 m2
142 Tay vịn INOX D50 Chương V- E HSMT 23,84 m
143 Tay vịn INOX D30 Chương V- E HSMT 37,8 m
144 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V- E HSMT 9,4158 100m2
C NHÀ BẾP
1 Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V- E HSMT 1,7638 100m3
2 Vận chuyển đất phạm vi ≤500m - Cấp đất II Chương V- E HSMT 1,512 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo Chương V- E HSMT 1,512 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, Chương V- E HSMT 13,0299 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật (cổ cột) Chương V- E HSMT 0,1984 100m2
6 Ván khuôn gỗ móng dài, ván khuôn móng Chương V- E HSMT 1,0928 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V- E HSMT 0,5426 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E HSMT 1,0311 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V- E HSMT 2,089 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V- E HSMT 0,668 tấn
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 48,0114 m3
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 1,936 m3
13 Xây móng bằng gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 17,424 m3
14 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,756 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,1963 100m3
16 Bê tông nền rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 17,86 m3
17 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, Chương V- E HSMT 4,42 m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V- E HSMT 0,695 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,085 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,201 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,639 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 7,93 m3
23 Bê tông giằng tường thu hồi, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 1,012 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- E HSMT 1,2004 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,3039 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,0567 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 1,466 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m Chương V- E HSMT 0,227 tấn
29 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 0,3796 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- E HSMT 0,0674 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6-8mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,0075 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,0014 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,0361 tấn
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V- E HSMT 1,1785 100m2
35 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 19,62 m3
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 1,2095 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=28m Chương V- E HSMT 0,78 tấn
38 Mua thép C80x40x3mm làm xà gồ mái Chương V- E HSMT 645,8423 kg
39 Sản xuất xà gồ thép Chương V- E HSMT 0,63 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E HSMT 0,63 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 44,044 1m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V- E HSMT 1,2386 100m2
43 Tôn úp nóc khổ khổ 400 dày 0.45mm Chương V- E HSMT 33,48 m
44 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 (tường chắn mái) Chương V- E HSMT 22,8452 m3
45 Láng sênô dày 2cm, vữa M75 Chương V- E HSMT 68,4304 m2
46 Mua Sikatop seal 107 Chương V- E HSMT 262,4375 kg
47 Quét si ka chống thấm sê nô Chương V- E HSMT 75,6304 m2
48 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 46,7254 m3
49 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 3,071 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 1,6504 m3
51 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V- E HSMT 200,304 m2
52 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V- E HSMT 451,005 m2
53 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 46,4 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 196,2 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 72 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 150 m
57 Đắp phào đơn, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 150 m
58 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V- E HSMT 171,347 m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V- E HSMT 5,07 m2
60 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V- E HSMT 5,07 m2
61 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V- E HSMT 164,834 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 790,65 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 200,304 m2
64 Gia công + làm bệ bếp Chương V- E HSMT 1 t. bộ
65 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V- E HSMT 28,76 m2
66 Cửa sổ lùa hệ VP2600dùng kính 6,38mmmàu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) Chương V- E HSMT 0,72 m2
67 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùngkính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề(chưa bao gồm chốt) Chương V- E HSMT 8,4 m2
68 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kínhtrắng 6,38mm) Chương V- E HSMT 17,14 m2
69 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V- E HSMT 10 bộ
70 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V- E HSMT 15 bộ
71 Khóa cửa lùa Chương V- E HSMT 1 bộ
72 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V- E HSMT 0,347 tấn
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E HSMT 13,875 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 13,875 1m2
75 Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V- E HSMT 2,864 1m3
76 Ván khuôn gỗ móng dài Chương V- E HSMT 0,0382 100m2
77 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 1,909 m3
78 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 0,4582 m3
79 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 6,796 m3
80 Láng lót bậc tam cấp, dày 1.5cm, vữa XM mác 75 Chương V- E HSMT 24,054 m2
81 Làm tam cấp bằng tấm Granito đúc sẵn Chương V- E HSMT 25,1988 m2
82 Xây bồn cây + trồng cây xanh Chương V- E HSMT 1 T. bộ
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V- E HSMT 2,016 100m2
D NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V- E HSMT 2,548 1m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m - Cấp đất II Chương V- E HSMT 0,17 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo - Cấp đất II Chương V- E HSMT 0,17 100m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 1,96 m3
5 Khung móng M16x700mm Chương V- E HSMT 4 bộ
6 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,849
7 Đắp đất nền móng công trình Chương V- E HSMT 0,849 m3
8 Mua thép ống dày 2mm; 3mm làm cột nhà xe Chương V- E HSMT 175,1544 kg
9 Mua thép tấm dày 3mm; 5mm làm bản mã Chương V- E HSMT 15,8235 kg
10 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V- E HSMT 0,1868 tấn
11 Lắp cột thép các loại Chương V- E HSMT 0,1868 tấn
12 Mua thép hộp KT40x80x1.8mm làm xà gồ mái Chương V- E HSMT 216,7398 kg
13 Sản xuất xà gồ thép Chương V- E HSMT 0,2125 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V- E HSMT 0,5409 100m2
15 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm Chương V- E HSMT 15,6 m
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 25,98 1m2
E TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V- E HSMT 0,7122 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 5,63 m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài Chương V- E HSMT 0,1264 100m2
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,0432 100m2
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 18,4395 m3
6 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 15,6371 m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài Chương V- E HSMT 0,1638 100m2
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 2,7027 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E HSMT 0,0746 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E HSMT 0,3107 tấn
11 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 6,926 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 9,4398 m3
13 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V- E HSMT 14,648 m3
14 Ván khuôn gỗ giằng Chương V- E HSMT 0,344 100m2
15 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 6mm, cao <=6m Chương V- E HSMT 0,0928 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=6m Chương V- E HSMT 0,1554 tấn
17 Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 4,1851 m3
18 Trát tường rào, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E HSMT 429,084 m2
19 Trát trụ cột, lam cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 66,8976 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 163,8 m
21 Đắp phào đơn, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 163,8 m
22 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 495,5816 m2
23 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,3208 100m3
24 Vận chuyển đất phạm vi ≤500m - Cấp đất II Chương V- E HSMT 0,3914 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo Chương V- E HSMT 0,3914 100m3
F THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V- E HSMT 0,4311 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng dài Chương V- E HSMT 0,21 100m2
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E HSMT 0,0412 100m2
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V- E HSMT 10,327 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 10,78 m3
6 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E HSMT 5,6715 m3
7 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,031 100m3
8 Vận chuyển đất phạm vi ≤500m - Cấp đất II Chương V- E HSMT 0,4001 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo Chương V- E HSMT 0,4001 100m3
10 Ván khuôn gỗ giằng miệng rãnh Chương V- E HSMT 0,7 100m2
11 Ván khuôn gỗ giằng miệng hố ga Chương V- E HSMT 0,1708 100m2
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 6,8076 m3
13 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E HSMT 88,48 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, Chương V- E HSMT 28 m2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Chương V- E HSMT 0,3793 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V- E HSMT 0,2534 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 10mm Chương V- E HSMT 0,3919 tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V- E HSMT 6,174 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E HSMT 84 1cấu kiện
G BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V- E HSMT 5,2059 100m3
2 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 1,7583 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m - Cấp đất II Chương V- E HSMT 3,4476 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo Chương V- E HSMT 3,4476 100m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài Chương V- E HSMT 0,2392 100m2
6 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E HSMT 15,402 m3
7 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 30,258 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E HSMT 4,1358 tấn
9 Ván khuôn thép tường bể Chương V- E HSMT 3,8752 100m2
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, cao <=6m Chương V- E HSMT 0,3822 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, cao <=6m Chương V- E HSMT 2,2103 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, cao <=6m Chương V- E HSMT 4,6614 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, cao <=6m Chương V- E HSMT 0,0378 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 22mm, cao <=6m Chương V- E HSMT 0,3777 tấn
15 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, Chương V- E HSMT 50,049 m3
16 Bê tông nắp bể, M250, đá 1x2 Chương V- E HSMT 21,472 m3
17 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm, cao <=4m Chương V- E HSMT 3,8787 tấn
18 Ván khuôn thép sàn nắp bể Chương V- E HSMT 1,0736 100m2
19 Băng cản nước PVC V200 Chương V- E HSMT 74 m
20 Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E HSMT 321,8 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E HSMT 429,8 m2
22 Láng đáy bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Chương V- E HSMT 108 m2
23 Mua Sikatop seal 107 Chương V- E HSMT 1.116,646 kg
24 Quét si ka chống thấm sê nô Chương V- E HSMT 321,8 m2
25 Nắp bể bằng Inox Chương V- E HSMT 2 cái
H PHÒNG CHỐNG MỐI NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V- E HSMT 118,282 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V- E HSMT 53,56 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V- E HSMT 65,268 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V- E HSMT 600,2 m2
I PHÒNG CHỐNG MỐI NHÀ BẾP
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V- E HSMT 43,4048 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V- E HSMT 22,47 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V- E HSMT 20,9328 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V- E HSMT 181,9 m2
J ĐIỆN NƯỚC NHÀ LỚP HỌC
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E HSMT 652,4 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- E HSMT 457,6 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V- E HSMT 103,2 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x25mm2 Chương V- E HSMT 7,2 m
5 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x150+1x95mm2 Chương V- E HSMT 60 m
6 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- E HSMT 652,4 m
7 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- E HSMT 457,6 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V- E HSMT 103,2 m
9 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Chương V- E HSMT 7,2 m
10 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V- E HSMT 36 cái
11 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V- E HSMT 54 bộ
12 Lắp đặt đèn sát trần Chương V- E HSMT 66 bộ
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- E HSMT 12 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E HSMT 36 cái
15 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V- E HSMT 12 cái
16 Công tắc đảo chiều Chương V- E HSMT 26 cái
17 Lắp đặt đế âm Chương V- E HSMT 86 hộp
18 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V- E HSMT 12 máy
19 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Chương V- E HSMT 18 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V- E HSMT 18 cái
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V- E HSMT 6 cái
22 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chương V- E HSMT 6 cái
23 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 80A Chương V- E HSMT 2 cái
24 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A Chương V- E HSMT 1 cái
25 Lắp đặt quạt trần Chương V- E HSMT 24 cái
26 Lắp đặt bình nóng lạnh 20l Chương V- E HSMT 4 bộ
27 Lắp đặt tủ điện nhựa âm chứa 2-4modul Chương V- E HSMT 12 hộp
28 Lắp đặt tủ điện nhựa âm chứa 3-6modul Chương V- E HSMT 6 hộp
29 Lắp đặt tủ điện nhựa âm chứa 8-12modul Chương V- E HSMT 2 hộp
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V- E HSMT 2.813 m
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40/30mm Chương V- E HSMT 0,6 100 m
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 65/50mm Chương V- E HSMT 0,07 100 m
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 105/80mm Chương V- E HSMT 0,006 100 m
34 Ống PPR D25-PN16 Chương V- E HSMT 1,43 100m
35 Ống PPR D25-PN20 Chương V- E HSMT 0,256 100m
36 Ống PPR D32-PN16 Chương V- E HSMT 0,335 100m
37 Ống PPR D40-PN16 Chương V- E HSMT 0,493 100m
38 Ống PPR D50-PN16 Chương V- E HSMT 0,11 100m
39 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm Chương V- E HSMT 27 cái
40 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm Chương V- E HSMT 7 cái
41 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 32mm Chương V- E HSMT 3 cái
42 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 40mm Chương V- E HSMT 6 cái
43 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 50mm Chương V- E HSMT 8 cái
44 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20mm Chương V- E HSMT 25 cái
45 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32mm Chương V- E HSMT 1 cái
46 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 40mm Chương V- E HSMT 8 cái
47 Lắp đặt tê thu nhựa, ĐK 32/20mm Chương V- E HSMT 13 cái
48 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 40/32mm Chương V- E HSMT 2 cái
49 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32/20mm Chương V- E HSMT 5 cái
50 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 40/32mm Chương V- E HSMT 2 cái
51 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm Chương V- E HSMT 67 cái
52 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài nhựa, ĐK 40mm Chương V- E HSMT 1 cái
53 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài nhựa, ĐK 50mm Chương V- E HSMT 8 cái
54 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài nhựa, ĐK 25mm Chương V- E HSMT 2 cái
55 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 20mm Chương V- E HSMT 9 cái
56 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm Chương V- E HSMT 2 cái
57 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm Chương V- E HSMT 2 cái
58 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm Chương V- E HSMT 1 cái
59 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK50mm Chương V- E HSMT 4 cái
60 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm Chương V- E HSMT 2 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát , đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V- E HSMT 0,418 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 76mm Chương V- E HSMT 0,619 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát , đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V- E HSMT 0,821 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát , đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm Chương V- E HSMT 0,113 100m
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm Chương V- E HSMT 18 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm Chương V- E HSMT 36 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 36 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=140mm Chương V- E HSMT 12 cái
69 Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/48mm Chương V- E HSMT 36 cái
70 Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/48mm Chương V- E HSMT 8 cái
71 Tê thu nhựa miệng bát D90/75mm, Tiền Phong Chương V- E HSMT 6 cái
72 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 48mm Chương V- E HSMT 2 cái
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75mm Chương V- E HSMT 42 cái
74 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm Chương V- E HSMT 24 cái
75 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=140/90mm Chương V- E HSMT 12 cái
76 Colie giữ ống D90 Chương V- E HSMT 56 cái
77 Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm Chương V- E HSMT 7 cái
78 Lắp đặt xí bệt Chương V- E HSMT 36 bộ
79 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- E HSMT 30 bộ
80 Lắp đặt gương soi Chương V- E HSMT 30 cái
81 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E HSMT 18 bộ
82 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V- E HSMT 5 bể
83 Máy bơm nước (Q=12m3/h; H=25m) Chương V- E HSMT 2 cái
84 Bộ phao điện điều chỉnh máy bơm Chương V- E HSMT 5 bộ
85 Clephin D25 Chương V- E HSMT 1 bộ
86 Đào móng chôn tiếp địa, rộng <=6m, đất C1 Chương V- E HSMT 0,045 100m3
87 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E HSMT 0,045 100m3
88 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V- E HSMT 6 cọc
89 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V- E HSMT 192 m
90 Dây dồng trần M50mm2 Chương V- E HSMT 10 m
91 Kéo rải dây đồng trần Chương V- E HSMT 10 m
92 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V- E HSMT 20 cái
93 Lắp đặt ống đồng dẫn ga; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V- E HSMT 1,08 100m
94 Lắp đặt ống đồng dẫn ga; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V- E HSMT 1,08 100m
95 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V- E HSMT 1,08 100m
96 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V- E HSMT 1,08 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 21mm Chương V- E HSMT 8 100m
K ĐIỆN NƯỚC NHÀ BẾP
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E HSMT 87 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- E HSMT 72,6 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x16mm2 Chương V- E HSMT 60 m
4 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- E HSMT 87 m
5 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- E HSMT 72,6 m
6 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V- E HSMT 60 m
7 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V- E HSMT 11 cái
8 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V- E HSMT 11 bộ
9 Lắp đặt đèn sát trần Chương V- E HSMT 1 bộ
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- E HSMT 1 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E HSMT 1 cái
12 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V- E HSMT 3 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Chương V- E HSMT 2 cái
14 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Chương V- E HSMT 1 cái
15 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V- E HSMT 1 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V- E HSMT 1 cái
17 Ống PPR D25-PN16 Chương V- E HSMT 0,162 100m
18 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm Chương V- E HSMT 20 cái
19 Lắp đặt tê thu nhựa, ĐK 32/20mm(NC*1.5) Chương V- E HSMT 1 cái
20 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm Chương V- E HSMT 13 cái
21 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 20mm Chương V- E HSMT 6 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát , đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V- E HSMT 0,022 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 76mm Chương V- E HSMT 0,159 100m
24 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm Chương V- E HSMT 9 cái
25 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm Chương V- E HSMT 2 cái
26 Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát, ĐK 75/48mm Chương V- E HSMT 9 cái
27 Tê thu nhựa miệng bát D90/75mm, Tiền Phong Chương V- E HSMT 1 cái
28 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75mm Chương V- E HSMT 9 cái
29 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=140/90mm Chương V- E HSMT 1 cái
30 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- E HSMT 1 bộ
31 Lắp đặt gương soi Chương V- E HSMT 1 cái
L PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đóng cọc chống sét đã có sẵn cho tủ trung tâm Chương V- E HSMT 1 cọc
2 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Chương V- E HSMT 10 m
3 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Chương V- E HSMT 1 1 trung tâm
4 Đầu báo khói quang 24VDC Chương V- E HSMT 20 cái
5 Đầu báo nhiệt gia tăng Chương V- E HSMT 9 cái
6 Lắp đặt đầu báo báo cháy Chương V- E HSMT 2,9 10 đầu
7 Chuông báo cháy 12V Chương V- E HSMT 5 cái
8 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V- E HSMT 1 5 chuông
9 Đèn báo cháy Chương V- E HSMT 5 cái
10 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V- E HSMT 1 5 đèn
11 Nút ấn báo cháy Chương V- E HSMT 5 cái
12 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V- E HSMT 1 5 nút
13 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn Chương V- E HSMT 5 hộp
14 Đèn báo phòng Chương V- E HSMT 15 cái
15 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V- E HSMT 3 5 đèn
16 Lắp đặt hộp kỹ thuật Chương V- E HSMT 3 hộp
17 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V- E HSMT 1 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V- E HSMT 700 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E HSMT 700 m
20 Cút nối ống D16 Chương V- E HSMT 200 cái
21 Tê nhựa nối ống D16 Chương V- E HSMT 100 cái
22 Hộp chia ngả 2, 3 ngả D16 Chương V- E HSMT 15 cái
23 Cút nhựa D32 Chương V- E HSMT 15 cái
24 Măng sông nối ống D32 Chương V- E HSMT 10 cái
25 Lắp đặt cáp điều khiển 5x2x0.5mm2 Chương V- E HSMT 30 10 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V- E HSMT 30 m
27 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V- E HSMT 1 kênh
M Hệ thống chữa cháy
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V- E HSMT 0,45 100m3
2 Lắp đặt ống thép mạ kẽm, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Chương V- E HSMT 1,5 100m
3 Lắp đặt ống thép mạ kẽm, đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm Chương V- E HSMT 0,3 100m
4 Lắp đặt ống thép mạ kẽm, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm Chương V- E HSMT 0,12 100m
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m - Đường kính 25mm Chương V- E HSMT 0,12 100m
6 Lắp đặt cút thép - Đường kính 100mm Chương V- E HSMT 10 cái
7 Lắp đặt cút thép - Đường kính 65mm Chương V- E HSMT 6 cái
8 Lắp đặt cút thép - Đường kính 65/50mm Chương V- E HSMT 2 cái
9 Lắp đặt côn thép - Đường kính 100/65mm Chương V- E HSMT 4 cái
10 Lắp đặt tê thép - Đường kính 100mm Chương V- E HSMT 6 cái
11 Lắp đặt tê thép - Đường kính 100/65mm Chương V- E HSMT 6 cái
12 Lắp đặt tê thép - Đường kính 50mm Chương V- E HSMT 2 cái
13 Lắp đặt cút thép - Đường kính 50mm Chương V- E HSMT 6 cái
14 Lắp đặt kép thép tráng kẽm - Đường kính 25mm Chương V- E HSMT 8 cái
15 Lắp bích thép đặc- Đường kính 100mm Chương V- E HSMT 2 cặp bích
16 Lắp bích thép rỗng - Đường kính 100mm Chương V- E HSMT 18 cặp bích
17 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm, van cổng Chương V- E HSMT 4 cái
18 Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính 100mm Chương V- E HSMT 2 cái
19 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm Chương V- E HSMT 2 cái
20 Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính50mm Chương V- E HSMT 1 cái
21 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm Chương V- E HSMT 8 cái
22 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V- E HSMT 1 cái
23 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 Chương V- E HSMT 1 cái
24 Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa D65 Chương V- E HSMT 1 cái
25 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V- E HSMT 4 cái
26 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 50mm Chương V- E HSMT 2 cái
27 Lắp đặt rọ hút máy bơm - Đường kính 100mm Chương V- E HSMT 2 cái
28 Lắp đặt rọ hút máy bơm - Đường kính 50mm Chương V- E HSMT 1 cái
29 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Chương V- E HSMT 1,5 100m
30 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Chương V- E HSMT 0,54 100m
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E HSMT 56,049 1m2
32 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1100x550x180mm Chương V- E HSMT 1 hộp
33 Vòi chữa cháy D65 16 bar 20m + khớp nối Chương V- E HSMT 2 cuộn
34 Lăng phun chữa cháy D65 Chương V- E HSMT 2 cái
35 Lắp đặt lơ thép tráng kẽm - Đường kính 15mm Chương V- E HSMT 3 cái
36 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm - Đường kính 25mm Chương V- E HSMT 6 cái
37 Lắp đặt van góc chữa cháy- Đường kính50mm Chương V- E HSMT 4 cái
38 Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà KT1200x600x180 Chương V- E HSMT 4 hộp
39 Vòi chữa cháy D50 16 bar 20m + khớp nối Chương V- E HSMT 4 cuộn
40 Lăng phun chữa cháy D50 Chương V- E HSMT 4 cái
41 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Chương V- E HSMT 1 bể
42 Lắp đặt van phao cơ Chương V- E HSMT 1 cái
43 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V- E HSMT 30 m
44 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V- E HSMT 5 m
45 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E HSMT 0,24 m3
46 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V- E HSMT 2 1 máy
47 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Chương V- E HSMT 1 tủ
48 Đóng cọc tiếp địa cho tủ bơm chữa cháy Chương V- E HSMT 1 cọc
N Hệ thống đèn Exit, sự cố
1 Đèn thoát hiểm Exit Chương V- E HSMT 5 cái
2 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V- E HSMT 1 5 đèn
3 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V- E HSMT 16 cái
4 Lắp đặt đèn báo cháy sự cố Chương V- E HSMT 3,2 5 đèn
5 Lắp đặt hộp nối, phân dây KT 150x150mm Chương V- E HSMT 3 hộp
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E HSMT 470 m
7 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V- E HSMT 470 m
8 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V- E HSMT 3 cái
9 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V- E HSMT 3 cái
O Bình chữa cháy
1 Lắp đặt hộp đựng 3 bình chữa cháy KT 600x500x180 Chương V- E HSMT 9 hộp
2 Dụng cụ chữa cháy thô sơ (chăn, rìu, kìm nước) Chương V- E HSMT 3 cái
3 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) Chương V- E HSMT 13 bộ
4 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V- E HSMT 13 bình
5 Bình bọt ABC MFZ4 4kg Chương V- E HSMT 26 bình
P Vật tư phòng cháy
1 Tủ điều khiển bơm chữa cháy (3 máy bơm) Chương V- E HSMT 1 tủ
2 Bơm điện Q=17,5L/s=63m3/h, H=28,65m Chương V- E HSMT 1 máy
3 Bơm Diezen Q=17,5L/s=63m3/h, H=28,65m Chương V- E HSMT 1 máy
4 Bơm mồi P=0,75Kw Chương V- E HSMT 1 máy
5 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V- E HSMT 1 tủ
Q THIẾT BỊ, ĐỒ DÙNG, ĐỒ CHƠI CHO PHÒNG HỌC CƠ BẢNLỚP 3 - 4 TUỔI
1 ĐỒ DÙNG Chương V- E HSMT 2 Phòng
2 THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU Chương V- E HSMT 2 Phòng
3 SÁCH - TÀI LIỆU - BĂNG ĐĨA Chương V- E HSMT 2 Phòng
R THIẾT BỊ, ĐỒ DÙNG, ĐỒ CHƠI CHO PHÒNG HỌC CƠ BẢNLỚP 4 - 5 TUỔI
1 ĐỒ DÙNG Chương V- E HSMT 2 Phòng
2 THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU Chương V- E HSMT 2 Phòng
3 SÁCH - TÀI LIỆU - BĂNG ĐĨA Chương V- E HSMT 2 Phòng
S THIẾT BỊ, ĐỒ DÙNG, ĐỒ CHƠI CHO PHÒNG HỌC CƠ BẢNLỚP 5 - 6 TUỔI
1 ĐỒ DÙNG Chương V- E HSMT 2 Phòng
2 THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU Chương V- E HSMT 2 Phòng
3 SÁCH - TÀI LIỆU - BĂNG ĐĨA Chương V- E HSMT 2 Phòng
T ĐIỀU HÒA
1 ĐIỀU HÒA Chương V- E HSMT 6 Bộ
U BÌNH NƯỚC NÓNG
1 BÌNH NƯỚC NÓNG Chương V- E HSMT 6 cái
V MÁY BƠM
1 MÁY BƠM Chương V- E HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->