Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554293-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tam Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 22:57:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,819,522,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, chuyển bàn ghế về nơi tập kết | Chương V- E HSMT | 1 | T. bộ |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E HSMT | 62,64 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V- E HSMT | 139,6626 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V- E HSMT | 0,215 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết kết cấu bê tông | Chương V- E HSMT | 59,736 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu kết cấu gạch | Chương V- E HSMT | 88,546 | m3 |
| 7 | Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất IV | Chương V- E HSMT | 1,192 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | Chương V- E HSMT | 7,244 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo | Chương V- E HSMT | 7,244 | 100m3 |
| 10 | Hút bể phốt + chuyển | Chương V- E HSMT | 1 | toàn bộ |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V- E HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V- E HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ máng rửa tay | Chương V- E HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E HSMT | 4,05 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V- E HSMT | 5,759 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V- E HSMT | 11,07 | m3 |
| 17 | Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất IV | Chương V- E HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện, chuyển bàn ghế về nơi tập kết | Chương V- E HSMT | 1 | T. bộ |
| 19 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E HSMT | 36,69 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V- E HSMT | 249 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V- E HSMT | 0,8 | tấn |
| 22 | Phá dỡ kết bê tông | Chương V- E HSMT | 32,978 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V- E HSMT | 45,332 | m3 |
| 24 | Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất IV | Chương V- E HSMT | 0,896 | 100m3 |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống điện, chuyển bàn ghế về nơi tập kết | Chương V- E HSMT | 1 | T. bộ |
| 26 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E HSMT | 29,94 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V- E HSMT | 164,212 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V- E HSMT | 2,611 | tấn |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V- E HSMT | 15,963 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu cấu gạch | Chương V- E HSMT | 40,131 | m3 |
| 31 | Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất IV | Chương V- E HSMT | 0,555 | 100m3 |
| 32 | Tháo dỡ trần | Chương V- E HSMT | 102,63 | m2 |
| B | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 6,285 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 4,19 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 4,19 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Chương V- E HSMT | 41,305 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E HSMT | 0,473 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài, ván khuôn móng | Chương V- E HSMT | 3,6695 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V- E HSMT | 1,293 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E HSMT | 2,2126 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V- E HSMT | 1,38 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V- E HSMT | 2,3925 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm | Chương V- E HSMT | 5,871 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 175,769 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 7,986 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 71,874 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 2,095 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 1,531 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 58,89 | m3 |
| 18 | Đào móng rộng <=6m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0,395 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,0554 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 2,059 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V- E HSMT | 0,1662 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 3,5062 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V- E HSMT | 0,2267 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V- E HSMT | 0,167 | tấn |
| 25 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 7,8816 | m3 |
| 26 | Trát tường trong bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Lần 1) | Chương V- E HSMT | 50,843 | m2 |
| 27 | Trát tường trong bể, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (Lần 2) | Chương V- E HSMT | 50,843 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 43,56 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng 2 nước (quét trong bể) | Chương V- E HSMT | 50,843 | m2 |
| 30 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V- E HSMT | 11,761 | m2 |
| 31 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V- E HSMT | 1,452 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V- E HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 6mm | Chương V- E HSMT | 0,025 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V- E HSMT | 0,09 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E HSMT | 24 | 1cấu kiện |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V- E HSMT | 0,03 | 100m |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 38 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, | Chương V- E HSMT | 20,575 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V- E HSMT | 3,287 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,632 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 2,589 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 1,163 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 57,9368 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- E HSMT | 5,7485 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 1,842 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 7,943 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 2,464 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 5,795 | m3 |
| 49 | Ván khuôn lanh tô | Chương V- E HSMT | 0,755 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6-8mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,2077 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,0467 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,3491 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 18mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,1128 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V- E HSMT | 10,4695 | 100m2 |
| 55 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 127,142 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 9,609 | tấn |
| 57 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 0,329 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ móng dài (dầm chân thang) | Chương V- E HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V- E HSMT | 0,693 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,421 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,0974 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,2029 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,1391 | tấn |
| 64 | Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 5,935 | m3 |
| 65 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 1,512 | m3 |
| 66 | Láng lót bậc cầu thang dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 49,83 | m2 |
| 67 | Làm cầu thang bằng tấm Granito đúc sẵn | Chương V- E HSMT | 49,83 | m2 |
| 68 | Gia công lắp đặt lan can cầu thang bằng Inox 304 | Chương V- E HSMT | 170,0485 | kg |
| 69 | Mua thép hộp dày 1.2mm, thép ống dày 1.5 | Chương V- E HSMT | 877,5836 | kg |
| 70 | Mua thép tấm làm bản mã, dày 5mm | Chương V- E HSMT | 104,6777 | kg |
| 71 | Mua bản mã hàn liên kết thép ống S80 | Chương V- E HSMT | 112 | cái |
| 72 | Vít nở thép D10 | Chương V- E HSMT | 1.240 | Cái |
| 73 | Sản xuất lan can sắt | Chương V- E HSMT | 0,9601 | tấn |
| 74 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E HSMT | 63,005 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 88,09 | 1m2 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 2,105 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM | Chương V- E HSMT | 33,805 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 33,805 | m2 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 71,3921 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi ĐK 6-8mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,0878 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V- E HSMT | 0,156 | tấn |
| 82 | Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi | Chương V- E HSMT | 0,253 | 100m2 |
| 83 | Bê tông giằng tường thu hối, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 2,783 | m3 |
| 84 | Mua thép C80x40x3mm làm xà gồ mái | Chương V- E HSMT | 2.099,2308 | kg |
| 85 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V- E HSMT | 2,048 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E HSMT | 2,048 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 143,1584 | 1m2 |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E HSMT | 4,1838 | 100m2 |
| 89 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45 | Chương V- E HSMT | 40,776 | m |
| 90 | Nắp cửa + khóa thang lên mái | Chương V- E HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp dựng thép thang lên mái ĐK 16mm | Chương V- E HSMT | 0,023 | tấn |
| 92 | Láng sênô dày 2cm, vữa M75 | Chương V- E HSMT | 209,105 | m2 |
| 93 | Mua Sikatop seal 107 | Chương V- E HSMT | 1.145,1909 | kg |
| 94 | Quét si ka chống thấm sê nô | Chương V- E HSMT | 330,0262 | m2 |
| 95 | Xây tường lan can chéo bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 5,12 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 237,0566 | m3 |
| 97 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 29,93 | m3 |
| 98 | Mua Sikatop seal 107 | Chương V- E HSMT | 260,4929 | kg |
| 99 | Quét si ka chống thấm nền vệ sinh | Chương V- E HSMT | 75,07 | m2 |
| 100 | Ốp chân tường ngoài nhà gạch thẻ KT 60x240mm | Chương V- E HSMT | 16,4196 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM | Chương V- E HSMT | 898,05 | m2 |
| 102 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM | Chương V- E HSMT | 2.645,323 | m2 |
| 103 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 176,893 | m2 |
| 104 | Trát trần, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 1.023,7 | m2 |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 561,8 | m2 |
| 106 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 550 | m |
| 107 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 550 | m |
| 108 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V- E HSMT | 298,274 | m2 |
| 109 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V- E HSMT | 172,5178 | m2 |
| 110 | Tay vịn INOX khuyết tật | Chương V- E HSMT | 30 | cái |
| 111 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V- E HSMT | 537,836 | m2 |
| 112 | Vách ngăn vệ sinh Compac | Chương V- E HSMT | 112,812 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 4.407,716 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 898,05 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V- E HSMT | 838,991 | m2 |
| 116 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Chương V- E HSMT | 63,237 | m2 |
| 117 | Xử lý chống thấm khe lún rộng 3cm bằng keo chuyên dụng | Chương V- E HSMT | 29,02 | M |
| 118 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V- E HSMT | 124,86 | m2 |
| 119 | Cửa sổ lùa hệ VP2600dùng kính 6,38mmmàu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe | Chương V- E HSMT | 50,76 | m2 |
| 120 | Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắngtoàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió | Chương V- E HSMT | 1,3038 | m2 |
| 121 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kínhtrắng 6,38mm | Chương V- E HSMT | 59,0092 | m2 |
| 122 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V- E HSMT | 48 | bộ |
| 123 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V- E HSMT | 50 | bộ |
| 124 | Khóa cửa lùa | Chương V- E HSMT | 30 | bộ |
| 125 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E HSMT | 0,7339 | tấn |
| 126 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E HSMT | 61,2 | m2 |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 31,1616 | 1m2 |
| 128 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 2,451 | 1m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ móng dài | Chương V- E HSMT | 0,0163 | 100m2 |
| 130 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 1,4706 | m3 |
| 131 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 0,5882 | m3 |
| 132 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 6,6177 | m3 |
| 133 | Láng lót bậc tam cấp, dày 1.5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E HSMT | 20,588 | m2 |
| 134 | Làm tam cấp bằng tấm Granito đúc sẵn | Chương V- E HSMT | 21,5688 | m2 |
| 135 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 5,71 | 1m3 |
| 136 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 1,18 | m3 |
| 137 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 3,601 | m3 |
| 138 | Đắp cát tôn nền đường dốc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 139 | Bê tông nền rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 2,1 | m3 |
| 140 | Trát tường đường dốc, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 3,9168 | m2 |
| 141 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 3,9168 | m2 |
| 142 | Tay vịn INOX D50 | Chương V- E HSMT | 23,84 | m |
| 143 | Tay vịn INOX D30 | Chương V- E HSMT | 37,8 | m |
| 144 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V- E HSMT | 9,4158 | 100m2 |
| C | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 1,7638 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 1,512 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo | Chương V- E HSMT | 1,512 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Chương V- E HSMT | 13,0299 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật (cổ cột) | Chương V- E HSMT | 0,1984 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài, ván khuôn móng | Chương V- E HSMT | 1,0928 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V- E HSMT | 0,5426 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E HSMT | 1,0311 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V- E HSMT | 2,089 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V- E HSMT | 0,668 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 48,0114 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 1,936 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 17,424 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,756 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,1963 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 17,86 | m3 |
| 17 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, | Chương V- E HSMT | 4,42 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V- E HSMT | 0,695 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,085 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,201 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,639 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 7,93 | m3 |
| 23 | Bê tông giằng tường thu hồi, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 1,012 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- E HSMT | 1,2004 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,3039 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,0567 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=16m | Chương V- E HSMT | 1,466 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m | Chương V- E HSMT | 0,227 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 0,3796 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V- E HSMT | 0,0674 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6-8mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,0075 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,0014 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,0361 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V- E HSMT | 1,1785 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 19,62 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 1,2095 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=28m | Chương V- E HSMT | 0,78 | tấn |
| 38 | Mua thép C80x40x3mm làm xà gồ mái | Chương V- E HSMT | 645,8423 | kg |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V- E HSMT | 0,63 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E HSMT | 0,63 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 44,044 | 1m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E HSMT | 1,2386 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc khổ khổ 400 dày 0.45mm | Chương V- E HSMT | 33,48 | m |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 (tường chắn mái) | Chương V- E HSMT | 22,8452 | m3 |
| 45 | Láng sênô dày 2cm, vữa M75 | Chương V- E HSMT | 68,4304 | m2 |
| 46 | Mua Sikatop seal 107 | Chương V- E HSMT | 262,4375 | kg |
| 47 | Quét si ka chống thấm sê nô | Chương V- E HSMT | 75,6304 | m2 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 46,7254 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 3,071 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 1,6504 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 200,304 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 451,005 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 46,4 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 196,2 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 72 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 150 | m |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 150 | m |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V- E HSMT | 171,347 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V- E HSMT | 5,07 | m2 |
| 60 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V- E HSMT | 5,07 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V- E HSMT | 164,834 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 790,65 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 200,304 | m2 |
| 64 | Gia công + làm bệ bếp | Chương V- E HSMT | 1 | t. bộ |
| 65 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V- E HSMT | 28,76 | m2 |
| 66 | Cửa sổ lùa hệ VP2600dùng kính 6,38mmmàu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chương V- E HSMT | 0,72 | m2 |
| 67 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùngkính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề(chưa bao gồm chốt) | Chương V- E HSMT | 8,4 | m2 |
| 68 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kínhtrắng 6,38mm) | Chương V- E HSMT | 17,14 | m2 |
| 69 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V- E HSMT | 10 | bộ |
| 70 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V- E HSMT | 15 | bộ |
| 71 | Khóa cửa lùa | Chương V- E HSMT | 1 | bộ |
| 72 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E HSMT | 0,347 | tấn |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E HSMT | 13,875 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 13,875 | 1m2 |
| 75 | Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 2,864 | 1m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ móng dài | Chương V- E HSMT | 0,0382 | 100m2 |
| 77 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 1,909 | m3 |
| 78 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 0,4582 | m3 |
| 79 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 6,796 | m3 |
| 80 | Láng lót bậc tam cấp, dày 1.5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E HSMT | 24,054 | m2 |
| 81 | Làm tam cấp bằng tấm Granito đúc sẵn | Chương V- E HSMT | 25,1988 | m2 |
| 82 | Xây bồn cây + trồng cây xanh | Chương V- E HSMT | 1 | T. bộ |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V- E HSMT | 2,016 | 100m2 |
| D | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 2,548 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 1,96 | m3 |
| 5 | Khung móng M16x700mm | Chương V- E HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,849 | m³ |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V- E HSMT | 0,849 | m3 |
| 8 | Mua thép ống dày 2mm; 3mm làm cột nhà xe | Chương V- E HSMT | 175,1544 | kg |
| 9 | Mua thép tấm dày 3mm; 5mm làm bản mã | Chương V- E HSMT | 15,8235 | kg |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V- E HSMT | 0,1868 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Chương V- E HSMT | 0,1868 | tấn |
| 12 | Mua thép hộp KT40x80x1.8mm làm xà gồ mái | Chương V- E HSMT | 216,7398 | kg |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V- E HSMT | 0,2125 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E HSMT | 0,5409 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm | Chương V- E HSMT | 15,6 | m |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 25,98 | 1m2 |
| E | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0,7122 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 5,63 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài | Chương V- E HSMT | 0,1264 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V- E HSMT | 0,0432 | 100m2 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 18,4395 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 15,6371 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài | Chương V- E HSMT | 0,1638 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 2,7027 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V- E HSMT | 0,0746 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E HSMT | 0,3107 | tấn |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 6,926 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 9,4398 | m3 |
| 13 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Chương V- E HSMT | 14,648 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ giằng | Chương V- E HSMT | 0,344 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 6mm, cao <=6m | Chương V- E HSMT | 0,0928 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=6m | Chương V- E HSMT | 0,1554 | tấn |
| 17 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 4,1851 | m3 |
| 18 | Trát tường rào, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 429,084 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 66,8976 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 163,8 | m |
| 21 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 163,8 | m |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 495,5816 | m2 |
| 23 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,3208 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 0,3914 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo | Chương V- E HSMT | 0,3914 | 100m3 |
| F | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 0,4311 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài | Chương V- E HSMT | 0,21 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V- E HSMT | 0,0412 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V- E HSMT | 10,327 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 10,78 | m3 |
| 6 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 5,6715 | m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 0,4001 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo | Chương V- E HSMT | 0,4001 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ giằng miệng rãnh | Chương V- E HSMT | 0,7 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng miệng hố ga | Chương V- E HSMT | 0,1708 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 6,8076 | m3 |
| 13 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E HSMT | 88,48 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, | Chương V- E HSMT | 28 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Chương V- E HSMT | 0,3793 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm | Chương V- E HSMT | 0,2534 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 10mm | Chương V- E HSMT | 0,3919 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V- E HSMT | 6,174 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E HSMT | 84 | 1cấu kiện |
| G | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V- E HSMT | 5,2059 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 1,7583 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 3,4476 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo | Chương V- E HSMT | 3,4476 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài | Chương V- E HSMT | 0,2392 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- E HSMT | 15,402 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 30,258 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V- E HSMT | 4,1358 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép tường bể | Chương V- E HSMT | 3,8752 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, cao <=6m | Chương V- E HSMT | 0,3822 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, cao <=6m | Chương V- E HSMT | 2,2103 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, cao <=6m | Chương V- E HSMT | 4,6614 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, cao <=6m | Chương V- E HSMT | 0,0378 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 22mm, cao <=6m | Chương V- E HSMT | 0,3777 | tấn |
| 15 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, | Chương V- E HSMT | 50,049 | m3 |
| 16 | Bê tông nắp bể, M250, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 21,472 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm, cao <=4m | Chương V- E HSMT | 3,8787 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép sàn nắp bể | Chương V- E HSMT | 1,0736 | 100m2 |
| 19 | Băng cản nước PVC V200 | Chương V- E HSMT | 74 | m |
| 20 | Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E HSMT | 321,8 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V- E HSMT | 429,8 | m2 |
| 22 | Láng đáy bể nước dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V- E HSMT | 108 | m2 |
| 23 | Mua Sikatop seal 107 | Chương V- E HSMT | 1.116,646 | kg |
| 24 | Quét si ka chống thấm sê nô | Chương V- E HSMT | 321,8 | m2 |
| 25 | Nắp bể bằng Inox | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| H | PHÒNG CHỐNG MỐI NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 118,282 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V- E HSMT | 53,56 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V- E HSMT | 65,268 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V- E HSMT | 600,2 | m2 |
| I | PHÒNG CHỐNG MỐI NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V- E HSMT | 43,4048 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V- E HSMT | 22,47 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V- E HSMT | 20,9328 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V- E HSMT | 181,9 | m2 |
| J | ĐIỆN NƯỚC NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V- E HSMT | 652,4 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V- E HSMT | 457,6 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V- E HSMT | 103,2 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x25mm2 | Chương V- E HSMT | 7,2 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x150+1x95mm2 | Chương V- E HSMT | 60 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V- E HSMT | 652,4 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V- E HSMT | 457,6 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V- E HSMT | 103,2 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Chương V- E HSMT | 7,2 | m |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V- E HSMT | 36 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V- E HSMT | 54 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V- E HSMT | 66 | bộ |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V- E HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V- E HSMT | 36 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V- E HSMT | 12 | cái |
| 16 | Công tắc đảo chiều | Chương V- E HSMT | 26 | cái |
| 17 | Lắp đặt đế âm | Chương V- E HSMT | 86 | hộp |
| 18 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V- E HSMT | 12 | máy |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V- E HSMT | 18 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Chương V- E HSMT | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 80A | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt quạt trần | Chương V- E HSMT | 24 | cái |
| 26 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20l | Chương V- E HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt tủ điện nhựa âm chứa 2-4modul | Chương V- E HSMT | 12 | hộp |
| 28 | Lắp đặt tủ điện nhựa âm chứa 3-6modul | Chương V- E HSMT | 6 | hộp |
| 29 | Lắp đặt tủ điện nhựa âm chứa 8-12modul | Chương V- E HSMT | 2 | hộp |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V- E HSMT | 2.813 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40/30mm | Chương V- E HSMT | 0,6 | 100 m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 65/50mm | Chương V- E HSMT | 0,07 | 100 m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 105/80mm | Chương V- E HSMT | 0,006 | 100 m |
| 34 | Ống PPR D25-PN16 | Chương V- E HSMT | 1,43 | 100m |
| 35 | Ống PPR D25-PN20 | Chương V- E HSMT | 0,256 | 100m |
| 36 | Ống PPR D32-PN16 | Chương V- E HSMT | 0,335 | 100m |
| 37 | Ống PPR D40-PN16 | Chương V- E HSMT | 0,493 | 100m |
| 38 | Ống PPR D50-PN16 | Chương V- E HSMT | 0,11 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm | Chương V- E HSMT | 27 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm | Chương V- E HSMT | 7 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 32mm | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 40mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 50mm | Chương V- E HSMT | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20mm | Chương V- E HSMT | 25 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 40mm | Chương V- E HSMT | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê thu nhựa, ĐK 32/20mm | Chương V- E HSMT | 13 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 40/32mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32/20mm | Chương V- E HSMT | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 40/32mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm | Chương V- E HSMT | 67 | cái |
| 52 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài nhựa, ĐK 40mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài nhựa, ĐK 50mm | Chương V- E HSMT | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài nhựa, ĐK 25mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 20mm | Chương V- E HSMT | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK50mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát , đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm | Chương V- E HSMT | 0,418 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 76mm | Chương V- E HSMT | 0,619 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát , đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V- E HSMT | 0,821 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát , đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Chương V- E HSMT | 0,113 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V- E HSMT | 18 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Chương V- E HSMT | 36 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Chương V- E HSMT | 36 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=140mm | Chương V- E HSMT | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/48mm | Chương V- E HSMT | 36 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/48mm | Chương V- E HSMT | 8 | cái |
| 71 | Tê thu nhựa miệng bát D90/75mm, Tiền Phong | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 48mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Chương V- E HSMT | 42 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Chương V- E HSMT | 24 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=140/90mm | Chương V- E HSMT | 12 | cái |
| 76 | Colie giữ ống D90 | Chương V- E HSMT | 56 | cái |
| 77 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | Chương V- E HSMT | 7 | cái |
| 78 | Lắp đặt xí bệt | Chương V- E HSMT | 36 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V- E HSMT | 30 | bộ |
| 80 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E HSMT | 30 | cái |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- E HSMT | 18 | bộ |
| 82 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Chương V- E HSMT | 5 | bể |
| 83 | Máy bơm nước (Q=12m3/h; H=25m) | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 84 | Bộ phao điện điều chỉnh máy bơm | Chương V- E HSMT | 5 | bộ |
| 85 | Clephin D25 | Chương V- E HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Đào móng chôn tiếp địa, rộng <=6m, đất C1 | Chương V- E HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 87 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 88 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V- E HSMT | 6 | cọc |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V- E HSMT | 192 | m |
| 90 | Dây dồng trần M50mm2 | Chương V- E HSMT | 10 | m |
| 91 | Kéo rải dây đồng trần | Chương V- E HSMT | 10 | m |
| 92 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V- E HSMT | 20 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Chương V- E HSMT | 1,08 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Chương V- E HSMT | 1,08 | 100m |
| 95 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Chương V- E HSMT | 1,08 | 100m |
| 96 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Chương V- E HSMT | 1,08 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 21mm | Chương V- E HSMT | 8 | 100m |
| K | ĐIỆN NƯỚC NHÀ BẾP | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V- E HSMT | 87 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V- E HSMT | 72,6 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x16mm2 | Chương V- E HSMT | 60 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V- E HSMT | 87 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V- E HSMT | 72,6 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V- E HSMT | 60 | m |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V- E HSMT | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V- E HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V- E HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 17 | Ống PPR D25-PN16 | Chương V- E HSMT | 0,162 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm | Chương V- E HSMT | 20 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thu nhựa, ĐK 32/20mm(NC*1.5) | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm | Chương V- E HSMT | 13 | cái |
| 21 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 20mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát , đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm | Chương V- E HSMT | 0,022 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 76mm | Chương V- E HSMT | 0,159 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V- E HSMT | 9 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát, ĐK 75/48mm | Chương V- E HSMT | 9 | cái |
| 27 | Tê thu nhựa miệng bát D90/75mm, Tiền Phong | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Chương V- E HSMT | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=140/90mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V- E HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| L | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn cho tủ trung tâm | Chương V- E HSMT | 1 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Chương V- E HSMT | 10 | m |
| 3 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Chương V- E HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 4 | Đầu báo khói quang 24VDC | Chương V- E HSMT | 20 | cái |
| 5 | Đầu báo nhiệt gia tăng | Chương V- E HSMT | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt đầu báo báo cháy | Chương V- E HSMT | 2,9 | 10 đầu |
| 7 | Chuông báo cháy 12V | Chương V- E HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V- E HSMT | 1 | 5 chuông |
| 9 | Đèn báo cháy | Chương V- E HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V- E HSMT | 1 | 5 đèn |
| 11 | Nút ấn báo cháy | Chương V- E HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V- E HSMT | 1 | 5 nút |
| 13 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn | Chương V- E HSMT | 5 | hộp |
| 14 | Đèn báo phòng | Chương V- E HSMT | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V- E HSMT | 3 | 5 đèn |
| 16 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Chương V- E HSMT | 3 | hộp |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V- E HSMT | 700 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V- E HSMT | 700 | m |
| 20 | Cút nối ống D16 | Chương V- E HSMT | 200 | cái |
| 21 | Tê nhựa nối ống D16 | Chương V- E HSMT | 100 | cái |
| 22 | Hộp chia ngả 2, 3 ngả D16 | Chương V- E HSMT | 15 | cái |
| 23 | Cút nhựa D32 | Chương V- E HSMT | 15 | cái |
| 24 | Măng sông nối ống D32 | Chương V- E HSMT | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt cáp điều khiển 5x2x0.5mm2 | Chương V- E HSMT | 30 | 10 m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V- E HSMT | 30 | m |
| 27 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V- E HSMT | 1 | kênh |
| M | Hệ thống chữa cháy | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | Chương V- E HSMT | 0,45 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V- E HSMT | 1,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm, đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm | Chương V- E HSMT | 0,3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V- E HSMT | 0,12 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m - Đường kính 25mm | Chương V- E HSMT | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 100mm | Chương V- E HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 65mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 65/50mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn thép - Đường kính 100/65mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 100mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 100/65mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 50mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 50mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm - Đường kính 25mm | Chương V- E HSMT | 8 | cái |
| 15 | Lắp bích thép đặc- Đường kính 100mm | Chương V- E HSMT | 2 | cặp bích |
| 16 | Lắp bích thép rỗng - Đường kính 100mm | Chương V- E HSMT | 18 | cặp bích |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm, van cổng | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính 100mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren 1 chiều - Đường kính50mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Chương V- E HSMT | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa D65 | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 50mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt rọ hút máy bơm - Đường kính 100mm | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt rọ hút máy bơm - Đường kính 50mm | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 29 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Chương V- E HSMT | 1,5 | 100m |
| 30 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Chương V- E HSMT | 0,54 | 100m |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E HSMT | 56,049 | 1m2 |
| 32 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1100x550x180mm | Chương V- E HSMT | 1 | hộp |
| 33 | Vòi chữa cháy D65 16 bar 20m + khớp nối | Chương V- E HSMT | 2 | cuộn |
| 34 | Lăng phun chữa cháy D65 | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt lơ thép tráng kẽm - Đường kính 15mm | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm - Đường kính 25mm | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt van góc chữa cháy- Đường kính50mm | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà KT1200x600x180 | Chương V- E HSMT | 4 | hộp |
| 39 | Vòi chữa cháy D50 16 bar 20m + khớp nối | Chương V- E HSMT | 4 | cuộn |
| 40 | Lăng phun chữa cháy D50 | Chương V- E HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | Chương V- E HSMT | 1 | bể |
| 42 | Lắp đặt van phao cơ | Chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V- E HSMT | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Chương V- E HSMT | 5 | m |
| 45 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- E HSMT | 0,24 | m3 |
| 46 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V- E HSMT | 2 | 1 máy |
| 47 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Chương V- E HSMT | 1 | tủ |
| 48 | Đóng cọc tiếp địa cho tủ bơm chữa cháy | Chương V- E HSMT | 1 | cọc |
| N | Hệ thống đèn Exit, sự cố | |||
| 1 | Đèn thoát hiểm Exit | Chương V- E HSMT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V- E HSMT | 1 | 5 đèn |
| 3 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V- E HSMT | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn báo cháy sự cố | Chương V- E HSMT | 3,2 | 5 đèn |
| 5 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT 150x150mm | Chương V- E HSMT | 3 | hộp |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V- E HSMT | 470 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V- E HSMT | 470 | m |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| O | Bình chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng 3 bình chữa cháy KT 600x500x180 | Chương V- E HSMT | 9 | hộp |
| 2 | Dụng cụ chữa cháy thô sơ (chăn, rìu, kìm nước) | Chương V- E HSMT | 3 | cái |
| 3 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) | Chương V- E HSMT | 13 | bộ |
| 4 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Chương V- E HSMT | 13 | bình |
| 5 | Bình bọt ABC MFZ4 4kg | Chương V- E HSMT | 26 | bình |
| P | Vật tư phòng cháy | |||
| 1 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy (3 máy bơm) | Chương V- E HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Bơm điện Q=17,5L/s=63m3/h, H=28,65m | Chương V- E HSMT | 1 | máy |
| 3 | Bơm Diezen Q=17,5L/s=63m3/h, H=28,65m | Chương V- E HSMT | 1 | máy |
| 4 | Bơm mồi P=0,75Kw | Chương V- E HSMT | 1 | máy |
| 5 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V- E HSMT | 1 | tủ |
| Q | THIẾT BỊ, ĐỒ DÙNG, ĐỒ CHƠI CHO PHÒNG HỌC CƠ BẢNLỚP 3 - 4 TUỔI | |||
| 1 | ĐỒ DÙNG | Chương V- E HSMT | 2 | Phòng |
| 2 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU | Chương V- E HSMT | 2 | Phòng |
| 3 | SÁCH - TÀI LIỆU - BĂNG ĐĨA | Chương V- E HSMT | 2 | Phòng |
| R | THIẾT BỊ, ĐỒ DÙNG, ĐỒ CHƠI CHO PHÒNG HỌC CƠ BẢNLỚP 4 - 5 TUỔI | |||
| 1 | ĐỒ DÙNG | Chương V- E HSMT | 2 | Phòng |
| 2 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU | Chương V- E HSMT | 2 | Phòng |
| 3 | SÁCH - TÀI LIỆU - BĂNG ĐĨA | Chương V- E HSMT | 2 | Phòng |
| S | THIẾT BỊ, ĐỒ DÙNG, ĐỒ CHƠI CHO PHÒNG HỌC CƠ BẢNLỚP 5 - 6 TUỔI | |||
| 1 | ĐỒ DÙNG | Chương V- E HSMT | 2 | Phòng |
| 2 | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU | Chương V- E HSMT | 2 | Phòng |
| 3 | SÁCH - TÀI LIỆU - BĂNG ĐĨA | Chương V- E HSMT | 2 | Phòng |
| T | ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | ĐIỀU HÒA | Chương V- E HSMT | 6 | Bộ |
| U | BÌNH NƯỚC NÓNG | |||
| 1 | BÌNH NƯỚC NÓNG | Chương V- E HSMT | 6 | cái |
| V | MÁY BƠM | |||
| 1 | MÁY BƠM | Chương V- E HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi