Gói thầu: Gói số 1: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200558519-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 3
Tên gói thầu Gói số 1: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200438233
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-23 14:33:00 đến ngày 2020-06-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,119,909,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
B Sữa chữa hư hỏng cục bộ mặt đường nứt gãy, nứt mai rùa
1 Cắt BTN mặt đường cũ dày 7cm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 471,8 m
2 Đào bỏ lớp BTN mặt đường cũ dày 7cm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,49 m3
3 Lu lèn lớp móng K98 Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 407 m2
4 Tưới nhựa thấm bám TC 1.0kg/m2 Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 407 m2
5 Hoàn trả lớp BTN C19 dày 7cm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 407 m2
C Sữa chữa hư hỏng cục bộ mặt đường oằn lún, ổ gà
1 Cắt lớp BTN mặt đường cũ Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 75,4 m
2 Đào bỏ lớp BTN mặt đường cũ Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 88,11 m3
3 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 60,075 m3
4 Tưới nhựa thấm bám TC 1.0kg/m2 Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 400,5 m2
5 Hoàn trả lớp BTN C19 dày 7cm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 400,5 m2
D Thảm BTN tăng cường dày 5cm
1 Tưới nhựa dính bám TC 0.5kg/m2 Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3.308,0065 m2
2 Thảm BTN C12.5 dày 5cm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3.077,975 m2
3 Vuốt nối BTN C12.5 dày TB2.5cm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 230,0315 m2
4 Bù vênh bằng BTN C12.5 dày TB 2.7cm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3.308,0065 m2
5 Vuốt lề bằng BTXM 16Mpa đá 1x2 ( tương đương M200#) Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,1175 m3
6 Đắp lề K95 Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 54,8422 m3
E Hoàn trả vạch sơn
1 Sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng dày 2mm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,6525 m2
F
G Xây dựng rãnh kín tiết diện chữ U BTCT B=50cm
1 Cắt BTXM dày trung bình 12cm (lối vào nhà dân) Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 383,23 m
2 Phá dỡ BTXM (lối vào nhà dân) Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 73,5802 m3
3 Đào móng đất cấp 3 Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1.228,31 m3
4 Đắp cát K95 hoàn trả móng Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 298,85 m3
5 Đắp đất K95 tận dụng đất đào Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,16 m3
6 Đá dăm đệm móng rãnh dày 10cm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 69,8 m3
7 BTXM 20Mpa đá 1x2 thân rãnh đúc sẵn ( tương đương M250#) Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 257,555 m3
8 Cốt thép rãnh D≤10 rãnh đúc sẵn Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6.227,8376 kg
9 Cốt thép rãnh D>10 rãnh đúc sẵn Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12.639,9874 kg
10 BTXM 20Mpa đá 1x2 thân rãnh đổ tại chỗ ( kể cả BT bịt đầu rãnh ) Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 58,155 m3
11 Cốt thép rãnh D≤10 thành rãnh đổ tại chỗ Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1.589,77 kg
12 Cốt thép rãnh D>10 thành rãnh đổ tại chỗ Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1.411,86 kg
13 Trát mối nối vữa XM 8Mpa (tương đương M100#) Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,0607 m3
14 Lắp đặt thân rãnh đúc sẵn (600-:-1260kg/CK) Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 698 CK
H Lắp đặt đan đậy rãnh hộp
1 Lắp đặt tấm đan rãnh (284kg/tấm) Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 698 tấm
2 BTXM 20Mpa đá 1x2 tấm đan đúc sẵn ( tương đương M250#) Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 77,0592 m3
3 Thép đan đậy rãnh D≤10 Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5.025,5481 kg
4 Thép đan đậy rãnh D>10 Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8.824,4458 kg
5 Ống nhựa PVC D40 Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 31,41 m
I Gia cố lề và hoàn trả đường vào nhà dân
1 BTXM 16Mpa đá 1x2 gia cố lề dày 15cm ( tương đương M200#) Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 92,7615 m3
2 BTXM lót 8Mpa Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,9205 m3
J Gia cố cửa xả
1 BTXM 16Mpa đá 2x4 cửa xả ( tương đương M200#) Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,2669 m3
2 Đá dăm đệm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,192 m3
3 Đào đất C3 Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
4 Đắp đất K95 tận dụng đất đào Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,28 m3
5 Rọ đá chống xói Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 rọ
K Bãi đúc cấu kiện đúc sẵn
1 San tạo phẳng, lu lèn đất nền K95 Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 90 m3
2 Đá dăm đệm dày 5cm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15 m3
3 BTXM 8Mpa dày 3cm Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9 m3
L
1 Chi phí đảm bảo giao thông Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->