Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200541198-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Xuyên Mộc
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200457941
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 15:23:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,237,266,083 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm GXD*2% 1 Khoản
2 Chi phí hạng mục chung khác GXD*2% 1 Khoản
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Phát rừng loại 1 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <=2 cây Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt 83,767 100m2
2 Phá dỡ tường đá nt 6,52 m3
3 Tháo dở cống tròn đường kính 1000mm, đoạn ống dài 1m nối bằng gạch chỉ: (NC*1,029/0,917); (M*0,985/1,004)*60% nt 8 đoạn ống
4 Phá dỡ mặt đường đá dăm nt 4,69 m3
5 Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng nt 2,016 m3
6 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm nt 0,335 100 m2
7 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 5,03 m3
8 SXLD ván khuôn đổ bê tông mặt đường nt 0,03 100 m2
9 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 nt 66,45 m3
10 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 nt 96,54 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,671 100 m2
12 Bê tông tường đầu, tường cánh, mối nối cống đá 1x2 vữa mác 200 nt 20,61 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm nt 1,508 100 m2
14 Sản xuất bê tông khuôn mương đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 16,8 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp nt 1,579 100 m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn mương D<10 nt 0,566 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn mương D>10 nt 2,743 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 12,6 m3
19 Bê tông bản đáy cống bản đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 2,4 m3
20 Bê tông tường thân cống bản đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 4,16 m3
21 Bê tông bản nắp cống bản đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 3 m3
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản nắp cống bản nt 2,012 100 m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống, bản D <10mm nt 0,125 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống, bản D <=14mm nt 0,522 tấn
25 Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m, vữa XM mác 100 nt 711,45 m3
26 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng nt 4,73 m3
27 Lắp đặt cống hộp đơn quy cách 2000x2000mm, đoạn ống dài 1,2m (NC*1,029/0,917); (M*0,985/1,004) nt 7 đoạn ống
28 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II nt 145,66 100 m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 nt 1,2 100 m3
30 Đắp đất bờ mương bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 nt 11,74 100 m3
31 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 nt 131,037 100 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->