Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200563072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515015 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 15:02:00 đến ngày 2020-06-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,311,190,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | 0,29 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,5422 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất đồi cấp III (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) | 739,223 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp I | 4,5589 | 100m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp II | 0,2178 | 100m3 | |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 111,49 | m3 | |
| 7 | Đắp cát nền đường | 18,58 | m3 | |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,929 | 100m3 | |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,072 | 100m2 | |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,116 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp I | 4,559 | 100m3 | |
| 12 | Phát quang mặt bằng trước khi thi công (bụi tre, cây cối) | 1 | tt | |
| B | KÈ KẾT HỢP KÊNH | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 36,25 | m3 | |
| 2 | Cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | 1,884 | tấn | |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 4,911 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn nắp đan | 1,392 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông giằng mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 34,8 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng mũ rãnh | 1,141 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn giằng mũ rãnh | 2,32 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông, bê tông khớp nối, đá 1x2, mác 250 | 2,16 | m3 | |
| 9 | Cốt thép khớp nối, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,161 | tấn | |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 100 | 236,35 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng vữa XM mác 100 | 265,35 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 516,2 | m2 | |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 43,5 | m3 | |
| 14 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 174 | 100m | |
| 15 | Đào móng kè đất cấp II | 8,7555 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,215 | 100m3 | |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | 145 | cấu kiện | |
| 18 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 30,45 | 100m | |
| 19 | Phên nứa chắn bờ vây | 580 | m2 | |
| 20 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 2,9 | 100m3 | |
| 21 | Đào xúc đất, đất cấp I | 2,9 | 100m3 | |
| 22 | Bơm nước thi công | 5 | ca | |
| 23 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 6,54 | 100m3 | |
| C | KÊNH B1000 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 12,25 | m3 | |
| 2 | Cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | 0,637 | tấn | |
| 3 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 1,66 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn nắp đan | 0,47 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông giằng mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 11,76 | m3 | |
| 6 | Cốt thép giằng mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,386 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn giằng mũ rãnh | 0,784 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông khớp nối, đá 1x2, mác 250 | 0,72 | m3 | |
| 9 | Cốt thép khớp nối, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,054 | tấn | |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 49 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | 43,12 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 174,44 | m2 | |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 9,8 | m3 | |
| 14 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 49 | 100m | |
| 15 | Đào móng kênh, đất cấp II | 1,8399 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,54 | 100m3 | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 49 | cấu kiện | |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 1,299 | 100m3 | |
| D | CỐNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | 0,2767 | 100m3 | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 1,02 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 | 5,82 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn mũ cống | 0,08 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông mũ cống, đá 1x2, mác 250 | 1,18 | m3 | |
| 6 | Cốt thép mũ cống, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,032 | tấn | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 18,96 | m2 | |
| 8 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 0,1 | tấn | |
| 9 | Cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | 0,058 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn nắp đan | 0,064 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,56 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | 5 | cấu kiện | |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,092 | 100m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 2,91 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,185 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | 0,029 | 100m3 | |
| E | KÈ GẠCH XÂY | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp II | 1,1222 | 100m3 | |
| 2 | Nilong lót | 104,76 | m2 | |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,388 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 10,48 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kè, vữa XM mác 100 | 93,9 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 1,122 | 100m3 | |
| F | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 13,222 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | 0,132 | 100m3 | |
| G | GỜ CHẮN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | 15,52 | m3 | |
| 2 | Cốt thép gờ chắn, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,064 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn gờ chắn | 1,862 | 100m2 | |
| H | BẬC LÊN XUỐNG | |||
| 1 | Đào đất móng bậc, đất cấp II | 4,1 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,049 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất đồi cấp III (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) | 5,537 | m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 0,6 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng bậc, đá 2x4, mác 150 | 2,52 | m3 | |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng bậc, vữa XM mác 100 | 3,04 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 23,6 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,041 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi