Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200544574-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200544526 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 11:20:00 đến ngày 2020-05-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,670,294,126 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG TRỤ-Móng trụ 14M 1 đà cản 1,2m (M14-a) | |||
| 1 | Bulon ven răng suốt Ø16x650 | Theo E-HSMT | 85 | Cây |
| 2 | Đà cản 1,2m | Theo E-HSMT | 85 | Cái |
| 3 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø24 | Theo E-HSMT | 170 | Cái |
| 4 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 126,65 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 98,6 | m3 |
| 6 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg | Theo E-HSMT | 85 | cái |
| B | PHẦN MÓNG TRỤ- Móng trụ 14m 2 đà cản 1,2m (M14-2a) | |||
| 1 | Bulon ven răng suốt Ø16x850 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 2 | Đà cản 1,2m | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 3 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø24 | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 4 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 7 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 5,48 | m3 |
| 6 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| C | PHẦN MÓNG TRỤ- Móng trụ bê tông trụ 18 mét (MBT-18) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 19,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 4,992 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng>250cm đá 1x2 M200 | Theo E-HSMT | 10,92 | m3 |
| D | PHẦN MÓNG TRỤ- Móng trụ bê tông trụ Pi 18 mét (MBTPi-18) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 34,85 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 24,45 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng>250cm đá 1x2 M200 | Theo E-HSMT | 8,75 | m3 |
| E | PHẦN MÓNG TRỤ- Móng trụ bê tông trụ ghép đôi 14M (MBTG-14) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Theo E-HSMT | 9,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 2,96 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng>250cm đá 1x2 M200 | Theo E-HSMT | 4,44 | m3 |
| F | PHẦN TIẾP ĐỊA- Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 14m | |||
| 1 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 15 | Cái |
| 2 | C25 | Theo E-HSMT | 15,75 | Kg |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Theo E-HSMT | 45 | Cái |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Theo E-HSMT | 30 | Sợi |
| 5 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Theo E-HSMT | 15 | Sợi |
| 6 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 15 | Bộ |
| 7 | Bulon 10x40 | Theo E-HSMT | 15 | Cây |
| 8 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 9 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Theo E-HSMT | 45 | Cây |
| 10 | Sơn chống rỉ | Theo E-HSMT | 3 | Kg |
| 11 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Theo E-HSMT | 45 | Mét |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 45 | Bộ |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Theo E-HSMT | 45 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 24,375 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 24,375 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Theo E-HSMT | 45 | 01 mét |
| 17 | ÉP đầu cốt ≤50mm2 | Theo E-HSMT | 15 | 01đầu cốt |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Theo E-HSMT | 117 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 45 | cọc |
| G | PHẦN TIẾP ĐỊA- Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 18m | |||
| 1 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 2 | C25 | Theo E-HSMT | 6,0384 | Kg |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Theo E-HSMT | 9 | Sợi |
| 5 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Theo E-HSMT | 3 | Sợi |
| 6 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Bulon 10x40 | Theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 8 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Theo E-HSMT | 9 | Cây |
| 10 | Sơn chống rỉ | Theo E-HSMT | 0,6 | Kg |
| 11 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Theo E-HSMT | 9 | Mét |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 9 | Bộ |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,875 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,875 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Theo E-HSMT | 9 | 01 mét |
| 17 | ÉP đầu cốt ≤50mm2 | Theo E-HSMT | 3 | 01đầu cốt |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Theo E-HSMT | 23,4 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 9 | cọc |
| H | PHẦN TRỤ-Trụ BTLT 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m ( K=2) | Theo E-HSMT | 98 | Trụ |
| 2 | Dựng cột beton < = 14m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 98 | cột |
| I | PHẦN TRỤ-Trụ BTLT 18m | |||
| 1 | Trụ BTLT 18m | Theo E-HSMT | 24 | Trụ |
| 2 | Dựng cột beton < = 18m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 24 | cột |
| J | PHẦN TRỤ-Trụ BTLT Pi 18m (BTLT-Pi-18) | |||
| 1 | Thanh chống gió V8x75x75x2150 | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 2 | Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) | Theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 3 | Bulon ven răng suốt Ø16x150 | Theo E-HSMT | 48 | Cây |
| 4 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 96 | Cái |
| 5 | Lắp xà thép, chụp đầu cột < =25kg, cột đỡ, trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| K | PHẦN TRỤ- Trụ BTLT Pi 14m (BTLT-Pi-14) | |||
| 1 | Thanh chống gió V8x75x75x2150 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 2 | Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) | Theo E-HSMT | 16 | Cái |
| 3 | Bulon ven răng suốt Ø16x150 | Theo E-HSMT | 32 | Cây |
| 4 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 64 | Cái |
| 5 | Lắp xà thép, chụp đầu cột < =25kg, cột đỡ, trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| L | Hình thức trụ Pi dừng CUỐI 3 pha 2 mạch đà 2m8 (Pi-DT-2,8) tại trụ 01A | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 2 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Bulon mắt 16x300 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 5 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 6 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 7 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 14 | Cái |
| 8 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Lắp bộ đà néo dừng góc 3 pha 2,4m (125,42kg) | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| M | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ Pi đỡ thẳng 2 mạch đà 2m8 và dừng cuối 1 mạch đà 2m4 (Pi-I-2,8+DT-Đ-2,4m) Tại trụ 01B | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 2 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Giáp buộc cổ sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 12 | Sợi |
| 4 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Uclevis | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 8 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 9 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 10 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 16 | Cái |
| 11 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 12 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp bộ đà néo dừng góc 3 pha 2,4m (125,42kg) | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2 mạch 2m bố trí thẳng đứng(77,982kg) | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 12 | sứ |
| 18 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 1 | sứ |
| N | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ Pi đỡ thẳng 2 mạch đà 2m8 và đỡ thẳng 1 mạch đà 2m4 và dừng cuối 2 mạch đà 2m8 (Pi-2I-2,8+I-2,4+DT-2 mạch-2,8m) Tại trụ 01 | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 4 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 18 | Cái |
| 5 | Uclevis | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 8 | Giáp buộc cổ sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 18 | Sợi |
| 9 | Bulon ven răng suốt Ø16x300 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 10 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 26 | Cái |
| 11 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 12 | Bulon 16x350 | Theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 13 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 14 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2 mạch 2m bố trí thẳng đứng(77,982kg) | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 18 | sứ |
| 16 | Lắp bộ đà néo dừng góc 3 pha 2,4m (125,42kg) | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 1 | sứ |
| O | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ I đỡ thẳng 4 mạch đà 2m6 và 1 mạch đà 2m4 (2I-2,6m+I-2,4m) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 3 | Đà sắt L8x75x75x2600 6 ốp | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 4 | Chống L8x75x75x960 | Theo E-HSMT | 24 | Cây |
| 5 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 81 | Cái |
| 6 | Giáp buộc cổ sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 81 | Sợi |
| 7 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 8 | Bulon 16x350 | Theo E-HSMT | 9 | Cây |
| 9 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 10 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 30 | Cây |
| 11 | Uclevis | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 12 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 42 | Cái |
| 13 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (31,58kg) | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Lắp bộ đà đỡ lệch kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(78,38kg) | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 3 | sứ |
| P | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ Pi đỡ thẳng 2 mạch đà 2m8 và đỡ thẳng 1 mạch đà 2m4 và dừng dây chuyển hướng 2 mạch đà 2m4 (Pi-I-2,8+I-2,4+DT-2,8+2DT 2,4) TRU 05 | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 3 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 4 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 5 | Cây |
| 5 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 6 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 7 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 8 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 21 | Cái |
| 9 | Uclevis | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Bulon mắt 16x300 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 12 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (95 - 120 mm2) | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 14 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 15 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 16 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 17 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 66 | Cái |
| 18 | Bulon 16x350 | Theo E-HSMT | 9 | Cây |
| 19 | Lắp bộ đà đỡ thẳng rẽ nhánh 3 pha 2m(88,23kg) | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2 mạch 2m bố trí thẳng đứng(77,982kg) | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 23 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 2 | sứ |
| 24 | Lắp bộ đà đỡ lệch 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(39,461kg) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 21 | sứ |
| Q | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ đỡ thẳng đà 2m4 1 mạch 3 pha bố trí nằm ngang (I) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 88 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 176 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 264 | Cái |
| 4 | Uclevis | Theo E-HSMT | 88 | Cái |
| 5 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 88 | Cái |
| 6 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 352 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 176 | Cây |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 704 | Cái |
| 9 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 352 | Cái |
| 10 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) | Theo E-HSMT | 88 | bộ |
| 11 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 264 | sứ |
| 12 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 88 | sứ |
| R | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ đỡ thẳng 2 mạch đà 2m6 và đỡ thẳng 1 mạch đà 2m4 (I2,6m 2 mạch + I2,4m 1 mạch) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2600 6 ốp | Theo E-HSMT | 18 | Cây |
| 2 | Chống L8x75x75x960 | Theo E-HSMT | 36 | Cây |
| 3 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 9 | Cây |
| 4 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 18 | Cây |
| 5 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 135 | Cái |
| 6 | Giáp buộc cổ sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 135 | Sợi |
| 7 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 54 | Cây |
| 8 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 27 | Cây |
| 9 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 18 | Cây |
| 10 | Uclevis | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 11 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 12 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 198 | Cái |
| 13 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 81 | sứ |
| 14 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) | Theo E-HSMT | 9 | bộ |
| 15 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2 mạch 2m bố trí thẳng đứng(77,982kg) | Theo E-HSMT | 9 | bộ |
| 16 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 9 | sứ |
| S | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ đỡ thẳng đà 2,4m 2 mạch 3 pha bố trí nằm ngang ( I2,4+ I2M) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 94 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 188 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 282 | Cái |
| 4 | Uclevis | Theo E-HSMT | 47 | Cái |
| 5 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 47 | Cái |
| 6 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 141 | Cây |
| 7 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 94 | Cây |
| 8 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 188 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 846 | Cái |
| 10 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2 mạch 2,4m bố trí nằm ngang(63,281kg) | Theo E-HSMT | 94 | bộ |
| 11 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 282 | sứ |
| 12 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 47 | sứ |
| T | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ PI 14 dừng cuối 3 pha 1 mạch đà 2m4 (P14m DT) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 2 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Bulon 16x300 (móc) | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 6 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 16 | Cái |
| 10 | Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha 2m bố trí nằm ngang(51,232kg) | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 2 | sứ |
| U | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ Pi đỡ thẳng 2 mạch đà 2m8 và dừng dây chyển hướng 1 mạch đà 2m8 (Pi-I-2,8+2DT-1 mạch-2,8m) TAI TRU 15 | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 4 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 7 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x300 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 16 | Cái |
| 10 | Uclevis | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 13 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 14 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Bulon mắt 16x300 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 16 | Bulon 16x350 | Theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 17 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 18 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 19 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 20 | Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha 0,8m bố trí thẳng đứng(68,5kg) | Theo E-HSMT | 7 | bộ |
| 21 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 12 | sứ |
| 22 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 1 | sứ |
| V | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ Pi dừng dây chyển hướng 2 mạch đà 2m8 (2DT-2 mạch-2,8m) TRU 16 | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 2 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 6 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Bulon mắt 16x300 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 8 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 7 | Cái |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 10 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 11 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 12 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 6 | Sợi |
| 14 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 15 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 16 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 17 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 18 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Bulon mắt 16x300 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 20 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 26 | Cái |
| 21 | Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(62,07kg) | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 23 | Lắp bộ đà đỡ lệch kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(78,38kg) | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 6 | sứ |
| 25 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 1 | sứ |
| W | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ dừng cuối 3 pha đà 2m4 (DT) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 20 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 15 | Chuỗi |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 15 | Bộ |
| 5 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 6 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 20 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x300 | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 9 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 10 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 80 | Cái |
| 11 | Lắp bộ đà đỡ lệch kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(78,38kg) | Theo E-HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 15 | bộ |
| 13 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 5 | sứ |
| X | PHẦN XÀ SỨ - Hình thức trụ dừng thẳng đà 2m4 3 pha 1 mạch bố trí nằm ngang (T) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 24 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 36 | Chuỗi |
| 4 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Chân sứ đỉnh linepost 24 KV (đà sắt L6x75x75x800 1 ốp) | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Uclevis | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 7 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 8 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 30 | Cây |
| 9 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 24 | Cây |
| 10 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 11 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 84 | Cái |
| 12 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 48 | Cái |
| 13 | Kẹp nhôm 3 bu lon (KN-AL 50-70) | Theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 14 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 48 | Cái |
| 15 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 36 | Bộ |
| 16 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 72 | Cái |
| 17 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2m bố trí nằm ngang(52,32kg) | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO; dưới 15kg) | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 36 | bộ |
| 20 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 6 | sứ |
| 21 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 12 | sứ |
| Y | PHẦN XÀ SỨ - Hình thức trụ dừng thẳng đà 2m4 3 pha 2 mạch bố trí nằm ngang (T) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 16 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 24 | Chuỗi |
| 4 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Bulon mắt 16x300 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 16 | Cây |
| 8 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 9 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 10 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 11 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 72 | Cái |
| 12 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 13 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 14 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 15 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2m bố trí nằm ngang(52,32kg) | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 24 | bộ |
| 17 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 12 | sứ |
| 18 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 2 | sứ |
| Z | PHẦN XÀ SỨ - Hình thức trụ PI dừng góc lớn (60°đến 120°) đà 2.4m 3 pha 2 mạchbố trí nằm ngang (P 2DT) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 4 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Kẹp căng dây 3 U-4 mm (50 - 70 mm2) | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 32 | Cái |
| 10 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 11 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 12 | Bulon mắt 16x300 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 13 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 14 | Lắp bộ đà néo dừng góc 3 pha 2,4m (125,42kg) | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 16 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 4 | sứ |
| 17 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 2 | sứ |
| AA | PHẦN XÀ SỨ - Chằng xuống trung áp đơn trụ BTLT 14m (CXTA) | |||
| 1 | Bulon mắt 16x300 | Theo E-HSMT | 30 | Cây |
| 2 | Cáp thép chằng TK 50 (2.7m/1kg) | Theo E-HSMT | 180 | kg |
| 3 | Sứ chằng | Theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 4 | Kẹp chằng 3 bulon | Theo E-HSMT | 240 | Cái |
| 5 | Yếm cáp | Theo E-HSMT | 60 | Cái |
| 6 | Ty neo Ø16x2400 + Neo xòe 8000lbs | Theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 7 | Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam | Theo E-HSMT | 30 | Ống |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 60 | Cái |
| 9 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 9,3 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 9,3 | m3 |
| 11 | Lắp dây néo cột | Theo E-HSMT | 30 | bộ |
| AB | PHẦN XÀ SỨ - Chằng xuống trung áp Trụ BTLT 18m (CXTA 18m) | |||
| 1 | Bulon mắt 16x300 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 2 | Cáp thép chằng TK 50 (2.7m/1kg) | Theo E-HSMT | 52,98 | kg |
| 3 | Sứ chằng | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 4 | Kẹp chằng 3 bulon | Theo E-HSMT | 48 | Cái |
| 5 | Yếm cáp | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Ty neo Ø16x2400 + Neo xòe 8000lbs | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam | Theo E-HSMT | 6 | Ống |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 9 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 1,86 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 1,86 | m3 |
| 11 | Lắp dây néo cột | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| AC | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | AC 185/29 mm2 | Theo E-HSMT | 4.894 | Kg |
| 2 | ACXH 240/32mm2 | Theo E-HSMT | 25.774 | Mét |
| 3 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 4 | Nối ép nhôm WR835 | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 5 | Dán decal số trụ Trung, Hạ áp | Theo E-HSMT | 93 | Cái |
| 6 | Bảng tôn Nguy hiểm | Theo E-HSMT | 93 | cái |
| 7 | Kéo rải dây AC ≤185 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo E-HSMT | 6,6 | Km |
| 8 | Kéo rải dây ACX ≤240 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo E-HSMT | 25 | Km |
| 9 | Sơn, dán số trụ trung, hạ áp | Theo E-HSMT | 93 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi