Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520417 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 15:30:00 đến ngày 2020-06-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,936,712,937 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TA-PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTCTLT 14m ứng lực trước (lực đầu trụ 650kgf) | Bảng 2 | 6 | trụ |
| 2 | Trụ BTCTLT 14m không ứng lực trước(lực đầu trụ 6,5kN) | Bảng 2 | 2 | trụ |
| B | TA-PHẦN MÓNG TRỤ, ĐÀ, NÉO | |||
| 1 | Móng M14a | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 2 | Móng M14-BT1 | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 3 | Móng M14-BT2 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng I-2000 (trụ đơn mạch trên) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng I-2000 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng I-2400 (trụ đơn mạch trên) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 7 | Xà đở thẳng I-2800 (trụ đơn mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 8 | Xà đở thẳng I-2800 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 9 | Xà dừng néo T-2000 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 10 | Xà dừng DT-2000 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 11 | Xà dừng DT-2000 (trụ ghép mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 12 | Xà dừng DT-2000 (trụ ghép mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 13 | Xà dừng néo T-2800 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 14 | Xà dừng néo T-2800 (trụ ghép mạch dưới ) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 15 | Đà tháp đầu trụ ĐT-2800 (trụ đơn) | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 16 | Xà dừng Pi-T-3000 (tim trụ 1400 trụ đơn mạch dưới ) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 17 | Xà DS-2400 Composit lắp DS-24kV-1P-600A (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 18 | Tiếp địa thiết bị đường dây trung thế, trạm biến áp - khoan giếng 40m | Bảng 2 | 2 | bộ |
| C | TA-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2 (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) | 380,05 | kg | |
| 2 | - Rải căng dây As-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (chiều cao < 10m) | 0,405 | km | |
| 3 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-240mm2 | 2.099,16 | m | |
| 4 | - Rải căng dây ACX-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (chiều cao ≥ 10m) | 2,058 | km | |
| 5 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 15 | m | |
| 6 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-240mm2 | 18 | m | |
| 7 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 1 móc treo chữ U 16 (maní) | 51 | bộ | |
| 8 | - Sứ đứng Pintype 24kV + ty CDĐR ≥460mm | 72 | bộ | |
| 9 | - Sứ đứng Linepost 24kV + ty CDĐR ≥600mm | 12 | bộ | |
| 10 | - Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ cỡ dây ACX-240mm2 | 79 | sợi | |
| 11 | - Kẹp căng dây As-150-240 (5U-4mm) | 14 | cái | |
| 12 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 6 | bộ | |
| 13 | Bulon 16x350 VRS + 4 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 (bắt đà hiện hữu lên đà tháp) | 12 | cây | |
| 14 | - Bulon 16x350 bắt khung U+Sứ ống chỉ (trụ đơn)+2 Long del vuông F18 | 6 | cây | |
| 15 | - Bulon mắt 16x650 + 01 long đền vuông 18 (bắt kẹp dừng dây trung hòa) | 2 | cây | |
| 16 | - Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 3 | sợi | |
| 17 | - Giáp níu căng dây ACX 185-240 | 45 | sợi | |
| 18 | - Nối ép WR 929 (240-120/240-120) | 42 | cái | |
| 19 | - Nối ép WR 815 (240-120/240-95) | 12 | cái | |
| 20 | - Ống nối ép dây A240 | 6 | ống | |
| 21 | - Đầu cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) | 12 | cái | |
| 22 | - Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 (2 lỗ) | 9 | cái | |
| 23 | - Kẹp quai (cỡ dây 240mm2) | 3 | cái | |
| 24 | - Kẹp dây nóng 2/0 | 3 | cái | |
| 25 | - Bọc kẹp quai | 12 | cái | |
| 26 | - Chụp đầu cực LA | 3 | cái | |
| 27 | - Băng quấn Silicon 24kV | 11 | cuộn | |
| 28 | - Bảng nguy hiểm + số trụ | 20 | cái | |
| 29 | - Bộ bulon VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ 14m) | 1 | bộ | |
| 30 | - Dây nhôm vụn buộc sứ (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) | 4 | kg | |
| D | TA-THIẾT BỊ XDM | |||
| 1 | - DS 3P-24kV-600A cách điện polymer | 2 | bộ | |
| 2 | - LA 18kV-10kA | 3 | bộ | |
| E | TA-THÁO THU HỒI | |||
| 1 | - Tháo gỡ bộ đà đở I-2000 | 2 | bộ | |
| 2 | - Tháo gỡ bộ đà đở I-2400 | 1 | bộ | |
| 3 | - Tháo gỡ bộ đà đở GL1-2000 | 1 | bộ | |
| 4 | - Tháo gỡ bộ đà néo DT-2400 | 1 | bộ | |
| 5 | - Tháo gỡ bộ đà néo II-T-2400 | 1 | bộ | |
| 6 | - Tháo dây nhôm lỏi thép As(AsV)-120mm2 bằng thủ công + cơ giới (H <10m) | 0,405 | km | |
| 7 | - Tháo dây nhôm lỏi thép As(AsV)-240mm2 bằng thủ công + cơ giới (H ≥10m) | 0,537 | km | |
| 8 | - Tháo dây C (CXV)-185mm2 (H ≥10m) | 0,009 | km | |
| 9 | - Tháo sứ đứng 24kV | 9 | bộ | |
| 10 | - Tháo gỡ kẹp căng dây, đở dây | 10 | cái | |
| F | TA-THÁO GỠ + LẮP LẠI | |||
| 1 | - Tháo gỡ bộ đà đở I-2000 | 6 | bộ | |
| 2 | - Lắp lại bộ đà đở I-2000 | 6 | bộ | |
| 3 | - Tháo gỡ bộ đà đở GL2-2000 | 1 | bộ | |
| 4 | - Lắp lại bộ đà đở GL2-2000 | 1 | bộ | |
| 5 | - Tháo gỡ bộ đà đở FCO-2400 Composite | 2 | bộ | |
| 6 | - Lắp lại bộ đà đở FCO-2400 Composite | 2 | bộ | |
| 7 | - Tháo gỡ bộ đà DS-2400 Composite | 1 | bộ | |
| 8 | - Lắp lại bộ đà DS-2400 Composite | 1 | bộ | |
| 9 | - Tháo gỡ bộ đà néo DT-2400 | 4 | bộ | |
| 10 | - Lắp lại bộ đà néo DT-2400 | 4 | bộ | |
| 11 | - Tháo dây nhôm lỏi thép As(AsV)-240mm2 bằng thủ công + cơ giới (H ≥10m) | 1,122 | km | |
| 12 | - Căng lại dây nhôm lỏi thép As(AsV)-240mm2 bằng thủ công + cơ giới (H ≥10m) | 1,122 | km | |
| 13 | - Tháo dây CX-24KV -25mm2 | 0,009 | km | |
| 14 | - Căng lại dây CX-24KV -25mm2 | 0,009 | km | |
| 15 | - Tháo dây C (CXV)-185mm2 | 0,003 | km | |
| 16 | - Căng lại dây C (CXV)-185mm2 | 0,003 | km | |
| 17 | - Tháo gỡ sứ đứng 24kV | 32 | bộ | |
| 18 | - Lắp lại sứ đứng 24kV | 32 | bộ | |
| 19 | - Tháo gỡ sứ treo Polymer 24KV | 24 | bộ | |
| 20 | - Lắp lại sứ treo Polymer 24KV | 24 | bộ | |
| 21 | - Tháo gỡ kẹp căng dây | 9 | cái | |
| 22 | - Lắp lại kẹp căng dây | 9 | cái | |
| 23 | - Tháo gỡ khung U + sứ ống chỉ | 10 | cái | |
| 24 | - Lắp lại khung U + sứ ống chỉ | 10 | cái | |
| 25 | - Tháo gỡ kẹp quai U+hotline | 18 | cái | |
| 26 | - Lắp lại kẹp quai U+hotline | 18 | cái | |
| 27 | - Tháo gỡ FCO/LBFCO 24kV-100A | 3 | bộ | |
| 28 | - Lắp lại FCO/LBFCO 24kV-100A | 3 | bộ | |
| 29 | - Tháo gỡ LA-18KV-10KA | 6 | bộ | |
| 30 | - Lắp lại LA-18KV-10KA | 6 | bộ | |
| 31 | - Tháo Recloser, LBS | 1 | bộ | |
| 32 | - Lắp Recloser, LBS | 1 | bộ | |
| 33 | - Tháo gỡ DS 1P-24KV-600A | 9 | bộ | |
| 34 | - Lắp lại DS 1P-24KV-600A | 9 | bộ | |
| 35 | - Tháo gỡ tụ bù TT 3P 24kV | 1 | MVAr | |
| 36 | - Lắp lại tụ bù TT 3P 24kV | 1 | MVAr | |
| G | DA-PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTCTLT-16m đơn ứng lực trước (lực đầu trụ 1000kgf) | Bảng 2 | 8 | trụ |
| 2 | Trụ BTCTLT 14m ứng lực trước (lực đầu trụ 650kgf) | Bảng 2 | 8 | trụ |
| 3 | Trụ BTCTLT 14m không ứng lực trước(lực đầu trụ 6,5kN) | Bảng 2 | 11 | trụ |
| H | DA-PHẦN MÓNG TRỤ, ĐÀ, BỘ NÉO ... | |||
| 1 | Móng M14a | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 2 | Móng M14-BT1 | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 3 | Móng M14-BT2 | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 4 | Móng M16-BT1 | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 5 | Móng M16-BT2 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (trụ đơn mạch trên) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng I-2400 (trụ đơn mạch trên) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng I-2400 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 13 | bộ |
| 9 | Xà đỡ góc G-2400 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 10 | Xà dừng néo T-2400 (trụ ghép mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 11 | Xà dừng néo T-2400 (trụ ghép mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 12 | Xà dừng néo DT-2800 (trụ ghép mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 13 | Xà dừng DT-2400 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 14 | Xà dừng DT-2400 (trụ ghép mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 15 | Xà dừng DT-2400 (trụ ghép mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 16 | Xà dừng DT-2000 (trụ đơn mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 17 | Xà dừng DT-2000 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 18 | Xà dừng DT-2000 (trụ ghép mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 19 | Xà FCO Composit 3P-2400 (trụ đơn) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 20 | Xà dừng Pi-T-2400 (tim trụ 1400 trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 21 | Xà dừng Pi-T-2400 (tim trụ 1400 trụ ghép mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 22 | Xà dừng Pi-T-3000 (tim trụ 1400 trụ đơn mạch trên) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 23 | Xà dừng Pi-T-3000 (tim trụ 1400 trụ ghép) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 24 | Code nẹp trụ Pi và thanh chằng trụ ghép (16m) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 25 | Code nẹp trụ Pi và thanh chằng trụ ghép (14m) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 26 | Code nẹp trụ Pi và thanh chằng trụ đơn (16m) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 27 | Xà DS-2400 Composit lắp DS-24kV-1P-600A (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 28 | Chằng xuống trung thế neo BT 1,2x0,2 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 29 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng 30m | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 30 | Tiếp địa thiết bị đường dây trung thế, trạm biến áp - khoan giếng 40m | Bảng 2 | 3 | bộ |
| I | DA-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2 (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) | 695,35 | kg | |
| 2 | - Rải căng dây As-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (chiều cao < 10m) | 0,741 | km | |
| 3 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-240mm2 | 2.561,22 | m | |
| 4 | - Rải căng dây ACX-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (chiều cao ≥ 10m) | 2,511 | km | |
| 5 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 3 | m | |
| 6 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-240mm2 | 3 | m | |
| 7 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 1 móc treo chữ U 16 (maní) | 60 | bộ | |
| 8 | - Sứ đứng Pintype 24kV + ty CDĐR ≥460mm | 86 | bộ | |
| 9 | - Sứ đứng Linepost 24kV + ty CDĐR ≥600mm | 15 | bộ | |
| 10 | - Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ cỡ dây ACX-50mm2 | 4 | sợi | |
| 11 | - Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ cỡ dây ACX-240mm2 | 92 | sợi | |
| 12 | - Dây buộc sứ không từ tính buộc cổ sứ cỡ dây ACX-240mm2 | 6 | sợi | |
| 13 | - Kẹp căng dây As-150-240 (5U-4mm) | 25 | cái | |
| 14 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 7 | bộ | |
| 15 | - Bulon 16x350 bắt khung U+Sứ ống chỉ (trụ đơn)+2 Long del vuông F18 | 4 | cây | |
| 16 | - Bulon mắt 16x350 + 01 long đền vuông 18 (bắt kẹp dừng dây trung hòa) | 10 | cây | |
| 17 | - Bulon mắt 16x650 + 01 long đền vuông 18 (bắt kẹp dừng dây trung hòa) | 6 | cây | |
| 18 | - Giáp níu căng dây ACX 185-240 | 66 | sợi | |
| 19 | - Nối ép WR 929 (240-120/240-120) | 28 | cái | |
| 20 | - Nối ép WR 815 (240-120/240-95) | 18 | cái | |
| 21 | - Ống nối ép dây A240 | 16 | ống | |
| 22 | - Đầu cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) | 3 | cái | |
| 23 | - Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 (2 lỗ) | 12 | cái | |
| 24 | - Kẹp quai (cỡ dây 240mm2) | 3 | cái | |
| 25 | - Kẹp dây nóng 2/0 | 3 | cái | |
| 26 | - Bọc kẹp quai | 24 | cái | |
| 27 | - Chụp đầu cực LA | 3 | cái | |
| 28 | - Băng quấn Silicon 24kV | 9 | cuộn | |
| 29 | - Bảng nguy hiểm + số trụ | 25 | cái | |
| 30 | - Bộ bulon VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ 14m) | 5 | bộ | |
| 31 | - Bộ code ghép trụ 16m | 2 | bộ | |
| 32 | - Dây nhôm vụn buộc sứ (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) | 4 | kg | |
| J | DA-THIẾT BỊ | |||
| 1 | - LA 18kV-10kA | 3 | bộ | |
| K | DA-THÁO THU HỒI | |||
| 1 | - Thu hồi trụ BTLT-12m bằng thủ công+cơ giới | 3 | trụ | |
| 2 | - Thu hồi trụ BTLT-14m bằng thủ công+cơ giới | 6 | trụ | |
| 3 | - Tháo gỡ bộ đà đở I-2400 | 1 | bộ | |
| 4 | - Tháo gỡ bộ đà néo T, DT-2000 | 2 | bộ | |
| 5 | - Tháo gỡ bộ đà néo Pi-T-2400 | 3 | bộ | |
| 6 | - Tháo thanh giằng trụ Pi trụ 14m | 3 | bộ | |
| 7 | - Tháo gỡ bộ dây néo chằng xuống trung thế (CX-TT) | 2 | bộ | |
| 8 | - Tháo dây nhôm lỏi thép As(AsV)-120mm2 bằng thủ công + cơ giới (H <10m) | 0,522 | km | |
| 9 | - Tháo dây nhôm lỏi thép As(AsV)-240mm2 bằng thủ công + cơ giới (H ≥10m) | 0,294 | km | |
| 10 | - Tháo dây C (CXV)-185mm2 (H ≥10m) | 0,006 | km | |
| 11 | - Tháo gỡ bộ đở dây trung hòa | 1 | bộ | |
| 12 | - Tháo gỡ kẹp căng dây, đở dây | 20 | cái | |
| L | DA-THÁO GỠ + LẮP LẠI | |||
| 1 | - Tháo gỡ bộ đà đở FCO-2400 Composite | 1 | bộ | |
| 2 | - Lắp lại bộ đà đở FCO-2400 Composite | 1 | bộ | |
| 3 | - Tháo gỡ bộ đà DS-2400 Composite | 1 | bộ | |
| 4 | - Lắp lại bộ đà DS-2400 Composite | 1 | bộ | |
| 5 | - Tháo gỡ bộ đà néo DT-2000 | 4 | bộ | |
| 6 | - Lắp lại bộ đà néo DT-2000 | 4 | bộ | |
| 7 | - Tháo gỡ bộ đà đở I-2400 | 2 | bộ | |
| 8 | - Lắp lại bộ đà đở I-2400 | 2 | bộ | |
| 9 | - Tháo gỡ bộ đà néo DT-2400 | 5 | bộ | |
| 10 | - Lắp lại bộ đà néo DT-2400 | 5 | bộ | |
| 11 | - Tháo gỡ bộ đà néo Pi-T-2400 | 1 | bộ | |
| 12 | - Lắp lại bộ đà néo Pi-T-2400 | 1 | bộ | |
| 13 | - Tháo dây nhôm lỏi thép As(AsV)-240mm2 bằng thủ công + cơ giới (H ≥10m) | 0,348 | km | |
| 14 | - Căng lại dây nhôm lỏi thép As(AsV)-240mm2 bằng thủ công + cơ giới (H ≥10m) | 0,348 | km | |
| 15 | - Tháo dây CX-24KV -25mm2 | 0,032 | km | |
| 16 | - Căng lại dây CX-24KV -25mm2 | 0,032 | km | |
| 17 | - Tháo gỡ sứ đứng 24kV | 26 | bộ | |
| 18 | - Lắp lại sứ đứng 24kV | 26 | bộ | |
| 19 | - Tháo gỡ sứ treo Polymer 24KV | 45 | bộ | |
| 20 | - Lắp lại sứ treo Polymer 24KV | 45 | bộ | |
| 21 | - Tháo gỡ kẹp căng dây | 33 | cái | |
| 22 | - Lắp lại kẹp căng dây | 33 | cái | |
| 23 | - Tháo gỡ khung U + sứ ống chỉ | 15 | cái | |
| 24 | - Lắp lại khung U + sứ ống chỉ | 15 | cái | |
| 25 | - Tháo gỡ kẹp quai U+hotline | 28 | cái | |
| 26 | - Lắp lại kẹp quai U+hotline | 28 | cái | |
| 27 | - Tháo gỡ FCO/LBFCO 24kV-100A | 10 | bộ | |
| 28 | - Lắp lại FCO/LBFCO 24kV-100A | 10 | bộ | |
| 29 | - Tháo gỡ LA-18KV-10KA | 9 | bộ | |
| 30 | - Lắp lại LA-18KV-10KA | 9 | bộ | |
| 31 | - Tháo Recloser, LBS | 1 | bộ | |
| 32 | - Lắp Recloser, LBS | 1 | bộ | |
| 33 | - Tháo gỡ DS 1P-24KV-600A | 6 | bộ | |
| 34 | - Lắp lại DS 1P-24KV-600A | 6 | bộ | |
| 35 | - Tháo gỡ tụ bù TT 3P 24kV | 1 | MVAr | |
| 36 | - Lắp lại tụ bù TT 3P 24kV | 1 | MVAr | |
| M | BC-PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Cột BTCTLT 14m ứng lực trước (lực đầu trụ 650kgf) | Bảng 2 | 11 | trụ |
| 2 | Cột BTCTLT 14m không ứng lực trước(lực đầu trụ 6,5kN) | Bảng 2 | 24 | trụ |
| N | BC-PHẦN MÓNG TRỤ, ĐÀ, BỘ NÉO ... | |||
| 1 | Móng M14a | Bảng 2 | 11 | bộ |
| 2 | Móng M14-BT1 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 3 | Móng M14-BT2 | Bảng 2 | 12 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng I-2400 (trụ đơn mạch trên) | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng I-2400 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 23 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng I-2400 (trụ ghép mạch trên) | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 7 | Xà đở thẳng I-2800 (trụ đơn mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 8 | Xà dừng néo T-2400 (trụ ghép mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 9 | Xà dừng néo T-2400 (trụ ghép mạch dưới) | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 10 | Xà dừng DT-2400 (trụ đơn mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 11 | Xà dừng DT-2400 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 12 | Xà dừng DT-2400 (trụ ghép mạch trên) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 13 | Xà dừng DT-2400 (trụ ghép mạch dưới) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 14 | Xà dừng néo DT-2800 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 15 | Xà dừng néo DT-2800 (trụ ghép mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 16 | Đà tháp đầu trụ U-2800 | Bảng 2 | 16 | bộ |
| 17 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 18 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (trụ đơn mạch trên) | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 19 | Xà dừng néo T-2000 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 20 | Xà dừng néo T-2000 (trụ ghép mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 21 | Xà dừng DT-2000 (trụ đơn mạch dưới) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 22 | Xà dừng DT-2000 (trụ ghép mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 23 | Xà dừng Pi-DT-2000 (tim trụ 1200 mạch dưới) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 24 | Xà DS-2400 Composit lắp DS-24kV-1P-600A (trụ ghép) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 25 | Chằng xuống trung thế neo BT 1,2x0,2 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 26 | Bộ dây néo chằng xuống trung thế (sử dụng neo hiện hữu) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 27 | Chằng cách khoảng trung thế ( Bổ sung cáp chằng) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 28 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng 30m | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 29 | Tiếp địa thiết bị đường dây trung thế, trạm biến áp - khoan giếng 40m | Bảng 2 | 4 | bộ |
| O | BC-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDTK | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2 (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) | 1.172,06 | kg | |
| 2 | - Rải căng dây As-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (chiều cao < 10m) | 1,249 | km | |
| 3 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-240mm2 | 5.318,28 | m | |
| 4 | - Rải căng dây ACX-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo (chiều cao ≥ 10m) | 5,214 | km | |
| 5 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 24 | m | |
| 6 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 1 móc treo chữ U 16 (maní) | 129 | bộ | |
| 7 | - Sứ đứng Pintype 24kV + ty CDĐR ≥ 460mm | 159 | bộ | |
| 8 | - Sứ đứng Linepost 24kV + ty CDĐR ≥ 600mm | 40 | bộ | |
| 9 | - Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ cỡ dây ACX-50mm2 | 7 | sợi | |
| 10 | - Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ cỡ dây ACX-240mm2 | 164 | sợi | |
| 11 | - Kẹp căng dây As-150-240 (5U-4mm) | 30 | cái | |
| 12 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 17 | bộ | |
| 13 | Bulon 16x350 VRS + 4 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 (bắt đà hiện hữu lên đà tháp) | 32 | cây | |
| 14 | - Bulon 16x350 bắt khung U+Sứ ống chỉ (trụ đơn)+2 Long del vuông F18 | 17 | cây | |
| 15 | - Bulon 16x650 bắt khung U+Sứ ống chỉ (trụ ghép)+2 Long del vuông F18 | 2 | cây | |
| 16 | - Bulon mắt 16x350 + 01 long đền vuông 18 (bắt kẹp dừng dây trung hòa) | 7 | cây | |
| 17 | - Bulon mắt 16x650 + 01 long đền vuông 18 (bắt kẹp dừng dây trung hòa) | 14 | cây | |
| 18 | - Giáp níu căng dây ACX 185-240 | 132 | sợi | |
| 19 | - Nối ép WR 929 (240-120/240-120) | 30 | cái | |
| 20 | - Nối ép WR 875 (240-120/240-95) | 6 | cái | |
| 21 | - Nối ép WR 815 (240-120/240-95) | 22 | cái | |
| 22 | - Nối ép WR-189 (25-50/50-25) | 24 | cái | |
| 23 | - Ống nối ép dây A240 | 24 | ống | |
| 24 | - Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 (2 lỗ) | 21 | cái | |
| 25 | - Kẹp dây nóng 2/0 | 21 | cái | |
| 26 | - Kẹp quai (cỡ dây 240mm2) | 21 | cái | |
| 27 | - Bọc kẹp quai | 28 | cái | |
| 28 | - Chụp đầu cực LA | 12 | cái | |
| 29 | - Băng quấn Silicon 24kV | 16 | cuộn | |
| 30 | - Bảng nguy hiểm + số trụ | 55 | cái | |
| 31 | - Bộ bulon VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ 14m) | 12 | bộ | |
| 32 | - Dây nhôm vụn buộc sứ (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) | 20 | kg | |
| P | BC-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN CÁP NGẦM | |||
| 1 | - Cáp đồng bọc cách điện 24kV- CXV/DSTA- 1x300mm2 | 297 | m | |
| 2 | - Kéo rãi Cáp đồng bọc cách điện 24kV- CXV/DSTA- 1x300mm2 (đặt trong ống HDPE Ø160) | 294 | m | |
| 3 | - Cáp đồng bọc cách điện CV-1kV-150mm2 | 99 | m | |
| 4 | - Kéo rãi Cáp đồng bọc cách điện CV-1kV-150mm2 (đặt trong ống HDPE Ø160) | 98 | m | |
| 5 | - Khoan robot băng đường (khoan ngầm đặt ống nhựa HDPE ) | 82 | m | |
| 6 | - Đầu cáp ngầm 1P- 24KV-300mm2 (co nguội lắp ngoài trời) | 6 | đầu | |
| 7 | - Bộ giá đỡ cáp ngầm (T) | 2 | bộ | |
| 8 | - Ống HDPE gân Ø160/125 dày 2,4mm | 82 | m | |
| 9 | - Ống HDPE trơn chịu lực Ø160mm dày 7,7mm | 16 | m | |
| 10 | - Code nẹp ống HDPE Ø160 lên trụ (8x100) | 4 | cái | |
| 11 | - Cột mốc báo hiệu cáp ngầm | 4 | cột | |
| 12 | - Dấu hiệu cáp ngầm | 4 | cái | |
| Q | BC-THIẾT BỊ | |||
| 1 | DS-3P-24KV-600A cách điện polymer | 1 | bộ | |
| 2 | - LA 18kV-10kA | 12 | bộ | |
| R | BC-THÁO THU HỒI | |||
| 1 | - Thu hồi trụ BTLT-12m bằng thủ công+cơ giới | 4 | trụ | |
| 2 | - Tháo gỡ bộ đà đở I-2000 | 1 | bộ | |
| 3 | - Tháo gỡ bộ đà đở I-2400 | 2 | bộ | |
| 4 | - Tháo gỡ bộ đà néo T-2000 | 5 | bộ | |
| 5 | - Tháo gỡ bộ dây néo chằng xuống trung thế (CX-TT) | 8 | bộ | |
| 6 | - Tháo dây nhôm lỏi thép As(AsV)-120mm2 bằng thủ công + cơ giới (H<10m) | 0,936 | km | |
| 7 | - Tháo dây nhôm lỏi thép As(AsV)-185mm2 bằng thủ công + cơ giới(H ≥10m) | 0,105 | km | |
| 8 | - Tháo dây C (CXV)-185mm2 (H ≥10m) | 0,003 | km | |
| 9 | - Tháo sứ đứng 24kV | 3 | bộ | |
| 10 | - Tháo gỡ kẹp căng dây, đở dây | 17 | cái | |
| S | BC-THÁO GỠ + LẮP LẠI | |||
| 1 | - Tháo gỡ bộ đà néo DT-2000 | 2 | bộ | |
| 2 | - Lắp lại bộ đà néo DT-2000 | 2 | bộ | |
| 3 | - Tháo gỡ bộ đà đở I-2400 | 16 | bộ | |
| 4 | - Lắp lại bộ đà đở I-2400 | 16 | bộ | |
| 5 | - Tháo gỡ bộ đà néo DT-2400 | 6 | bộ | |
| 6 | - Lắp lại bộ đà néo DT-2400 | 6 | bộ | |
| 7 | - Tháo đà FCO-2400 composite | 1 | bộ | |
| 8 | - Lắp đà FCO-2400 composite | 1 | bộ | |
| 9 | - Tháo đà DS-2400 composite | 1 | bộ | |
| 10 | - Lắp đà DS-2400 composite | 1 | bộ | |
| 11 | - Tháo dây nhôm lỏi thép As(AsV)-185mm2 bằng thủ công + cơ giới (H ≥10m) | 2,787 | km | |
| 12 | - Căng lại dây nhôm lỏi thép As(AsV)-185mm2 bằng thủ công + cơ giới (H ≥10m) | 2,787 | km | |
| 13 | - Tháo dây CX-24KV -25mm2 | 0,006 | km | |
| 14 | - Căng lại dây CX-24KV -25mm2 | 0,006 | km | |
| 15 | - Tháo gỡ sứ đứng 24kV | 70 | bộ | |
| 16 | - Lắp lại sứ đứng 24kV | 70 | bộ | |
| 17 | - Tháo gỡ sứ treo Polymer 24KV | 55 | bộ | |
| 18 | - Lắp lại sứ treo Polymer 24KV | 55 | bộ | |
| 19 | - Tháo gỡ kẹp căng dây | 49 | cái | |
| 20 | - Lắp lại kẹp căng dây | 49 | cái | |
| 21 | - Tháo gỡ giáp níu căng dây ACX 185-240 | 3 | cái | |
| 22 | - Lắp lại giáp níu căng dây ACX 185-240 | 3 | cái | |
| 23 | - Tháo gỡ khung U + sứ ống chỉ | 6 | cái | |
| 24 | - Lắp lại khung U + sứ ống chỉ | 6 | cái | |
| 25 | - Tháo gỡ kẹp quai U+hotline | 10 | cái | |
| 26 | - Lắp lại kẹp quai U+hotline | 10 | cái | |
| 27 | - Tháo gỡ FCO/LBFCO 24kV-100A | 3 | bộ | |
| 28 | - Lắp lại FCO/LBFCO 24kV-100A | 3 | bộ | |
| 29 | - Tháo gỡ LA-18KV-10KA | 3 | bộ | |
| 30 | - Lắp lại LA-18KV-10KA | 3 | bộ | |
| 31 | - Tháo gỡ DS 1P-24KV-600A | 3 | bộ | |
| 32 | - Lắp lại DS 1P-24KV-600A | 3 | bộ | |
| 33 | - Tháo gỡ tụ bù TT 3P 24kV | 1 | MVAr | |
| 34 | - Lắp lại tụ bù TT 3P 24kV | 1 | MVAr | |
| T | BTU- PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m ứng lực trước đơn (không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m không ứng lực trước đơn (không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 2 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT -14m không ứng lực trước ghép đôi (không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 22 | trụ |
| 4 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 22 | bộ |
| 5 | Móng M14aa | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 6 | Móng M14a | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 7 | Móng M12a | Bảng 2 | 11 | bộ |
| 8 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 4 | bộ |
| U | BTU-PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA ĐDTT | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp | Bảng 2 | 8 | bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 12 | bộ |
| 4 | Xà đở thẳng IL2-2000 + chống liên kết đà | Bảng 2 | 47 | bộ |
| 5 | Xà đỡ góc G-2000 - 4 ốp | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 6 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch trên) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 8 | Xà đở góc GL2-2000 + chống liên kết đà | Bảng 2 | 20 | bộ |
| 9 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | Bảng 2 | 9 | bộ |
| 10 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 11 | Xà T-2400 (DT-2400) - trụ đơn | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 12 | Xà T-2400 (DT-2400) - trụ ghép | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 13 | Xà DS Composit 3P-2400 - trụ ghép | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 14 | Xà DS Composit - 3P-2000 trụ Pi | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 15 | Xà dừng Pi-T-2000 trụ ghép (tim trụ 1000) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 16 | Bộ chằng xuống - không code - không móng neo | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 17 | Bộ chằng xuống - code - không móng neo | Bảng 2 | 22 | bộ |
| 18 | Bộ chằng xuống trụ đơn - code - Neo bêtông (CXTT-NBT) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 19 | Bộ chằng xuống - không code - Neo bê tông | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 20 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 21 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Bảng 2 | 5 | bộ |
| V | BTU-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDTK | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | 0,99 | kg | |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 1.928,77 | kg | |
| 3 | Rải căng dây AC-240mm2 | 1,986 | km | |
| 4 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | 5,1 | m | |
| 5 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-240mm2 | 15.251 | m | |
| 6 | Rải căng dây ACX-240mm2 | 14,952 | km | |
| 7 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 37 | m | |
| 8 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 144 | bộ | |
| 9 | - Sứ đứng 24kV CDĐR 460mm | 416 | cục | |
| 10 | - Ty sứ đứng | 422 | cây | |
| 11 | - Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 6 | bộ | |
| 12 | - Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | 540 | sợi | |
| 13 | - Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 6 | sợi | |
| 14 | - Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 | 435 | sợi | |
| 15 | - Ống nối dây AC-50mm2 | 2 | cái | |
| 16 | - Đầu cosse đồng nhôm 2 lổ 300mm2 | 12 | cái | |
| 17 | - Khung U + bulon 16x250 | 1 | bộ | |
| 18 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 16 | bộ | |
| 19 | - Bulon mắt 16x300 | 4 | cây | |
| 20 | - Bulon mắt 16x450 | 8 | cây | |
| 21 | - Kẹp căng dây AC-150-240 (5U-4mm) | 13 | cái | |
| 22 | - Giáp níu căng dây ACX 240 | 207 | bộ | |
| 23 | - Bộ code lắp đặt chằng + thanh nối (trụ đơn) | 2 | bộ | |
| 24 | - Nối ép WR-289 (50-70) | 2 | cái | |
| 25 | - Nối ép WR 875 (240-150) | 64 | cái | |
| 26 | - Nối ép nhôm nhôm cỡ 240-50 (WR815) | 18 | cái | |
| 27 | - Kẹp dây nóng 2/0 | 37 | cái | |
| 28 | - Kẹp quai U 4/0 | 37 | cái | |
| 29 | - Bọc kẹp quai | 52 | cái | |
| 30 | - Băng quấn Silicon | 11 | cuộn | |
| 31 | - Bulon VRS 16x550 (ghép trụ) | 4 | cây | |
| 32 | - Bulon VRS 16x650 (ghép trụ) | 8 | cây | |
| 33 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | 37 | cái | |
| W | BTU-THIẾT BỊ ĐDTT | |||
| 1 | - DS 1P-24kV-600A | 6 | bộ | |
| 2 | - LA 18kV-10kA | 40 | bộ | |
| 3 | - Vật liệu phụ gắn LA | 40 | bộ | |
| X | BTU-THÁO GỠ PHẦN ĐDTT | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 24 | trụ | |
| 2 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 40 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ góc GL2-2000 | 36 | bộ | |
| 4 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 11 | bộ | |
| 5 | Đà T-2400 (DT-2400) | 3 | bộ | |
| 6 | Xà tháp đầu trụ 2500 | 6 | bộ | |
| 7 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà DS Composit - 3P-2400 | 2 | bộ | |
| 9 | Chằng lệch trung thế | 8 | bộ | |
| 10 | Chằng xuống trung thế | 17 | bộ | |
| 11 | Dây AC_50mm2 | 1,985 | km | |
| 12 | Dây AC_70mm2 | 1,945 | km | |
| 13 | Dây AC_120mm2 | 6,534 | km | |
| 14 | Dây ACX_240mm2 | 8,46 | km | |
| 15 | Sứ đứng 24kV | 357 | bộ | |
| 16 | Ty sứ đứng | 357 | cây | |
| 17 | Cách điện treo Polymer 24kV | 73 | bộ | |
| 18 | Khung U | 89 | cái | |
| 19 | Sứ ống chỉ | 89 | cái | |
| 20 | Kẹp căng dây As-(95-120) | 63 | cái | |
| 21 | Kẹp căng dây As-(150-240) | 7 | cái | |
| 22 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 2 | cái | |
| 23 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 48 | cái | |
| 24 | Kẹp quai U + hotline | 22 | bộ | |
| 25 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 40 | bộ | |
| Y | BTU-LẮP LẠI PHẦN ĐDTT | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 18 | trụ | |
| 2 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 40 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ góc GL2-2000 | 28 | bộ | |
| 4 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 10 | bộ | |
| 5 | Đà T-2400 (T-2400) | 1 | bộ | |
| 6 | Xà FCO Composit 3P-2400 | 1 | bộ | |
| 7 | Chằng lệch trung thế | 8 | bộ | |
| 8 | Chằng xuống trung thế | 14 | bộ | |
| 9 | Dây ACX_240mm2 | 8,088 | km | |
| 10 | Sứ đứng 24kV | 351 | bộ | |
| 11 | Ty sứ đứng | 351 | bộ | |
| 12 | Cách điện treo Polymer 24kV | 70 | bộ | |
| 13 | Khung U | 75 | bộ | |
| 14 | Sứ ống chỉ | 77 | bộ | |
| 15 | Kẹp căng dây As-(150-240) | 7 | cái | |
| 16 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 1 | cái | |
| 17 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 48 | cái | |
| 18 | Kẹp quai U + hotline | 18 | bộ | |
| 19 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 6 | bộ | |
| Z | BTU-THÁO GỠ PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | FCO_24kV | 1 | bộ | |
| 2 | DS 01 pha 24kV | 6 | bộ | |
| 3 | LA 18kV_10kA | 3 | bộ | |
| 4 | Recloser 24kV-630A | 1 | bộ | |
| AA | BTU-LẮP LẠI PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | DS 01 pha 24kV | 3 | bộ | |
| 2 | LA 18kV_10kA | 3 | bộ | |
| AB | BTU-PHẦN TIẾP ĐỊA ĐDHT | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 1 | bộ |
| AC | BTU-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDHT | |||
| 1 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 21 | cây | |
| 2 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 8 | cây | |
| 3 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 18 | Bộ | |
| 4 | Code trụ ghép 600x300 | 5 | Bộ | |
| AD | BTU-THÁO GỠ TRỤ CHẰNG ĐDHT | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 13 | trụ | |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | 1 | bộ | |
| AE | BTU-THÁO GỠ PHỤ KIỆN ĐDHT | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 2 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 24 | bộ | |
| 3 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 30 | cái | |
| 4 | Hộp domino 6 CB | 7 | hộp | |
| 5 | Điện kế khách hàng | 36 | cái | |
| AF | BTU-LẮP LẠI PHỤ KIỆN ĐDHT | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 2 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 24 | bộ | |
| 3 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 30 | cái | |
| 4 | Hộp domino 6 CB | 7 | hộp | |
| 5 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 5 | vị trí | |
| 6 | Điện kế khách hàng | 36 | cái | |
| AG | BTU-Di dời hệ thống chiếu sáng hiện hữu | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng 4m | 5 | cần | |
| 2 | Đèn Sodium 250W | 5 | bộ | |
| AH | TU-PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M12-a | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 2 | Móng trụ ghép M12-BT2 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại trung thế khoan giếng (dây tiếp địa luồn trong thân trụ) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| AI | TU-PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ betong ly tâm 12m - 540kgF(không ứng lực trước) | Bảng 2 | 4 | trụ |
| 2 | Trụ betong ly tâm 12m - 540kgF (ứng lực trước) | Bảng 2 | 4 | trụ |
| AJ | TU-PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Xà I-2000 (X-2000Đ) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Xà néo trụ đơn T-2000 (X-20K(Đ)) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo trụ ghép T-2000 (X-20K(G)) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ lệch toàn phần IL2-2000 (XL2-20 Đ) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ lệch toàn phần TL2-2000 (XL2-20Đ) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 6 | Bộ chằng xuống trụ 12m (CXCD code) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| AK | TU-PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC95/16 (sử dụng lại dây thu hồi trong kho PCBD) | 204 | kg | |
| 2 | Kéo cáp nhôm lõi thép AC 95/16 | 0,52 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc ACXH-120/19 | 1.594 | m | |
| 4 | Kéo cáp nhôm bọc lõi thép ACXH-120/19 | 1,563 | km | |
| 5 | Cáp đồng bọc 24kV CX-120 | 18 | m | |
| 6 | Dây composite không từ tính buộc cáp ACX 24kV 120mm2 vào đầu sứ | 57 | sợi | |
| 7 | Uclevis + sứ ống chỉ 80mm | 4 | bộ | |
| 8 | Bulon M 16x300 | 4 | cây | |
| 9 | Rondell vuông 50x50x3mm lỗ Ø18 | 8 | cái | |
| 10 | Kẹp dừng dây cỡ AC 95mm2 | 15 | cái | |
| 11 | Cách điện đứng 24kV loại có CDĐR ³ 460mm + ty | 26 | bộ | |
| 12 | Cách điện treo polymer 24kV + 01 U mani | 48 | bộ | |
| 13 | Giáp níu dừng dây cỡ ACX 120 + yếm | 48 | Bộ | |
| 14 | Ống nối dây cỡ dây AC-95 chịu lực | 4 | cái | |
| 15 | Nối ép WR 929 cỡ dây 120- 240/120-240 | 6 | cái | |
| 16 | Nối ép Cu-Al WR 419 cỡ dây 70-120/70-120 | 50 | cái | |
| 17 | Nối ép WR 379 cỡ 70-95/25-50 | 18 | cái | |
| 18 | Nối ép WR 815 cỡ dây 120-240/25-50 | 6 | cái | |
| 19 | Nối ép WR 835 cỡ dây 70-95/120-240 | 8 | cái | |
| 20 | Kẹp quai U4/0 | 3 | Bộ | |
| 21 | Bảng số trụ-Bảng nguy hiểm | 20 | Cái | |
| 22 | Băng quấn silicon 24kV | 20 | cuộn | |
| 23 | Bulon mắc M16x300 + 01 rondel vuông D18 | 12 | cái | |
| 24 | Bulon mắc M16x500 + 01 rondel vuông D18 | 3 | cái | |
| 25 | Bolt VRS16x500 + 2Rondel Ø18 vuông | 2 | bộ | |
| 26 | Bolt VRS16x650 + 2Rondel Ø18 vuông | 2 | bộ | |
| 27 | Bolt VRS16x800 + 2Rondel Ø18 vuông | 4 | bộ | |
| AL | TU- PHẦN NGẦM TRUNG THẾ 2 MẠCH | |||
| 1 | Mương cáp ngầm 2 lộ trung thế dưới lòng đất | Bảng 2 | 23 | m |
| 2 | Cáp ngầm 3 pha 24kV CXV/DSTA-3x120mm2 (8,31kg/m) | 82 | m | |
| 3 | Cáp CV-70mm2 (1,01kg/m) | 41 | m | |
| 4 | Đầu cáp ngầm 3 pha cỡ dây 3x120 (lắp ngoài trời) | 4 | cái | |
| 5 | Giá dỡ đầu cáp ngầm | 4 | cái | |
| 6 | Ống HDPE D160 loại thẳng - dày 9,5mm | 28 | m | |
| 7 | Ống HDPE D160/125 loại xoắn | 50 | m | |
| 8 | Code F280 kẹp ống HDPE F160 vào trụ đơn (kẹp 2 ống) | 6 | bộ | |
| 9 | Đầu cosse ép Cu cỡ dây 120mm2 (loại 2 lỗ) | 18 | cái | |
| 10 | Bulon M16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ f 18 | 4 | bộ | |
| 11 | Silicone bịt ống | 4 | tuýp | |
| 12 | Dấu báo hiệu cáp ngầm | 2 | cái | |
| AM | TU-THÁO GỠ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Tháo Dây AC-50mm2 | 2,084 | km | |
| 2 | Tháo Sứ đứng 24kV + ty sứ | 9 | bộ | |
| 3 | Tháo Chuỗi treo polymer 24kV | 30 | bộ | |
| 4 | Tháo Khung U + sứ ống chỉ | 10 | bộ | |
| 5 | Tháo Kẹp dừng dây 50mm2 | 30 | bộ | |
| 6 | Tháo Kẹp quai U + hotline clamp | 4 | bộ | |
| 7 | Tháo Bộ xà IL2-2000 trụ đơn | 1 | bộ | |
| 8 | Tháo Bộ xà I-2400 trụ đơn | 2 | bộ | |
| 9 | Tháo Chằng xuống trụ 12m | 3 | bộ | |
| AN | TU-LẮP LẠI PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Lắp Sứ đứng 24kV + ty sứ | 3 | bộ | |
| AO | TU- THÁO GỠ PHẦN ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM | |||
| 1 | Tháo Dây CXV/DSTA-_3x50mm2 (2,1kg/m) | 35 | m | |
| 2 | Tháo Dây CV-50mm2 | 35 | m | |
| 3 | Tháo Bát T đỡ đầu cáp ngầm 24kV | 2 | bộ | |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm | 8 | m | |
| 5 | Tháo code kẹp ống | 6 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi