Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541736-04 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541339 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và Vốn vay thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:51:00 đến ngày 2020-05-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,176,375,431 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG TRỤ-Khoan cáp ngầm băng đường 5 mạch (Mỗi mạch dài 50m đơn tuyến) bằng Rôbot | |||
| 1 | Khoan cáp ngầm băng đường 5 mạch | Theo E-HSMT | 250 | Mét |
| B | PHẦN MÓNG TRỤ-Móng trụ bê tông trụ Pi14M (PI MBT-14) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng rộng>250cm đá 1x2 M200 | Theo E-HSMT | 1,11 | m3 |
| C | PHẦN TRỤ-Trụ BTLT 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m ( K=2) | Theo E-HSMT | 1 | Trụ |
| 2 | Dựng cột beton < = 14m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 1 | cột |
| D | PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ đỡ thẳng đà 2m4 3 pha bố trí nằm ngang (I) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 53 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 106 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 159 | Cái |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 159 | Sợi |
| 5 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 106 | Cây |
| 6 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 106 | Cây |
| 7 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 424 | Cái |
| 8 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (31,58kg) | Theo E-HSMT | 53 | bộ |
| 9 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 159 | sứ |
| E | PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ đỡ thẳng đà 2,6m 2 mạch 3 pha bố trí nằm ngang (I 2,6m 2 mạch) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2600 6 ốp | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 2 | Chống L8x75x75x960 | Theo E-HSMT | 20 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 60 | Cái |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 60 | Sợi |
| 5 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 20 | Cây |
| 6 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 20 | Cây |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 100 | Cái |
| 9 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2 mạch 2,4m bố trí nằm ngang(63,281kg) | Theo E-HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 60 | sứ |
| F | PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ dừng cuối 3 pha 1 mạch đà 2,4m (DT-1 mạch- đà 2,4m) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 20 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 15 | Chuỗi |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 15 | Bộ |
| 5 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 15 | Cái |
| 6 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 20 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x300 | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 80 | Cái |
| 10 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Theo E-HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 15 | bộ |
| G | PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ dừng cuối 3 pha 2 mạch đà 2,8m (DT-2 mạch-2,8) trụ 0.5 | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 2 | Chống L8x75x75x960 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 5 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x300 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 32 | Cái |
| 10 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (31,58kg) | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| H | PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ ngưng dây thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (T-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 4 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 5 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 9 | Sợi |
| 6 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x300 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 48 | Cái |
| 10 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 18 | Bộ |
| 11 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 18 | Cái |
| 12 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2m bố trí nằm ngang(52,32kg) | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 18 | bộ |
| 14 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 9 | sứ |
| I | PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ dừng dây chuyển hướng 3 pha 1 mạch đà 2m4 ( 2DT-2,4m) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 4 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 3 | Sợi |
| 7 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 8 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 9 | Bulon ven răng suốt Ø16x300 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 10 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 32 | Cái |
| 11 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Lắp bộ đà néo dừng góc 3 pha 2,4m (125,42kg) | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 3 | sứ |
| J | PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ dừng Chuyển hướng 3 pha 2 mạch đà 2,8m (2DT-2 mạch-2,8) trụ 38 | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 2 | Chống L8x75x75x960 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 4 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 6 | Sợi |
| 7 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 8 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 9 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 10 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 32 | Cái |
| 11 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 12 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 13 | Lắp bộ đà néo dừng góc 3 pha 2,4m (125,42kg) | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 6 | sứ |
| K | PHẦN XÀ SỨ-Chằng xuống trung áp đơn (CXTA) | |||
| 1 | Bulon mắt 16x300 | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 2 | Cáp thép chằng TK 50 (2.7m/1kg) | Theo E-HSMT | 72 | kg |
| 3 | Sứ chằng | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 4 | Kẹp chằng 3 bulon | Theo E-HSMT | 96 | Cái |
| 5 | Yếm cáp | Theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 6 | Ty neo Ø16x2400 + Neo xòe 8000lbs | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 7 | Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam | Theo E-HSMT | 12 | Ống |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 9 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 3,72 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 3,72 | m3 |
| 11 | Lắp dây néo cột | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| L | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp ngầm trung thế CXV-S-DATA-1x300mm2-22KV | Theo E-HSMT | 1.980 | Mét |
| 2 | CV 150 | Theo E-HSMT | 99 | Mét |
| 3 | Đầu cáp ngầm 1 pha 300 mm (OD) | Theo E-HSMT | 20 | Bộ |
| 4 | Đầu cáp ngầm 1 pha 300 mm (ID) | Theo E-HSMT | 20 | Bộ |
| 5 | ACXH 240 | Theo E-HSMT | 11.411 | Mét |
| 6 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Cosse ép Cu 120mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cosse ép Cu 300mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 40 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ đầu cáp trung thế + bulon | Theo E-HSMT | 5 | Bộ |
| 10 | Colide kẹp trụ 4x40 - f350 và kẹp ống sắt f168 | Theo E-HSMT | 5 | Bộ |
| 11 | Ống nhựa gân HDPE f260/200 dày 4mm | Theo E-HSMT | 420 | Mét |
| 12 | Ống sắt tráng kẽm F168 dày 5.16mm | Theo E-HSMT | 30 | Mét |
| 13 | Lắp đầu cáp khô điện áp 10-15KV, tiết diện < = 300mm2 | Theo E-HSMT | 40 | 1đầu cáp |
| 14 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp >100 | Theo E-HSMT | 30 | 01 mét |
| 15 | ÉP đầu cốt ≤300mm2 | Theo E-HSMT | 40 | 01đầu cốt |
| 16 | ÉP đầu cốt ≤120mm2 | Theo E-HSMT | 1 | 01đầu cốt |
| 17 | Kéo rải và Lắp đặt cố định đường cáp ngầm, loại cáp ≤4,5kg/m | Theo E-HSMT | 1.980 | 01 mét |
| 18 | Kéo rải dây ACX ≤240 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo E-HSMT | 11 | Km |
| 19 | Kéo rải và Lắp đặt cố định đường cáp ngầm, loại cáp ≤3kg/m | Theo E-HSMT | 99 | 01 mét |
| M | ĐO GHI TRUNG ÁP-THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT-PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LBS 630A-24KV (Trọn bộ) | Theo E-HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | LA 18KV cách điện composite | Theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 3 | Bass L + I | Theo E-HSMT | 30 | Bộ |
| 4 | DS 1P 24KV cách điện polymer | Theo E-HSMT | 15 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt chống sét van điện áp <= 35KV | Theo E-HSMT | 30 | bộ(1p) |
| 6 | Lắp đặt dao cách ly tiếp đất 1 phía 1 pha ngoài trời | Theo E-HSMT | 15 | bộ(1p) |
| 7 | Lắp máy cắt LBS, Recloser <= 35KV | Theo E-HSMT | 5 | bộ(3p) |
| N | ĐO GHI TRUNG ÁP-THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT-PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | CX 120 | Theo E-HSMT | 75 | Mét |
| 2 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 3 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA | Theo E-HSMT | 30 | Bộ |
| 4 | Ốc siết 2/0 | Theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 5 | Giá lắp 3DS 1P | Theo E-HSMT | 5 | Bộ |
| 6 | C25 | Theo E-HSMT | 11,2 | Kg |
| 7 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 20 | Cây |
| 8 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 9 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 40 | Cây |
| 10 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 120 | Cái |
| 11 | Bảng tên LBS | Theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Ổ khoá | Theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 14 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 30 | bộ |
| 15 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Theo E-HSMT | 50 | 1mét |
| 16 | Lắp đặt kẹp Quai | Theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 17 | Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện <=95mm2 | Theo E-HSMT | 75 | 1mét |
| O | ĐO GHI TRUNG ÁP-THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT-BỘ TIẾP ĐỊA THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | C25 | Theo E-HSMT | 5,6 | Kg |
| 2 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Theo E-HSMT | 50 | Cái |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Theo E-HSMT | 20 | Sợi |
| 5 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Theo E-HSMT | 5 | Sợi |
| 6 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 15 | Bộ |
| 7 | Bulon 10x40 | Theo E-HSMT | 15 | Cây |
| 8 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 9 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Theo E-HSMT | 55 | Cây |
| 10 | Sơn chống rỉ | Theo E-HSMT | 1,75 | Kg |
| 11 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Theo E-HSMT | 15 | Mét |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 10 | Bộ |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Theo E-HSMT | 50 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 23,125 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 23,125 | m3 |
| 16 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Theo E-HSMT | 25 | 1mét |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Theo E-HSMT | 15 | 01 mét |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Theo E-HSMT | 77,7 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 50 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi