Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Phát triển kết cấu hạ tầng Hợp tác xã Dịch vụ tổng hợp Mông Sơn, xã Mông Sơn, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200564365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Phát triển kết cấu hạ tầng Hợp tác xã Dịch vụ tổng hợp Mông Sơn, xã Mông Sơn, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới + góp vốn đối ứng của hợp tác xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 16:43:00 đến ngày 2020-06-05 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,071,635,605 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí thuế tài nguyên, phí môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | XÂY LẮP. KHU SẢN XUẤT. SAN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,11 | 100m2 |
| 2 | Bóc cỏ rác bằng máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 3 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,005 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,6055 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,6055 | 100m3 |
| C | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6522 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,05 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,247 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng đỉnh kè đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,05 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0833 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3748 | tấn |
| 7 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4431 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8776 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 449,2354 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0056 | m2 |
| D | SÂN PHƠI | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,5 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,2 | m3 |
| 3 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,1 | 10m |
| E | NHÀ XƯỞNG SẢN XUẤT. Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3728 | m3 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5325 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,414 | m3 |
| 4 | Bu lông chân cột thép M18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6484 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2669 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6776 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,144 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5912 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3018 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2502 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0215 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2935 | m3 |
| F | Phần thân | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,756 | tấn |
| 2 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2308 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9868 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m2 |
| G | Phần mái | |||
| 1 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5269 | tấn |
| 2 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5269 | tấn |
| 3 | Tăng đơ D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0486 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0486 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,7852 | m2 |
| 7 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0738 | 100m2 |
| 8 | Tấm nhựa lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m2 |
| 9 | Tôn úp nóc mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2 | m |
| 10 | Máng tôn thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,4 | m |
| 11 | Ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 12 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Chếch 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Tôn che diềm mái che xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9 | m |
| 15 | Đai thép giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 16 | Phễu thu nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Rọ chắn rác Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Khoan lỗ bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| H | Phần điện | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 2 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bảng điện nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 7 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| I | NHÀ KHO CHỨA SẢN PHẨM THÔ. Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,144 | m3 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3498 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9696 | m3 |
| 4 | Bu lông chân cột thép M18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5655 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2388 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5992 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7904 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4979 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1488 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1488 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,216 | m3 |
| J | Phần thân | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | tấn |
| 2 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1923 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8223 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m2 |
| K | Phần mái | |||
| 1 | Sản xuất vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3516 | tấn |
| 2 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3516 | tấn |
| 3 | Tăng đơ D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2283 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,212 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261,9436 | m2 |
| 7 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0791 | 100m2 |
| 8 | Tấm nhựa lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m2 |
| 9 | Cửa khung thép bịt tôn 4 cánh bản lề quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 10 | Sơn cửa tôn 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m2 |
| 11 | Tôn úp nóc mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2 | m |
| 12 | Máng tông thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,4 | m |
| 13 | Ống nhựa D90 thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 14 | Cút nhựa 90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Chếch 135 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 16 | Tôn che diềm mái che xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m |
| 17 | Đai thép giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 18 | Phễu thu nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Rọ chắn rác i nox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| L | Phần điện | |||
| 1 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,5 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | m |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Bảng điện nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 3 ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| M | KHU THÀNH PHẨM. SAN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0936 | 100m2 |
| 2 | Bóc cỏ rác bằng máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 3 | Vận chuyển cỏ rác đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 4 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6639 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8303 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8303 | 100m3 |
| N | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1591 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,05 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,325 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,05 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0584 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2629 | tấn |
| 7 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1266 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0558 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342,8826 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2632 | m2 |
| O | SÂN PHƠI + ĐƯỜNG VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,6 | m3 |
| 3 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | 10m |
| P | RÃNH THOÁT NƯỚC ĐẬY TẤM ĐAN | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m3 |
| 2 | Xây rãnh đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m2 |
| 4 | Bê tông đệm rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4899 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| Q | GIÀN PHƠI (600 GIÀN PHƠI) | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8808 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8808 | tấn |
| 3 | Sơn sắt dẹt 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.550,928 | m2 |
| R | NHÀ KHO THÀNH PHẨM. Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,144 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6212 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0973 | m3 |
| 4 | Bu lông chân cột thép M18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5029 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2154 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5285 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8279 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2551 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2011 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1077 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1737 | m3 |
| S | Phần thân | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | tấn |
| 2 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1923 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8223 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m2 |
| 5 | Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,88 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,79 | m2 |
| T | Phần mái | |||
| 1 | Sản xuất vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9286 | tấn |
| 2 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9286 | tấn |
| 3 | Tăng đơ D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2183 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2183 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,892 | m2 |
| 7 | Lợp mái tôn + thưng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2722 | 100m2 |
| 8 | Tấm nhựa lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2 | m2 |
| 9 | Tôn úp nóc mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2 | md |
| 10 | Máng tôn thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,4 | md |
| 11 | Ống nhựa D90 thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 12 | Cút nhựa D90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Chếch 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Tôn che diềm mái che xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9 | md |
| 15 | Đai thép giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 16 | Phễu thu nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Rọ chắn rác i nox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Cửa khung thép bịt tôn 4 cánh bản lề quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| U | Phần điện | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 2 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bảng điện nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 7 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi