Gói thầu: Sửa chữa lớn kiến trúc năm 2020 - Gói thầu số 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN TRE |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn kiến trúc năm 2020 - Gói thầu số 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200242671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 13:16:00 đến ngày 2020-06-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,308,314,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,500,000 VNĐ ((Mười chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa nhà làm việc, sân nền, hàng rào Tổ điện Tiên Thủy | |||
| 1 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 3,33 | 100m2 | |
| 2 | Đục nhám mặt bê tông | 67,961 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | 67,961 | M2 | |
| 4 | Quét Flinkote chống thấm mái, sênô, ôvăng . . . | 67,961 | M2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 15,68 | m2 | |
| 6 | Ốp gạch chân tường - viền tường - viền trụ cột, kích thước gạch 10*20cm | 15,68 | M2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 599,76 | m2 | |
| 8 | Công tác bả matic 3 lần vào tường | 599,76 | M2 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 599,76 | M2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 417,77 | m2 | |
| 11 | Công tác bả matic 3 lần vào tường | 417,77 | M2 | |
| 12 | Sơn dầm - trần - cột - tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 417,77 | M2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 55,2 | m2 | |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | 55,2 | M2 | |
| 15 | Lắp khoá cửa | 11 | Bộ | |
| 16 | Lắp đặt dây đơn - loại dây 1*1.5mm2 | 100 | M | |
| 17 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m - loại hộp đèn 2 bóng | 11 | Bộ | |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m - loại hộp đèn 1 bóng | 3 | Bộ | |
| 19 | Lắp đèn Downlight, bóng Compact 18W (âm) | 9 | Bộ | |
| 20 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | Bộ | |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 3 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt lavabo | 3 | Bộ | |
| 24 | Lắp đặt vòi tắm hương sen, 1 vòi - 1 hương sen | 1 | Bộ | |
| 25 | Lắp đặt gương soi | 3 | Cái | |
| 26 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu thu 100mm | 4 | Cái | |
| 27 | Tháo dỡ trần | 15 | m2 | |
| 28 | Làm trần nhựa + khung xương | 15 | M2 | |
| 29 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | 0,4 | m3 | |
| 30 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 | 0,16 | M3 | |
| 31 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,04 | 1000kg | |
| 32 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,04 | 1000kg | |
| 33 | Lắp dựng hàng rào song sắt hình | 18 | M2 | |
| 34 | Phát rừng loại 2, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng là <= 5 cây | 5,438 | 100m2 | |
| 35 | Ban gạt nền và lề đường | 5,438 | 100M2 | |
| 36 | Lót vải nhựa tái sinh | 543,75 | M2 | |
| 37 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | 54,375 | M3 | |
| 38 | Kẻ ron nền | 543,75 | M2 | |
| 39 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 39 | m2 | |
| 40 | Ốp gạch chân tường - viền tường - viền trụ cột, kích thước gạch 10*20cm | 39 | M2 | |
| 41 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 121,6 | m2 | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | 121,6 | M2 | |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 175,96 | m2 | |
| 44 | Công tác bả matic 3 lần vào tường | 175,96 | M2 | |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 175,96 | M2 | |
| B | Sửa chữa nhà làm việc, sân nền, hàng rào Điện lực Giồng Trôm mới | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22 | 11,258 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | 1,044 | m3 | |
| 3 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 14,4 | M2 | |
| 4 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | 2,16 | M3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 21,6 | M2 | |
| 6 | Đắp cát nền móng | 17,82 | m3 | |
| 7 | Lót vải nhựa tái sinh | 59,4 | M2 | |
| 8 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | 12,54 | M3 | |
| 9 | Lát gạch nền terrazzo 40x40 | 125,4 | M2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 229,72 | m2 | |
| 11 | Công tác bả matic 3 lần vào tường | 229,72 | M2 | |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 229,72 | M2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 385,48 | m2 | |
| 14 | Công tác bả matic 3 lần vào tường | 385,48 | M2 | |
| 15 | Sơn dầm - trần - cột - tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 385,48 | M2 | |
| 16 | Đục nhám mặt bê tông | 41,1 | m2 | |
| 17 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | 41,1 | M2 | |
| 18 | Quét Flinkote chống thấm mái, sênô, ôvăng . . . | 41,1 | M2 | |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,13 | 1000kg | |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | 1,95 | 1000kg | |
| 21 | Boulon D14 | 96 | Cái | |
| 22 | Lắp đặt thép bản 5ly | 0,06 | 1000kg | |
| 23 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18m | 0,37 | 1000kg | |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <= 18m | 0,37 | 1000kg | |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | 0,359 | 1000kg | |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,359 | 1000kg | |
| 27 | Sản xuất giằng mái thép | 0,35 | 1000kg | |
| 28 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | 1,32 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 2,406 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dày <= 45cm | 0,45 | 100m2 | |
| 31 | Bơm nước thi công cống bằng máy xăng 4CV | 3 | Ca | |
| 32 | Nạo vét cống, hố ga cũ | 4 | Công | |
| 33 | Đục bê tông để gia cố các, kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường | 2,25 | m3 | |
| 34 | Sản xuất mặt bích đặc, trọng lượng <= 20kg/cái | 0,066 | 1000kg | |
| 35 | Cung cấp bulons D16 | 24 | Cái | |
| 36 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng > 250cm, vữa mác 200 | 10,08 | M3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dày <= 45cm | 0,504 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 | 3,584 | M3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | 0,179 | 100m2 | |
| 40 | Cốt thép tường cao <= 4m, đường kính <= 10mm | 0,475 | 1000kg | |
| 41 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm | 0,095 | 1000kg | |
| 42 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm | 0,26 | 1000kg | |
| 43 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 0,45 | 100m2 | |
| 44 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | 4 | Công | |
| 45 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | 3 | M3 | |
| 46 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | 798 | M2 | |
| 47 | Lát gạch nền terrazzo 40x40 | 798 | M2 | |
| 48 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | 3,84 | M3 | |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 38,4 | M2 | |
| 50 | Op đá Granit tự nhiên vào tường - cột, sử dụng keo dán | 28,8 | M2 | |
| 51 | Phá dỡ hàng rào song sắt | 10,56 | m2 | |
| 52 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 21,12 | m2 | |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | 26,4 | M2 | |
| 54 | Phá dỡ hàng rào song sắt | 16,5 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng hàng rào song sắt hình | 16,5 | M2 | |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | 33 | M2 | |
| 57 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 21,12 | m2 | |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | 21,12 | M2 | |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép | 0,148 | 1000kg | |
| 60 | Lắp dựng cánh cổng khung sắt hình (tận dụng vật liệu có sẳn) | 10,56 | M2 | |
| 61 | Lắp dựng môtơ kéo cửa | 1 | Cái | |
| 62 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 177,432 | m2 | |
| 63 | Công tác bả matic 3 lần vào tường | 177,432 | M2 | |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 177,432 | M2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi