Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường Ngầm Thia nối đường vành đai suối Thia, thị xã Nghĩa Lộ, tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200565680-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Đường Ngầm Thia nối đường vành đai suối Thia, thị xã Nghĩa Lộ, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200554828
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 07:25:00 đến ngày 2020-06-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,498,919,464 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Chi phí khác
1 Phí thuế môi trường + thuế tài nguyên 1 Khoản
B Hạng mục 2: Hạng mục xây lắp
C TUYẾN ĐƯỜNG
D NỀN ĐƯỜNG
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây Chương V. E-HSMT 5,97 100m2
2 Đào nền đường làm mới bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. E-HSMT 14,3515 100m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 50,7605 m3
4 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 2,3224 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V. E-HSMT 7,5153 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V. E-HSMT 12,5367 100m3
E MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V. E-HSMT 7,5153 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V. E-HSMT 3,8285 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V. E-HSMT 21,0238 100m2
4 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V. E-HSMT 21,0238 100m2
5 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Chương V. E-HSMT 2,5481 100tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 200 Chương V. E-HSMT 10,67 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 1,4223 100m2
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 711 cái
F BÓ VỈA
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột Chương V. E-HSMT 5,9932 100m2
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 Chương V. E-HSMT 49,27 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 6,4 m3
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 711 cái
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,1372 tấn
G HỐ COMPOSITE
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,975 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V. E-HSMT 0,39 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 200 Chương V. E-HSMT 6,357 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,1193 tấn
5 Tấm Composite Chương V. E-HSMT 26 Cái
H RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương rộng <=6 m bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,7726 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 19,856 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,8057 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 1,1655 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 29,51 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V. E-HSMT 15,5497 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 1,6686 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 Chương V. E-HSMT 184,17 m3
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 250 Chương V. E-HSMT 33,58 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 5,7505 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 103 cái
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. E-HSMT 515 cái
I CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
J CỐNG TẠI CỌC TC4
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,4787 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,5194 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,1493 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,3546 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,0083 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,9424 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 7,157 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. E-HSMT 11,8329 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,342 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột Chương V. E-HSMT 0,0567 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 250 Chương V. E-HSMT 1,71 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,3201 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. E-HSMT 9 cái
14 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=45 Chương V. E-HSMT 0,576 m3
K CỐNG TẠI CỌC P6
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,5892 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,1008 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,1943 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,4259 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,2648 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 1,1491 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 8,696 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. E-HSMT 14,0559 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,342 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột Chương V. E-HSMT 0,0567 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 250 Chương V. E-HSMT 2,16 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,4158 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. E-HSMT 11 cái
14 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=45 Chương V. E-HSMT 0,576 m3
L CỐNG LỐI RẼ TẠI CỌC C6+P3: l= 12M
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,4651 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,448 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,1896 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,3 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,93 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,648 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 7,44 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. E-HSMT 3,84 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,64 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột Chương V. E-HSMT 0,0774 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 250 Chương V. E-HSMT 2,07 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0819 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. E-HSMT 12 cái
M HOÀN TRẢ ĐƯỜNG NƯỚC SẠCH
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,348 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,8315 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0064 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 9,9 m3
5 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=40mm Chương V. E-HSMT 2,2 100m
6 Đào gốc + chặt cây to Đk <50cm Chương V. E-HSMT 4 Cây
N HOÀN TRẢ CỔNG + TƯỜNG RÀO NHÀ VĂN HÓA
O Phá dỡ cổng + tường rào cũ
1 Phá dỡ cột trụ gạch đá Chương V. E-HSMT 3,6903 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V. E-HSMT 6,9498 m3
3 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Chương V. E-HSMT 58,032 m2
4 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V. E-HSMT 10 Chuyến
P Cổng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0375 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 12,4929 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,1374 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,081 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,4455 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,0032 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,1089 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0132 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0158 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,015 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,5663 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0686 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. E-HSMT 0,0076 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. E-HSMT 0,0252 tấn
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,1553 m3
16 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,5781 m3
17 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,0568 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,1214 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,011 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0128 tấn
21 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 0,242 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 28,0364 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 12,66 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 5,36 m
25 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 40,6964 m2
26 Tạo lõm cột trụ Chương V. E-HSMT 10 công
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 7,9458 m2
28 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V. E-HSMT 8 m2
Q Hàng rào thép
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,236 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,242 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,0911 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,5525 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 15,7803 m3
6 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,7669 m3
7 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,541 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,2144 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1104 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1266 tấn
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 86,6712 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 34,65 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 18,48 m
14 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 121,3212 m2
15 Thép góc làm khung hàng rào Chương V. E-HSMT 335,27 kg
16 Lưới thép B40 Chương V. E-HSMT 89,46 m2
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. E-HSMT 89,46 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->