Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200567921-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200527558
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 15:31:00 đến ngày 2020-06-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,617,613,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Nhân công khoan cọc khoan nhồi D500 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1.155 m
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính <=18mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 13,748 tấn
3 Bê tông cọc khoan nhồi, đường kính cọc D500mm mác 300 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 226,669 m3
4 Đập đầu cọc khoan nhồi Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 6,869 m3
5 Đào móng công trình, đào máy đất cấp II Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 5,262 100m3
6 Đào móng công trình, đào thủ công, đất cấp II Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 14,409 m3
7 Đào dầm móng, đất cấp II Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 13,222 m3
8 Đóng cọc tre vào đất cấp II, Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 35,721 100m
9 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 5,292 m3
10 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 5,292 m3
11 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn bê tông lót móng Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,004 100m2
12 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 34,505 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 2,539 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 8,469 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 16,613 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 3,041 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 4,861 100m2
18 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 176,085 m3
19 Bê tông chân cột, đá 1x2 mác 300 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 3,784 m3
20 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 88,075 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,142 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,899 tấn
23 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông giằng chống thấm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,758 100m2
24 Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 12,526 m3
25 Xây tường bể phốt bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 12,499 m3
26 Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 150,016 m2
27 Láng bể phốt, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 186,146 m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,579 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tấm đan bể phốt Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,214 100m2
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 5,256 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 48 cấu kiện
32 Lấp đất hố móng độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,846 100m3
33 Vận chuyển đất đi đổ phạm vi 1000m, đất cấp II Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 3,486 100m3
34 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1km, đất cấp II Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 3,692 100m3
35 Cát đen tôn nền, đầm chặt Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 483,646 m3
36 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 74,407 m3
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,55 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 4,697 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,569 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,754 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 3,181 tấn
42 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 3,708 100m2
43 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M300, đá 1x2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 14,362 m3
44 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M300, đá 1x2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 14,585 m3
45 Ván khuôn thép sàn mái Panel S-VRO, cao <=16m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 20,082 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt tấm sàn panel S-VRO Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1.855,72 m2
47 Lưới nối tấm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1.855,72 m2
48 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm, cao <=6m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,372 tấn
49 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm, cao <=6m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,731 tấn
50 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm, cao <=6m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,58 tấn
51 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,233 tấn
52 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm, cao <=28m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,506 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,519 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=28m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 49,677 tấn
55 Bê tông xà dầm, sàn mái, M300, đá 1x2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 416,381 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 13,951 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 145,714 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 7,877 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 163,019 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 8,376 m3
61 Sản xuất, lắp dựng gạch thông gió 300x300 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 49 cái
62 Bê tông xốp tôn nền khu sảnh tầng 2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,438 m3
63 Bê tông nền sảnh tầng 2, M200, đá 1x2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,199 m3
64 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,611 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,196 tấn
66 Ván khuôn cầu thang thường Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,415 100m2
67 Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 4,694 m3
68 Xây bậc thang bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,907 m3
69 Lắp dựng cốt thép lam bê tông, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,019 tấn
70 Ván khuôn lam bê tông, ván khuôn gỗ Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,055 100m2
71 Bê tông lam bê tông, M200, đá 1x2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,144 m3
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,152 tấn
73 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,534 tấn
74 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,139 100m2
75 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 7,682 m3
76 Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 7,721 m3
77 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1.911,645 m2
78 Trát trụ cột, lam bê tông, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 383,905 m2
79 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1.226,202 m2
80 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1.714,07 m2
81 Trát hèm cửa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 191,568 m2
82 Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 41,58 m2
83 Lát đá bậc thang, vữa XM M75, PC30 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 35,717 m2
84 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang thép 12x12, tay vịn thép ống D50 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 10,71 m2
85 Sản xuất, lắp đặt tay vịn dành cho trẻ inox D50 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 19,1 m
86 Láng chống thấm mái có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 959,941 m2
87 Quét Sikaproof membrane chống thấm sê nô Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 959,941 m2
88 Lát đá bậc tam cấp Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 41,216 m2
89 Sản xuất và lắp đặt bản mặt chậu rửa bằng đá granit Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 18 m2
90 Sản xuất và lắp đặt giá đỡ chữ A bằng inox Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 40 cái
91 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn vệ sinh compac Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 111,776 m2
92 Sản xuất, lắp đặt cánh nhựa ốp gầm bàn chậu rửa Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 20 m2
93 Chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 bằng màng chống thấm sika Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 115,05 m2
94 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 197,907 m2
95 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1.409,913 m2
96 Ốp gạch vào tường, kích thước gạch 300x600mm (tường trong nhà) Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 568,128 m2
97 Ốp gạch vào tường, kích thước gạch 300x600mm (tường ngoài nhà) Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 128,544 m2
98 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 290,624 m2
99 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 2.144,541 m2
100 Trát gờ nổi trang trí, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 132,94 m
101 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 2.337,131 m2
102 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 3.384,016 m2
103 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1.097,656 m2
104 Sản xuất, lắp đặt alumech vẽ tranh trang trí, bao gồm cả khung xương Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 62,06 m2
105 Sản xuất, lắp đặ tranh Bác Hồ Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 5,875 m2
106 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 12,714 100m2
107 Sản xuất, lắp đặt lan can hành lang tầng 2 thép tròn, tay vịn D75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 58,282 m2
108 Sản xuất, lắp đặt tay vịn lan can hành lang tầng 1 thép tròn D75 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 50,22 m
109 Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 12x12 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 141,12 m2
110 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 141,12 m2
111 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 141,12 1m2
112 Sản xuất cửa sổ gỗ kính Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 156,48 m2
113 Sản xuất cửa đi panô gỗ kính Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 142,56 m2
114 Sản xuất vách nhôm kính, nhôm hệ Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 51,84 m2
115 Lắp dựng vách nhôm kính Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 51,84 m2
116 Lắp dựng cửa nhôm kính Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 299,04 m2
117 Khóa cửa đi, khóa tay gạt Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 48 cái
118 Lắp đặt tủ điện tôn, sơn tĩnh điện Phần điện 1 cái
119 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-60A Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1 cái
120 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-30A Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 8 cái
121 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-20A Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 8 cái
122 Lắp đặt dây PVC.CU 2x10mm2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 80 m
123 Lắp đặt dây PVC.CU 2x6mm2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 400 m
124 Lắp đặt dây PVC.CU 2x4mm2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 350 m
125 Lắp đặt dây PVC.CU 2x2,5mm2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 200 m
126 Lắp đặt dây PVC.CU 2x1,5mm2 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 400 m
127 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 400 m
128 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 300 m
129 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 200 m
130 Lắp đặt mặt 1 hạt bật Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 8 chiếc
131 Lắp đặt mặt 2 hạt bật Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 40 chiếc
132 Lắp đặt mặt công tắc quạt chao Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 24 chiếc
133 Lắp đặt mặt gắn MCCB Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 17 chiếc
134 Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 88 chiếc
135 Hạt đèn báo Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 48 chiếc
136 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 96 cái
137 Lắp đặt hộp nối âm tường chống cháy Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 100 hộp
138 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng gắn trần Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 48 bộ
139 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m gắn tường Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 33 bộ
140 Lắp đặt đèn ốp trần bóng compact 20W Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 23 cái
141 Lắp đặt quạt treo tường Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 80 cái
142 Lắp đặt quạt chao treo trần Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 40 cái
143 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Phần cấp thoát nước 4 bể
144 Lắp đặt xí bệt dành cho trẻ em Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 48 bộ
145 Lắp đặt bình nước nóng 30 lít Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 8 bộ
146 Lắp đặt Lavabo dành cho trẻ em Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 32 bộ
147 Lắp đặt vòi lavabo inox Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 32 bộ
148 Lắp đặt xi phông cho lavabo Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 32 cái
149 Lắp đặt vòi + dây cấp nước xí bệt Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 48 cái
150 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 16 cái
151 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inox Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 16 bộ
152 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,6 100m
153 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 100 cái
154 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 90mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,6 100m
155 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 90mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 20 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa UPVC, D90 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 10 cái
157 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 60mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,2 100m
158 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 60mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 80 cái
159 Lắp đặt tê UPVC D60 Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 6 cái
160 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 42mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,3 100m
161 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 42mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 32 cái
162 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 34mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,42 100m
163 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 27mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,2 100m
164 Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 32mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,7 100m
165 Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 25mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,5 100m
166 Lắp đặt ống PPR-PN20, ĐK 25mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 0,9 100m
167 Đào mương tiêu sét, đất cấp II Phần thu lôi chống sét 19,406 m3
168 Đào móng chôn cọc tiếp địa, đất cấp II Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 1,04 m3
169 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 4 cái
170 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 67,5 m
171 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 14mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 62,2 m
172 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 4 cái
173 Nhúng kẽm cọc tiếp địa Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 4 cái
174 Nhúng kẽm dây thép tiếp đất ngầm dưới đất d14 mm Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 62,2 m
175 Sơn chống gỉ dây thép chống sét theo tường, mái Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 67,5 m
176 Kẹp kiểm tra Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 3 cái
177 Đắp đất mương tiêu sét Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC 20,446 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->