Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200527558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 15:31:00 đến ngày 2020-06-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,617,613,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Nhân công khoan cọc khoan nhồi D500 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1.155 | m |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính <=18mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 13,748 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc khoan nhồi, đường kính cọc D500mm mác 300 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 226,669 | m3 |
| 4 | Đập đầu cọc khoan nhồi | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 6,869 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đào máy đất cấp II | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 5,262 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, đào thủ công, đất cấp II | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 14,409 | m3 |
| 7 | Đào dầm móng, đất cấp II | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 13,222 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre vào đất cấp II, | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 35,721 | 100m |
| 9 | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 5,292 | m3 |
| 10 | Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 5,292 | m3 |
| 11 | Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn bê tông lót móng | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,004 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 34,505 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 2,539 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 8,469 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 16,613 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 3,041 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 4,861 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 176,085 | m3 |
| 19 | Bê tông chân cột, đá 1x2 mác 300 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 3,784 | m3 |
| 20 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 88,075 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,142 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,899 | tấn |
| 23 | Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông giằng chống thấm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,758 | 100m2 |
| 24 | Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 12,526 | m3 |
| 25 | Xây tường bể phốt bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 12,499 | m3 |
| 26 | Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 150,016 | m2 |
| 27 | Láng bể phốt, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 186,146 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,579 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tấm đan bể phốt | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,214 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 5,256 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 48 | cấu kiện |
| 32 | Lấp đất hố móng độ chặt yêu cầu k=0,90 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,846 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất đi đổ phạm vi 1000m, đất cấp II | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 3,486 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1km, đất cấp II | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 3,692 | 100m3 |
| 35 | Cát đen tôn nền, đầm chặt | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 483,646 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 74,407 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,55 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 4,697 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,569 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,754 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 3,181 | tấn |
| 42 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 3,708 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M300, đá 1x2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 14,362 | m3 |
| 44 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M300, đá 1x2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 14,585 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép sàn mái Panel S-VRO, cao <=16m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 20,082 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt tấm sàn panel S-VRO | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1.855,72 | m2 |
| 47 | Lưới nối tấm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1.855,72 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,372 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,731 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm, cao <=6m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,58 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,233 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,506 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,519 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=28m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 49,677 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, sàn mái, M300, đá 1x2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 416,381 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 13,951 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 145,714 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 7,877 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 163,019 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 8,376 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng gạch thông gió 300x300 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 49 | cái |
| 62 | Bê tông xốp tôn nền khu sảnh tầng 2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,438 | m3 |
| 63 | Bê tông nền sảnh tầng 2, M200, đá 1x2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,199 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,611 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,196 | tấn |
| 66 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,415 | 100m2 |
| 67 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 4,694 | m3 |
| 68 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,907 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lam bê tông, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,019 | tấn |
| 70 | Ván khuôn lam bê tông, ván khuôn gỗ | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,055 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lam bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,144 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,152 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,534 | tấn |
| 74 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,139 | 100m2 |
| 75 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 7,682 | m3 |
| 76 | Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 7,721 | m3 |
| 77 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1.911,645 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam bê tông, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 383,905 | m2 |
| 79 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1.226,202 | m2 |
| 80 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1.714,07 | m2 |
| 81 | Trát hèm cửa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 191,568 | m2 |
| 82 | Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 41,58 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc thang, vữa XM M75, PC30 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 35,717 | m2 |
| 84 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang thép 12x12, tay vịn thép ống D50 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 10,71 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt tay vịn dành cho trẻ inox D50 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 19,1 | m |
| 86 | Láng chống thấm mái có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 959,941 | m2 |
| 87 | Quét Sikaproof membrane chống thấm sê nô | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 959,941 | m2 |
| 88 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 41,216 | m2 |
| 89 | Sản xuất và lắp đặt bản mặt chậu rửa bằng đá granit | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 18 | m2 |
| 90 | Sản xuất và lắp đặt giá đỡ chữ A bằng inox | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 40 | cái |
| 91 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn vệ sinh compac | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 111,776 | m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cánh nhựa ốp gầm bàn chậu rửa | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 20 | m2 |
| 93 | Chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 bằng màng chống thấm sika | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 115,05 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 197,907 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1.409,913 | m2 |
| 96 | Ốp gạch vào tường, kích thước gạch 300x600mm (tường trong nhà) | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 568,128 | m2 |
| 97 | Ốp gạch vào tường, kích thước gạch 300x600mm (tường ngoài nhà) | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 128,544 | m2 |
| 98 | Ốp tường vệ sinh kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 290,624 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 2.144,541 | m2 |
| 100 | Trát gờ nổi trang trí, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 132,94 | m |
| 101 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 2.337,131 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 3.384,016 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1.097,656 | m2 |
| 104 | Sản xuất, lắp đặt alumech vẽ tranh trang trí, bao gồm cả khung xương | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 62,06 | m2 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặ tranh Bác Hồ | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 5,875 | m2 |
| 106 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 12,714 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt lan can hành lang tầng 2 thép tròn, tay vịn D75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 58,282 | m2 |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt tay vịn lan can hành lang tầng 1 thép tròn D75 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 50,22 | m |
| 109 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 12x12 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 141,12 | m2 |
| 110 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 141,12 | m2 |
| 111 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 141,12 | 1m2 |
| 112 | Sản xuất cửa sổ gỗ kính | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 156,48 | m2 |
| 113 | Sản xuất cửa đi panô gỗ kính | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 142,56 | m2 |
| 114 | Sản xuất vách nhôm kính, nhôm hệ | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 51,84 | m2 |
| 115 | Lắp dựng vách nhôm kính | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 51,84 | m2 |
| 116 | Lắp dựng cửa nhôm kính | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 299,04 | m2 |
| 117 | Khóa cửa đi, khóa tay gạt | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 48 | cái |
| 118 | Lắp đặt tủ điện tôn, sơn tĩnh điện | Phần điện | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt aptomat MCCB-2P-60A | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt aptomat MCCB-2P-30A | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt aptomat MCCB-2P-20A | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x10mm2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 80 | m |
| 123 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x6mm2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 400 | m |
| 124 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x4mm2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 350 | m |
| 125 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x2,5mm2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 200 | m |
| 126 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x1,5mm2 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 400 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 400 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 300 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 200 | m |
| 130 | Lắp đặt mặt 1 hạt bật | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 8 | chiếc |
| 131 | Lắp đặt mặt 2 hạt bật | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 40 | chiếc |
| 132 | Lắp đặt mặt công tắc quạt chao | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 24 | chiếc |
| 133 | Lắp đặt mặt gắn MCCB | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 17 | chiếc |
| 134 | Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 88 | chiếc |
| 135 | Hạt đèn báo | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 48 | chiếc |
| 136 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 96 | cái |
| 137 | Lắp đặt hộp nối âm tường chống cháy | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 100 | hộp |
| 138 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng gắn trần | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 48 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m gắn tường | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 33 | bộ |
| 140 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compact 20W | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 23 | cái |
| 141 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 80 | cái |
| 142 | Lắp đặt quạt chao treo trần | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 40 | cái |
| 143 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Phần cấp thoát nước | 4 | bể |
| 144 | Lắp đặt xí bệt dành cho trẻ em | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 48 | bộ |
| 145 | Lắp đặt bình nước nóng 30 lít | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 8 | bộ |
| 146 | Lắp đặt Lavabo dành cho trẻ em | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 32 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi lavabo inox | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 32 | bộ |
| 148 | Lắp đặt xi phông cho lavabo | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 32 | cái |
| 149 | Lắp đặt vòi + dây cấp nước xí bệt | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 48 | cái |
| 150 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 16 | cái |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inox | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 16 | bộ |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 110mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,6 | 100m |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 110mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 100 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 90mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,6 | 100m |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 90mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 20 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC, D90 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 60mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,2 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 60mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 80 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê UPVC D60 | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 42mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,3 | 100m |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 42mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 32 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 34mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,42 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 27mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,2 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 32mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,7 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 25mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,5 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống PPR-PN20, ĐK 25mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 0,9 | 100m |
| 167 | Đào mương tiêu sét, đất cấp II | Phần thu lôi chống sét | 19,406 | m3 |
| 168 | Đào móng chôn cọc tiếp địa, đất cấp II | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 1,04 | m3 |
| 169 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 170 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 67,5 | m |
| 171 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 14mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 62,2 | m |
| 172 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 173 | Nhúng kẽm cọc tiếp địa | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 174 | Nhúng kẽm dây thép tiếp đất ngầm dưới đất d14 mm | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 62,2 | m |
| 175 | Sơn chống gỉ dây thép chống sét theo tường, mái | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 67,5 | m |
| 176 | Kẹp kiểm tra | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 177 | Đắp đất mương tiêu sét | Chương V, E HSMT + Hồ sơ BVTC | 20,446 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi