Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200568544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200527692 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 17:07:00 đến ngày 2020-06-06 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,170,664,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Nhà lớp học 2 tầng | 224 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 2,512 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 76,44 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 84,282 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 164,664 | m3 |
| 6 | Bốc xếp và vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 248,94 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói | Nhà ăn | 131,22 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 21,36 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,879 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 30,182 | m3 |
| 11 | Bốc xếp và vận chuyển phế thải các loại đi đổ | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 32,059 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC + HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 72,162 | m2 |
| 2 | Dán ngói mũi hài 75v/m2 trên mái nghiêng bê tông | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 50,448 | m² |
| 3 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 920,84 | m |
| 4 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 169,02 | m² |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 50,431 | m² |
| 6 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 163,336 | m² |
| 7 | Lắp dựng nẹp bao khuôn | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 379,1 | m |
| 8 | Nẹp khuôn cửa (sơn hoàn thiện) | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 379,1 | m |
| 9 | Cửa panô gỗ kính, gỗ N3, sơn hoàn thiện (phụ kiện đi kèm) | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 163,336 | m2 |
| 10 | Khuôn cửa đơn, gỗ N3 (sơn hoàn thiện) | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 920,84 | m |
| 11 | Cửa nhựa lõi thép | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 9,24 | m2 |
| 12 | Cửa chớp lật WC | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,44 | m2 |
| 13 | Hoa sắt hình cửa (Sơn hoàn thiện) | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 169,02 | m2 |
| 14 | Lan can thép (Sơn hoàn thiện) | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 50,431 | m2 |
| 15 | Láng sê nô có đánh mầu dày 2cm, vữa xi măng mac 100 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 66,127 | m² |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 2,255 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 2,255 | tấn |
| 18 | Sơn xà gồ loại 3 nước | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 251,968 | m² |
| 19 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 4,783 | 100m² |
| 20 | Tôn úp lóc | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 81,44 | m |
| 21 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 15 | cọc |
| 22 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 10mm dưới mương đất | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 75 | m |
| 23 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 10mm theo tường và mái nhà | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 110 | m |
| 24 | Gia công kim thu sét chiều dài 1,5m | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1,5m | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước <=400x400mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 17 | hộp |
| 27 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150A | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 42 | cái |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 70 | bộ |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 49 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 18 | cái |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 17 | cái |
| 37 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 250 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1.100 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 750 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 50 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 960 | m |
| 43 | Lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính <=34mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 150 | m |
| 44 | Vật liệu phụ, phụ kiện phần điện | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 6 | bộ |
| 48 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | bể |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,7 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,55 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,4 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,6 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=48mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,25 | 100m |
| 55 | Vật liệu phụ phần cấp thoát nước | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ | Cổng | 9 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 4,5 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,72 | m3 |
| 4 | Phủ cát đầu cọc | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,72 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,08 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 4,511 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng móng, đường kính <=10 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,018 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,086 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng móng, đường kính >18 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,179 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,063 | 100m2 |
| 11 | Xây móng, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,825 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 2,18 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,044 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,26 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,152 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,515 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,018 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,012 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,2 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,114 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 5,225 | m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,274 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,479 | 100m2 |
| 24 | Xây cột, trụ vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 5,062 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 3,341 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 25,5 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 21 | m |
| 28 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 8,856 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 51,188 | m2 |
| 30 | Bả cột, dầm, trần | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 60,044 | m2 |
| 31 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 36 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 33,145 | m2 |
| 33 | Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 31,225 | m2 |
| 34 | Ngói bò 3 viên/m | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 30 | viên |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 15,75 | m2 |
| 36 | Cổng khung sắt TD50*50 sơn chống rỉ + màu vàng kem, | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 15,75 | m2 |
| 37 | Đào móng | Tường rào thoáng | 146,715 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 20,52 | m3 |
| 39 | Xây móng, chiều dày <= 33cm vữa XM mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 31,186 | m3 |
| 40 | Xây móng, chiều dày > 33cm vữa XM mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 46,683 | m3 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,343 | tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,305 | tấn |
| 43 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,81 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 13,365 | m3 |
| 45 | Lấp đất chân móng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 44,015 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 18,731 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 80,453 | m3 |
| 48 | Trát trụ cột dày 1,5 cm vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 189,819 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 880,172 | m2 |
| 50 | Hàng rào hoa sắt thép hộp theo thiết kế | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1.465,2 | kg |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 84,645 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 240,8 | m |
| 53 | Bả cột, dầm, trần | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 61,96 | m2 |
| 54 | Bả tường | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 116,809 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 178,759 | m2 |
| 56 | Quét vôi tường | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 891,222 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 3,65 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,432 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,638 | m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng bulông + bản mã chờ chân cột gồm 4 bulông D16 làm bằng thép không rỉ và 1 bản mã | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 6 | bộ |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,095 | m3 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,173 | tấn |
| 7 | Sản xuất vì kèo thép hình | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,121 | tấn |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,356 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,173 | tấn |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,121 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,356 | tấn |
| 12 | Bê tông nền, đá 2x4 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 8,1 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 100 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 81 | m2 |
| 14 | Lợp mái tôn múi | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,062 | 100m2 |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 40,558 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,056 | 100m |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 6,551 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,826 | m3 |
| 3 | Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,333 | m3 |
| 4 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,323 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,616 | m3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,013 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,093 | tấn |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,056 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 3,228 | m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 4x6 mác 100 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,076 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,28 | m3 |
| 12 | Cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,003 | tấn |
| 13 | Cốt thép lanh tô đường kính > 10 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,012 | tấn |
| 14 | Ván khuôn lanh tô | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,048 | 100m2 |
| 15 | Xây tường chiều dày <=33 cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 8,951 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,77 | m3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,014 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,082 | tấn |
| 19 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,07 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,822 | m3 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,073 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,216 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,727 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,436 | m3 |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,071 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,071 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 7,68 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 70,696 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 34,068 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 5,6 | m2 |
| 31 | Trát trần vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 21,6 | m2 |
| 32 | Bả tường | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 104,764 | m2 |
| 33 | Bả cột, dầm, trần | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 27,2 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 70,696 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 61,268 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 8,04 | m2 |
| 37 | Cửa nhôm kính | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 8,04 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 11,11 | m2 |
| 39 | Trát phào kép vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 3,2 | m |
| 40 | Trát phào đơn vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 37,76 | m |
| 41 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường có chụp | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 46 | Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 300x400 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 20 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 20 | m |
| F | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Làm lớp đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày 10cm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 2,362 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 2x4 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 236,17 | m3 |
| 3 | Lát gạch terazzo kích thước 400x400 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 2.361,7 | m2 |
| 4 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày 14cm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,89 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 8,9 | m3 |
| 6 | Đào móng bồn hoa | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 19,894 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 7,652 | m3 |
| 8 | Xây tường bồn hoa vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 48,32 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 202,631 | m2 |
| 10 | Trát granitô tường, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 202,631 | m2 |
| 11 | Đất màu trồng cây | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 193,7 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Rãnh loại 1 | 300,362 | m3 |
| 2 | Bê tông bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,254 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4 mác 150 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 18,614 | m3 |
| 4 | Xây tường ga, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 5,606 | m3 |
| 5 | Xây tường rãnh, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 67,76 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng tường ga, đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,201 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ tường ga | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,137 | 100m2 |
| 8 | Láng ga, rãnh vữa xi măng mác 75 dày 1,0 cm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 483,924 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan hố ga, rãnh đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 18,354 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan hố ga, rãnh | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,383 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan hố ga, rãnh | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1,17 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan rãnh, hố ga | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 549 | cái |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Rãnh loại 2 | 82,044 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,525 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 9,267 | m3 |
| 16 | Xây tường hố ga, rãnh, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 27,139 | m3 |
| 17 | Bê tông giằng tường rãnh, hố ga, đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 7,789 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường hố ga, rãnh | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,323 | 100m2 |
| 19 | Láng rãnh, hố ga, vữa xi măng mác 75 dày 1,0 cm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 180,529 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm đanh rãnh, hố ga đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 6,094 | m3 |
| 21 | Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,411 | tấn |
| 22 | Lắp dựng tấm đan rãnh, hố ga | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 122 | cái |
| H | HẠNG MỤC: VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng làm bó vỉa | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 8,68 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 2x4 mác 100 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 11,2 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 11,2 | m3 |
| 4 | Lát gạch vỉa hè, vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 112 | m2 |
| 5 | Bó vỉa hè kích thước 18x33x100 cm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 112 | m |
| I | HẠNG MỤC: BỂ CHỨA NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bể | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 76,658 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 25,402 | 100m |
| 3 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 3,024 | m3 |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 3,024 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 3,024 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 6,048 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,716 | tấn |
| 8 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,068 | 100m2 |
| 9 | Xây bể vữa xi măng mác 75 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 9,716 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 2,8 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,299 | 100m2 |
| 12 | Sabr xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,166 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 mác 200 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,069 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,021 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,007 | tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 0,032 | tấn |
| 17 | Trát tường ngoài, vữa xi măng mác 75 dày 2,0 cm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 42,9 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa xi măng mác 100 dày 3,0 cm | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 102,61 | m2 |
| 19 | Đắp đất hố móng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 25,55 | m3 |
| 20 | Khoá + Nắp đậy bể nước | Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi