Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200568544-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200527692
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 17:07:00 đến ngày 2020-06-06 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,170,664,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn Nhà lớp học 2 tầng 224 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 2,512 tấn
3 Tháo dỡ cửa Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 76,44 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 84,282 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 164,664 m3
6 Bốc xếp và vận chuyển phế thải đi đổ Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 248,94 m3
7 Tháo dỡ mái ngói Nhà ăn 131,22 m2
8 Tháo dỡ cửa Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 21,36 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,879 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 30,182 m3
11 Bốc xếp và vận chuyển phế thải các loại đi đổ Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 32,059 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC + HIỆU BỘ
1 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 72,162 m2
2 Dán ngói mũi hài 75v/m2 trên mái nghiêng bê tông Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 50,448
3 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 920,84 m
4 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 169,02
5 Lắp dựng lan can sắt Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 50,431
6 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 163,336
7 Lắp dựng nẹp bao khuôn Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 379,1 m
8 Nẹp khuôn cửa (sơn hoàn thiện) Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 379,1 m
9 Cửa panô gỗ kính, gỗ N3, sơn hoàn thiện (phụ kiện đi kèm) Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 163,336 m2
10 Khuôn cửa đơn, gỗ N3 (sơn hoàn thiện) Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 920,84 m
11 Cửa nhựa lõi thép Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 9,24 m2
12 Cửa chớp lật WC Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,44 m2
13 Hoa sắt hình cửa (Sơn hoàn thiện) Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 169,02 m2
14 Lan can thép (Sơn hoàn thiện) Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 50,431 m2
15 Láng sê nô có đánh mầu dày 2cm, vữa xi măng mac 100 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 66,127
16 Sản xuất xà gồ thép Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 2,255 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 2,255 tấn
18 Sơn xà gồ loại 3 nước Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 251,968
19 Lợp mái, che tường bằng tôn múi Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 4,783 100m²
20 Tôn úp lóc Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 81,44 m
21 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 15 cọc
22 Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 10mm dưới mương đất Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 75 m
23 Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 10mm theo tường và mái nhà Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 110 m
24 Gia công kim thu sét chiều dài 1,5m Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 4 cái
25 Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1,5m Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 4 cái
26 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước <=400x400mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 17 hộp
27 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150A Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1 cái
28 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 3 cái
29 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 42 cái
30 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 70 bộ
31 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 6 bộ
32 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 6 bộ
33 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 49 cái
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 18 cái
35 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 7 cái
36 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 17 cái
37 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 7 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 250 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1.100 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 750 m
41 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 50 m
42 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 960 m
43 Lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính <=34mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 150 m
44 Vật liệu phụ, phụ kiện phần điện Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1 bộ
45 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 6 bộ
46 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 6 bộ
47 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 6 bộ
48 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 20 cái
49 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1 bể
50 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,7 100m
51 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=20mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,55 100m
52 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=110mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,4 100m
53 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,6 100m
54 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=48mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,25 100m
55 Vật liệu phụ phần cấp thoát nước Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1 bộ
C HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ Cổng 9 m3
2 Đóng cọc tre Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 4,5 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,72 m3
4 Phủ cát đầu cọc Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,72 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,08 m3
6 Bê tông móng, đá 2x4 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 4,511 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng móng, đường kính <=10 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,018 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,086 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng móng, đường kính >18 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,179 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,063 100m2
11 Xây móng, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,825 m3
12 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 2,18 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,044 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,26 tấn
15 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,152 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,515 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,018 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,012 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,2 tấn
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,114 100m2
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 5,225 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,274 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,479 100m2
24 Xây cột, trụ vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 5,062 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 3,341 m2
26 Trát trụ cột dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 25,5 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 21 m
28 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 8,856 m2
29 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 51,188 m2
30 Bả cột, dầm, trần Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 60,044 m2
31 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 36 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 33,145 m2
33 Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 31,225 m2
34 Ngói bò 3 viên/m Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 30 viên
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 15,75 m2
36 Cổng khung sắt TD50*50 sơn chống rỉ + màu vàng kem, Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 15,75 m2
37 Đào móng Tường rào thoáng 146,715 m3
38 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 20,52 m3
39 Xây móng, chiều dày <= 33cm vữa XM mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 31,186 m3
40 Xây móng, chiều dày > 33cm vữa XM mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 46,683 m3
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,343 tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,305 tấn
43 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,81 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 13,365 m3
45 Lấp đất chân móng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 44,015 m3
46 Xây cột, trụ vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 18,731 m3
47 Xây tường thẳng, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 80,453 m3
48 Trát trụ cột dày 1,5 cm vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 189,819 m2
49 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 880,172 m2
50 Hàng rào hoa sắt thép hộp theo thiết kế Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1.465,2 kg
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 84,645 m2
52 Trát gờ chỉ vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 240,8 m
53 Bả cột, dầm, trần Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 61,96 m2
54 Bả tường Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 116,809 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 178,759 m2
56 Quét vôi tường Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 891,222 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 3,65 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,432 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,638 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bulông + bản mã chờ chân cột gồm 4 bulông D16 làm bằng thép không rỉ và 1 bản mã Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 6 bộ
5 Đắp đất nền móng công trình Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,095 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,173 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,121 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,356 tấn
9 Lắp dựng cột thép Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,173 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,121 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,356 tấn
12 Bê tông nền, đá 2x4 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 8,1 m3
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 100 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 81 m2
14 Lợp mái tôn múi Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,062 100m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 40,558 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,056 100m
E HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 6,551 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,826 m3
3 Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,333 m3
4 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,323 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,616 m3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,013 tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,093 tấn
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,056 100m2
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 3,228 m3
10 Bê tông nền đá 4x6 mác 100 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,076 m3
11 Bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,28 m3
12 Cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,003 tấn
13 Cốt thép lanh tô đường kính > 10 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,012 tấn
14 Ván khuôn lanh tô Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,048 100m2
15 Xây tường chiều dày <=33 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 8,951 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,77 m3
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,014 tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,082 tấn
19 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,07 100m2
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,822 m3
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,073 tấn
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,216 100m2
23 Xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,727 m3
24 Xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,436 m3
25 Sản xuất xà gồ thép Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,071 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,071 tấn
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 7,68 m2
28 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 70,696 m2
29 Trát tường trong, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 34,068 m2
30 Trát xà dầm vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 5,6 m2
31 Trát trần vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 21,6 m2
32 Bả tường Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 104,764 m2
33 Bả cột, dầm, trần Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 27,2 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 70,696 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 61,268 m2
36 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 8,04 m2
37 Cửa nhôm kính Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 8,04 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 11,11 m2
39 Trát phào kép vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 3,2 m
40 Trát phào đơn vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 37,76 m
41 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1 cái
42 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1 cái
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1 hộp
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1 bộ
45 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường có chụp Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1 bộ
46 Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 300x400 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1 cái
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 20 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 20 m
F HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Làm lớp đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày 10cm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 2,362 100m2
2 Bê tông nền, đá 2x4 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 236,17 m3
3 Lát gạch terazzo kích thước 400x400 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 2.361,7 m2
4 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày 14cm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,89 100m2
5 Bê tông nền đá 2x4, mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 8,9 m3
6 Đào móng bồn hoa Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 19,894 m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 7,652 m3
8 Xây tường bồn hoa vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 48,32 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 202,631 m2
10 Trát granitô tường, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 202,631 m2
11 Đất màu trồng cây Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 193,7 m3
G HẠNG MỤC: HỆ THỐNG RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rãnh loại 1 300,362 m3
2 Bê tông bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,254 m3
3 Bê tông nền, đá 2x4 mác 150 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 18,614 m3
4 Xây tường ga, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 5,606 m3
5 Xây tường rãnh, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 67,76 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng tường ga, đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,201 m3
7 Ván khuôn mũ tường ga Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,137 100m2
8 Láng ga, rãnh vữa xi măng mác 75 dày 1,0 cm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 483,924 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan hố ga, rãnh đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 18,354 m3
10 Cốt thép tấm đan hố ga, rãnh Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,383 tấn
11 Ván khuôn tấm đan hố ga, rãnh Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1,17 100m2
12 Lắp dựng tấm đan rãnh, hố ga Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 549 cái
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rãnh loại 2 82,044 m3
14 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,525 m3
15 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 9,267 m3
16 Xây tường hố ga, rãnh, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 27,139 m3
17 Bê tông giằng tường rãnh, hố ga, đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 7,789 m3
18 Ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường hố ga, rãnh Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,323 100m2
19 Láng rãnh, hố ga, vữa xi măng mác 75 dày 1,0 cm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 180,529 m2
20 Bê tông tấm đanh rãnh, hố ga đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 6,094 m3
21 Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,411 tấn
22 Lắp dựng tấm đan rãnh, hố ga Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 122 cái
H HẠNG MỤC: VỈA HÈ
1 Đào móng làm bó vỉa Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 8,68 m3
2 Bê tông lót móng, đá 2x4 mác 100 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 11,2 m3
3 Bê tông nền, đá 2x4 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 11,2 m3
4 Lát gạch vỉa hè, vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 112 m2
5 Bó vỉa hè kích thước 18x33x100 cm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 112 m
I HẠNG MỤC: BỂ CHỨA NƯỚC
1 Đào móng bể Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 76,658 m3
2 Đóng cọc tre Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 25,402 100m
3 Cát đen phủ đầu cọc Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 3,024 m3
4 Vét bùn đầu cọc Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 3,024 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 3,024 m3
6 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 6,048 m3
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,716 tấn
8 Ván khuôn bê tông móng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,068 100m2
9 Xây bể vữa xi măng mác 75 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 9,716 m3
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 2,8 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,299 100m2
12 Sabr xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,166 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 mác 200 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,069 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,021 100m2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,007 tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 0,032 tấn
17 Trát tường ngoài, vữa xi măng mác 75 dày 2,0 cm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 42,9 m2
18 Láng nền sàn có đánh màu, vữa xi măng mác 100 dày 3,0 cm Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 102,61 m2
19 Đắp đất hố móng độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 25,55 m3
20 Khoá + Nắp đậy bể nước Chương V, EHSMT + Hồ sơ BVTC 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->