Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200568761-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 16:35:00 đến ngày 2020-06-02 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,327,123,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.842,597 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.842,597 | m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,626 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,582 | m2 |
| 5 | Sản xuất lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,494 | tấn |
| 6 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,494 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,6 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 319,2 | m |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,68 | m2 |
| 10 | Trát hèm cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 319,2 | m |
| 11 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,064 | m2 |
| 12 | Lắp dựng vách cửa sổ, cửa đi cố định, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,68 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa sổ mở hất, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,856 | m2 |
| 14 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,791 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,173 | m2 |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,68 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,793 | m3 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,75 | m3 |
| 19 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,9 | m |
| 20 | Mài hút bụi vệ sinh sạch bề măt, trám trét những nơi nứt nẻ nền sân trước khi sơn. | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 21 | Sơn nền sân 1 lớp lót, 2 lớp phủ màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 237,5 | m2 |
| 22 | Lắp đặt đèn cao áp loại 150W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bóng đèn cao áp loại 150W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 24 | Cắt tôn bản, chiều dầy tôn 6 - 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,6 | m |
| 25 | Hàn khung thép để mở cửa sổ lấy ánh sáng (thép U80x36,chiều dài 1.5m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | thanh |
| 26 | Lắp đặt cửa sổ kính lật khung nhôm, kính dày 5 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m2 |
| C | TRẠM Y TẾ XÃ ĐÔNG XUÂN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,576 | m2 |
| 2 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,576 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,179 | m3 |
| 4 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1lỗ |
| 5 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 8 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 9 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25= mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa đường kính cút D25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| D | TRẠM Y TẾ ĐÔNG YÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,21 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,6 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,347 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,016 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113,32 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện bao gồm dây dẫn điện, thiết bị điện toàn nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,428 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,303 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,044 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 153,316 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 257,303 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100,577 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 357,88 | m2 |
| 14 | Cắt hèm, trát hèm cửa đi, cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 15 | Lắp dựng cửa đi 4 cánh, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,132 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,11 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,6 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa sổ mở hất, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m2 |
| 19 | Lắp dựng vách kính, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,288 | m2 |
| 20 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,246 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,951 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,6 | m2 |
| 23 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Hộp aptomat loại 6 Modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led 32W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 32 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 33 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 35 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 36 | Mặt 2 lỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 44 | Đục lỗ thông tường xây gạch , chiều dày tường <=22cm tiết diện lỗ <=0,15 m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | 1lỗ |
| 45 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 48 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 49 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 52 | Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 53 | rắc co D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| E | TRẠM Y TẾ PHÚ CÁT | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,168 | m2 |
| 2 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,168 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,74 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,6 | m |
| 5 | Lắp dựng cửa đi 4 cánh, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,725 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,061 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,576 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa vách kính cố định, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,378 | m2 |
| 9 | Trát đố tường, má cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,6 | m |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,862 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,692 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,554 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,926 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 17 | dây cấp chậu rủa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 18 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,76 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,76 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,96 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,421 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,381 | m2 |
| 24 | Lắp dựng vách ngăn phòng ,chất liệu nhôm kính hệ xing fa, kính 2 lớp dày 6.38 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ dây dẫn, thiết bị điện hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 26 | Hộp aptomat loại 6 Modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 32 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 33 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 35 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 40 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 43 | dây cấp chậu rủa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 44 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 45 | Công dọn dẹp vệ sinh, vận chuyển phế thải lớp vữa trát tường, lớp vôi ve cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| F | TRẠM Y TẾ THỊ TRẤN QUỐC OAI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,196 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,196 | m2 |
| 3 | Công vệ sinh cỏ, lá cây ,rác trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | m2 |
| 5 | Đục, phá lớp vữa láng XM trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,936 | 100m2 |
| 7 | Vệ sinh sạch sẽ bề mặt trước khi quét chống thấm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 8 | Quét 3 lớp chống thấm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101 | m2 |
| 9 | Rải lưới thép mắt cáo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 202 | m2 |
| 11 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,936 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,4 | m |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,79 | m3 |
| 14 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,936 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,965 | m3 |
| 16 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1lỗ |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 19 | dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 20 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,65 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 23 | Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút ren trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 29 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 30 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58,1 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,324 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,541 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 119,424 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,541 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 39 | dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 40 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,634 | m3 |
| G | TRẠM Y TẾ HÒA THẠCH | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,208 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,13 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,2 | m |
| 4 | Tháo dỡ dây dẫn điện, thiết bị điện 3 phòng, bóng đèn hành lang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,5 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58,609 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,518 | m3 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,208 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,183 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,364 | m2 |
| 11 | Lắp dựng vách kính cố định chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,583 | m2 |
| 12 | Trát đố tường, má cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,5 | m |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 123,109 | m2 |
| 14 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,118 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,284 | m2 |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,84 | m2 |
| 17 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 18 | Hộp aptomat loại 6 Modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led 32W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 26 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 27 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 29 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 36 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | hộp |
| 37 | Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | 1lỗ |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 100m |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 40 | dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 41 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 42 | Lắp ống nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 44 | Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 45 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 50 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| H | TRẠM Y TẾ LIỆP TUYẾT | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,003 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,003 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,138 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,016 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,53 | m2 |
| 6 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,14 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m2 |
| 9 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,117 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,256 | m2 |
| 12 | Cắt, trát hèm cửa đi, cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,354 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,22 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 166,515 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,138 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 226,653 | m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,344 | 100m2 |
| 19 | Đục phá lớp vữa láng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,668 | m2 |
| 20 | Vệ sinh sạch sẽ bề mặt trước khi quét chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 21 | Quét chống thấm 3 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,004 | m2 |
| 22 | Rải lưới thép mắt cáo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,668 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,336 | m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,78 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,601 | m2 |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,165 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,165 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,398 | m2 |
| 29 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,8 | m |
| 30 | Đục phá lớp vữa trát bậc cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,794 | m2 |
| 31 | Láng granitô nền sàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,794 | m2 |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,847 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng , hành lang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 34 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 40 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 43 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130 | m |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 49 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1lỗ |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | 100m |
| 51 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 52 | dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 53 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 54 | Ống nhựa PPR d=25mm, L=6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 56 | Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 57 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 61 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 64 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,852 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,852 | m2 |
| 66 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,511 | m2 |
| 67 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,651 | m3 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,511 | m2 |
| 69 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,7 | m2 |
| 70 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,86 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,84 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,86 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,059 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,86 | m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,86 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 313,866 | m2 |
| 77 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,746 | m2 |
| 78 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 417,612 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,618 | 100m2 |
| 80 | Đục phá lớp vữa láng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,2 | m2 |
| 81 | Vệ sinh sạch sẽ bề mặt trước khi quét chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 82 | Quét chống thấm 3 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180,6 | m2 |
| 83 | Rải lưới thép mắt cáo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,2 | m2 |
| 84 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120,4 | m2 |
| 85 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,855 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,48 | m2 |
| 87 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,354 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,354 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,014 | m2 |
| 90 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130,2 | m |
| 91 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,122 | 100m2 |
| 92 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 93 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 99 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 100 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 102 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 105 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 107 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 108 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | 1lỗ |
| 109 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 111 | dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 112 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 115 | Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 116 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 120 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 121 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 122 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,903 | m3 |
| I | TRẠM Y TẾ YÊN SƠN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,7 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,7 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,162 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,162 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,92 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2 | m2 |
| 7 | Cắt , trát đố tường, hèm cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 8 | lanh tô cửa mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 9 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,52 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2 | m2 |
| 12 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,171 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,266 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,85 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 148,33 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,7 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 218,03 | m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,333 | 100m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,5 | m2 |
| 20 | Vệ sinh sạch sẽ bề mặt trước khi quét chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | công |
| 21 | Quét chống thấm 3 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 304,5 | m2 |
| 22 | Lưới mắt cáo rải bề mặt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,5 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 203 | m2 |
| 24 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,5 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 26 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led 32W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 33 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 34 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 36 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | hộp |
| 42 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1lỗ |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 45 | dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 46 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 49 | Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 50 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 53 | Lắp đặt Tê D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 55 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 56 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,903 | m3 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,363 | m3 |
| 59 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,2 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,2 | m2 |
| 61 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,8 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,8 | m2 |
| 63 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,68 | m2 |
| 64 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,16 | m2 |
| 65 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,84 | m2 |
| 66 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,02 | m2 |
| 67 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,1 | m |
| 68 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,4 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,12 | m2 |
| 71 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,113 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,096 | m2 |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,12 | m2 |
| 74 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 75 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 81 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 82 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 84 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 86 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 89 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | 1lỗ |
| 90 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 92 | dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 93 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 96 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 100 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 101 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 102 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,528 | m3 |
| J | TRẠM Y TẾ NGỌC MỸ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,04 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m2 |
| 3 | Cắt , trát đố tường, hèm cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 4 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,68 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m2 |
| 6 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,209 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,616 | m2 |
| 8 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,758 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,758 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 248,887 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 138,603 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 387,49 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,637 | 100m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 16 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 22 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 23 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 25 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 30 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | 1lỗ |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 33 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 34 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 37 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 38 | Măng xông nối ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 42 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 43 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 44 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái Fibrô xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,909 | m2 |
| 45 | Vệ sinh mái, phá dỡ lớp vữa láng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,002 | m2 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,376 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,376 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,992 | m2 |
| 49 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,909 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,58 | m |
| 51 | Quét chống thấm 3 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,002 | m2 |
| 52 | Rải lưới mắt cáo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,002 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 128,004 | m2 |
| 54 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,996 | m3 |
| K | TRẠM Y TẾ TÂN PHÚ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m2 |
| 4 | Trát hèm cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 5 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m2 |
| 6 | Lắp dựng vách nhôm kính chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m2 |
| 7 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,193 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,022 | m2 |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,152 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,152 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 204,312 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,808 | m2 |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 287,102 | m2 |
| 15 | Công dọn dẹp rác, lá cây, vệ sinh trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 16 | Phá dỡ lớp láng vữa XM trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,1 | m2 |
| 17 | Quét chống thấm 3 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 165,3 | m2 |
| 18 | Rải lưới mắt cáo bề mặt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,1 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 110,2 | m2 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,551 | m3 |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,344 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,344 | tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,512 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,512 | tấn |
| 25 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,815 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,4 | m |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 124,514 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,28 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 30 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT400x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Tủ kim loại có khóa phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 37 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 38 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 40 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 47 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | 1lỗ |
| 48 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 50 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 51 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 54 | Cút ren trong PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 55 | Tê ren trong PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 59 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 61 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 62 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| L | TRẠM Y TẾ ĐẠI THÀNH | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 109,088 | m2 |
| 2 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 109,088 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,04 | m2 |
| 4 | tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,16 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,88 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,16 | m2 |
| 7 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,097 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,517 | m2 |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,16 | m2 |
| 10 | Tủ kim loại có khóa phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 16 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | 1lỗ |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 19 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 20 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Măng xông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 29 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 30 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 31 | Tủ kim loại có khóa phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 37 | Đế âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1lỗ |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 43 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 44 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 49 | Măng xông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 54 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| M | TRẠM Y TẾ NGỌC LIỆP | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 301,712 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 263,353 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 301,258 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 301,712 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 564,611 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,118 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,88 | m2 |
| 8 | Trát hèm cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,3 | m |
| 9 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | m2 |
| 10 | Lắp dựng vách kính cố định chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,554 | m3 |
| 12 | Lanh tô cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,904 | 100m2 |
| 14 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,904 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,45 | m |
| 16 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,904 | 100m2 |
| 17 | Đục, phá lớp vữa láng xi măng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m2 |
| 18 | Vệ sinh sạch sẽ bề mặt trước khi quét chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 19 | Quét chống thấm 3 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m2 |
| 20 | Rải lưới mắt cáo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m2 |
| 22 | Tủ kim loại có khóa phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 29 | Đế âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 30 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 31 | Chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 32 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 34 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | 1lỗ |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 37 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 38 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 43 | măng xông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 46 | Lắp đặt Y nhựa đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 48 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 49 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| N | TRẠM Y TẾ TÂN HÒA | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 139,01 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100,978 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 139,01 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100,978 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,881 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,367 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ bể nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,9 | m2 |
| 9 | Vệ sinh sạch sẽ bề mặt trước khi quét chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 10 | Quét sika top seal chống thấm mái 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,7 | m2 |
| 11 | rải lưới mắt cáo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,9 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,8 | m2 |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,638 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,638 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,4 | m2 |
| 16 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,43 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,8 | m |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,43 | 100m2 |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 20 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT350x250x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 21 | Tủ kim loại có khóa phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 27 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 28 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 30 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 600 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 36 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | 1lỗ |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 39 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 40 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 43 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 48 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y nhựa đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 50 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 51 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,422 | m3 |
| O | TRẠM Y TẾ PHƯỢNG CÁCH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,94 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,206 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,668 | m2 |
| 5 | Lắp dựng vách kính cố định chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,066 | m2 |
| 6 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,038 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,397 | m2 |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,49 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,438 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,928 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ bóng đèn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 16 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 20 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 25 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt Y nhựa đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,073 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,073 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 30 | Tủ kim loại có khóa phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 36 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 37 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 39 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 44 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1lỗ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 47 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 48 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 51 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 56 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y nhựa đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 58 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 59 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,717 | m3 |
| P | TRẠM Y TẾ SÀI SƠN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,816 | m2 |
| 2 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,816 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,164 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,567 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 141,731 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 7 | Tủ kim loại có khóa phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 13 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 14 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 16 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 22 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | 1lỗ |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 25 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 26 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 29 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 34 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 35 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| Q | TRẠM Y TẾ ĐỒNG QUANG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,11 | m2 |
| 2 | Trát hèm cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,4 | m |
| 3 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,58 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,23 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa vách kính cố định, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 7 | Tủ kim loại tổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Tủ kim loại có khóa phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 14 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 15 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 17 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 23 | Đục lỗ thông tường xây gạch , chiều dày tường <=22cm tiết diện lỗ <=0,15 m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | lỗ |
| 24 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 26 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 27 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 30 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 35 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 36 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| R | TRẠM Y TẾ TUYẾT NGHĨA | |||
| 1 | Đục phá lớp vữa láng XM trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,7 | m2 |
| 2 | Vệ sinh sạch sẽ bề mặt trước khi quét chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 3 | Quét chống thấm 3 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 275,1 | m2 |
| 4 | Rải lưới mắt cáo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,7 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 183,4 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,635 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,79 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,635 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,425 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 11 | Tủ kim loại tổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | Tủ kim loại có khóa phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 18 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 19 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 21 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 27 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | 1lỗ |
| 28 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 30 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 31 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 34 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 39 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 40 | Lắp đăt tê nhựa đường kính tê d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,511 | m3 |
| S | TRẠM Y TẾ NGHĨA HƯƠNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,768 | m2 |
| 2 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,768 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,272 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,885 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 123,157 | m2 |
| 6 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | 1lỗ |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 9 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 10 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPr đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 13 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 18 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 19 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,632 | m3 |
| T | TRẠM Y TẾ CẤN HỮU | |||
| 1 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | 1lỗ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 4 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 5 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 8 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,62 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt Y nhựa đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 15 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| U | TRẠM Y TẾ PHÚ MÃN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67,165 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67,165 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,776 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,776 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,41 | m2 |
| 6 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | m |
| 7 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,24 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa vách kính cố định, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,17 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 10 | Tủ kim loại tổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Tủ kim loại có khóa phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 17 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 18 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 20 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 26 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1lỗ |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 29 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 30 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,41 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 33 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,42 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 39 | Đai kẹp treo ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 40 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| V | TRẠM Y TẾ THẠCH THÁN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,275 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,16 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,2 | m |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 6 | Trát hèm cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,2 | m |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,788 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,512 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,544 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,86 | m2 |
| 12 | Lắp dựng vách kính, chất liệu nhômkính dán 2 lớp, dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,45 | m2 |
| 13 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,109 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,982 | m2 |
| 15 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,48 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,39 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,939 | m2 |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,841 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,168 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,168 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,652 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,954 | m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,606 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,56 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,6 | m |
| 26 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,24 | m2 |
| 28 | Lắp dựng vách kính cố định, chất liệu nhôm, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,62 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,073 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,654 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 912,856 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 238,132 | m2 |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.150,988 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,175 | 100m2 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,156 | m3 |
| 37 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện, thiết bị điện trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 38 | Tủ kim loại tổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Tủ kim loại có khóa phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 45 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 46 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 48 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 54 | Cắt bê tông đi chìm ống nước ,sau đó hoàn thiện lại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 55 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | 1lỗ |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 58 | Dây cấp chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 59 | Xi phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 62 | Cút ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt Tê PPR 25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 68 | Lắp đăt Y nhựa, đường kính cút d=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 69 | Trát vá do đục lỗ đường ống cấp thoát chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi