Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị công trình Trường tiểu học Yên Hải, thị xã Quảng Yên; Hạng mục: Nhà học bộ môn và phòng học văn hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200449313-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị công trình Trường tiểu học Yên Hải, thị xã Quảng Yên; Hạng mục: Nhà học bộ môn và phòng học văn hóa
Số hiệu KHLCNT 20200318796
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Quảng Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 10:05:00 đến ngày 2020-06-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,715,308,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà học bộ môn và phòng học văn hóa
1 Đào xúc đất, đất cấp III  Chương V của E-HSMT 23,62 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90  Chương V của E-HSMT 15,75 100m3
3 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình PEC 200  Chương V của E-HSMT 20,63 100m2
4 Bê tông lót móng, bê tông thương phẩm M100, đá 2x4  Chương V của E-HSMT 38,18 m3
5 Bê tông móng, bê tông thương phẩm đổ bằng bơm, đá 2x4 M250#  Chương V của E-HSMT 127,71 m3
6 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250  Chương V của E-HSMT 5,06 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ cột  Chương V của E-HSMT 0,55 100m2
8 SX+LD cốt thép móng F<=10mm  Chương V của E-HSMT 1,31 tấn
9 SX+LD cốt thép móng F<=18mm  Chương V của E-HSMT 4,89 tấn
10 SX+LD cốt thép móng F>18mm  Chương V của E-HSMT 8,21 tấn
11 SX+LD cốt thép cổ móng F<=10mm  Chương V của E-HSMT 0,2 tấn
12 SX+LD cốt thép cổ móng F>18mm  Chương V của E-HSMT 1,96 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài  Chương V của E-HSMT 2,6 100m2
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 57,41 m3
15 Bê tông giằng móng, bê tông thương phẩm đổ bằng bơm, đá 1x2 M250#  Chương V của E-HSMT 11,01 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng móng  Chương V của E-HSMT 0,97 100m2
17 SX+LD cốt thép giằng móng F<=10mm  Chương V của E-HSMT 0,27 tấn
18 SX+LD cốt thép giằng móng F<=18mm  Chương V của E-HSMT 0,95 tấn
19 SX+LD cốt thép giằng móng F>18mm  Chương V của E-HSMT 0,03 tấn
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 18,14 m3
21 Đắp đất công trìnhc, độ chặt yêu cầuK=0,90  Chương V của E-HSMT 2,87 100m3
22 Bê tông lót nền, bê tông thương phẩm M100, đá 2x4  Chương V của E-HSMT 49,52 m3
23 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90  Chương V của E-HSMT 5,59 100m3
24 Thuê cừ larsen 4, cừ dài 6m  Chương V của E-HSMT 906 m
25 SX cọc cừ larsen (khấu hao thép hình: hao phí vật liệu 1,17%/tháng+3,5%*1 lần nhổ, tạm tính thời gian thi công 1 tháng)  Chương V của E-HSMT 3,22 Tấn
26 Ép cọc cừ larsen  Chương V của E-HSMT 6,04 100m
27 Nhổ cọc cừ larsen  Chương V của E-HSMT 6,04 100m
28 Vận chuyển đất cấp II  Chương V của E-HSMT 18,03 100m3
29 Bê tông thương phẩm, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=28 m, mác 250  Chương V của E-HSMT 13,03 m3
30 Bê tông thương phẩm, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=28 m, mác 250  Chương V của E-HSMT 25,43 m3
31 Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250  Chương V của E-HSMT 94,68 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250  Chương V của E-HSMT 13,38 m3
33 Bê tông thương phẩm, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250  Chương V của E-HSMT 159,03 m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250  Chương V của E-HSMT 10,37 m3
35 SX+LD cốt thép cột F<=10mm  Chương V của E-HSMT 1,27 tấn
36 SX+LD cốt thép cột F<=18mm  Chương V của E-HSMT 1,59 tấn
37 SX+LD cốt thép cột F>18mm  Chương V của E-HSMT 7,1 tấn
38 SX+LD cốt thép dầm, giằng F<=10mm  Chương V của E-HSMT 3,26 tấn
39 SX+LD cốt thép dầm, giằng F<=18mm  Chương V của E-HSMT 1,25 tấn
40 SX+LD cốt thép dầm, giằng F>18mm  Chương V của E-HSMT 13,06 tấn
41 SX+LD cốt thép lanh tô F<=10mm  Chương V của E-HSMT 0,49 tấn
42 SX+LD cốt thép lanh tô F>10mm  Chương V của E-HSMT 1,12 tấn
43 SX+LD cốt thép sàn F<=10mm  Chương V của E-HSMT 16,31 tấn
44 SX+LD cốt thép cầu thang F<=10mm  Chương V của E-HSMT 0,78 tấn
45 SX+LD cốt thép cầu thang F>10mm  Chương V của E-HSMT 0,32 tấn
46 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m  Chương V của E-HSMT 5,76 100m2
47 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m  Chương V của E-HSMT 6,42 100m2
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô  Chương V của E-HSMT 1,78 100m2
49 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m  Chương V của E-HSMT 15,25 100m2
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cầu thang cao <=16 m  Chương V của E-HSMT 1,07 100m2
51 Xây gạch không nung 2 lỗ KT6,5x10,5x22, tường dày 220 cao <=16 m, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 101,16 m3
52 Xây gạch không nung 2 lỗ KT6,5x10,5x22, tường dày 220 cao <=16 m, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 218,59 m3
53 Xây gạch không nung 2 lỗ KT6,5x10,5x22, tường dày 110 cao <=16 m, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 12,47 m3
54 Xây gạch không nung 2 lỗ KT 6,5x10,5x22, xây trụ cột cao <=16 m, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 22,15 m3
55 Xây gạch gạch không nung 2 lỗ KT 6,5x10,5x22, xây bậc thang <=16 m, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 1,39 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 623,63 m2
57 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 2.185,38 m2
58 Trát trần, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 1.496,42 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 526,46 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 471,68 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 273,36 m
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V của E-HSMT 623,63 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V của E-HSMT 4.466,81 m2
64 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 167,8 m2
65 Sản xuất xà gồ thép  Chương V của E-HSMT 3,36 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V của E-HSMT 3,36 tấn
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước  Chương V của E-HSMT 304,16 1m2
68 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ  Chương V của E-HSMT 5,6 100m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75  Chương V của E-HSMT 1.203,89 m2
70 Lát nền, gạch chống trơn KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75  Chương V của E-HSMT 132,47 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75  Chương V của E-HSMT 325,2 m2
72 Tấm trần PANEL nhôm KT 600 x 600  Chương V của E-HSMT 132,47 m2
73 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan 1x2, vữa mác 200  Chương V của E-HSMT 0,25 m3
74 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,01 100m2
75 SX+LD cốt thép tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg  Chương V của E-HSMT 3 cái
77 Lát đá mặt bệ các loại  Chương V của E-HSMT 3,83 m2
78 Nẹp đá Granit  Chương V của E-HSMT 0,72 md
79 Tôn cát nền bục giảng  Chương V của E-HSMT 13,04 m3
80 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 101,65 m2
81 Lát đá bậc cầu thang  Chương V của E-HSMT 101,65 m2
82 Quả cầu chắn rác INOX D110  Chương V của E-HSMT 8 Cái
83 Phễu thu + mặt bích  Chương V của E-HSMT 8 Cái
84 Ống thép hàn mặt bích D110  Chương V của E-HSMT 0,8 m
85 Ống thoát nước mái D110  Chương V của E-HSMT 1 100m
86 Đai ống thoát nước a 800  Chương V của E-HSMT 112 Cái
87 Ống thoát nước D15( L=250)  Chương V của E-HSMT 43 cái
88 Ống nhựa D76 L=300  Chương V của E-HSMT 8 Cái
89 Sản xuất lan can INOX  Chương V của E-HSMT 0,81 tấn
90 Lắp dựng lan can INOX  Chương V của E-HSMT 71,56 m2
91 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 18,79 m2
92 Quét sika 2 lớp chống thấm (tỉ lệ 1,5kg/m2)  Chương V của E-HSMT 296,67 m2
93 Ốp gạch chân tường KT 120 x 600  Chương V của E-HSMT 80,65 m2
94 Vét chỉ lõm KT 30*15 ngoài nhà  Chương V của E-HSMT 474,8 md
95 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm  Chương V của E-HSMT 3,66 tấn
96 Lắp dựng hoa sắt cửa  Chương V của E-HSMT 165,78 m2
97 Sơn sắt thép các loại 3 nước  Chương V của E-HSMT 114,32 1m2
98 Thang lên mái  Chương V của E-HSMT 23,98 kg
99 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (tạm tính 3 tháng)  Chương V của E-HSMT 18,2 100m2
100 Đào rãnh thoát nước đất cấp III  Chương V của E-HSMT 0,29 100m3
101 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90  Chương V của E-HSMT 0,1 100m3
102 Bê tông lót rãnh mác 150# đá 4x6  Chương V của E-HSMT 8,91 m3
103 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 8,86 m3
104 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200  Chương V của E-HSMT 3,49 m3
105 SX+LD ván khuôn tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,21 100m2
106 SX+LD cốt thép tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,06 tấn
107 Lắp tấm đan P=50kg  Chương V của E-HSMT 69,65 cái
108 Trát rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 79,3 m2
109 Láng rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 20,4 m2
110 Đào xúc đất, đất cấp II  Chương V của E-HSMT 0,58 100m3
111 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90  Chương V của E-HSMT 0,25 100m3
112 Bê tông lót móng bể mác 100# đá 4x6  Chương V của E-HSMT 1,73 m3
113 Xây gạch gạch không nung KT 220 x 105 x65 mác 75#  Chương V của E-HSMT 9,76 m3
114 Bê tông giằng bể mác 200# đá 1x2  Chương V của E-HSMT 2,41 m3
115 Ván khuôn kim loại , ván khuôn giằng móng  Chương V của E-HSMT 0,11 100m2
116 SX+LD cốt thép đáy bể F<=10  Chương V của E-HSMT 0,1 tấn
117 SX+LD cốt thép đáy bể F<=18  Chương V của E-HSMT 0,15 tấn
118 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200  Chương V của E-HSMT 1,32 m3
119 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,09 tấn
120 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan  Chương V của E-HSMT 0,12 100m2
121 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg  Chương V của E-HSMT 21 cái
122 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 112,42 m2
123 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 11,62 m2
124 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 56,21 m2
125 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 13,24 m2
B Hạng mục 2:Cửa
1 Cửa đi 2 cánh mở quay sử dụng thanh nhôm hệ (VN) dày 1.1mm-1.5mm phụ kiện đồng bộ kính dày 5mm  Chương V của E-HSMT 98,8 m2
2 Cửa sổ mở quay sử dụng thanh nhôm hệ dày 1.1mm-1.5mmphụ kiện đồng bộ kính dày 5mm  Chương V của E-HSMT 117,21 m2
3 Vách kính cố định sử dụng thanh nhôm hệ dày 1.1-1.3mm kính 5mm  Chương V của E-HSMT 85,16 m2
4 Cửa đi 1 cánh mở quay sử dụng thanh nhôm hệ dày 1.1-1.5mm phụ kiện đồng bộ, kính dày 5mm  Chương V của E-HSMT 5,76 m2
5 Khóa cửa Việt Tiệp hoặc tương đương  Chương V của E-HSMT 36 bộ
6 Vách khu vệ sinh, vách ngăn compact (bao gồm cả phụ kiện)  Chương V của E-HSMT 126,56 m2
7 Đào xúc đất bằng máy đất cấp III  Chương V của E-HSMT 9,59 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III  Chương V của E-HSMT 9,59 100m3
9 San đầm đất mặt bằng bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90  Chương V của E-HSMT 8,97 100m3
C Hạng mục 3: Cấp thoát nước trong nhà
1 Ống PPR PN10 D65 Chương V của E-HSMT 0,1 100m
2 Ống PPR PN10 D50 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
3 Ống PPR PN10 D40 Chương V của E-HSMT 0,18 100m
4 Ống PPR PN10 D32 Chương V của E-HSMT 0,49 100m
5 Ống PPR PN10 D25 Chương V của E-HSMT 1,02 100m
6 Ống PPR PN10 D20 Chương V của E-HSMT 0,18 100m
7 Cút PPR D50 Chương V của E-HSMT 6 cái
8 Cút PPR D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Cút PPR D32 Chương V của E-HSMT 4 cái
10 Cút PPR D25 Chương V của E-HSMT 21 cái
11 Cút PPR D20 Chương V của E-HSMT 27 cái
12 Cút PPR (PN10) ren trong D20 Chương V của E-HSMT 36 cái
13 Côn PPR D65*50 Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Côn PPR D40x32 Chương V của E-HSMT 2 cái
15 Côn PPR D32x25 Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Côn PPR D25x20 Chương V của E-HSMT 15 cái
17 Tê PPR (PN10) D65X50 Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Tê PPR (PN10) D65X40 Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Tê PPR (PN10) D50X40 Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Tê PPR (PN10) D40x25 Chương V của E-HSMT 2 cái
21 Tê PPR (PN10) D32x25 Chương V của E-HSMT 3 cái
22 Tê PPR (PN10) D25x20 Chương V của E-HSMT 48 cái
23 Tê ren trông PPR (PN10) D25x20 Chương V của E-HSMT 6 cái
24 Tê PPR (PN10) D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
25 Tê PPR (PN10) D25 Chương V của E-HSMT 6 cái
26 Tê PPR (PN10) D20 Chương V của E-HSMT 27 cái
27 Rắc co D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
28 Rắc co D25 Chương V của E-HSMT 14 cái
29 Rắc co D20 Chương V của E-HSMT 93 cái
30 Van 2 chiều D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Van 2 chiều D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Van 2 chiều D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
33 Van 2 chiều D25 Chương V của E-HSMT 9 cái
34 Van phao D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Ống nhựa PVC (CLass2) D125 Chương V của E-HSMT 0,75 100m
36 Ống nhựa PVC (CLass2)D110 Chương V của E-HSMT 0,75 100m
37 Ống nhựa PVC (CLass2) D90 Chương V của E-HSMT 0,24 100m
38 Ống nhựa PVC (CLass2) D76 Chương V của E-HSMT 0,36 100m
39 Ống nhựa PVC (CLass2) D42 Chương V của E-HSMT 0,18 100m
40 Ống nhựa PVC (CLass2) D34 Chương V của E-HSMT 0,6 100m
41 Cút PVC D90 Chương V của E-HSMT 13 cái
42 Cút PVC D76 Chương V của E-HSMT 12 cái
43 Cút PVC D42 Chương V của E-HSMT 15 cái
44 Cút PVCD34 Chương V của E-HSMT 30 cái
45 Cút PVC 135* D125 Chương V của E-HSMT 12 cái
46 Cút PVC 135* D110 Chương V của E-HSMT 20 cái
47 Cút PVC 135* D90 Chương V của E-HSMT 27 cái
48 Cút PVC 135* D76 Chương V của E-HSMT 30 cái
49 Cút PVC 135* D42 Chương V của E-HSMT 6 cái
50 Côn PVC D110 x 125 Chương V của E-HSMT 2 cái
51 Côn PVC D110 x 90 Chương V của E-HSMT 9 cái
52 Côn PVC D75 x 125 Chương V của E-HSMT 1 cái
53 Côn PVC D90x42 Chương V của E-HSMT 3 cái
54 Côn PVC D75 x 42 Chương V của E-HSMT 3 cái
55 Côn PVC D90x75 Chương V của E-HSMT 6 cái
56 Côn PVC D34 x 125 Chương V của E-HSMT 2 cái
57 Côn PVC D110 x 34 Chương V của E-HSMT 3 cái
58 Côn PVC D75 x 34 Chương V của E-HSMT 9 cái
59 Côn PVC D90 x 34 Chương V của E-HSMT 1 cái
60 Tê 135 độ PVC D125 Chương V của E-HSMT 5 cái
61 Tê 135 độ PVC D75 Chương V của E-HSMT 15 cái
62 Tê 135 độ PVC D110*125 Chương V của E-HSMT 9 cái
63 Tê 135 độ PVC D90*125 Chương V của E-HSMT 6 cái
64 Tê 135 độ PVC D90*110 Chương V của E-HSMT 16 cái
65 Tê 135 độ PVC D75*42 Chương V của E-HSMT 12 cái
66 Tê 135 độ PVC D75*34 Chương V của E-HSMT 3 cái
67 Tê 135 độ PVC D75*90 Chương V của E-HSMT 12 cái
68 Tê 135 độ PVC D110*75 Chương V của E-HSMT 6 cái
69 Tê 90 PVC D34 Chương V của E-HSMT 6 cái
70 Tê kiểm tra D125 Chương V của E-HSMT 3 cái
71 Tê kiểm tra D75 Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Măng sông D125 Chương V của E-HSMT 12 cái
73 Măng sông D110 Chương V của E-HSMT 11 cái
74 Măng sông D90 Chương V của E-HSMT 2 cái
75 Măng sông D34 Chương V của E-HSMT 10 cái
76 Lavabo Chương V của E-HSMT 15 bộ
77 Vòi rửa lavabo Chương V của E-HSMT 15 bộ
78 Chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 27 bộ
79 Vòi xịt Chương V của E-HSMT 27 bộ
80 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 18 bộ
81 Van ấn tiểu nam Chương V của E-HSMT 18 cái
82 Dây mềm Chương V của E-HSMT 9 cái
83 Vòi nước inox Chương V của E-HSMT 9 bộ
84 Phễu thu Inox D76 Chương V của E-HSMT 21 cái
85 Gương soi không nẹp inax hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 36,75 m2
86 Hộp đựng giấy Chương V của E-HSMT 27 cái
87 Kệ xà phòng Chương V của E-HSMT 27 cái
88 Thanh treo khăn Chương V của E-HSMT 27 cái
89 Téc nước 2m3 nằm ngang Chương V của E-HSMT 2 bể
D Hạng mục 4: Điện chiếu sáng
1 Bộ đèn chiếu sáng bảng lớp học đơn L=1200, bóng LED P=1x18W+ cần treo đèn và phụ kiện lắp đặt Chương V của E-HSMT 18 bộ
2 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đơn L=1200,bóng đèn LED P=1x18W+ cần treo đèn và phụ kiện lắp đặt Chương V của E-HSMT 111 bộ
3 Đèn máng đôi lắp nổi L=1200 chóa chống lóa P=2x18w Chương V của E-HSMT 18 bộ
4 Đèn hộp bóng compact gắn tường ; P=15W Chương V của E-HSMT 3 bộ
5 Quạt trần L=1400; P=80W+ móc treo+ hộp số Chương V của E-HSMT 57 cái
6 Quạt thông gió âm tường KT 300x300-35W+ phụ kiện Chương V của E-HSMT 12 cái
7 Đèn LED lốp trần KT 230x230 -18W Chương V của E-HSMT 64 bộ
8 Đèn LED panel KT 600x600; P=36W Chương V của E-HSMT 14 bộ
9 Công tắc đơn ngầm tường 250V-5A Chương V của E-HSMT 3 cái
10 Công tắc đôi ngầm tường 250V-5A Chương V của E-HSMT 19 cái
11 Công tắc ba ngầm tường 250V-5A Chương V của E-HSMT 6 cái
12 Công tắc bốn ngầm tường 250V-5A Chương V của E-HSMT 10 cái
13 Công tắc cầu thang đơn ngầm tường 250V-5A Chương V của E-HSMT 9 cái
14 Ổ cắm điện đôi 3 chấu ngầm tường 250V-5A Chương V của E-HSMT 56 cái
15 Aptomat 3 pha 125A-25KA Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Aptomat 3 pha 75A-25KA Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Aptomat 3 pha 50A-25KA Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Aptomat 1 pha 16A-10KA Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Aptomat 1 pha 10A-10KA Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Cầu chì hạ thế 220V-2A Chương V của E-HSMT 3 cái
21 Đèn báo pha (đỏ-vàng-xanh) P=9w Chương V của E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Khóa chuyển mạch Chương V của E-HSMT 1 bộ
24 Thanh cái đồng chính 3P+N: 200A Chương V của E-HSMT 1 bộ
25 Vỏ tủ điện kích thước cao x rộng x sâu 500x400x200mm, sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
26 Aptomat 3 pha 75A-16KA Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Aptomat 3 pha 50A-16KA Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Cầu chì hạ thế 220V-2A Chương V của E-HSMT 6 cái
29 Đèn báo pha (đỏ-vàng-xanh) P=9w Chương V của E-HSMT 6 cái
30 Vỏ tủ điện kích thước cao x rộng x sâu 350x250x150mm, sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5mm Chương V của E-HSMT 2 hộp
31 Tủ điện 3-8 modul ngầm tường Chương V của E-HSMT 10 hộp
32 Tủ điện 8-12 modul ngầm tường Chương V của E-HSMT 3 hộp
33 Aptomat 3 pha 40A-16KA Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Aptomat 3 pha 32A-16KA Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Aptomat 1 pha 50A Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Aptomat 1 pha 32A Chương V của E-HSMT 8 cái
37 Aptomat 1 pha 20A Chương V của E-HSMT 5 cái
38 Aptomat 1 pha 16A-10KA Chương V của E-HSMT 42 cái
39 Aptomat 1 pha 10A-10KA Chương V của E-HSMT 4 cái
40 Đế nhựa âm tường Chương V của E-HSMT 0 hộp
41 Hộp nối dây ngầm tường 110x100 Chương V của E-HSMT 0 hộp
42 Cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
43 Cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 16 m
44 Cáp CU/PVC (1x10)mm2 Chương V của E-HSMT 96 m
45 Dây điện CU/PVC (1x6)mm2 Chương V của E-HSMT 819 m
46 Dây điện CU/PVC (1x4)mm2 Chương V của E-HSMT 478 m
47 Dây điện CU/PVC (1x2,5)mm2 Chương V của E-HSMT 2.697 m
48 Dây điện CU/PVC (1x1,5)mm2 Chương V của E-HSMT 3.856 m
49 Ống gen nhựa luồn dây điện D32 Chương V của E-HSMT 72 m
50 Ống gen nhựa luồn dây điện D25 Chương V của E-HSMT 390 m
51 Ống gen nhựa luồn dây điện D20 Chương V của E-HSMT 1.050 m
52 Ống gen nhựa luồn dây điện D16 Chương V của E-HSMT 1.500 m
53 Măng sông nối ống luồn dây Chương V của E-HSMT 300 cái
54 Đầu cốt đồng M35 Chương V của E-HSMT 8 cái
55 Đầu cốt đồng M25 Chương V của E-HSMT 2 cái
56 Đầu cốt đồng M16 Chương V của E-HSMT 8 cái
57 Đầu cốt đồng M10 Chương V của E-HSMT 11 cái
58 Dây đồng CU/PVC 1x25 tiếp đất Chương V của E-HSMT 5 m
59 Ốc kẹp cáp và cọc Chương V của E-HSMT 3 cái
60 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16- H=2400 Chương V của E-HSMT 2 cọc
61 Băng đồng tiếp đất 25x3 Chương V của E-HSMT 8 m
62 Bản đồng tiếp đất+ ốc Chương V của E-HSMT 3 m
63 Đào rãnh đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,05 100m3
64 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 5 m3
E Hạng mục 5: Điện nhà bơm
1 ATTOMAT 3 pha 16A Chương V của E-HSMT 1 cái
2 ATTOMAT 3 pha 20A Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Đèn báo pha Chương V của E-HSMT 1 cái
4 ATOMAT 1 pha 10 A Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Vỏ tủ điện kích thước cao x rộng x sâu 350x250x150mm, sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
6 Công tắc đôi + ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 1 bảng
7 Đèn hộp bóng compact gắn tường ; P=15W Chương V của E-HSMT 1 bộ
8 Đèn tuýp đơn gắn tường P=20w Chương V của E-HSMT 1 bộ
9 Cáp điện CU/XPLE/PVC 4x4mm2 Chương V của E-HSMT 12 m
10 Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
11 Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
12 Dây đồng tiếp địa M10 Chương V của E-HSMT 10 m
13 Ốc kẹp cáp và cọc Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Cọc tiếp địa L63x63x6 H=2500 Chương V của E-HSMT 2 cọc
15 Dây nối cọc thép D16 Chương V của E-HSMT 5 m
16 Đào đất Chương V của E-HSMT 5 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 5 m3
18 Ống HDPE chịu lực luồn dây cáp D40/32 Chương V của E-HSMT 0,12 100m
19 Ống HDPE luồn dây D20 Chương V của E-HSMT 0,25 100m
20 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V của E-HSMT 1 cái
21 Khóa chuyển mạch Chương V của E-HSMT 1 bộ
22 Thanh cái đồng chính 3P+N: 200A Chương V của E-HSMT 1 bộ
23 Vỏ tủ điện kích thước cao x rộng x sâu 500x400x200mm, sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh tôn dày 1,5mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
F Hạng mục 6: Nhà bơm
1 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,143 tấn
2 Lắp dựng cột thép Chương V của E-HSMT 0,143 tấn
3 Sản xuất giằng nhà bơm Chương V của E-HSMT 0,15 tấn
4 Lắp dựng giằng nhà bơm Chương V của E-HSMT 0,15 tấn
5 Sản xuất khung cửa thép hộp Chương V của E-HSMT 0,018 tấn
6 Lắp dựng khung cửa thép hộp Chương V của E-HSMT 2,64 m2
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 21,223 1m2
8 Bịt tôn sóng vuông dày 0.35 ly Chương V của E-HSMT 0,325 100m2
9 Mái tôn 0.42 ly Chương V của E-HSMT 0,145 100m2
10 Bịt tôn liên doanh cửa nhà bơm Chương V của E-HSMT 2,64 100m2
G Hạng mục 7: PCCC trong nhà
1 Đầu báo nhiệt gia tăng Chương V của E-HSMT 3,1 10 đầu
2 Đế đầu báo nhiệt gia tăng Chương V của E-HSMT 3,1 10 đầu
3 Đèn báo cháy Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
4 Chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 1,2 5 chuông
5 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 1,2 5 nút
6 Hộp đấu dây kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 hộp
7 Cấu đầu dây kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 cái
8 Thiết bị kiểm tra cuối đường dây Chương V của E-HSMT 3 bộ
9 Cáp tín hiệu báo cháy 2x0,75 Chương V của E-HSMT 660 m
10 Cáp tín hiệu báo cháy 2x10x0,75 Chương V của E-HSMT 18 m
11 Ống ghen chống cháy SP20 Chương V của E-HSMT 660 m
12 Cút 90 độ chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 150 cái
13 Tê chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 106 cái
14 Thập chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 34 cái
15 Khớp trơn chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 150 cái
16 Ống ghen chống cháy SP D34 Chương V của E-HSMT 18 m
17 Cút 90 độ chống cháy SP D34 Chương V của E-HSMT 4 cái
18 Tê chống cháy SP D34 Chương V của E-HSMT 3 cái
19 Đèn báo phòng bị cháy Chương V của E-HSMT 16 5 đèn
20 Dây điện PVC 2x1,5 Chương V của E-HSMT 150 m
21 Cáp tín hiệu đèn 2x4 Chương V của E-HSMT 18 m
22 Đèn chỉ lối thoát nạn exit Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
23 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
24 Ổ cắm điện đôi Chương V của E-HSMT 12 cái
25 Hộp đấu dây kĩ thuật Chương V của E-HSMT 6 hộp
26 Ống ghen chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 150 m
27 Cút 90 độ chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 18 cái
28 Tê chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 18 cái
29 Khớp trơn chống cháy SP D16 Chương V của E-HSMT 36 cái
30 CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY Chương V của E-HSMT 0 0.0
31 Ống thép tráng kẽm D80 Chương V của E-HSMT 0,58 100m
32 Ống thép tráng kẽm D50 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
33 Tê thép tráng kẽm D80x50 Chương V của E-HSMT 6 cái
34 Cút thép tráng kẽm D80 Chương V của E-HSMT 6 cái
35 Cút thép tráng kẽm D50 Chương V của E-HSMT 7 cái
36 Măng sông D80 Chương V của E-HSMT 6 cái
37 Măng sông D50 Chương V của E-HSMT 6 cái
38 Rắc co D80 Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Rắc co D50 Chương V của E-HSMT 6 cái
40 Mặt bích thép D80 Chương V của E-HSMT 20 cặp bích
41 Tủ đựng lăng, vòi, họng CC KT 500x600x200 Chương V của E-HSMT 6 1 tủ
42 Vòi CC nilông tráng cao su ( 20m/ cuộn) D50 Chương V của E-HSMT 6 cuộn
43 Van chữa cháy chuyên dụng D50 Chương V của E-HSMT 6 cái
44 Đầu nối nhanh D50-HKN-VN Chương V của E-HSMT 6 cái
45 Đầu nối theo vòi D50-HKN-VN Chương V của E-HSMT 6 cái
46 Lăng phun CC D50/13-HKN-VN Chương V của E-HSMT 6 cái
47 Bình chữa cháy bột ABC MFZL4 Chương V của E-HSMT 12 cái
48 Bình chữa cháy khí CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 6 cái
49 Tủ đựng bình CC KT 500x600x200 Chương V của E-HSMT 6 1 tủ
50 Nội quy PCCC Chương V của E-HSMT 6 bảng
51 Tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 6 bảng
52 Ty tốp+ quang treo giữ ống D80 Chương V của E-HSMT 6 bộ
53 Ty tốp+ quang treo giữ ống D50 Chương V của E-HSMT 6 bộ
54 Bộ phá dỡ thông thường ( kìm cộng lực, cưa tay, búa, xà beng) Chương V của E-HSMT 1 bộ
H Hạng mục 8: Bể nước
1 Đào móng bể, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,986 100m3
2 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,516 100m3
3 Lấp đất chân móng bằng đầm cóc K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,612 100m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Chương V của E-HSMT 4,836 m3
5 Bê tông đáy bể đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 8,316 m3
6 Cốt thép bể F<=10 Chương V của E-HSMT 0,402 tấn
7 Cốt thép bể F<=18 Chương V của E-HSMT 3,058 tấn
8 Bê tông thành bể đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 13,193 m3
9 Ván khuôn thành bể Chương V của E-HSMT 1,36 100m2
10 Bê tông nắp bể đá 1x2 M250, đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 5,406 m3
11 Ván khuôn nắp bể Chương V của E-HSMT 0,3 100m2
12 Xây tường gạch không nung dày 220 VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,18 m3
13 Quét 2 lớp bitum thành ngoài bể Chương V của E-HSMT 59,4 m2
14 Trát thành ngoài bể VXM M100, dày 15 Chương V của E-HSMT 2,52 m2
15 Trát trong tường bể VXM M100, dày 20 Chương V của E-HSMT 228,48 m2
16 Láng bể vữa XM M100 d30 đánh màu Chương V của E-HSMT 140 m2
17 Ngâm nước xi măng chống thấm bể Chương V của E-HSMT 72,128 m3
18 Thang inox hộp KT 20x15 a350 Chương V của E-HSMT 1,332 kg
19 Nắp tôn dày 1 ly Chương V của E-HSMT 1,44 m2
20 Vận chuyển đấtđất cấp II Chương V của E-HSMT 1,374 100m3
I Hạng mục 9: Điện ngoài nhà
1 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=3kg/m (cáp nhôm vặn xoắn LV-B-ABC-XPLE0,6/1kv (4x50)mm2 Chương V của E-HSMT 0,96 100m
2 cáp nhôm vặn xoắn LV-B-ABC-XPLE0,6/1kv (4x50)mm2 Chương V của E-HSMT 96 m
3 Đai thép không gỉ có đầu khóa Chương V của E-HSMT 12 bộ
4 Móc giữ dây thép dẹt D20 Chương V của E-HSMT 6 bộ
5 Đai kẹp cáp vào thân cột Chương V của E-HSMT 5 bộ
6 Nút bịt đầu cáp nhôm vặn xoắn Chương V của E-HSMT 4 bộ
7 Đai kẹp treo siết cáp Chương V của E-HSMT 4 bộ
8 Kẹp hãm treo cáp Chương V của E-HSMT 2 bộ
9 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m (cáp CU/XPE/PVC/DSTA/PVC (4*35mm2 Chương V của E-HSMT 0,92 100m
10 Cáp CU/XPE/PVC/DSTA/PVC (4*35mm2) Chương V của E-HSMT 92 m
11 Ống nhựa HDPE vặn xoắn luồn cáp điện D85/65 (Quý 1/2019 tr20) Chương V của E-HSMT 0,92 100m
12 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V của E-HSMT 0,4 100m2
13 Băng cảnh báo cáp ngầm (DG lão khoa 2192 tr10) Chương V của E-HSMT 80 m
14 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT 0,72 1000 viên
15 Gạch đỏ Chương V của E-HSMT 720 Viên
16 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,33 100m3
17 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V của E-HSMT 7 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 25 m3
19 Ghíp kẹp nối chữ H loại đồng nhôm Chương V của E-HSMT 4 bộ
20 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Chương V của E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
21 Đầu cốt đồng M35 Chương V của E-HSMT 8 cái
22 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Chương V của E-HSMT 0,4 10 đầu cốt
23 Đầu cốt đồng nhôm M50 Chương V của E-HSMT 4 Cái
24 Gạch sứ báo cáp (20-30m)/1 viên Chương V của E-HSMT 5 Viên
J Hạng mục 10: Cấp nước ngoài nhà
1 Đào đất chôn đường ống đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,445 100m3
2 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V của E-HSMT 52,3593 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 9,6 m3
4 Bê tông sân cũ mác 200# đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,6 m3
5 Ống cấp nước (PN10) PPR D32 Chương V của E-HSMT 1,75 100m
6 Cút PPR D32 Chương V của E-HSMT 20 cái
7 Van phao D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Van khóa chiều D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Rắc co D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Van 1 chiều D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Tê PPR D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Rọ lọc nước D32 Chương V của E-HSMT 1 Cái
13 Máy bơm nước sinh hoạt Q=5m3/h,H*45m Chương V của E-HSMT 1 Cái
K Hạng mục 11: PCCC ngoài nhà
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,4128 100m3
2 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V của E-HSMT 5,16 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,088 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 0,2032 100m3
5 Vận chuyển đất Chương V của E-HSMT 0,2612 100m3
6 Đắp cát móng đường ống Chương V của E-HSMT 20,3175 m3
7 Ống thép tráng kẽm D100 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
8 Ống thép tráng kẽm D80 Chương V của E-HSMT 1,2 100m
9 Ống thép tráng kẽm D25 Chương V của E-HSMT 0,03 100m
10 Cút thép tráng kẽm D100 Chương V của E-HSMT 8 cái
11 Cút thép tráng kẽm D80 Chương V của E-HSMT 12 cái
12 Cút thép tráng kẽm D25 Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Tê thép tráng kẽm 100x100 Chương V của E-HSMT 3 cái
14 Tê thép tráng kẽm 25x25 Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Côn thép tráng kẽm D100x40 Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Côn thép tráng kẽm D80x65 Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Khớp chống rung mặt bích D100 Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Khớp chống rung mặt bích D80 Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Van 2 chiều mặt bích D100 Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Van 2 chiều mặt bích D80 Chương V của E-HSMT 2 cái
21 Van 2 chiều D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
22 Van 1 chiều mặt bích D80 Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Van 1 chiều D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Công tắc áp lực Chương V của E-HSMT 2 cái
25 Bích thép D100 Chương V của E-HSMT 16 cái
26 Bích thép D80 Chương V của E-HSMT 20 cái
27 Bu lông liên kết bơm + đế, van mặt bích M18x160 Chương V của E-HSMT 20 bộ
28 Y lọc cặn D100 Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Tủ đựng lăng, vòi, họng chữa cháy, bình chữa cháy ngoài nhà 600x700x200 Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
30 Vòi chữa cháy nilon tráng cao su (20m/ cuộn) D65 Chương V của E-HSMT 2 cuộn
31 Đầu nối theo vòi D65-HKN-VN Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Lăng phun D65/19 Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Trụ chữa cháy D100 2 cửa D65 Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt máy bơm điện động cơ điện P=11kW, H=67,5-47m; Q=18-48m3/h Chương V của E-HSMT 1 1 máy
35 Lắp đặt máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ diesel H=67,5-47m; Q=18-48m3/h Chương V của E-HSMT 1 1 máy
36 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy tự động Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
37 Crephin (giọ lọc) mặt bích D100 Chương V của E-HSMT 2 cặp bích
38 Cáp điện 3x10+1x6 mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
39 Đầu cốt đồng M10 Chương V của E-HSMT 10 cái
40 Đầu cốt đồng M6 Chương V của E-HSMT 6 cái
41 Đồng hồ đo áp lực dải từ 0 đến 15KG/CM2 D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
42 Trụ tiếp nước chữa cháy D100 Chương V của E-HSMT 1 cái
L Hạng mục 12: Thiết bị
1 Máy bơm điện động cơ điện P=11kW, H=67,5-47m; Q=18-48m3/h Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
2 Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ diesel H=67,5-47m; Q=18-48m3/h Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
3 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy ( Theo số 2192/SXD-KTVLXD, ngày 20/9/2019 của Sở Xây dựng Quảng Ninh, trang 50, STT II.4) Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->